KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỢ LÀM TÓC TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh thợ làm tóc miễn phí rec

KIỂM TRA THỢ LÀM TÓC (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về thợ làm tóc bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần thợ làm tóc bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc thợ làm tóc

💇‍♂️ TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ LÀM TÓC (HAIRDRESSER JOB)

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc làm tóc trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
hairdresserthợ làm tócsalontiệm làm tóc
haircutcắt tóchairstylekiểu tóc
shampoodầu gộiconditionerdầu xả
scissorskéocomblược
blow dryermáy sấy tócbrushbàn chải tóc
appointmentcuộc hẹncustomerkhách hàng
mirrorgươngcapeáo choàng làm tóc

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC LÀM TÓC

Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc làm tóc bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I work as a hairdresser.Tôi làm thợ làm tóc.
She cuts and styles hair.Cô ấy cắt và tạo kiểu tóc.
We wash hair with shampoo and conditioner.Chúng tôi gội đầu bằng dầu gội và dầu xả.
He uses scissors and a blow dryer.Anh ấy dùng kéo và máy sấy tóc.
The customer has an appointment at 3 p.m.Khách hàng có cuộc hẹn lúc 3 giờ chiều.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC LÀM TÓC

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc làm tóc

ENGLISHVIETNAMESE
A Day as a HairdresserMột Ngày Làm Thợ Làm Tóc
Mai works as a hairdresser at a busy salon. She starts her shift at 9 a.m. and prepares her tools.Mai làm thợ làm tóc tại một tiệm đông khách. Cô bắt đầu ca làm lúc 9 giờ sáng và chuẩn bị dụng cụ.
She greets customers, washes their hair, and gives haircuts. She also styles hair with a brush and blow dryer.Cô chào khách, gội đầu và cắt tóc. Cô cũng tạo kiểu tóc bằng bàn chải và máy sấy tóc.
Mai keeps her station clean and follows safety rules. She wears a cape and uses a mirror to show the final look.Mai giữ khu vực làm việc sạch sẽ và tuân thủ quy tắc an toàn. Cô mặc áo choàng và dùng gương để cho khách xem kiểu tóc cuối cùng.
Her manager says she is creative and professional.Quản lý nói rằng cô ấy sáng tạo và chuyên nghiệp.

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I use scissors and a combTôi dùng ….. và …..
She washes hairCô ấy ….. tóc
We style hair with a brushChúng tôi tạo kiểu tóc bằng …..
He greets the customerAnh ấy chào …..
The mirror shows the hairstyleGương cho thấy …..

Answer Key: kéo, lược, bàn chải, khách hàng, kiểu tóc

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm thợ làm tócI work as a …..
Cô ấy cắt tócShe gives a …..
Chúng tôi gội đầuWe wash …..
Anh ấy dùng máy sấy tócHe uses a …..
Quản lý nói cô ấy chuyên nghiệpThe manager says she is …..

Answer Key: hairdresser, haircut, hair, blow dryer, professional

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang