KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỢ MỘC TIẾNG ANH

KIỂM TRA THỢ MỘC (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về thợ mộc bằng tiếng Anh
KIỂM TRA THỢ MỘC (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần thợ mộc bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI THỢ MỘC (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc thợ mộc
🪚 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ MỘC (CARPENTER JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc thợ mộc trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| carpenter | thợ mộc | wood | gỗ |
| saw | cưa | hammer | búa |
| nails | đinh | screws | vít |
| chisel | đục | drill | máy khoan |
| tape measure | thước dây | level | thước thủy |
| workbench | bàn làm việc | blueprint | bản vẽ kỹ thuật |
| frame | khung | joint | mối nối |
| supervisor | người giám sát | safety gear | đồ bảo hộ |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ MỘC
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc thợ mộc bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a carpenter. | Tôi làm thợ mộc. |
| She cuts wood and builds frames. | Cô ấy cắt gỗ và làm khung. |
| We use saws, drills, and tape measures. | Chúng tôi dùng cưa, máy khoan và thước dây. |
| He checks the blueprint before starting. | Anh ấy kiểm tra bản vẽ kỹ thuật trước khi bắt đầu. |
| The supervisor inspects the joints. | Người giám sát kiểm tra các mối nối. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC THỢ MỘC
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc thợ mộc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day in Carpentry | Một Ngày Làm Việc Trong Nghề Thợ Mộc |
| Hoa works as a carpenter at a construction site. She starts at 7 a.m. and wears safety gear. | Hoa làm thợ mộc tại một công trường xây dựng. Cô bắt đầu lúc 7 giờ sáng và mặc đồ bảo hộ. |
| She cuts wood, drills holes, and builds frames. | Cô cắt gỗ, khoan lỗ và làm khung. |
| Hoa uses a saw, hammer, and tape measure. | Hoa dùng cưa, búa và thước dây. |
| Her supervisor says she is skilled, careful, and hardworking. | Người giám sát nói rằng cô ấy có tay nghề, cẩn thận và chăm chỉ. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear safety gear | Tôi mặc ….. |
| She cuts wood | Cô ấy ….. gỗ |
| We use saws and drills | Chúng tôi dùng ….. và ….. |
| He checks the blueprint | Anh ấy kiểm tra ….. |
| The supervisor inspects joints | Người giám sát kiểm tra ….. |
Answer Key: đồ bảo hộ, cắt, cưa, máy khoan, bản vẽ kỹ thuật, mối nối
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| VIETNAMESE | ENGLISH |
|---|---|
| Tôi làm thợ mộc | I work as a ….. |
| Cô ấy làm khung | She builds a ….. |
| Chúng tôi dùng thước dây và búa | We use a ….. and a ….. |
| Anh ấy kiểm tra bản vẽ kỹ thuật | He checks the ….. |
| Quản lý nói cô ấy chăm chỉ | The supervisor says she is ….. |
Answer Key: carpenter, frame, tape measure, hammer, blueprint, hardworking
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
