KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ VỆ SINH TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh nghề vệ sinh miễn phí rec

KIỂM TRA VỆ SINH (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về vệ sinh bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần vệ sinh bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc vệ sinh

🧼 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC DỌN DẸP / VỆ SINH

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc dọn dẹp trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
cleanernhân viên vệ sinhcleaning jobcông việc dọn dẹp
mopcây lau nhàbroomchổi
vacuummáy hút bụidustbụi
trashrácglovesgăng tay
disinfectkhử trùngspraybình xịt
clothkhăn laubucket
restroomnhà vệ sinhsurfacebề mặt

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC DỌN DẸP

Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc vệ sinh bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I clean the floor with a mop.Tôi lau sàn bằng cây lau nhà.
She empties the trash.Cô ấy đổ rác.
We disinfect all surfaces.Chúng tôi khử trùng tất cả các bề mặt.
He vacuums the carpet.Anh ấy hút bụi thảm.
The cleaner wears gloves and a uniform.Nhân viên vệ sinh đeo găng tay và mặc đồng phục.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC DỌN DẸP

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc vệ sinh

ENGLISHVIETNAMESE
A Day as a CleanerMột Ngày Làm Nhân Viên Vệ Sinh
Hoa works as a cleaner at a school. She starts her shift at 5:30 p.m. and wears gloves and a safety vest.Hoa làm nhân viên vệ sinh tại một trường học. Cô bắt đầu ca làm lúc 5:30 chiều và đeo găng tay cùng áo phản quang.
She sweeps the floor, empties trash bins, and disinfects restrooms. She also wipes windows and restocks paper products.Cô quét sàn, đổ rác và khử trùng nhà vệ sinh. Cô cũng lau cửa sổ và bổ sung giấy vệ sinh.
Hoa uses a mop, a vacuum, and cleaning spray. She works carefully and follows safety rules.Hoa dùng cây lau nhà, máy hút bụi và bình xịt vệ sinh. Cô làm việc cẩn thận và tuân thủ quy tắc an toàn.
Her supervisor says she is reliable and hardworking.Người giám sát nói rằng cô ấy đáng tin cậy và chăm chỉ.

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I sweep the floorTôi quét …..
She wears glovesCô ấy đeo …..
We clean the restroomChúng tôi dọn …..
He uses a vacuumAnh ấy dùng …..
The cloth is wetCái ….. thì ướt

Answer Key: sàn, găng tay, nhà vệ sinh, máy hút bụi, khăn lau

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi lau sàn bằng cây lau nhàI clean the floor with a …..
Cô ấy đổ rácShe empties the …..
Chúng tôi khử trùng bề mặtWe disinfect the …..
Anh ấy làm việc ca tốiHe works the ….. shift
Nhân viên vệ sinh rất chăm chỉThe ….. is hardworking

Answer Key: mop, trash, surfaces, evening, cleaner

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang