KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NHÀ HÀNG TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh nhà hàng miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về nhà hàng bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần nhà hàng bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học nhà hàng bằng tiếng Anh một cách thú vị

🍴 TỪ VỰNG VỀ NHÀ HÀNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về nhà hàng trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
restaurantnhà hàngmenuthực đơn
waiterngười phục vụ namwaitressngười phục vụ nữ
tablebàn ănchairghế
ordergọi mónbill / checkhóa đơn
reservationđặt bàncustomerkhách hàng
forknĩaspoonthìa
knifedaonapkinkhăn ăn
dishmón ăndrinkđồ uống

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ NHÀ HÀNG

Học những cụm từ phổ biến nhất về nhà hàng bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I would like to order, please.Tôi muốn gọi món, làm ơn.
Can we have the bill?Cho chúng tôi xin hóa đơn.
We have a reservation for two people.Chúng tôi đã đặt bàn cho hai người.
The food is delicious.Món ăn rất ngon.
The waiter brings our drinks.Người phục vụ mang đồ uống cho chúng tôi.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ NHÀ HÀNG

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về nhà hàng

ENGLISHVIETNAMESE
Dinner at a RestaurantBữa Tối Tại Nhà Hàng
Hoa and her friend go to a restaurant downtown. They have a reservation at 7 p.m.Hoa và bạn của cô đi đến một nhà hàng ở trung tâm. Họ đã đặt bàn lúc 7 giờ tối.
A waiter shows them to their table and gives them menus. They look at the dishes and choose noodles and soup.Một người phục vụ dẫn họ đến bàn và đưa thực đơn. Họ xem các món ăn và chọn mì cùng súp.
The food arrives quickly. They eat and talk happily. After dinner, they ask for the bill and pay.Món ăn được mang ra nhanh chóng. Họ ăn và trò chuyện vui vẻ. Sau bữa tối, họ xin hóa đơn và thanh toán.
Hoa says, “This restaurant is clean and the food is great!”Hoa nói: “Nhà hàng này sạch sẽ và món ăn rất tuyệt!”

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I sit at the tableTôi ngồi ở …..
She orders noodlesCô ấy gọi món …..
We ask for the billChúng tôi xin …..
The waiter is friendlyNgười phục vụ rất …..
I use a fork and spoonTôi dùng ….. và …..

Answer Key: bàn, mì, hóa đơn, thân thiện, nĩa, thìa

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi gọi món ănI ….. a dish
Cô ấy đưa thực đơnShe gives the …..
Chúng tôi đã đặt bànWe have a …..
Anh ấy mang đồ uốngHe brings the …..
Nhà hàng sạch sẽThe ….. is clean

Answer Key: order, menu, reservation, drinks, restaurant

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang