KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NỘI THẤT TIẾNG ANH

KIỂM TRA NỘI THẤT (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về nội thất bằng tiếng Anh
KIỂM TRA NỘI THẤT (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần nội thất bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI NỘI THẤT (Match)
Chơi trò chơi và học nội thất bằng tiếng Anh một cách thú vị
🪑 TỪ VỰNG VỀ NỘI THẤT / ĐỒ GỖ TRONG NHÀ
Học những từ vựng phổ biến nhất về nội thất trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| furniture | đồ nội thất | sofa | ghế sô pha |
| chair | ghế | table | bàn |
| bed | giường | wardrobe | tủ quần áo |
| drawer | ngăn kéo | shelf | kệ |
| cabinet | tủ | desk | bàn làm việc |
| mirror | gương | lamp | đèn |
| rug | thảm | cushion | gối tựa |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ NỘI THẤT
Học những cụm từ phổ biến nhất về đồ nội thất bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sit on the sofa. | Tôi ngồi trên ghế sô pha. |
| She puts books on the shelf. | Cô ấy đặt sách lên kệ. |
| We keep clothes in the wardrobe. | Chúng tôi để quần áo trong tủ quần áo. |
| He writes at the desk. | Anh ấy viết ở bàn làm việc. |
| The rug is soft and colorful. | Cái thảm thì mềm và nhiều màu sắc. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ ĐỒ NỘI THẤT TRONG NHÀ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về đồ nội thất
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| My Favorite Furniture | Những Món Nội Thất Yêu Thích Của Tôi |
| I love the furniture in my house. In the living room, we have a big sofa and a soft rug. | Tôi thích đồ nội thất trong nhà của mình. Trong phòng khách, chúng tôi có một chiếc ghế sô pha lớn và một cái thảm mềm. |
| There is a shelf for books and a cabinet for dishes. | Có một cái kệ để sách và một cái tủ để chén đĩa. |
| In my bedroom, I have a bed, a wardrobe, and a mirror. I keep my clothes in the wardrobe and look in the mirror every morning. | Trong phòng ngủ, tôi có một cái giường, một cái tủ quần áo và một cái gương. Tôi để quần áo trong tủ và soi gương mỗi sáng. |
| Furniture makes my home comfortable and beautiful. | Đồ nội thất làm cho ngôi nhà của tôi thoải mái và đẹp. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sit on the chair | Tôi ngồi trên ….. |
| She opens the drawer | Cô ấy mở ….. |
| We sleep on the bed | Chúng tôi ngủ trên ….. |
| He looks in the mirror | Anh ấy soi ….. |
| The cushion is soft | Cái ….. thì mềm |
Answer Key: ghế, ngăn kéo, giường, gương, gối tựa
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi đặt sách lên kệ | I put books on the ….. |
| Cô ấy ngồi trên ghế sô pha | She sits on the ….. |
| Chúng tôi có một cái bàn | We have a ….. |
| Anh ấy viết ở bàn làm việc | He writes at the ….. |
| Cái tủ quần áo rất lớn | The ….. is very big |
Answer Key: shelf, sofa, table, desk, wardrobe
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
