KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ PHÒNG NGỦ TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh phòng ngủ miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về phòng ngủbằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần phòng ngủbằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học phòng ngủ bằng tiếng Anh một cách thú vị

🛏️ TỪ VỰNG VỀ PHÒNG NGỦ

Học những từ vựng phổ biến nhất về phòng ngủ trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
bedroomphòng ngủbedgiường
pillowgốiblanketchăn
sheetga trải giườngmattressnệm
wardrobetủ quần áodrawerngăn kéo
lampđèn ngủnightstandbàn đầu giường
curtainrèm cửawindowcửa sổ
alarm clockđồng hồ báo thứcmirrorgương

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ PHÒNG NGỦ

Học những cụm từ phổ biến nhất về phòng ngủ bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I sleep in my bed.Tôi ngủ trên giường của mình.
She opens the window.Cô ấy mở cửa sổ.
We keep clothes in the wardrobe.Chúng tôi để quần áo trong tủ.
He sets the alarm clock.Anh ấy đặt đồng hồ báo thức.
The blanket is warm and soft.Cái chăn thì ấm và mềm.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ PHÒNG NGỦ

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về phòng ngủ

ENGLISHVIETNAMESE
My Cozy BedroomPhòng Ngủ Ấm Cúng Của Tôi
I have a small bedroom with a big window. My bed is next to the wall.Tôi có một phòng ngủ nhỏ với một cửa sổ lớn. Giường của tôi nằm cạnh tường.
There is a soft mattress, a warm blanket, and two pillows. I keep my clothes in the wardrobe and books in the drawer.Có một cái nệm mềm, một cái chăn ấm và hai cái gối. Tôi để quần áo trong tủ và sách trong ngăn kéo.
At night, I turn off the lamp and set my alarm clock. I like reading before I sleep.Vào ban đêm, tôi tắt đèn ngủ và đặt đồng hồ báo thức. Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.
My bedroom is quiet and comfortable.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I sleep on the bedTôi ngủ trên …..
She opens the curtainCô ấy mở …..
We keep clothes in the wardrobeChúng tôi để quần áo trong …..
He sets the alarm clockAnh ấy đặt …..
The pillow is softCái ….. thì mềm

Answer Key: giường, rèm cửa, tủ quần áo, đồng hồ báo thức, gối

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi mở cửa sổI open the …..
Cô ấy tắt đèn ngủShe turns off the …..
Chúng tôi có một cái gươngWe have a …..
Anh ấy đọc sách trên giườngHe reads on the …..
Phòng ngủ của tôi yên tĩnhMy ….. is quiet

Answer Key: window, lamp, mirror, bed, bedroom

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang