KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ PHÒNG TẬP TIẾNG ANH

KIỂM TRA PHÒNG TẬP (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về phòng tập bằng tiếng Anh
KIỂM TRA PHÒNG TẬP (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần phòng tập bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI PHÒNG TẬP (Match)
Chơi trò chơi và học phòng tập bằng tiếng Anh một cách thú vị
🏋️ TỪ VỰNG PHÒNG TẬP THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về phòng tập và thể hình trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| gym | phòng tập | workout | buổi tập luyện |
| exercise | bài tập | fitness | thể hình |
| dumbbell | tạ tay | barbell | thanh tạ |
| treadmill | máy chạy bộ | yoga mat | thảm tập yoga |
| stretching | giãn cơ | push-up | chống đẩy |
| sit-up | gập bụng | squat | ngồi xổm |
| trainer | huấn luyện viên | gym clothes | đồ tập gym |
| water bottle | chai nước | locker | tủ đựng đồ |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ PHÒNG TẬP
Học những cụm từ phổ biến nhất về phòng tập bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the gym every morning. | Tôi đi phòng tập mỗi sáng. |
| She lifts weights with dumbbells. | Cô ấy nâng tạ bằng tạ tay. |
| Let’s do some stretching. | Hãy giãn cơ một chút nhé. |
| He runs on the treadmill. | Anh ấy chạy trên máy chạy bộ. |
| Do you have a water bottle? | Bạn có chai nước không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ PHÒNG TẬP
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về phòng tập
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh’s Gym Routine | Thói Quen Tập Gym của Linh |
| Linh goes to the gym three times a week. She wears her gym clothes and brings a water bottle. | Linh đi phòng tập ba lần một tuần. Cô mặc đồ tập gym và mang theo chai nước. |
| First, she stretches on a yoga mat. Then she runs for twenty minutes on the treadmill. | Đầu tiên, cô giãn cơ trên thảm tập yoga. Sau đó, cô chạy bộ hai mươi phút trên máy chạy. |
| After cardio, Linh lifts weights. She uses dumbbells and does squats and push-ups. | Sau khi tập cardio, Linh nâng tạ. Cô dùng tạ tay và thực hiện các bài ngồi xổm và chống đẩy. |
| Her trainer helps her with new exercises. He shows her how to use the barbell safely. | Huấn luyện viên của cô giúp cô với các bài tập mới. Anh ấy hướng dẫn cô cách dùng thanh tạ an toàn. |
| After the workout, Linh drinks water and rests. She puts her things in the locker and goes home feeling strong. | Sau buổi tập, Linh uống nước và nghỉ ngơi. Cô cất đồ vào tủ đựng và về nhà với cảm giác khỏe mạnh. |
| Linh says, “The gym helps me stay fit and feel great!” | Linh nói: “Phòng tập giúp em giữ dáng và cảm thấy tuyệt vời!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I lift dumbbells | Tôi nâng …. |
| She stretches | Cô ấy …. |
| They run on treadmills | Họ chạy trên ….. |
| We wear gym clothes | Chúng tôi mặc ….. |
| He drinks from a bottle | Anh ấy uống từ ….. |
Answer Key: tạ tay, giãn cơ, máy chạy bộ, đồ tập gym, chai nước
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I do ….. | Tôi chống đẩy |
| She uses a ….. | Cô ấy dùng thảm tập yoga |
| We lift a ….. | Chúng tôi nâng thanh tạ |
| They do ….. | Họ gập bụng |
| He puts things in a ….. | Anh ấy để đồ vào tủ đựng |
Answer Key: push-up, yoga mat, barbell, sit-up, locker
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
