KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ QUÁN CÀ PHÊ TIẾNG ANH

KIỂM TRA QUÁN CÀ PHÊ (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về quán cà phê bằng tiếng Anh
KIỂM TRA QUÁN CÀ PHÊ (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần quán cà phê bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI QUÁN CÀ PHÊ (Match)
Chơi trò chơi và quán cà phê bằng tiếng Anh một cách thú vị
☕ TỪ VỰNG VỀ QUÁN CÀ PHÊ
Học những từ vựng phổ biến nhất về quán cà phê trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| coffee shop | quán cà phê | barista | nhân viên pha chế |
| coffee | cà phê | tea | trà |
| latte | cà phê sữa | cappuccino | cà phê capuchino |
| espresso | cà phê espresso | iced coffee | cà phê đá |
| pastry | bánh ngọt | muffin | bánh muffin |
| table | bàn | chair | ghế |
| counter | quầy | menu | thực đơn |
| customer | khách hàng | order | gọi món |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ QUÁN CÀ PHÊ
Học những cụm từ phổ biến nhất về quán cà phê bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I’d like a latte, please. | Tôi muốn một ly cà phê sữa, làm ơn. |
| She orders tea and a muffin. | Cô ấy gọi trà và một cái bánh muffin. |
| We sit at a table near the window. | Chúng tôi ngồi ở bàn gần cửa sổ. |
| The barista makes great coffee. | Nhân viên pha chế pha cà phê rất ngon. |
| He reads a book at the coffee shop. | Anh ấy đọc sách ở quán cà phê. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ QUÁN CÀ PHÊ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về quán cà phê
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Morning at the Coffee Shop | Buổi Sáng Tại Quán Cà Phê |
| Mai goes to her favorite coffee shop every Saturday morning. She orders a cappuccino and a pastry. | Mai đến quán cà phê yêu thích của cô vào mỗi sáng thứ Bảy. Cô gọi một ly capuchino và một cái bánh ngọt. |
| The barista smiles and prepares her drink. Mai sits at a table near the window and reads a book. | Nhân viên pha chế mỉm cười và chuẩn bị đồ uống cho cô. Mai ngồi ở bàn gần cửa sổ và đọc sách. |
| The coffee shop is quiet and cozy. People talk softly and enjoy their drinks. | Quán cà phê yên tĩnh và ấm cúng. Mọi người nói chuyện nhẹ nhàng và thưởng thức đồ uống của họ. |
| Mai says, “This is the best way to start my weekend!” | Mai nói: “Đây là cách tuyệt vời nhất để bắt đầu cuối tuần của mình!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I drink coffee | Tôi uống ….. |
| She orders a pastry | Cô ấy gọi một cái ….. |
| We sit at the table | Chúng tôi ngồi ở ….. |
| The barista is friendly | Nhân viên pha chế rất ….. |
| He reads at the coffee shop | Anh ấy đọc sách ở ….. |
Answer Key: cà phê, bánh ngọt, bàn, thân thiện, quán cà phê
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi gọi một ly cà phê sữa | I order a ….. |
| Cô ấy ngồi gần cửa sổ | She sits near the ….. |
| Chúng tôi uống trà | We drink ….. |
| Nhân viên pha chế mỉm cười | The ….. smiles |
| Quán cà phê rất yên tĩnh | The ….. is quiet |
Answer Key: latte, window, tea, barista, coffee shop
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
