KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ RAU QUẢ TIẾNG ANH

KIỂM TRA RAU QUẢ (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về các loại rau quả bằng tiếng Anh
KIỂM TRA RAU QUẢ (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần rau quả bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI RAU QUẢ (Match)
Chơi trò chơi và học các loại rau quả bằng tiếng Anh một cách thú vị
TỪ VỰNG RAU CỦ THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về rau củ trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
| cucumber | quả dưa chuột | onion | củ hành |
| tomato | cà chua | garlic | tỏi |
| pepper | hạt tiêu | cauliflower | súp lơ |
| broccoli | bông cải xanh | cabbage | bắp cải |
| carrots | cà rốt | eggplant | cà tím |
Học thêm các từ vựng
CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ RAU CỦ
Học những cụm từ phổ biến nhất về rau củ bằng tiếng Anh
| I like to eat vegetables. | Tôi thích ăn rau. |
| Carrots are sweet. | Cà rốt thì ngọt. |
| Spinach is good for your health. | Rau chân vịt tốt cho sức khỏe. |
| I buy vegetables at the market. | Tôi mua rau ở chợ. |
| Let’s cook some broccoli. | Hãy nấu một ít súp lơ xanh nhé. |
Học thêm các cụm từ
ĐỌC VỀ RAU CỦ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về rau củ
| Lan’s Vegetable Garden | Vườn Rau của Lan |
| Lan has a small vegetable garden behind her house. Every morning, she goes outside with a big smile. She brings her watering can and gently waters the plants. The sun is warm, and the soil smells fresh. Lan grows many vegetables: carrots, lettuce, tomatoes, cucumbers, and spinach. She planted the seeds in spring. Now it is summer, and the garden is full of green leaves. The carrots are orange and crunchy. The lettuce is soft and fresh. Tomatoes are red and juicy. Lan talks to her plants every day. She says, “Hello, little vegetables! Grow strong!” She pulls out weeds and checks the leaves for bugs. Sometimes, her younger brother helps her. He likes to dig in the dirt and find worms. In the afternoon, Lan picks vegetables for dinner. She puts them in a basket and brings them to the kitchen. Her mother washes the vegetables and cooks a delicious meal. They eat rice, soup, and stir-fried vegetables together. Her father says, “These vegetables taste amazing!” Lan feels proud of her garden. She worked hard and learned a lot. Next season, she wants to grow green beans and pumpkins. Her family supports her and helps her plan. Lan loves vegetables, and she loves her garden. | Lan có một khu vườn rau nhỏ phía sau nhà. Mỗi sáng, cô ra ngoài với nụ cười tươi. Cô mang theo bình tưới nước và nhẹ nhàng tưới cây. Mặt trời ấm áp, và đất có mùi thơm. Lan trồng nhiều loại rau: cà rốt, rau xà lách, cà chua, dưa leo và rau chân vịt. Cô đã gieo hạt vào mùa xuân. Bây giờ là mùa hè, và khu vườn đầy lá xanh. Cà rốt thì màu cam và giòn. Rau xà lách thì mềm và tươi. Cà chua thì đỏ và mọng nước. Lan nói chuyện với cây mỗi ngày. Cô nói: “Chào các rau nhỏ! Hãy lớn mạnh nhé!” Cô nhổ cỏ và kiểm tra lá xem có sâu không. Thỉnh thoảng, em trai của cô giúp một tay. Em thích đào đất và tìm giun. Vào buổi chiều, Lan hái rau cho bữa tối. Cô bỏ rau vào giỏ và mang vào bếp. Mẹ cô rửa rau và nấu một bữa ăn ngon. Họ ăn cơm, canh và rau xào cùng nhau. Bố cô nói: “Rau này ngon tuyệt!” Lan cảm thấy tự hào về khu vườn của mình. Cô đã làm việc chăm chỉ và học được nhiều điều. Mùa sau, cô muốn trồng đậu que và bí đỏ. Gia đình cô ủng hộ và giúp cô lên kế hoạch. Lan yêu rau, và cô yêu khu vườn của mình. |
Đọc thêm
THÊM CÁC KIỂM TRA
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
| I like carrots | Tôi thích …. |
| She cuts tomatoes | Cô ấy cắt …. |
| They cook broccoli | Họ nấu ….. |
| Linh eats eggplant | Linh ăn ….. |
| Tom boils potatoes | Tom luộc ….. |
Answer Keys: cà rốt, cà chua, bông cải xanh, cà tím, khoai tây
THÊM CÁC KIỂM TRA
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
| I peel ….. | Tôi gọt vỏ dưa chuột |
| Linh makes ….. smoothie | Linh làm sinh tố rau |
| I chop …. | Tôi thái nhỏ hành tây |
| They mince ….. | Họ băm tỏi |
| Tom blends …. | Tom trộn rau bina |
Answer Keys: cucumbers, vegetables, onions, garlic, spinach
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
