KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ PHẨM SỮA TIẾNG ANH

KIỂM TRA SẢN PHẨM SỮA (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về sản phẩm sữa bằng tiếng Anh
KIỂM TRA SẢN PHẨM SỮA (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần sản phẩm sữa bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI SẢN PHẨM SỮA (Match)
Chơi trò chơi và học sản phẩm sữa bằng tiếng Anh một cách thú vị
🥛 TỪ VỰNG SẢN PHẨM TỪ SỮA THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về sản phẩm từ sữa trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| milk | sữa | cheese | phô mai |
| yogurt | sữa chua | butter | bơ |
| cream | kem tươi | ice cream | kem |
| sour cream | kem chua | condensed milk | sữa đặc |
| powdered milk | sữa bột | whipped cream | kem đánh |
| cottage cheese | phô mai tươi | milkshake | sữa lắc |
| dairy | sản phẩm từ sữa | lactose-free milk | sữa không lactose |
| chocolate milk | sữa sô-cô-la | evaporated milk | sữa cô đặc |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ SẢN PHẨM TỪ SỮA
Học những cụm từ phổ biến nhất về sản phẩm từ sữa bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I drink milk every morning. | Tôi uống sữa mỗi sáng. |
| She likes yogurt with fruit. | Cô ấy thích sữa chua với trái cây. |
| Let’s eat ice cream together. | Hãy ăn kem cùng nhau nhé. |
| He spreads butter on bread. | Anh ấy phết bơ lên bánh mì. |
| Do you want some cheese? | Bạn có muốn một ít phô mai không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ SẢN PHẨM TỪ SỮA
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về sản phẩm từ sữa
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa’s Dairy Day | Ngày Sữa của Hoa |
| Hoa loves dairy products. In the morning, she drinks warm milk and eats toast with butter. | Hoa yêu các sản phẩm từ sữa. Vào buổi sáng, cô uống sữa ấm và ăn bánh mì với bơ. |
| At school, she brings a small yogurt cup. It’s mixed with strawberries. Her friends like chocolate milk, but Hoa prefers plain milk. | Ở trường, cô mang theo một hộp sữa chua nhỏ. Nó được trộn với dâu tây. Bạn cô thích sữa sô-cô-la, nhưng Hoa thích sữa nguyên chất. |
| After lunch, she eats a scoop of ice cream. It’s vanilla flavor—her favorite. | Sau bữa trưa, cô ăn một viên kem. Đó là vị vani—vị yêu thích của cô. |
| In the evening, Hoa helps her mom make a milkshake. They blend bananas, milk, and a little honey. | Buổi tối, Hoa giúp mẹ làm sữa lắc. Họ xay chuối, sữa và một ít mật ong. |
| Her family enjoys dairy together. Her father likes cheese, and her sister loves whipped cream on cakes. | Gia đình cô cùng thưởng thức sản phẩm từ sữa. Bố cô thích phô mai, và chị gái cô thích kem đánh trên bánh. |
| Hoa says, “Dairy makes everything taste better!” | Hoa nói: “Sản phẩm từ sữa làm mọi thứ ngon hơn!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat cheese | Tôi ăn …. |
| She drinks milk | Cô ấy uống …. |
| They make yogurt | Họ làm ….. |
| We buy butter | Chúng tôi mua ….. |
| He likes ice cream | Anh ấy thích ….. |
Answer Key: phô mai, sữa, sữa chua, bơ, kem
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I spread ….. | Tôi phết bơ |
| She eats ….. | Cô ấy ăn sữa chua |
| We drink ….. | Chúng tôi uống sữa đặc |
| They enjoy ….. | Họ thích kem đánh |
| He makes ….. | Anh ấy làm sữa lắc |
Answer Key: butter, yogurt, condensed milk, whipped cream, milkshake
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
