KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ TRẠM XĂN TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh cây xăng miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về trạm xăng bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần trạm xăng bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học trạm xăng bằng tiếng Anh một cách thú vị

TỪ VỰNG VỀ TRẠM XĂNG / TRẠM NHIÊN LIỆU

Học những từ vựng phổ biến nhất về trạm xăng trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
gas stationtrạm xăngfuelnhiên liệu
gasolinexăngdieseldầu diesel
pumpmáy bơm xăngnozzlevòi bơm
tankbình xăngrefillđổ thêm xăng
pricegiá cảreceipthóa đơn
attendantnhân viên trạm xăngcarxe ô tô
paythanh toáncredit cardthẻ tín dụng
air pumpmáy bơm hơioildầu nhớt

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ TRẠM XĂNG

Học những cụm từ phổ biến nhất về trạm xăng bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I need to fill up my tank.Tôi cần đổ đầy bình xăng.
The gas station is open 24 hours.Trạm xăng mở cửa 24 giờ.
She pays with a credit card.Cô ấy thanh toán bằng thẻ tín dụng.
He uses the air pump for his tires.Anh ấy dùng máy bơm hơi cho lốp xe.
The attendant gives me a receipt.Nhân viên trạm xăng đưa cho tôi hóa đơn.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ TRẠM XĂNG

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về trạm xăng

ENGLISHVIETNAMESE
A Stop at the Gas StationDừng Lại Tại Trạm Xăng
Tuan is driving to the mountains. On the way, he stops at a gas station. He parks his car and fills up the tank.Tuấn đang lái xe lên núi. Trên đường đi, anh dừng lại tại một trạm xăng. Anh đỗ xe và đổ đầy bình xăng.
The pump shows the price and amount of fuel. Tuan pays with his credit card.Máy bơm hiển thị giá và lượng nhiên liệu. Tuấn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
He also checks the tires and uses the air pump. The attendant gives him a receipt.Anh cũng kiểm tra lốp xe và dùng máy bơm hơi. Nhân viên trạm xăng đưa cho anh hóa đơn.
Tuan says, “Now I’m ready to go!”Tuấn nói: “Giờ thì tôi sẵn sàng đi tiếp rồi!”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I fill the tankTôi đổ đầy …..
She pays at the pumpCô ấy thanh toán ở …..
He checks the tiresAnh ấy kiểm tra …..
The receipt shows the priceHóa đơn hiển thị …..
We stop at the gas stationChúng tôi dừng lại ở …..

Answer Key: bình xăng, máy bơm, lốp xe, giá cả, trạm xăng

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi cần đổ thêm xăngI need to ….. fuel
Cô ấy dùng thẻ tín dụngShe uses a …..
Anh ấy nhận hóa đơnHe gets a …..
Chúng tôi kiểm tra lốp xeWe check the …..
Trạm xăng mở cửa 24 giờThe gas station is …..

Answer Key: refill, credit card, receipt, tires, open 24 hours

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang