LUYỆN NGHE VỀ SẢN PHẨM SỮA BẰNG TIẾNG ANH
Nghe các câu chuyện và cuộc trò chuyện về sản phẩm sữa bằng tiếng Anh
VIDEO LUYỆN NGHE VỀ SẢN PHẨM SỮA

Chọn bất kỳ văn bản
tiếng Anh nào trên trang để nghe.
🧀 Story: A Full Day in the Dairy Kitchen
🧀 Một ngày trọn vẹn trong căn bếp sữa
| English | Vietnamese |
|---|---|
| I woke up early and got up to make breakfast. | Tôi thức dậy sớm và ra khỏi giường để chuẩn bị bữa sáng. |
| I opened the fridge and saw we had no milk left. | Tôi mở tủ lạnh và thấy không còn sữa nữa. |
| I usually drink whole milk, but today I used skim milk instead. | Tôi thường uống sữa nguyên kem, nhưng hôm nay tôi dùng sữa tách béo thay thế. |
| My brother prefers 2% milk, and my mom likes low-fat milk. | Em trai tôi thích sữa 2%, còn mẹ tôi thích sữa ít béo. |
| For baking, I grabbed some powdered milk and mixed it with water. | Để làm bánh, tôi lấy sữa bột và pha với nước. |
| We also had a can of evaporated milk and a tube of condensed milk. | Chúng tôi cũng có một lon sữa đặc không đường và một tuýp sữa đặc có đường. |
| My dad needs lactose-free milk, so I bought a new carton yesterday. | Bố tôi cần sữa không lactose, nên tôi đã mua một hộp mới hôm qua. |
| For my coffee, I added half-and-half and a little creamer. | Với cà phê, tôi thêm half-and-half và một ít kem pha cà phê. |
| I made pancakes using buttermilk and topped them with butter. | Tôi làm bánh kếp bằng sữa bơ và rưới lên bằng bơ. |
| Then I whipped up some cream and folded in heavy cream. | Sau đó tôi đánh kem và trộn thêm kem đặc. |
| I used whipped cream to decorate the top. | Tôi dùng kem đánh bông để trang trí phía trên. |
| For lunch, I made a dip with sour cream and cream cheese. | Cho bữa trưa, tôi làm món chấm với kem chua và phô mai kem. |
| I sliced some cheese and added sliced cheese to our sandwiches. | Tôi cắt một ít phô mai và thêm phô mai lát vào bánh mì sandwich. |
| My niece loves string cheese, so I packed one in her lunchbox. | Cháu gái tôi thích phô mai dây, nên tôi bỏ một cây vào hộp cơm trưa của bé. |
| For dessert, we had yogurt with fruit. | Tráng miệng, chúng tôi ăn sữa chua với trái cây. |
| I chose flavored yogurt, but my sister wanted plain yogurt. | Tôi chọn sữa chua có hương vị, nhưng chị tôi muốn sữa chua nguyên chất. |
| My cousin brought greek yogurt and some frozen yogurt. | Anh họ tôi mang đến sữa chua Hy Lạp và một ít sữa chua đông lạnh. |
| We also had a bottle of yogurt drink in the fridge. | Chúng tôi cũng có một chai nước uống sữa chua trong tủ lạnh. |
| My aunt can’t eat butter, so she uses a butter substitute. | Dì tôi không ăn được bơ, nên bà dùng chất thay thế bơ. |
| For dinner, I cooked with ghee and added a spoon of clotted cream. | Cho bữa tối, tôi nấu với ghee và thêm một muỗng kem đặc. |
| Before bed, I drank a glass of kefir to help with digestion. | Trước khi đi ngủ, tôi uống một ly kefir để hỗ trợ tiêu hóa. |
| The next morning, I got up and went out to buy more dairy. | Sáng hôm sau, tôi ra khỏi giường và đi ra ngoài để mua thêm thực phẩm từ sữa. |
| I came in to the store and looked around the dairy aisle. | Tôi đi vào siêu thị và nhìn quanh lối đi thực phẩm từ sữa. |
| I picked up a bottle of whole milk and put it down in my cart. | Tôi nhặt lên một chai sữa nguyên kem và đặt xuống xe đẩy. |
| I looked for greek yogurt, but it was sold out. | Tôi tìm kiếm sữa chua Hy Lạp, nhưng đã hết hàng. |
| I asked for help and an employee came over to check the stockroom. | Tôi hỏi nhân viên và một người ghé qua kiểm tra kho hàng. |
| He found out they had more cream cheese and sour cream in the back. | Anh ấy tìm ra họ còn phô mai kem và kem chua ở phía sau. |
| I put on my gloves and helped him stock the shelves. | Tôi mặc vào găng tay và giúp anh ấy xếp hàng lên kệ. |
| We carried on chatting about our favorite ice cream flavors. | Chúng tôi tiếp tục trò chuyện về các vị kem yêu thích. |
| He liked gelato, while I preferred milkshake. | Anh ấy thích gelato, còn tôi thích milkshake. |
| I wrote down a few recipes that use buttermilk and heavy cream. | Tôi ghi lại vài công thức có dùng sữa bơ và kem đặc. |
| I checked out at the checkout counter and used my loyalty card. | Tôi làm thủ tục thanh toán tại quầy thanh toán và dùng thẻ khách hàng thân thiết. |
| I got a discount on flavored yogurt and string cheese. | Tôi được giảm giá cho sữa chua có hương vị và phô mai dây. |
| I came back home and put away all the dairy items. | Tôi quay lại nhà và cất đi tất cả thực phẩm từ sữa. |
| My mom asked me to take out the cream for her cake. | Mẹ tôi nhờ tôi lấy ra kem để làm bánh. |
| I handed in the recipe and she turned on the oven. | Tôi nộp công thức và mẹ tôi bật lò nướng. |
| We looked at the batter and added evaporated milk. | Chúng tôi nhìn vào hỗn hợp bột và thêm sữa đặc không đường. |
| My niece came over and asked for a scoop of ice cream. | Cháu gái tôi ghé qua và xin một viên kem. |
| I gave back her spoon and she sat down to eat. | Tôi trả lại muỗng cho bé và bé ngồi xuống ăn. |
| We all stood up to clean the kitchen and threw away the empty cartons. | Tất cả chúng tôi đứng lên để dọn bếp và vứt đi các hộp rỗng. |
| My dad looked after the baby while we cooked. | Bố tôi chăm sóc em bé trong khi chúng tôi nấu ăn. |
| I turned off the oven and wrapped up the cake. | Tôi tắt lò nướng và gói lại chiếc bánh. |
| We set off to deliver it to grandma. | Chúng tôi khởi hành để mang bánh đến cho bà. |
| On the way, we ran into a neighbor who loves kefir. | Trên đường đi, chúng tôi tình cờ gặp một người hàng xóm thích kefir. |
| I handed out a small bottle and she cheered up instantly. | Tôi phát ra một chai nhỏ và cô ấy vui lên ngay lập tức. |
Conversation 1

| Speaker | A DAIRY STORE CHAT | CUỘC TRÒ CHỢ SỮA |
|---|---|---|
| Sam | I visited the local dairy store today and bought a bottle of whole milk, some cheese, and a pack of butter. | Hôm nay tôi đã đến cửa hàng sữa địa phương và mua một chai sữa nguyên kem, một ít phô mai và một gói bơ. |
| Lyn | That sounds delightful! I always choose yogurt for breakfast, especially plain yogurt which is very healthy. | Nghe thật tuyệt vời! Tôi luôn chọn sữa chua cho bữa sáng, đặc biệt là sữa chua không vị, rất tốt cho sức khỏe. |
| Sam | True, but I occasionally add cream to my coffee to make it richer. | Đúng vậy, nhưng đôi khi tôi thêm kem vào cà phê của mình để làm cho nó thêm đậm đà. |
| Lyn | I prefer a milder taste; sometimes I even use skim milk instead. | Tôi thích vị nhẹ nhàng hơn; đôi khi tôi thậm chí dùng sữa tách béo. |
| Sam | I also like trying different types. Last week, I purchased a small tub of flavored yogurt and some cream cheese. | Tôi cũng thích thử các loại khác nhau. Tuần trước, tôi đã mua một hộp nhỏ sữa chua có hương vị và một ít phô mai kem. |
| Lyn | That must add a unique twist to your breakfast. Dairy products really bring variety to our meals. | Điều đó chắc mang lại một chút thay đổi độc đáo cho bữa sáng của bạn. Các sản phẩm từ sữa thực sự mang lại sự đa dạng cho bữa ăn của chúng ta. |
| Sam | Absolutely! It’s great to have so many options like milk, butter, and cheese to choose from. | Chắc chắn rồi! Thật tuyệt khi có rất nhiều lựa chọn như sữa, bơ và phô mai để chọn lựa. |
| Lyn | I agree. Dairy delights are essential in our diet! | Tôi đồng ý. Những niềm vui từ các sản phẩm sữa là thiết yếu trong chế độ ăn uống của chúng ta! |
Conversation 2
| Speaker | AN AFTERNOON REFRESHMENT | BỮA GIẢI KHÁT BUỔI CHIỀU |
|---|---|---|
| Sam | Yesterday, I tried a new kind of kefir at the market. It had a tangy and refreshing taste. | Hôm qua, tôi đã thử một loại kefir mới tại chợ. Nó có vị chua và mát giải khát. |
| Lyn | Really? I have been enjoying buttermilk in my smoothies lately. | Thật sao? Gần đây, tôi đã thưởng thức sữa bơ trong các ly sinh tố của mình. |
| Sam | I also experimented with Greek yogurt for my dessert because it’s thick and rich. | Tôi cũng đã thử dùng sữa chua Hy Lạp cho món tráng miệng của mình vì nó đặc và đậm đà. |
| Lyn | I prefer frozen yogurt when it’s hot; it’s like a healthy ice cream! | Tôi thích sữa chua đông lạnh khi trời nóng; nó giống như kem lạnh lành mạnh! |
| Sam | I even grabbed a bottle of yogurt drink to keep me energized during the afternoon. | Tôi thậm chí đã mua một chai nước sữa chua để giúp tôi tràn đầy năng lượng vào buổi chiều. |
| Lyn | That’s a great choice. Sometimes, I finish my meal with a milkshake made from skim milk. | Đó là một lựa chọn tuyệt vời. Đôi khi, tôi kết thúc bữa ăn với một ly sữa lắc được làm từ sữa tách béo. |
| Sam | Dairy offers so many options—from kefir to milkshakes—each with its unique flavor. | Các sản phẩm từ sữa cung cấp quá nhiều lựa chọn, từ kefir đến sữa lắc, mỗi loại đều có hương vị độc đáo. |
| Lyn | Absolutely! It’s wonderful to explore different dairy delights. | Chắc chắn rồi! Thật tuyệt khi khám phá những điều thú vị từ các sản phẩm sữa. |
