TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Học từ vựng tiếng Anh miễn phí. Trên traTrên trang này, bạn sẽ tìm thấy các bài học từ vựng về nhiều chủ đề khác nhau như: thực phẩm, thiên nhiên, con người, hoạt động vui chơi, trường học, địa điểm, du lịch, thú cưng, sức khỏe, nhà cửa, ô tô, nghề nghiệp, nhập cư, cơ quan chính phủ và tiện ích.

TỪ VỰNG CHO THÚ NUÔI

Học từ vựng tiếng anh về các loài thú cưng miễn phí
Học từ vựng tiếng anh về nhận nuôi một con vật cưng miễn phí
Học từ vựng tiếng anh về tại phòng khám thú y miễn phí
Học từ vựng tiếng anh đồ dùng cho thú cưng miễn phí sq
Học từ vựng tiếng anh các giống mèo và chó miễn phí sq
Học từ vựng tiếng anh trông thú cưng miễn phí sq

TỪ VỰNG VỀ THANH TOÁN HÓA ĐƠN

Các bài học từ vựng tiếng Anh của VN ENGLISH TV được tạo ra dành cho người nói tiếng Việt.  Học cách nói tiếng Anh theo giọng Mỹ với các bài học video tiếng Anh trực tuyến dễ dàng của VN ENGLISH TV.

CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG PHỔ BIẾN NHẤT

TỪ VỰNG VỀ TRÁI CÂY

Học từ vựng tiếng anh trái cây miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONSỰ ĐỊNH NGHĨA
grape
quả nhoA small round fruit used for eating or making wine.Một loại quả nhỏ tròn dùng để ăn hoặc làm rượu vang.
bananachuốiA long curved fruit with soft sweet flesh and yellow skin.Một loại quả dài cong có thịt mềm ngọt và vỏ màu vàng.
limechanh xanhA small green citrus fruit with sour juice.Một loại quả có múi nhỏ màu xanh với nước chua.
passion fruitchanh dâyA round tropical fruit with a tough rind and sweet-tart pulp full of seeds.Một loại quả nhiệt đới tròn có vỏ cứng và ruột ngọt chua nhiều hạt.
plummậnA small round fruit with smooth skin and a stone inside.Một loại quả nhỏ tròn có vỏ nhẵn và hạt cứng bên trong.
apricotquả mơA small orange fruit with soft flesh and a single pit.Một loại quả nhỏ màu cam có thịt mềm và một hạt cứng.
cherryanh đàoA small round red or black fruit with a pit.Một loại quả nhỏ tròn màu đỏ hoặc đen có hạt.
strawberrydâu tâyA red juicy fruit with tiny seeds on its surface.Một loại quả mọng đỏ có nhiều hạt nhỏ trên bề mặt.
jackfruitquả mítA large tropical fruit with spiky skin and sweet yellow flesh.Một loại quả nhiệt đới lớn có vỏ gai và thịt vàng ngọt.
lycheequả vảiA small round tropical fruit with rough red skin and sweet white flesh.Một loại quả nhiệt đới nhỏ tròn có vỏ đỏ sần và thịt trắng ngọt.
pomegranatequả lựuA round fruit with thick skin and many juicy red seeds inside.Một loại quả tròn có vỏ dày và nhiều hạt đỏ mọng nước bên trong.
appletáoA round fruit with red, green, or yellow skin and crisp flesh.Một loại quả tròn có vỏ màu đỏ, xanh hoặc vàng và thịt giòn.
orangequả camA round citrus fruit with sweet juicy flesh and orange skin.Một loại quả có múi tròn với thịt ngọt mọng nước và vỏ màu cam.
guavatrái ổiA tropical fruit with green or yellow skin and pink or white flesh.Một loại quả nhiệt đới có vỏ xanh hoặc vàng và thịt hồng hoặc trắng.
star fruittrái khếA yellow tropical fruit shaped like a star when sliced.Một loại quả nhiệt đới màu vàng có hình ngôi sao khi cắt lát.
grapefruitbưởiA large citrus fruit with sour to slightly sweet pink or yellow flesh.Một loại quả có múi lớn với thịt màu hồng hoặc vàng chua nhẹ.
lemonchanh vàngA yellow citrus fruit with sour juice.Một loại quả có múi màu vàng với nước chua.
avocadoquả bơA pear-shaped fruit with green skin, creamy flesh, and a large seed.Một loại quả hình trái lê có vỏ xanh, thịt mềm và hạt lớn.
persimmonquả hồngA round orange fruit with sweet soft flesh when ripe.Một loại quả tròn màu cam có thịt mềm ngọt khi chín.
blackberrymâm xôi đenA small dark purple fruit made of tiny juicy segments.Một loại quả nhỏ màu tím đậm gồm nhiều múi nhỏ mọng nước.
custard applemãng cầu naA tropical fruit with sweet creamy flesh and many seeds.Một loại quả nhiệt đới có thịt ngọt mềm như kem và nhiều hạt.
blueberryviệt quấtA small round blue fruit with sweet flavor.Một loại quả nhỏ tròn màu xanh dương có vị ngọt.
longannhãnA small round tropical fruit with translucent flesh and a black seed.Một loại quả nhiệt đới nhỏ tròn có thịt trong và hạt đen.
coconutdừaA large tropical fruit with hard shell, white flesh, and clear liquid inside.Một loại quả nhiệt đới lớn có vỏ cứng, thịt trắng và nước trong.
raspberrymâm xôiA small red fruit made of tiny juicy segments.Một loại quả nhỏ màu đỏ gồm nhiều múi nhỏ mọng nước.
cranberrynam việt quấtA small red sour fruit often used in sauces and juices.Một loại quả nhỏ màu đỏ chua thường dùng làm nước sốt và nước ép.
dragon fruitthanh longA tropical fruit with bright pink skin and white or red flesh with black seeds.Một loại quả nhiệt đới có vỏ hồng sáng và thịt trắng hoặc đỏ có hạt đen.
kiwiquả kiwiA small brown fuzzy fruit with green flesh and tiny black seeds.Một loại quả nhỏ có vỏ nâu lông và thịt xanh với hạt đen nhỏ.
honeydewdưa lê trắngA round melon with pale green flesh and smooth skin.Một loại dưa tròn có thịt màu xanh nhạt và vỏ nhẵn.
figquả sungA soft fruit with purple or green skin and many tiny seeds inside.Một loại quả mềm có vỏ màu tím hoặc xanh và nhiều hạt nhỏ bên trong.
mangosteenmăng cụtA round tropical fruit with thick purple skin and sweet white segments inside.Một loại quả nhiệt đới tròn có vỏ dày màu tím và múi trắng ngọt bên trong.
nectarinexuân đàoA smooth-skinned fruit similar to a peach.Một loại quả có vỏ nhẵn giống quả đào.
soursopmãng cầu xiêmA large green fruit with spiky skin and soft white sour-sweet flesh.Một loại quả lớn màu xanh có vỏ gai và thịt trắng chua ngọt mềm.
papayađu đủA tropical fruit with orange flesh and black seeds inside.Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam và hạt đen bên trong.
mangoquả xoàiA tropical fruit with sweet orange flesh and a large seed.Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam ngọt và hạt lớn.
pineappledứaA tropical fruit with spiky skin and sweet yellow flesh.Một loại quả nhiệt đới có vỏ gai và thịt vàng ngọt.
pearA sweet fruit with green or yellow skin and soft flesh.Một loại quả ngọt có vỏ màu xanh hoặc vàng và thịt mềm.
rambutanchôm chômA hairy red tropical fruit with sweet white flesh.Một loại quả nhiệt đới có vỏ đỏ nhiều lông và thịt trắng ngọt.
duriansầu riêngA large spiky fruit with strong smell and creamy flesh.Một loại quả lớn có vỏ gai, mùi mạnh và thịt mềm như kem.
datequả chà làA sweet brown fruit from the date palm tree.Một loại quả ngọt màu nâu từ cây chà là.
watermelondưa hấuA large fruit with green rind, red juicy flesh, and black seeds.Một loại quả lớn có vỏ xanh, thịt đỏ mọng nước và hạt đen.
tamarindquả meA brown pod-like fruit with sour pulp used in cooking.Một loại quả hình vỏ đậu màu nâu có ruột chua dùng trong nấu ăn.
peachquả đàoA round fruit with fuzzy skin and sweet yellow or pink flesh.Một loại quả tròn có vỏ lông và thịt màu vàng hoặc hồng ngọt.
cantaloupedưa vàngA round melon with orange flesh and netted skin.Một loại dưa tròn có thịt màu cam và vỏ lưới.
tangerinequýtA small orange citrus fruit with sweet juicy flesh.Một loại quả có múi nhỏ màu cam với thịt ngọt mọng nước.

TỪ VỰNG VỀ SẢN PHẨM SỮA

Học từ vựng tiếng anh sản phẩm từ sữa miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
milksữaA white liquid produced by mammals, especially cows, used as food and drinkChất lỏng màu trắng do động vật có vú tiết ra, dùng làm thực phẩm và đồ uống
whole milksữa nguyên kemMilk with all its natural fat content (about 3.25%)Sữa giữ nguyên lượng chất béo tự nhiên (khoảng 3.25%)
skim milksữa tách béoMilk with nearly all fat removedSữa đã loại bỏ gần như toàn bộ chất béo
2% milksữa 2% chất béoMilk with 2% fat content, also called reduced-fat milkSữa có 2% chất béo, còn gọi là sữa giảm béo
low-fat milksữa ít béoMilk with 1% fat contentSữa có 1% chất béo
powdered milksữa bộtMilk that has been dehydrated into powder formSữa đã được làm khô thành dạng bột
evaporated milksữa đặcMilk with about 60% of water removed, canned and unsweetenedSữa đã loại bỏ khoảng 60% nước, đóng hộp, không thêm đường
condensed milksữa đặc có đườngEvaporated milk with added sugarSữa đặc có thêm đường
lactose-free milksữa không lactoseMilk with lactose removed or broken downSữa đã loại bỏ hoặc phân giải lactose
half-and-halfnửa kem và nửa sữaA mixture of equal parts milk and creamHỗn hợp gồm 50% sữa và 50% kem
buttermilksữa bơFermented milk with a tangy flavor, often used in bakingSữa lên men có vị chua nhẹ, thường dùng trong làm bánh
butterSolid dairy product made by churning creamSản phẩm từ sữa ở dạng rắn, làm bằng cách đánh kem
creamkemThe thick, fatty part of milk that rises to the topPhần béo đặc của sữa nổi lên trên bề mặt
creamerkem cà phêA milk or non-dairy product added to coffee or teaSản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa dùng để pha cà phê hoặc trà
ice creamkem lạnhFrozen dessert made from cream, sugar, and flavoringsMón tráng miệng đông lạnh làm từ kem, đường và hương liệu
milkshakesữa lắcA sweet drink made by blending milk, ice cream, and flavoringsĐồ uống ngọt làm bằng cách xay sữa, kem và hương liệu
heavy creamkem béoCream with high fat content (about 36–40%)Kem có hàm lượng chất béo cao (khoảng 36–40%)
whipped creamkem đánhCream beaten until light and fluffyKem được đánh bông đến khi nhẹ và xốp
sour creamkem chuaCream fermented with lactic acid bacteriaKem lên men với vi khuẩn axit lactic
cream cheesephô mai kemSoft, mild-tasting cheese made from cream and milkPhô mai mềm, vị nhẹ, làm từ kem và sữa
cheesephô maiSolid dairy product made by curdling milkSản phẩm từ sữa ở dạng rắn, làm bằng cách đông tụ sữa
sliced cheesephô mai látCheese pre-cut into thin slicesPhô mai được cắt sẵn thành từng lát mỏng
string cheesephô mai dâyCheese that can be pulled apart into stringsPhô mai có thể tách thành từng sợi
yogurtsữa chuaFermented milk product with a creamy textureSản phẩm từ sữa lên men, có kết cấu kem
flavored yogurtsữa chua có hương vịYogurt with added fruit or flavoringsSữa chua có thêm trái cây hoặc hương liệu
plain yogurtsữa chua không vịYogurt without added flavorsSữa chua không thêm hương liệu
greek yogurtsữa chua Hy LạpThick yogurt strained to remove wheySữa chua đặc, được lọc bỏ phần nước (whey)
frozen yogurtsữa chua đông lạnhYogurt frozen into a dessertSữa chua được làm đông thành món tráng miệng
yogurt drinknước sữa chuaLiquid yogurt often flavored and consumed as a beverageSữa chua dạng lỏng, thường có hương vị, dùng như đồ uống
butter substitutechất thay thế bơNon-dairy or plant-based alternative to butterSản phẩm thay thế bơ, thường không từ sữa hoặc có nguồn gốc thực vật
gheebơ sữa đã khửClarified butter used in Indian cookingBơ đã được làm sạch, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ
clotted creamkem đôngThick cream made by slowly heating full-fat milkKem đặc làm bằng cách đun chậm sữa nguyên kem
kefirsữa lên men KefirFermented milk drink with probiotic culturesĐồ uống từ sữa lên men, chứa vi khuẩn có lợi cho tiêu hóa

TỪ VỰNG VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG

Học từ vựng tiếng anh món tráng miệng miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
cookiebánh quyA small, sweet baked treat often made with flour and sugar.Một món ăn nhỏ ngọt được nướng, thường làm từ bột và đường.
cupcakebánh kem thu nhỏA small cake baked in a cup-shaped container.Một chiếc bánh nhỏ được nướng trong khuôn hình cốc.
browniebánh sô-cô-la nướngA dense, chocolate-flavored baked square.Một miếng bánh vuông đặc, có vị sô-cô-la.
muffinbánh muffinA small, round bread-like cake often eaten for breakfast.Một chiếc bánh nhỏ hình tròn, thường ăn vào bữa sáng.
wafflebánh quếA crisp, grid-patterned cake cooked in a waffle iron.Một loại bánh giòn có hoa văn lưới, được nướng bằng máy bánh.
chocolatesô cô laA sweet food made from roasted and ground cacao beans.Một món ngọt làm từ hạt ca cao rang và nghiền.
donutbánh rán vòngA round, fried sweet dough with a hole in the middle.Một chiếc bánh ngọt chiên hình tròn có lỗ ở giữa.
cinnamon rollbánh cuộn quếA sweet roll filled with cinnamon and sugar.Một cuộn bánh ngọt có nhân quế và đường.
piebánh nướng có vỏ phủA baked dish with a crust and sweet or savory filling.Một món bánh nướng có vỏ và nhân ngọt hoặc mặn.
croissantbánh sừng bòA flaky, crescent-shaped pastry from France.Một loại bánh xốp hình lưỡi liềm đến từ Pháp.
candykẹoA sweet treat made mostly of sugar.Một món ngọt chủ yếu làm từ đường.
ice creamkemA frozen dessert made from cream and sugar.Một món tráng miệng đông lạnh làm từ kem và đường.
gelatokem ÝAn Italian-style ice cream with less air and more flavor.Kem kiểu Ý có ít không khí và nhiều hương vị hơn.
sorbetkem trái cây không sữaA frozen dessert made from fruit juice and sugar.Món tráng miệng đông lạnh làm từ nước trái cây và đường.
sundaekem mứtIce cream topped with syrup, nuts, or fruit.Kem được phủ siro, hạt hoặc trái cây.
crepebánh kếpA thin pancake often filled with sweet or savory ingredients.Một loại bánh mỏng thường có nhân ngọt hoặc mặn.
puddingbánh puddingA soft dessert made from milk, sugar, and thickener.Món tráng miệng mềm làm từ sữa, đường và chất làm đặc.
crème brûléekem cháyA custard dessert with a caramelized sugar top.Món kem trứng có lớp đường cháy giòn bên trên.
jelly/jellothạchA sweet, wobbly dessert made from gelatin.Món tráng miệng ngọt, mềm, làm từ gelatin.
cakebánh kemA sweet baked dessert usually made with flour and eggs.Món tráng miệng ngọt được nướng, thường làm từ bột và trứng.
cheesecakebánh phô maiA creamy dessert made with cheese and a crust.Món tráng miệng mềm làm từ phô mai và lớp vỏ bánh.
sponge cakebánh bông lanA light, airy cake made with beaten eggs.Bánh nhẹ, xốp làm từ trứng đánh bông.
custardkem trứngA creamy dessert made from milk, eggs, and sugar.Món tráng miệng mềm làm từ sữa, trứng và đường.
frozen yogurtsữa chua đông lạnhA cold dessert made from yogurt and sugar.Món tráng miệng lạnh làm từ sữa chua và đường.
caramelđường thắngMelted sugar cooked until golden and used in sweets.Đường nấu chảy đến màu vàng dùng trong món ngọt.
marshmallowkẹo xốpA soft, spongy candy made from sugar and gelatin.Kẹo mềm, xốp làm từ đường và gelatin.
fruit saladtrái cây trộnA mix of fresh fruits often served cold.Hỗn hợp trái cây tươi thường được phục vụ lạnh.
banana splitchuối xẻ kemA dessert with banana, ice cream, and toppings.Món tráng miệng gồm chuối, kem và các loại phủ.
milkshakesữa lắcA cold drink made from milk, ice cream, and flavoring.Đồ uống lạnh làm từ sữa, kem và hương liệu.
popsiclekem queA frozen treat on a stick made from juice or flavored water.Món ăn lạnh trên que làm từ nước trái cây hoặc nước có hương.

TỪ VỰNG VỀ ĐỘNG VẬT

Học từ vựng tiếng anh động vật miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
catmèoA small pet with soft fur and sharp claws.Một con vật nuôi nhỏ có lông mềm và móng sắc.
dogchóA loyal pet that often barks and wags its tail.Một con vật nuôi trung thành thường sủa và vẫy đuôi.
cowA large farm animal that gives milk.Một con vật nuôi lớn ở trang trại cho sữa.
pigheoA farm animal with a flat nose and curly tail.Một con vật nuôi ở trang trại có mũi bẹt và đuôi xoăn.
chickenA bird raised for eggs and meat.Một loài chim được nuôi để lấy trứng và thịt.
sheepcừuA farm animal with thick wool.Một con vật nuôi ở trang trại có lông dày.
goatcon dêA farm animal with horns that climbs well.Một con vật nuôi có sừng và leo trèo giỏi.
horsengựaA strong animal used for riding and pulling.Một con vật khỏe được dùng để cưỡi và kéo.
rabbitthỏA small animal with long ears and soft fur.Một con vật nhỏ có tai dài và lông mềm.
birdchimAn animal with feathers that can usually fly.Một con vật có lông vũ thường có thể bay.
fishAn animal that lives and swims in water.Một con vật sống và bơi trong nước.
frogếchA small animal that jumps and lives near water.Một con vật nhỏ nhảy và sống gần nước.
beeongAn insect that makes honey and can sting.Một loài côn trùng tạo mật ong và có thể chích.
monkeykhỉA smart animal that climbs trees and eats fruit.Một con vật thông minh leo cây và ăn trái cây.
beargấuA large animal with thick fur that lives in forests.Một con vật lớn có lông dày sống trong rừng.
foxcáoA small wild animal with a bushy tail.Một con vật hoang nhỏ có đuôi rậm.
lionsư tửA big wild cat known as the king of the jungle.Một con mèo hoang lớn được gọi là vua rừng.
tigercọpA large striped wild cat that hunts.Một con mèo hoang lớn có sọc và săn mồi.
mousechuộtA tiny animal with a long tail that likes cheese.Một con vật nhỏ có đuôi dài thích ăn phô mai.
snakerắnA long animal with no legs that slithers.Một con vật dài không có chân và bò trườn.
elephantvoiA huge animal with a trunk and big ears.Một con vật khổng lồ có vòi và tai to.
giraffehươu cao cổA tall animal with a long neck and spots.Một con vật cao có cổ dài và đốm.
jaguarbáo đốmA wild cat with spots that lives in the jungle.Một con mèo hoang có đốm sống trong rừng.
spidercon nhệnA small creature with eight legs that spins webs.Một sinh vật nhỏ có tám chân và giăng tơ.
leopardcon báoA fast wild cat with black spots.Một con mèo hoang nhanh có đốm đen.
koalagấu túiA furry animal from Australia that sleeps in trees.Một con vật có lông ở Úc ngủ trên cây.
pandagấu trúcA black and white bear that eats bamboo.Một con gấu trắng đen ăn tre.
alligatorcá sấuA reptile with sharp teeth that lives in water.Một loài bò sát có răng sắc sống dưới nước.
wolfsóiA wild animal that lives and hunts in packs.Một con vật hoang sống và săn theo bầy.
deercon naiA gentle animal with antlers that runs fast.Một con vật hiền có gạc và chạy nhanh.
penguinchim cánh cụtA bird that cannot fly but swims well.Một loài chim không bay nhưng bơi giỏi.
hippohà mãA large animal that lives in rivers and has big jaws.Một con vật lớn sống ở sông và có hàm to.
eagleđại bàngA strong bird with sharp eyes and powerful wings.Một loài chim mạnh có mắt sắc và cánh khỏe.
dolphincá heoA smart sea animal that jumps and plays.Một con vật biển thông minh nhảy và chơi đùa.
whalecá voiA giant sea animal that breathes air.Một con vật biển khổng lồ hít thở không khí.
turtlerùaAn animal with a hard shell that moves slowly.Một con vật có mai cứng và di chuyển chậm.
moosenai sừng tấmA large animal with big antlers found in forests.Một con vật lớn có gạc to sống trong rừng.
squirrelsócA small animal that climbs trees and eats nuts.Một con vật nhỏ leo cây và ăn hạt.
sharkcá mậpA sea animal with sharp teeth that swims fast.Một con vật biển có răng sắc và bơi nhanh.
owlcon cúA bird that sees well at night and hoots.Một loài chim nhìn rõ ban đêm và kêu “hu”.
platypusthú mỏ vịtA strange animal with a bill and webbed feet.Một con vật kỳ lạ có mỏ và chân có màng.
porcupinenhímAn animal with sharp quills for protection.Một con vật có gai nhọn để tự vệ.
hyenalinh cẩuA wild animal that laughs and eats leftovers.Một con vật hoang cười và ăn đồ thừa.
slothcon lườiA slow animal that hangs from trees.Một con vật chậm chạp treo mình trên cây.
beaverhải lyAn animal that builds dams with wood.Một con vật xây đập bằng gỗ.
ostrichđà điểuA big bird that runs fast but cannot fly.Một loài chim lớn chạy nhanh nhưng không bay được.
armadillotatuAn animal with a hard shell that curls up.Một con vật có mai cứng và cuộn tròn.
chimpanzeetinh tinhA smart monkey that uses tools.Một con khỉ thông minh biết dùng công cụ.
orangutanđười ươiA large orange monkey that lives in trees.Một con khỉ lớn màu cam sống trên cây.
octopusbạch tuộcA sea animal with eight arms.Một con vật biển có tám tay.
otterrái cáA playful animal that swims and eats fish.Một con vật vui nhộn bơi và ăn cá.
flamingohồng hạcA pink bird that stands on one leg.Một loài chim màu hồng đứng bằng một chân.
crabcuaA sea animal with claws and a hard shell.Một con vật biển có càng và mai cứng.
lobstertôm hùmA sea animal with long claws and a shell.Một con vật biển có càng dài và vỏ cứng.
peacockchim côngA bird with colorful tail feathers.Một loài chim có lông đuôi sặc sỡ.
llamalạc đà không bướuA furry animal that carries loads in mountains.Một con vật có lông mang hàng hóa ở vùng núi.
parrotvẹtA bird that can copy human speech.Một loài chim có thể bắt chước tiếng người.
hengà máiA female chicken that lays eggs.Gà mái là con gà cái đẻ trứng.
sealhải cẩuA sea animal with flippers that barks.Một con vật biển có chân chèo và kêu như chó.
bisonchâu MỹA large wild animal with a hump and thick fur.Một con vật hoang lớn có bướu và lông dày.

TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT

Học từ vựng tiếng anh thời tiết miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
cloudsmâyWhite or gray shapes in the sky made of water vapor.Những hình trắng hoặc xám trên trời làm từ hơi nước.
rainmưaWater that falls from clouds.Nước rơi xuống từ mây.
thundersấm sétA loud sound caused by lightning.Âm thanh lớn do sét gây ra.
lightningtia chớpA bright flash of electricity in the sky.Tia sáng điện trong bầu trời.
stormbãoBad weather with strong wind and rain.Thời tiết xấu có gió mạnh và mưa.
windgióMoving air in the atmosphere.Không khí chuyển động trong khí quyển.
hurricanebãoA powerful storm with strong winds and heavy rain.Cơn bão mạnh có gió lớn và mưa to.
tornadolốc xoáyA spinning column of air that touches the ground.Cột không khí xoáy chạm đất.
blizzardbão tuyếtA snowstorm with strong winds.Bão tuyết có gió mạnh.
hailmưa đáSmall balls of ice that fall from the sky.Viên đá nhỏ rơi từ trời xuống.
snowtuyếtSoft white flakes of frozen water.Bông tuyết trắng mềm từ nước đóng băng.
iceđáFrozen water that is hard and cold.Nước đóng băng cứng và lạnh.
fogsương mùThick cloud near the ground that makes it hard to see.Mây dày gần mặt đất làm khó nhìn.
mistsương mùLight fog that makes the air look hazy.Sương nhẹ làm không khí mờ đi.
humidityđộ ẩmThe amount of moisture in the air.Lượng hơi ẩm trong không khí.
temperaturenhiệt độHow hot or cold something is.Độ nóng hoặc lạnh của vật.
thermometernhiệt kếA tool used to measure temperature.Dụng cụ đo nhiệt độ.
weather forecastdự báo thời tiếtA prediction of future weather.Dự báo thời tiết trong tương lai.
climatekhí hậuThe usual weather in a place over time.Thời tiết thường thấy ở một nơi theo thời gian.
atmospherebầu không khíThe layer of gases around the Earth.Lớp khí bao quanh Trái Đất.
skybầu trờiThe space above the Earth that we see.Không gian phía trên Trái Đất mà ta nhìn thấy.
seasonscác mùaThe four parts of the year with different weather.Bốn mùa trong năm có thời tiết khác nhau.
meteorologistnhà khí tượng họcA person who studies and predicts the weather.Người nghiên cứu và dự báo thời tiết.
precipitationsự kết tủaWater that falls from the sky as rain, snow, or hail.Nước rơi từ trời như mưa, tuyết hoặc đá.
droughthạn hánA long time with no rain.Thời gian dài không có mưa.
floodlụtToo much water that covers land.Nước quá nhiều làm ngập đất.
monsoongió mùaA seasonal wind that brings heavy rain.Gió mùa mang theo mưa lớn.
cyclonelốc xoáyA storm with strong winds that spin in circles.Cơn bão có gió mạnh xoay vòng.
breezelàn gióA light and gentle wind.Cơn gió nhẹ và dịu.
rainbowcầu vồngA colorful arc in the sky after rain.Vòng cung nhiều màu trên trời sau mưa.
sunsetmặt trời lặnThe time when the sun goes down.Thời điểm mặt trời lặn.
sunrisemặt trời mọcThe time when the sun comes up.Thời điểm mặt trời mọc.
heat wavesóng nhiệtA period of very hot weather.Thời gian có thời tiết rất nóng.
clearthông thoángNo clouds or rain in the sky.Trời không có mây hay mưa.
overcastu ámThe sky is covered with clouds.Bầu trời bị mây che phủ.
temperature dropnhiệt độ giảmA sudden decrease in heat.Nhiệt độ giảm đột ngột.
dewsươngWater drops that form on surfaces in the morning.Giọt nước đọng trên bề mặt vào sáng sớm.
frostsương giáIce crystals that form on cold surfaces.Tinh thể băng hình thành trên bề mặt lạnh.
thawtan băngWhen ice or snow melts.Khi băng hoặc tuyết tan.
climate changekhí hậu thay đổiLong-term changes in global weather patterns.Biến đổi khí hậu toàn cầu lâu dài.

TỪ VỰNG VỀ GIA ĐÌNH

Học từ vựng tiếng anh gia đình miễn phí rec
FAMILYGIA ĐÌNHDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
parentbố/mẹA person who has a child.Người có con.
fatherbốA male parent.Cha.
mothermẹA female parent.Mẹ.
childđứa con ruộtA young person, usually under 18.Trẻ em, thường dưới 18 tuổi.
childrencon cái ruộtMore than one child.Nhiều trẻ em.
daughtercon gái ruộtA female child of parents.Con gái của cha mẹ.
soncon traiA male child of parents.Con trai của cha mẹ.
siblinganh/chị/em ruộtA brother or sister.Anh hoặc chị em ruột.
brotheranh/em traiA male sibling.Anh hoặc em trai.
sisterchị/em gáiA female sibling.Chị hoặc em gái.
twinsinh đôiOne of two children born at the same time.Một trong hai đứa trẻ sinh cùng lúc.
grandparentông/bàA parent of your parent.Cha mẹ của cha mẹ bạn.
grandfatherông nội/ngoạiThe father of your parent.Cha của cha mẹ bạn.
grandmotherbà nội/ngoạiThe mother of your parent.Mẹ của cha mẹ bạn.
great-grandparentông/bà cốA parent of your grandparent.Cha mẹ của ông bà bạn.
grandsoncháu trai (của ông bà)A son of your child.Con trai của con bạn.
granddaughtercháu gái (của ông bà)A daughter of your child.Con gái của con bạn.
husbandchồngA married man.Người đàn ông đã kết hôn.
wifevợA married woman.Người phụ nữ đã kết hôn.
fiancéhôn phuA man engaged to be married.Người đàn ông đã đính hôn.
fiancéehôn thêA woman engaged to be married.Người phụ nữ đã đính hôn.
relativeshọ hàngPeople in your family.Những người trong gia đình bạn.
unclechú/cậuThe brother of your parent.Anh/em trai của cha mẹ bạn.
auntcô/dìThe sister of your parent.Chị/em gái của cha mẹ bạn.
nephewcháu trai (của cô/chú, dì/cậu)The son of your sibling.Con trai của anh/chị/em bạn.
niececháu gái (của cô/chú, dì/cậu)The daughter of your sibling.Con gái của anh/chị/em bạn.
cousinanh em họA child of your aunt or uncle.Con của cô/chú/bác bạn.
spousevợ/chồngA husband or wife.Vợ hoặc chồng.
in-lawshọ hàng bên vợ/chồngRelatives by marriage.Họ hàng bên vợ hoặc chồng.
father in-lawbố chồng/bố vợThe father of your spouse.Cha của vợ hoặc chồng bạn.
mother in-lawmẹ chồng/vợThe mother of your spouse.Mẹ của vợ hoặc chồng bạn.
brother in-lawanh/em trai rểThe brother of your spouse or your sibling’s husband.Anh/em rể hoặc anh/em của vợ/chồng bạn.
sister in-lawchị/em gái dâuThe sister of your spouse or your sibling’s wife.Chị/em dâu hoặc chị/em của vợ/chồng bạn.
son in-lawcon rểYour daughter’s husband.Con rể của bạn.
daughter in-lawcon dâuYour son’s wife.Con dâu của bạn.
stepfatherbố kếA man who marries your mother but is not your biological father.Người đàn ông lấy mẹ bạn nhưng không phải cha ruột.
stepmothermẹ kếA woman who marries your father but is not your biological mother.Người phụ nữ lấy cha bạn nhưng không phải mẹ ruột.
stepsoncon trai riêngA son of your spouse from another relationship.Con trai riêng của vợ/chồng bạn.
stepdaughtercon gái riêngA daughter of your spouse from another relationship.Con gái riêng của vợ/chồng bạn.
stepbrotheranh/em trai kếA son of your stepparent.Con trai của cha/mẹ kế bạn.
stepsisterchị/em gái kếA daughter of your stepparent.Con gái của cha/mẹ kế bạn.
half-brotheranh/em trai cùng cha khác mẹA brother who shares one parent with you.Anh/em trai cùng cha hoặc mẹ.
half-sisterchị/em gái cùng cha khác mẹA sister who shares one parent with you.Chị/em gái cùng cha hoặc mẹ.
godfatherbố đở đầuA man chosen to guide a child spiritually.Người đàn ông được chọn làm cha đỡ đầu.
godmothermẹ đỡ đầuA woman chosen to guide a child spiritually.Người phụ nữ được chọn làm mẹ đỡ đầu.
adoptive mothermẹ nuôiA woman who legally adopts a child.Người phụ nữ nhận con nuôi hợp pháp.
adoptive fatherbố nuôiA man who legally adopts a child.Người đàn ông nhận con nuôi hợp pháp.
adopted soncon trai nuôiA boy who is legally adopted.Con trai được nhận nuôi hợp pháp.

TỪ VỰNG VỀ EM BÉ

Học từ vựng tiếng anh đồ cho em bé miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
diaperA soft item worn by babies to catch pee and poop.Miếng tã mềm cho bé để thấm nước tiểu và phân.
wipeskhăn ướtWet tissues used to clean a baby’s skin.Khăn ướt dùng để lau da em bé.
pacifierty giảA rubber nipple that babies suck for comfort.Núm vú giả để bé ngậm cho dễ chịu.
baby bottlebình sữaA bottle used to feed milk or formula to a baby.Bình sữa dùng để cho bé bú.
formulasữa công thứcPowdered milk substitute for babies.Sữa công thức thay thế sữa mẹ.
breast pumpmáy hút sữaA device used to extract milk from a mother’s breast.Máy hút sữa từ ngực mẹ.
cribcũi trẻ emA small bed with high sides for a baby.Cũi trẻ em có thành cao.
changing tablebàn thay tãA table used to change a baby’s diaper.Bàn thay tã cho bé.
strollerxe đẩyA pushable chair for taking a baby outside.Xe đẩy em bé khi ra ngoài.
car seatghế ngồi xe ô tô cho trẻ emA safety seat for babies in a car.Ghế an toàn cho bé trong ô tô.
high chairghế ăn cho trẻ emA tall chair used to feed a baby.Ghế cao dùng để cho bé ăn.
baby foodđồ ăn dặm cho béSoft food made especially for babies.Thức ăn mềm dành riêng cho bé.
bibsyếmCloth worn around the neck to catch food spills.Yếm đeo để hứng thức ăn rơi.
onesieáo liền quần cho béA one-piece outfit for babies.Bộ đồ liền cho bé.
blanketchănA soft cover used to keep a baby warm.Chăn mềm giữ ấm cho bé.
baby monitorthiết bị theo dõi trẻ emA device to hear or see a baby from another room.Máy theo dõi bé từ phòng khác.
diaper bagtúi đựng đồ cho béA bag used to carry baby supplies.Túi đựng đồ dùng cho bé.
baby powderphấn rômPowder used to keep a baby’s skin dry and fresh.Phấn rôm giữ da bé khô ráo và thơm tho.
sippy cuply tập uống cho béA cup with a lid and spout for toddlers.Ly có nắp và vòi cho bé tập uống.
rattlelục lạcA toy that makes noise when shaken.Đồ chơi phát ra tiếng khi lắc.
baby swingghế đưa cho béA seat that rocks or swings to soothe a baby.Ghế đưa nhẹ giúp bé thư giãn.
rocking chairghế bập bênhA chair that moves back and forth gently.Ghế bập bênh chuyển động nhẹ nhàng.
baby shampoodầu gội cho béGentle shampoo made for babies.Dầu gội dịu nhẹ dành cho bé.
baby lotionkem dưỡng da cho béSoft lotion used to moisturize baby’s skin.Kem dưỡng da mềm mại cho bé.
thermometernhiệt kếA tool used to measure body temperature.Dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể.
nightlightđèn ngủA small light used at night to comfort babies.Đèn ngủ nhỏ giúp bé cảm thấy an toàn.
onsiegiày vớ cho béSame as “onesie”—a one-piece baby outfit.Bộ đồ liền cho bé (trùng với “onesie”).
sound machinemáy tạo tiếng ồn trắngA device that plays calming sounds to help babies sleep.Máy phát âm thanh nhẹ giúp bé ngủ ngon.

TỪ VỰNG VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ

Học từ vựng tiếng anh bộ phận cơ thể miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
headđầuThe top part of the body that holds the brain, eyes, ears, and mouth.Phần trên của cơ thể chứa não, mắt, tai và miệng.
facemặtThe front part of the head with eyes, nose, and mouth.Mặt trước của đầu có mắt, mũi và miệng.
eyemắtThe part used to see.Bộ phận dùng để nhìn.
eyelidmí mắtThe skin that covers and protects the eye.Miếng da che và bảo vệ mắt.
eyebrowlông màyThe hair above the eye.Lông ở trên mắt.
nosemũiThe part used to smell and breathe.Bộ phận dùng để ngửi và thở.
mouthmiệngThe part used to eat, speak, and breathe.Bộ phận dùng để ăn, nói và thở.
eartaiThe part used to hear.Bộ phận dùng để nghe.
hairtócThe strands growing from the head.Tóc mọc trên đầu.
neckcổThe part that connects the head to the body.Phần nối đầu với cơ thể.
shouldervaiThe top part of the arm where it connects to the body.Phần trên của cánh tay nối với cơ thể.
armcánh tayThe upper limb from shoulder to hand.Tay từ vai đến bàn tay.
handtayThe part at the end of the arm used to hold things.Bộ phận cuối tay dùng để cầm nắm.
fingerngón tayOne of the five parts on each hand.Một trong năm ngón tay.
thumbngón cáiThe short, thick finger on the side of the hand.Ngón tay cái ngắn và to ở bên tay.
index fingerngón trỏThe finger next to the thumb.Ngón trỏ kế bên ngón cái.
middle fingerngón giữaThe longest finger in the middle.Ngón giữa dài nhất.
ring fingerngón áp útThe finger used to wear rings.Ngón đeo nhẫn.
pinkyngón útThe smallest finger.Ngón út nhỏ nhất.
knucklekhớp ngón tayThe joint where the finger bends.Khớp nối giúp ngón tay gập lại.
hiphôngThe side part of the body below the waist.Phần bên dưới eo.
stomachbụngThe front part of the body below the chest.Phần trước dưới ngực.
backlưngThe rear part of the body.Phần sau của cơ thể.
legchânThe lower limb used for walking.Chân dùng để đi.
footbàn chânThe bottom part of the leg used to stand and walk.Bàn chân dùng để đứng và đi.
toengón chânOne of the five parts on each foot.Một trong năm ngón chân.
kneeđầu gốiThe joint in the middle of the leg.Khớp giữa chân.
elbowkhuỷu tayThe joint in the middle of the arm.Khớp giữa tay.
cheekThe soft part of the face below the eyes.Má dưới mắt.
chincằmThe bottom part of the face below the mouth.Cằm dưới miệng.
jawhàmThe bone that moves when you chew or talk.Xương hàm chuyển động khi nhai hoặc nói.
skullhộp sọThe bone structure that protects the brain.Xương sọ bảo vệ não.
waisteoThe narrow part of the body above the hips.Phần eo hẹp trên hông.
heelgót chânThe back part of the foot.Gót chân phía sau bàn chân.
gumlợiThe soft tissue around the teeth.Nướu quanh răng.
lipmôiThe soft edge of the mouth.Môi viền miệng.
toothrăngThe hard part in the mouth used to chew.Răng dùng để nhai.
tonguelưỡiThe soft part in the mouth used to taste and speak.Lưỡi dùng để nếm và nói.
wristcổ tayThe joint between the hand and arm.Cổ tay nối tay với cánh tay.
anklemắt cá chânThe joint between the foot and leg.Mắt cá nối chân với bàn chân.
thighbắp đùiThe upper part of the leg.Đùi phần trên của chân.
palmlòng bàn tayThe inside part of the hand.Lòng bàn tay.
chestngựcThe front part of the body between neck and stomach.Ngực giữa cổ và bụng.
jointkhớpA place where two bones meet and move.Khớp nơi hai xương gặp nhau.
spinecột sốngThe row of bones down the back.Cột sống là hàng xương dọc lưng.
shinống chânThe front part of the lower leg.Ống chân phía trước.
solelòng bàn chânThe bottom of the foot.Lòng bàn chân.
calfbắp chânThe back part of the lower leg.Bắp chân phía sau.
tricepcơ tay sauThe muscle at the back of the upper arm.Cơ tay sau.
bicepcơ tay trướcThe muscle at the front of the upper arm.Cơ tay trước.
buttocksmôngThe soft part you sit on.Mông là phần mềm để ngồi.
shoulder bladexương bả vaiThe flat bone on the upper back.Xương bả vai ở lưng trên.
collarbonexương quai xanhThe bone between the shoulder and neck.Xương quai xanh giữa vai và cổ.
hamstringgân kheoThe muscle at the back of the thigh.Cơ gân kheo sau đùi.
forearmcẳng tayThe part of the arm between elbow and wrist.Cẳng tay giữa khuỷu và cổ tay.
templethái dươngThe side of the forehead.Thái dương ở hai bên trán.
jawlineđường hàmThe outline of the lower jaw.Đường viền hàm dưới.
belly buttonrốnThe small spot in the middle of the stomach.Rốn ở giữa bụng.
foreheadtránThe part above the eyes and below the hair.Trán nằm trên mắt và dưới tóc.

TỪ VỰNG VỀ TRANG PHỤC

Học từ vựng tiếng anh trang phục miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
shirtáoA piece of clothing worn on the upper body.Áo mặc ở phần trên cơ thể.
t-shirtáo thunA casual shirt with short sleeves.Áo thun ngắn tay.
pantsquần dàiClothing that covers both legs.Quần dài che hai chân.
jeansquần jeanPants made of thick denim fabric.Quần jean làm từ vải bò.
jacketáo khoácA short coat worn over other clothes.Áo khoác ngắn mặc bên ngoài.
dressđầmA one-piece outfit for women that covers top and bottom.Váy liền thân cho nữ.
socksvớSoft coverings for the feet.Vớ/mang chân mềm.
underwearquần lótClothes worn under other clothes.Đồ lót mặc bên trong.
shoesđôi giàyFootwear worn to protect the feet.Giày bảo vệ bàn chân.
sweateráo lenA warm top made of wool or knit fabric.Áo len giữ ấm.
hoodieáo trùm đầuA sweater with a hood.Áo khoác có mũ trùm đầu.
shortsquần đùiPants that only cover part of the legs.Quần ngắn.
beltthắt lưngA strap worn around the waist.Dây nịt đeo quanh eo.
skirtváyA piece of clothing that hangs from the waist and covers the legs.Váy che chân từ eo.
glovesgăng tayClothing worn on the hands.Găng tay.
braáo ngựcClothing worn by women to support the chest.Áo ngực.
pursecái bópA small bag used to carry personal items.Túi xách nhỏ.
watchđồng hồA small clock worn on the wrist.Đồng hồ đeo tay.
scarfkhăn quàng cổA long piece of cloth worn around the neck.Khăn quàng cổ.
hatClothing worn on the head.Mũ đội đầu.
sunglasseskính mátGlasses that protect eyes from sunlight.Kính mát chống nắng.
cardiganáo khoác lenA sweater that opens in the front.Áo len cài nút phía trước.
tank topáo ba lỗA sleeveless shirt.Áo ba lỗ không tay.
swimsuitđồ bơiClothing worn for swimming.Đồ bơi.
ringnhẫnA small circle worn on a finger.Nhẫn đeo tay.
earringsbông taiJewelry worn on the ears.Bông tai.
necklacedây chuyềnJewelry worn around the neck.Dây chuyền.
braceletvòngJewelry worn around the wrist.Vòng tay.
blouseáo cánhA dressy shirt for women.Áo kiểu nữ.
polo shirtáo thun có cổA shirt with a collar and buttons.Áo thun có cổ và nút.
sandalsdépOpen shoes with straps.Dép quai.
beaniemũ lenA soft, close-fitting hat.Mũ len ôm đầu.
overallsquần yếmPants with a top part and shoulder straps.Quần yếm có dây đeo vai.
leggingsquần ôm sát chânTight pants made of stretchy fabric.Quần bó co giãn.
sports braáo ngực thể thaoA bra made for exercise.Áo ngực thể thao.
dress shirtáo sơ miA formal shirt with buttons and a collar.Áo sơ mi trang trọng.
reading glasseskính đọcGlasses used to help see small text.Kính đọc sách.
romperáo liền quầnA one-piece outfit with shorts.Bộ đồ liền có quần ngắn.
caprisquần lửngPants that end below the knee.Quần lửng dưới đầu gối.

TỪ VỰNG VỀ MÔ TẢ NGƯỜI

Học từ vựng tiếng anh mô tả cơ thể miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
bigto lớnLarger than normal.Lớn hơn bình thường.
smallbé nhỏNot big.Nhỏ.
tinynhỏ xíuVery, very small.Rất nhỏ.
petitenhỏ nhắnSmall and slim (usually for women).Nhỏ nhắn và thon (thường dùng cho nữ).
tallcaoHaving more height than average.Cao hơn mức bình thường.
shortthấpHaving less height than average.Thấp hơn mức bình thường.
average heightcao trung bìnhNot tall, not short.Chiều cao trung bình.
youngtrẻNot old; in early age.Trẻ tuổi.
oldgiàHaving lived a long time.Già.
middle agedtrung niênBetween young and old.Trung niên.
uglyxấu xíNot nice to look at.Xấu xí.
cutedễ thươngSmall and nice-looking.Dễ thương.
prettyđẹpNice-looking (usually for women).Xinh đẹp (thường dùng cho nữ).
beautifulxinh đẹpVery nice-looking.Rất đẹp.
handsomeđẹp traiGood-looking (usually for men).Đẹp trai (thường dùng cho nam).
attractivehấp dẫnGood-looking and appealing.Hấp dẫn.
gorgeoustuyệt đẹpExtremely beautiful.Lộng lẫy, tuyệt đẹp.
adorableđáng yêuVery cute and lovable.Đáng yêu.
slimmảnh khảnhThin in a healthy way.Thon thả.
skinnygầyVery thin, sometimes too thin.Gầy, có khi quá gầy.
fitphù hợpIn good physical shape.Thân hình cân đối.
tonedsăn chắcMuscles are defined and firm.Cơ thể săn chắc.
muscularcơ bắpHaving strong muscles.Có nhiều cơ bắp.
strongmạnhHaving physical power.Mạnh mẽ.
frailyếu ớtWeak and easily hurt.Yếu ớt, dễ bị tổn thương.
obesebéo phìVery overweight.Béo phì.
chubbymập mạpSlightly overweight in a cute way.Mũm mĩm.
full-figuredđầy đặnHaving a large, curvy body (usually for women).Thân hình đầy đặn (thường dùng cho nữ).
curvycongHaving rounded body shape.Có đường cong.
shapelycân đốiHaving a nice body shape.Dáng đẹp.
plumpđầy đặnSoft and slightly fat.Tròn trịa.
dumpymập và lùnShort and a bit overweight.Lùn và hơi mập.
scruffylôi thôi lếch thếchMessy or not well-groomed.Lôi thôi, không gọn gàng.

TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH

Học từ vựng tiếng anh sở thích miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
paintingsơn tranhCreating art with brushes and colors.Vẽ tranh là tạo nghệ thuật bằng cọ và màu sắc.
bakinglàm bánhMaking cakes, bread, or cookies in the oven.Nướng bánh là làm bánh, bánh mì hoặc bánh quy trong lò.
knittingđan lenMaking fabric by looping yarn with needles.Đan len là tạo vải bằng cách móc sợi bằng kim.
sewingmay váJoining fabric pieces with a needle and thread.May vá là nối các mảnh vải bằng kim và chỉ.
campingcắm trạiSleeping outdoors in a tent.Cắm trại là ngủ ngoài trời trong lều.
cookingnấu ănPreparing food to eat.Nấu ăn là chuẩn bị món ăn để ăn.
writingviết láchCreating stories, articles, or notes.Viết là tạo ra truyện, bài viết hoặc ghi chú.
drawingvẽMaking pictures with pencils or pens.Vẽ là tạo hình bằng bút chì hoặc bút mực.
singinghátMaking music with your voice.Hát là tạo âm nhạc bằng giọng nói.
bloggingviết blogWriting posts for a website.Viết blog là đăng bài viết lên trang web.
fishingcâu cáCatching fish with a rod or net.Câu cá là bắt cá bằng cần hoặc lưới.
potterylàm gốmMaking items from clay.Làm gốm là tạo đồ vật từ đất sét.
hikingđi bộ đường dàiWalking long distances in nature.Đi bộ đường dài là đi bộ xa trong thiên nhiên.
craftingthủ côngMaking handmade items.Làm thủ công là tạo đồ bằng tay.
magicảo thuậtPerforming tricks to entertain people.Ảo thuật là biểu diễn trò để gây thích thú.
reading booksđọc sáchEnjoying stories or learning from books.Đọc sách là thưởng thức truyện hoặc học từ sách.
stargazingngắm saoLooking at stars in the night sky.Ngắm sao là nhìn các ngôi sao trên trời đêm.
gardeninglàm vườnGrowing plants and flowers.Làm vườn là trồng cây và hoa.
playing chesschơi cờ vuaCompeting in a strategy board game.Chơi cờ vua là thi đấu trong trò chơi chiến thuật.
dancingnhảy múaMoving your body to music.Nhảy là chuyển động cơ thể theo nhạc.
meditationthiền địnhSitting quietly to relax and focus.Thiền là ngồi yên để thư giãn và tập trung.
travelingdu lịchGoing to new places for fun or learning.Du lịch là đến nơi mới để vui chơi hoặc học hỏi.
photographychụp ảnhTaking pictures with a camera.Nhiếp ảnh là chụp ảnh bằng máy ảnh.
journalingghi chépWriting daily thoughts or experiences.Viết nhật ký là ghi lại suy nghĩ hoặc trải nghiệm hàng ngày.
birdwatchingquan sát chimObserving birds in nature.Ngắm chim là quan sát chim trong thiên nhiên.
scrapbookinglàm sổ lưu niệmCreating decorated memory books.Làm sổ lưu niệm là tạo sách kỷ niệm trang trí.
jewelry makingchế tác trang sứcCreating rings, necklaces, or bracelets.Làm trang sức là tạo nhẫn, vòng cổ hoặc vòng tay.
sculptingđiêu khắcShaping materials into art.Điêu khắc là tạo hình vật liệu thành nghệ thuật.
playing guitarchơi guitarMaking music with a guitar.Chơi đàn guitar là tạo âm nhạc bằng đàn guitar.
watching moviesxem phimEnjoying films for fun or learning.Xem phim là thưởng thức phim để giải trí hoặc học hỏi.
playing pianochơi pianoMaking music with a piano.Chơi đàn piano là tạo âm nhạc bằng đàn piano.
volunteeringlàm tình nguyệnHelping others without payment.Tình nguyện là giúp người khác mà không nhận tiền.
collecting coinssưu tầm tiền xuGathering coins as a hobby.Sưu tầm tiền xu là thu thập tiền xu như sở thích.
origamigấp giấy OrigamiFolding paper into shapes.Gấp giấy là tạo hình bằng cách gấp giấy.
calligraphythư phápWriting in artistic styles.Thư pháp là viết chữ theo phong cách nghệ thuật.
playing video gameschơi trò chơi điện tửPlaying games on a computer or console.Chơi trò chơi điện tử là chơi game trên máy tính hoặc máy chơi game.
solving jigsaw puzzlesxếp hìnhPutting pieces together to make a picture.Giải đố ghép hình là ghép các mảnh để tạo hình ảnh.
learning languageshọc ngôn ngữStudying how to speak and understand new languages.Học ngôn ngữ là học cách nói và hiểu ngôn ngữ mới.
listening to musicnghe nhạcEnjoying songs and melodies.Nghe nhạc là thưởng thức bài hát và giai điệu.
woodworkinglàm mộcMaking things from wood.Làm đồ gỗ là tạo vật dụng từ gỗ.

TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC

Học từ vựng tiếng anh sân trường miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
schooltrường họcA place where students go to learn.Trường học là nơi học sinh đến để học tập.
teachergiáo viênA person who helps students learn.Giáo viên là người giúp học sinh học tập.
studenthọc sinhA person who goes to school to learn.Học sinh là người đến trường để học.
classroomlớp họcA room where lessons take place.Lớp học là phòng nơi diễn ra các bài học.
deskbàn họcA table used by students or teachers.Bàn học là bàn dùng cho học sinh hoặc giáo viên.
bookssách vởPrinted materials used for reading or studying.Sách là tài liệu in dùng để đọc hoặc học.
pencilbút chìA tool used for writing or drawing.Bút chì là dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ.
penbút mựcA tool used for writing with ink.Bút mực là dụng cụ viết bằng mực.
notebooksổ tayA book with blank pages for writing.Vở là sách có trang trắng để ghi chép.
backpackcặp sáchA bag used to carry school supplies.Ba lô là túi dùng để mang đồ dùng học tập.
librarythư việnA place with books for reading or borrowing.Thư viện là nơi có sách để đọc hoặc mượn.
homeworkbài tập về nhàSchoolwork done at home.Bài tập về nhà là công việc học làm ở nhà.
testkiểm traA set of questions to check learning.Bài kiểm tra là bộ câu hỏi để kiểm tra kiến thức.
gradeđiểm sốA score showing how well a student did.Điểm là số thể hiện kết quả học tập của học sinh.
lunchbữa trưaA meal eaten at school in the middle of the day.Bữa trưa là bữa ăn ở trường vào giữa ngày.
bellchuông báo họcA sound that signals time to start or stop.Chuông là âm thanh báo hiệu giờ bắt đầu hoặc kết thúc.
gluekeo dánA sticky substance used to attach things.Keo là chất dính dùng để gắn kết đồ vật.
tapebăng dínhA sticky strip used to hold things together.Băng keo là dải dính dùng để gắn kết đồ vật.
erasercục tẩyA tool used to remove pencil marks.Cục tẩy là dụng cụ xóa vết bút chì.
papergiấyA thin sheet used for writing or drawing.Giấy là tờ mỏng dùng để viết hoặc vẽ.
markerbút lôngA pen with bold ink for writing or coloring.Bút lông là bút có mực đậm dùng để viết hoặc tô màu.
principalhiệu trưởngThe person in charge of a school.Hiệu trưởng là người quản lý trường học.
recessgiờ giải laoA short break for play or rest at school.Giờ ra chơi là thời gian nghỉ ngắn để chơi hoặc nghỉ ngơi.
projectdự ánA task or assignment done over time.Dự án là nhiệm vụ được thực hiện trong thời gian dài.
report cardbảng điểmA paper showing a student’s grades.Phiếu điểm là giấy ghi điểm học tập của học sinh.
computermáy tínhA machine used for learning and work.Máy tính là thiết bị dùng để học tập và làm việc.
whiteboardbảng trắngA board used for writing with markers.Bảng trắng là bảng dùng để viết bằng bút lông.
scissorskéoA tool used to cut paper or other materials.Kéo là dụng cụ dùng để cắt giấy hoặc vật liệu khác.
calculatormáy tính bỏ túiA device used to do math problems.Máy tính là thiết bị dùng để giải toán.
sciencemôn học khoa họcThe study of nature and how things work.Khoa học là môn học về tự nhiên và cách mọi thứ hoạt động.
mathmôn học toánThe study of numbers and calculations.Toán là môn học về số và phép tính.
historymôn học lịch sửThe study of past events.Lịch sử là môn học về các sự kiện trong quá khứ.
englishmôn học ngữ vănThe study of the English language.Tiếng Anh là môn học về ngôn ngữ tiếng Anh.
languagengôn ngữA system of communication using words.Ngôn ngữ là hệ thống giao tiếp bằng từ ngữ.
literaturevăn họcThe study of written works like stories and poems.Văn học là môn học về các tác phẩm viết như truyện và thơ.
geographyđịa lýThe study of places and the Earth.Địa lý là môn học về các địa điểm và trái đất.
artmôn học mỹ thuậtThe study of drawing, painting, and creating.Mỹ thuật là môn học về vẽ, tô màu và sáng tạo.
musicâm nhạcThe study of sounds and instruments.Âm nhạc là môn học về âm thanh và nhạc cụ.
dramakịchThe study of acting and theater.Kịch là môn học về diễn xuất và sân khấu.
physical educationgiáo dục thể chấtThe study of exercise and sports.Thể dục là môn học về vận động và thể thao.
uniformđồng phụcSpecial clothes worn by students at school.Đồng phục là trang phục đặc biệt học sinh mặc ở trường.

TỪ VỰNG VỀ ĐỊA ĐIỂM

Học từ vựng tiếng anh địa điểm miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
zoosở thúA place where animals are kept for viewing.Nơi nuôi và trưng bày động vật.
barquán baA place that serves alcoholic drinks.Quán phục vụ đồ uống có cồn.
gymchỗ tập thể dụcA place to exercise and work out.Nơi tập thể dục và rèn luyện.
parkcông viênA place with trees and grass for relaxing.Nơi có cây và cỏ để thư giãn.
bankngân hàngA place to keep and manage money.Nơi giữ và quản lý tiền.
malltrung tâm mua sắmA large building with many stores.Tòa nhà lớn có nhiều cửa hàng.
centertrung tâmA main area in a town or city.Khu vực chính trong thị trấn hoặc thành phố.
templechùaA place for religious worship.Nơi thờ cúng tôn giáo.
hotelkhách sạnA place where people stay overnight.Nơi để khách nghỉ qua đêm.
harborhải cảngA place where ships dock.Nơi tàu cập bến.
bakerytiệm bánhA shop that sells bread and pastries.Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt.
churchnhà thờA place where Christians worship.Nơi người theo đạo Thiên Chúa thờ cúng.
airportsân bayA place where planes take off and land.Nơi máy bay cất và hạ cánh.
casinosòng bàiA place to play games for money.Nơi chơi trò chơi để kiếm tiền.
librarythư việnA place to read and borrow books.Nơi đọc và mượn sách.
pharmacynhà thuốcA store that sells medicine.Cửa hàng bán thuốc.
stadiumsân vận độngA large place for watching sports.Sân vận động lớn để xem thể thao.
apartmentcăn hộA home in a building with many units.Căn hộ trong tòa nhà nhiều căn.
downtowntrung tâm thành phốThe main business area of a city.Khu trung tâm thương mại của thành phố.
bus stoptrạm xe buýtA place where buses pick up passengers.Nơi xe buýt đón khách.
car washchỗ rửa xeA place to clean cars.Nơi rửa xe ô tô.
post officebưu điệnA place to send and receive mail.Nơi gửi và nhận thư.
train stationga tàuA place where trains arrive and depart.Nơi tàu đến và đi.
movie theaterrạp chiếu phimA place to watch films.Nơi xem phim.
fire stationtrạm cứu hỏaA place where firefighters work.Nơi làm việc của lính cứu hỏa.
coffee shopquán cà phêA place to drink coffee and relax.Quán uống cà phê và thư giãn.
laundromattiệm giặt ủiA place to wash clothes.Nơi giặt quần áo.
playgroundsân chơi cho trẻ emA place where children play.Khu vui chơi cho trẻ em.
grocery storesiêu thịA store that sells food and daily items.Cửa hàng bán thực phẩm và đồ dùng hàng ngày.
subway stationga xe điện ngầmA place to catch an underground train.Nơi đón tàu điện ngầm.
police stationtrạm cảnh sátA place where police officers work.Nơi làm việc của cảnh sát.
restaurantnhà hàngA place to order and eat food.Nơi gọi món và ăn uống.
marketchợA place where people buy and sell goods.Nơi mọi người mua bán hàng hóa.
bookstorehiệu sáchA store that sells books.Cửa hàng bán sách.
bakerytiệm bánhA shop that sells bread and pastries.Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt.
train stationga tàuA place where trains arrive and depart.Nơi tàu đến và đi.
apartmentcăn hộA home in a building with many units.Căn hộ trong tòa nhà nhiều căn.
subway stationga xe điện ngầmA place to catch an underground train.Nơi đón tàu điện ngầm.
bus stoptrạm xe buýtA place where buses pick up passengers.Nơi xe buýt đón khách.

TỪ VỰNG VỀ NHÀ HÀNG

Học từ vựng tiếng anh nhà hàng miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
chefđầu bếpA person who cooks professionally.Người nấu ăn chuyên nghiệp.
waiter/waitressngười phục vụA person who serves food at a restaurant.Người phục vụ đồ ăn tại nhà hàng.
kitchennhà bếpA room where food is prepared and cooked.Phòng nơi chuẩn bị và nấu ăn.
reservationđặt chỗAn arrangement to hold a table in advance.Việc đặt bàn trước.
menuthực đơnA list of food and drinks offered.Danh sách món ăn và đồ uống.
tablebànA piece of furniture where people eat.Bàn nơi mọi người ăn uống.
chairghếA seat for one person.Ghế dành cho một người.
saltmuốiA white seasoning used to flavor food.Gia vị trắng dùng để nêm món ăn.
peppertiêuA black spice used to add heat to food.Gia vị đen dùng để tạo vị cay.
iceđáFrozen water used to cool drinks.Nước đá dùng để làm lạnh đồ uống.
specialsmón đặc biệtDishes offered for a limited time.Món ăn đặc biệt trong thời gian ngắn.
appetizermón khai vịA small dish served before the main course.Món khai vị trước món chính.
main coursemón chínhThe main dish of a meal.Món chính trong bữa ăn.
dessertmón tráng miệngA sweet dish served after the main course.Món tráng miệng ngọt sau món chính.
napkinkhăn ănA cloth or paper used to wipe the mouth.Khăn giấy hoặc vải dùng để lau miệng.
condimentsđồ gia vịSauces or seasonings added to food.Gia vị hoặc nước sốt thêm vào món ăn.
ketchupsốt cà chuaA sweet tomato-based sauce.Nước sốt cà chua ngọt.
mustardmù tạtA yellow sauce with a tangy taste.Nước sốt vàng có vị chua nhẹ.
bill/checkhóa đơnA list of charges for the meal.Hóa đơn thanh toán bữa ăn.
cashtiền mặtPhysical money used for payment.Tiền mặt dùng để thanh toán.
credit cardthẻ tín dụngA plastic card used to pay electronically.Thẻ dùng để thanh toán điện tử.
changetiền thốiMoney returned after overpayment.Tiền thừa trả lại sau khi thanh toán.
service chargephí dịch vụA fee added for service.Phí dịch vụ thêm vào hóa đơn.
taxthuếA government fee added to the bill.Thuế thêm vào hóa đơn.
discountgiảm giáA reduced price or special offer.Giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
happy hourhappy hourA time with discounted drinks or food.Giờ giảm giá đồ uống hoặc món ăn.
tiptiền boExtra money given for good service.Tiền thưởng thêm cho dịch vụ tốt.
gratuityphí dịch vụA formal word for a tip.Từ trang trọng chỉ tiền thưởng.
seafoodhải sảnFood from the ocean like fish or shrimp.Thực phẩm từ biển như cá hoặc tôm.
vegetablesrau củEdible plants like carrots or spinach.Rau củ như cà rốt hoặc rau chân vịt.
grillednướngCooked over direct heat or flame.Nướng trên lửa trực tiếp.
friedchiênCooked in hot oil.Chiên trong dầu nóng.
bakednướng trong lòCooked in an oven.Nướng trong lò.
sauteedxàoCooked quickly in a small amount of oil.Xào nhanh với ít dầu.
roastednướng trong lòCooked slowly in dry heat.Quay chậm bằng nhiệt khô.
steamedhấpCooked using hot steam.Hấp bằng hơi nước nóng.
braisedkhoCooked slowly in liquid.Om chậm trong nước.
broiledquayCooked under high heat.Nướng dưới nhiệt độ cao.
spicycayHaving a strong hot flavor.Có vị cay mạnh.
mildnhạtHaving a gentle or soft flavor.Có vị nhẹ hoặc dịu.
medium-raremedium-rareCooked lightly with a pink center.Nấu vừa chín, bên trong còn hồng.
rarerareCooked very lightly, mostly red inside.Nấu sơ, bên trong còn đỏ.
well-donechín đềuCooked thoroughly with no pink.Nấu chín kỹ, không còn màu hồng.
gluten-freekhông chứa glutenWithout wheat or gluten.Không chứa lúa mì hoặc gluten.
veganchayMade without animal products.Không chứa sản phẩm từ động vật.
vegetarianchayMade without meat.Không chứa thịt.
allergiesdị ứngReactions to certain foods.Dị ứng với một số loại thực phẩm.
booster seatghế ăn cho trẻ emA raised seat for small children.Ghế nâng cho trẻ nhỏ.
takeoutđồ ăn mang điFood prepared to eat elsewhere.Đồ ăn mang đi.
deliverygiao hàngFood brought to your location.Đồ ăn giao tận nơi.
buffethình thức phục vụ tiệc, ăn tự doA meal where you serve yourself.Bữa ăn tự chọn.
cutlerydao kéoUtensils like forks, knives, and spoons.Dụng cụ ăn như nĩa, dao và thìa.

TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH

Học từ vựng tiếng anh du lịch miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
traveldu lịchTo go from one place to another.Du lịch là đi từ nơi này đến nơi khác.
passporthộ chiếuAn official document for international travel.Hộ chiếu là giấy tờ chính thức để đi nước ngoài.
visathị thựcPermission to enter a foreign country.Thị thực là giấy phép vào nước ngoài.
ticketA document that allows you to travel.Vé là giấy cho phép bạn đi lại.
airportsân bayA place where airplanes take off and land.Sân bay là nơi máy bay cất và hạ cánh.
gatecổngThe area where passengers board a plane.Cổng là khu vực hành khách lên máy bay.
flightchuyến bayA trip made by airplane.Chuyến bay là hành trình bằng máy bay.
luggagehành lýBags and suitcases used for travel.Hành lý là túi và vali dùng khi đi du lịch.
suitcasevaliA large case used to carry clothes.Vali là hộp lớn dùng để đựng quần áo.
backpackba lôA bag worn on the back.Ba lô là túi đeo sau lưng.
mapbản đồA drawing that shows locations.Bản đồ là hình vẽ chỉ vị trí.
tourchuyến tham quanA planned trip to visit places.Chuyến tham quan là hành trình có kế hoạch để thăm nơi chốn.
busxe buýtA large vehicle for public transport.Xe buýt là phương tiện công cộng lớn.
taxitaxiA car that takes passengers for a fee.Taxi là xe chở khách có tính phí.
traintàu hỏaA long vehicle that runs on tracks.Tàu hỏa là phương tiện dài chạy trên đường ray.
bicyclexe đạpA vehicle with two wheels powered by pedaling.Xe đạp là phương tiện hai bánh chạy bằng cách đạp.
reservationđặt chỗA booking for a seat or room.Đặt chỗ là việc giữ chỗ trước cho ghế hoặc phòng.
hotelkhách sạnA place where travelers stay overnight.Khách sạn là nơi du khách nghỉ qua đêm.
hostelnhà trọA budget place for travelers to sleep.Nhà trọ là nơi giá rẻ cho du khách nghỉ ngơi.
touristkhách du lịchA person who travels for fun.Du khách là người đi du lịch để vui chơi.
guidehướng dẫn viênA person who shows tourists around.Hướng dẫn viên là người dẫn du khách đi tham quan.
cruisedu thuyềnA vacation trip on a large ship.Du thuyền là chuyến nghỉ dưỡng trên tàu lớn.
ferryphàA boat that carries people or vehicles.Phà là thuyền chở người hoặc xe.
loungephòng chờA waiting area at the airport.Phòng chờ là khu vực đợi tại sân bay.
citythành phốA large town with many buildings and people.Thành phố là thị trấn lớn có nhiều nhà và người.
villagelàngA small community in the countryside.Làng là cộng đồng nhỏ ở nông thôn.
beachbãi biểnA sandy area next to the sea.Bãi biển là vùng cát cạnh biển.
mountainnúiA high landform that rises above the land.Núi là vùng đất cao hơn xung quanh.
forestrừngA large area filled with trees.Rừng là khu vực rộng có nhiều cây.
desertsa mạcA dry area with little rain.Sa mạc là vùng khô hạn ít mưa.
vacationkỳ nghỉTime off for travel or rest.Kỳ nghỉ là thời gian nghỉ để du lịch hoặc thư giãn.
hikingđi bộ đường dàiWalking long distances in nature.Đi bộ đường dài là đi bộ xa trong thiên nhiên.
campingcắm trạiSleeping outdoors in a tent.Cắm trại là ngủ ngoài trời trong lều.
customshải quanThe place where travelers declare goods.Hải quan là nơi khách khai báo hàng hóa.
currency exchangeđổi ngoại tệA place to change money into another currency.Đổi tiền là nơi đổi tiền sang loại khác.
departurekhởi hànhThe act of leaving a place.Khởi hành là việc rời khỏi nơi nào đó.
arrivalđến nơiThe act of reaching a place.Đến nơi là việc tới một địa điểm.
check-inlàm thủ tụcThe process of registering for a flight or hotel.Làm thủ tục là quá trình đăng ký chuyến bay hoặc khách sạn.
check-outtrả phòngThe process of leaving a hotel.Trả phòng là quá trình rời khỏi khách sạn.
baggage claimnhận hành lýThe area to pick up your luggage.Khu nhận hành lý là nơi lấy hành lý.
boarding passthẻ lên máy bayA ticket that lets you get on a plane.Thẻ lên máy bay là vé cho phép bạn lên máy bay.
terminalnhà gaA building where passengers enter and exit.Nhà ga là nơi hành khách vào và ra.
destinationđiểm đếnThe place you are going to.Điểm đến là nơi bạn sẽ tới.
journeyhành trìnhThe act of traveling from one place to another.Hành trình là việc đi từ nơi này đến nơi khác.
transportationphương tiện đi lạiWays of moving from place to place.Phương tiện là cách di chuyển giữa các nơi.
ticket counterquầy véA desk where you buy or collect tickets.Quầy vé là nơi mua hoặc nhận vé.
travel agencyđại lý du lịchA business that arranges travel.Đại lý du lịch là nơi tổ chức chuyến đi.
guidebooksách hướng dẫnA book with travel information.Sách hướng dẫn là sách có thông tin du lịch.
sightseeingtham quanVisiting interesting places.Tham quan là đi thăm các nơi thú vị.
landmarkdanh lam thắng cảnhA famous or important place.Danh thắng là nơi nổi tiếng hoặc quan trọng.
souvenirquà lưu niệmAn item bought to remember a trip.Quà lưu niệm là món đồ mua để nhớ chuyến đi.
adventurecuộc phiêu lưuAn exciting and unusual experience.Cuộc phiêu lưu là trải nghiệm thú vị và khác thường.
excursioncuộc dạo chơiA short trip for fun.Chuyến đi chơi là chuyến đi ngắn để vui vẻ.
travel insurancebảo hiểm du lịchProtection for unexpected travel problems.Bảo hiểm du lịch là bảo vệ khi có sự cố khi đi du lịch.
travel companionbạn đồng hànhA person who travels with you.Bạn đồng hành là người đi du lịch cùng bạn.
itineraryhành trìnhA plan of travel activities and times.Lịch trình là kế hoạch các hoạt động và thời gian du lịch.
adventure seekerngười tìm kiếm phiêu lưuA person who loves exciting travel.Người thích phiêu lưu là người yêu thích du lịch mạo hiểm.
cultural experiencetrải nghiệm văn hóaLearning about local traditions and customs.Trải nghiệm văn hóa là tìm hiểu phong tục và truyền thống địa phương.
security checkpointtrạm kiểm soát an ninhA place where bags and people are screened.Trạm kiểm tra an ninh là nơi kiểm tra hành lý và người.

TỪ VỰNG VỀ KHÁCH SẠN

Học từ vựng tiếng anh khách sạn miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
hotelkhách sạnA place where travelers stay overnight.Khách sạn là nơi du khách nghỉ qua đêm.
roomphòngA space in a hotel for sleeping.Phòng là không gian trong khách sạn để ngủ.
reservationđặt phòngA confirmed booking for a room.Đặt phòng là việc giữ chỗ trước cho phòng.
bookingđặt chỗThe act of reserving a room.Đặt chỗ là hành động giữ phòng trước.
check-innhận phòngThe process of registering at a hotel.Làm thủ tục nhận phòng là đăng ký tại khách sạn.
check-outtrả phòngThe process of leaving a hotel.Trả phòng là quá trình rời khỏi khách sạn.
receptionquầy lễ tânThe front desk area where guests check in.Quầy lễ tân là nơi khách làm thủ tục nhận phòng.
lobbysảnhThe main entrance area of a hotel.Sảnh là khu vực chính ở lối vào khách sạn.
amenitiestiện nghiExtra services or items provided.Tiện nghi là dịch vụ hoặc vật dụng thêm được cung cấp.
towelskhănCloths used for drying the body.Khăn tắm là vải dùng để lau khô cơ thể.
bedgiườngFurniture used for sleeping.Giường là đồ dùng để ngủ.
pillowgốiA soft cushion for the head.Gối là vật mềm để kê đầu.
blanketchănA cover used to keep warm.Mền là vật dùng để giữ ấm.
bathroomphòng tắmA room with a toilet and shower.Phòng tắm là nơi có nhà vệ sinh và vòi sen.
Wi-Fimạng Wi-FiWireless internet connection.Wi-Fi là kết nối internet không dây.
minibartủ lạnh miniA small fridge with drinks and snacks.Tủ lạnh mini là tủ nhỏ có đồ uống và đồ ăn nhẹ.
air conditioningmáy điều hòaA system that cools the room.Máy lạnh là hệ thống làm mát phòng.
breakfastbữa sángThe first meal of the day.Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày.
buffettiệc tự chọnA meal where you serve yourself.Tiệc buffet là bữa ăn tự phục vụ.
key cardthẻ khóa phòngA plastic card that opens the room.Thẻ phòng là thẻ nhựa mở cửa phòng.
room servicedịch vụ phòngFood or items delivered to your room.Dịch vụ phòng là đồ ăn hoặc vật dụng mang đến phòng.
housekeepingdọn phòngStaff who clean and maintain rooms.Dọn phòng là nhân viên làm sạch và chăm sóc phòng.
staffnhân viênPeople who work at the hotel.Nhân viên là người làm việc tại khách sạn.
elevatorthang máyA machine that moves people between floors.Thang máy là thiết bị đưa người lên xuống các tầng.
poolhồ bơiA place to swim at the hotel.Hồ bơi là nơi để bơi trong khách sạn.
gymphòng tập gymA room with exercise equipment.Phòng tập là nơi có thiết bị tập thể dục.
restaurantnhà hàngA place to eat meals.Nhà hàng là nơi ăn uống.
barquán barA place that serves drinks.Quầy bar là nơi phục vụ đồ uống.
towelskhănCloths used for drying after bathing.Khăn là vải dùng để lau khô sau khi tắm.
securitybảo vệMeasures to keep guests safe.An ninh là biện pháp giữ an toàn cho khách.
front deskquầy lễ tânThe main service counter in a hotel.Quầy lễ tân là nơi phục vụ chính trong khách sạn.
valet parkingdịch vụ đỗ xeA service where staff park your car.Dịch vụ đỗ xe là nhân viên đỗ xe giúp bạn.
spaspaA place for relaxation and treatments.Spa là nơi thư giãn và chăm sóc cơ thể.
rategiá phòngThe price of a room per night.Giá phòng là chi phí mỗi đêm.
billhóa đơnA list of charges to be paid.Hóa đơn là danh sách các khoản cần thanh toán.
credit cardthẻ tín dụngA card used to pay for services.Thẻ tín dụng là thẻ dùng để thanh toán dịch vụ.
service chargephí dịch vụAn extra fee for services.Phí dịch vụ là khoản phí thêm cho dịch vụ.
cashtiền mặtMoney in the form of bills and coins.Tiền mặt là tiền giấy và tiền xu.
suitcaseva-liA large case for carrying clothes.Vali là hộp lớn để đựng quần áo.
carry-onhành lý xách tayA small bag brought onto a plane.Hành lý xách tay là túi nhỏ mang lên máy bay.
cancellationhủy đặt chỗThe act of stopping a booking.Hủy là việc ngừng đặt phòng.
deposittiền đặt cọcMoney paid in advance to hold a room.Tiền đặt cọc là khoản tiền trả trước để giữ phòng.
wake-up callcuộc gọi báo thứcA phone call to wake you up.Gọi báo thức là cuộc gọi để đánh thức bạn.
late check-outtrả phòng muộnLeaving the hotel after the usual time.Trả phòng trễ là rời khách sạn sau giờ quy định.
early check-innhận phòng sớmArriving before the usual check-in time.Nhận phòng sớm là đến trước giờ nhận phòng thông thường.
parkingbãi đỗ xeA place to leave your car.Bãi đỗ xe là nơi để xe.
stairscầu thangSteps used to go up or down floors.Cầu thang là bậc để lên hoặc xuống tầng.
conference roomphòng hội thảoA space for meetings or events.Phòng hội nghị là nơi tổ chức cuộc họp hoặc sự kiện.
banquet hallhội trườngA large room for parties or dinners.Hội trường tiệc là phòng lớn cho tiệc hoặc bữa ăn.
loungephòng chờA relaxing area for guests.Phòng chờ là khu vực thư giãn cho khách.
toiletriesđồ dùng vệ sinh cá nhânPersonal care items like soap and shampoo.Đồ dùng cá nhân là vật dụng như xà phòng và dầu gội.
heatinghệ thống sưởiA system that warms the room.Hệ thống sưởi là thiết bị làm ấm phòng.
mirrorgươngA surface that reflects your image.Gương là bề mặt phản chiếu hình ảnh của bạn.
cancellation policychính sách hủy đặt chỗRules about canceling a booking.Chính sách hủy là quy định về việc hủy đặt phòng.
bellhopnhân viên khuân hành lýA staff member who carries luggage.Nhân viên hành lý là người mang hành lý cho khách.
managerquản lýThe person in charge of the hotel.Quản lý là người điều hành khách sạn.
conciergenhân viên hỗ trợ khách hàngA staff member who helps with guest needs.Nhân viên hỗ trợ là người giúp khách với các nhu cầu.

TỪ VỰNG VỀ SÂN BAY

Học từ vựng tiếng anh tại sân bay miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
transitquá cảnhThe act of passing through a place on the way to another.Việc đi qua một nơi trên đường đến nơi khác.
travelđi du lịchTo go from one place to another, usually for a trip.Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để du lịch.
hourgiờA unit of time equal to 60 minutes.Đơn vị thời gian bằng 60 phút.
baybayA part of the coast where the land curves inward.Một phần bờ biển nơi đất liền uốn cong vào trong.
ticketsA printed or digital pass to enter or use a service.Một vé giấy hoặc kỹ thuật số để vào hoặc sử dụng dịch vụ.
hotelkhách sạnA place where people stay temporarily when traveling.Nơi mọi người tạm trú khi đi du lịch.
flightchuyến bayA journey made by air in an airplane.Chuyến đi bằng máy bay.
landedhạ cánhWhen an airplane touches the ground at the end of a flight.Khi máy bay tiếp đất sau chuyến bay.
airportsân bayA place where airplanes take off and land.Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
baggagehành lýThe bags and suitcases a traveler carries.Túi và vali mà người đi du lịch mang theo.
flyingbayTraveling through the air in an aircraft.Di chuyển trên không bằng máy bay.
minutesphútA unit of time equal to 60 seconds.Đơn vị thời gian bằng 60 giây.
layovertrạm dừng chânA short stop between parts of a journey.Điểm dừng ngắn giữa các chặng của chuyến đi.
loungephòng ngồi chờ lên máy bayA comfortable waiting area at an airport.Khu vực chờ thoải mái tại sân bay.
suitcaseva liA rectangular bag used for carrying clothes when traveling.Túi hình chữ nhật dùng để đựng quần áo khi đi du lịch.
boardingnội trúThe process of getting on an airplane.Quá trình lên máy bay.
check-inđăng ký vàoThe process of registering before a flight.Quá trình đăng ký trước chuyến bay.
passporthộ chiếuAn official document for international travel.Giấy tờ chính thức để đi du lịch quốc tế.
terminalnhà ga sân bayA building where passengers enter or leave an airport.Tòa nhà nơi hành khách vào hoặc rời sân bay.
airplanemáy bayA vehicle that flies in the sky and carries passengers.Phương tiện bay trên trời chở hành khách.
transferchuyến, nối chuyếnTo move from one flight or vehicle to another.Di chuyển từ chuyến bay hoặc phương tiện này sang cái khác.
take offcất cánhWhen an airplane leaves the ground.Khi máy bay cất cánh khỏi mặt đất.
ticketsDocuments that show you paid for travel.Giấy tờ cho thấy bạn đã trả tiền cho chuyến đi.
locationđịa điểmA specific place or position.Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.
destinationđiểm đếnThe place you are going to.Nơi bạn đang đến.
arrivalđến, khu đếnThe act of coming to a place.Việc đến một nơi nào đó.
departurekhởi hành, khu khởi hànhThe act of leaving a place.Việc rời khỏi một nơi nào đó.
boarding gatecổng lên máy bayThe area where passengers enter the airplane.Khu vực hành khách vào máy bay.
boarding passthẻ lên máy bayA document that allows you to board a flight.Giấy tờ cho phép bạn lên máy bay.
delayed flightchuyến bay bị trì hoãnA flight that leaves later than planned.Chuyến bay khởi hành muộn hơn dự kiến.
plane ticketvé máy bayA ticket for traveling by airplane.Vé để đi bằng máy bay.
baggage claimnhận hành lýThe area where you pick up your luggage after a flight.Khu vực nhận hành lý sau chuyến bay.
currency exchangethu đổi giá trị ngoại tệA place to change money from one currency to another.Nơi đổi tiền từ loại tiền này sang loại khác.
emergency exitcửa thoát hiểmA special door used to leave quickly in an emergency.Cửa đặc biệt dùng để thoát nhanh khi có sự cố.
lost and foundtìm và trả hành lý thất lạcA place to recover lost items.Nơi nhận lại đồ bị mất.
domestic terminalnhà ga nội địaThe part of the airport for flights within the same country.Khu vực sân bay cho các chuyến bay nội địa.
excess baggagehành lý quá cướcLuggage that is over the allowed weight or number.Hành lý vượt quá trọng lượng hoặc số lượng cho phép.
oversized luggagehành lý quá khổBags that are larger than the standard size.Hành lý lớn hơn kích thước tiêu chuẩn.
overweight luggagehành lý quá cânBags that weigh more than the allowed limit.Hành lý nặng hơn mức cho phép.
passengershành kháchPeople who travel in a vehicle like a plane or bus.Người đi trên phương tiện như máy bay hoặc xe buýt.
connecting flightcác chuyến bay chuyển tiếpA second flight you take after the first to reach your destination.Chuyến bay thứ hai sau chuyến đầu để đến nơi cần đến.
departure timegiờ khởi hànhThe time when a flight is scheduled to leave.Thời gian chuyến bay dự kiến khởi hành.
international flightschuyến bay quốc tếFlights that go between different countries.Các chuyến bay giữa các quốc gia khác nhau.
international terminalnhà ga quốc tếThe part of the airport for international flights.Khu vực sân bay cho các chuyến bay quốc tế.
luggage cartxe đẩy hành lýA small vehicle used to carry bags at the airport.Xe nhỏ dùng để chở hành lý tại sân bay.
flight attendanttiếp viên hàng khôngA person who helps passengers on an airplane.Người hỗ trợ hành khách trên máy bay.

TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÒNG TRONG NHÀ

Học từ vựng tiếng anh các phòng trong nhà miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
living roomphòng kháchA room for relaxing and entertaining guests.Phòng khách là nơi thư giãn và tiếp khách.
bedroomphòng ngủA room where people sleep.Phòng ngủ là nơi mọi người ngủ.
master bedroomphòng ngủ chínhThe largest bedroom in a house.Phòng ngủ chính là phòng lớn nhất trong nhà.
kitchennhà bếpA room where food is prepared and cooked.Nhà bếp là nơi chuẩn bị và nấu ăn.
bathroomphòng tắmA room with a toilet, sink, and shower or bath.Phòng tắm là nơi có toilet, bồn rửa và vòi sen hoặc bồn tắm.
dining roomphòng ănA room where meals are eaten.Phòng ăn là nơi dùng bữa.
formal dining roomphòng ăn chính thứcA special room for formal meals.Phòng ăn trang trọng là nơi dùng bữa nghi lễ.
family roomphòng gia đìnhA casual room for family activities.Phòng sinh hoạt là nơi gia đình sinh hoạt thoải mái.
game roomphòng trò chơiA room for playing games and having fun.Phòng trò chơi là nơi chơi game và giải trí.
garagegaraA space for parking cars.Nhà để xe là nơi đậu xe ô tô.
gardenvườnAn outdoor area with plants and flowers.Vườn là khu ngoài trời có cây và hoa.
staircasecầu thangA set of steps connecting floors.Cầu thang là bậc nối các tầng.
closettủ quần áoA small space for storing clothes and items.Tủ là nơi nhỏ để cất quần áo và đồ dùng.
walk-in closettủ quần áo walk-inA large closet you can walk into.Tủ quần áo lớn là tủ bạn có thể bước vào.
balconyban côngA small outdoor platform attached to a room.Ban công là sàn nhỏ ngoài trời gắn với phòng.
patiosânA paved outdoor area for sitting or dining.Sân là khu ngoài trời lát đá để ngồi hoặc ăn.
deckhiênA wooden outdoor floor, often behind a house.Sàn gỗ là sàn ngoài trời bằng gỗ, thường sau nhà.
porchsân thượngA covered area at the front or back of a house.Hiên nhà là khu có mái che trước hoặc sau nhà.
shednhà khoA small building for storing tools or equipment.Nhà kho là nhà nhỏ để cất dụng cụ.
denphòng sinh hoạt chungA quiet room for reading or relaxing.Phòng riêng là nơi yên tĩnh để đọc hoặc nghỉ ngơi.
basementtầng hầmA room below ground level.Tầng hầm là phòng dưới mặt đất.
hallwayhành langA passage that connects rooms.Hành lang là lối đi nối các phòng.
entrywaylối vàoThe space where you enter a house.Lối vào là khu vực bạn bước vào nhà.
atticgác máiA space under the roof used for storage.Gác mái là không gian dưới mái dùng để chứa đồ.
laundry roomphòng giặt đồA room for washing and drying clothes.Phòng giặt là nơi giặt và sấy quần áo.
saunaxông hơiA heated room for relaxing and sweating.Phòng xông hơi là nơi thư giãn và ra mồ hôi.
study/officephòng làm việcA room for working or studying.Phòng làm việc là nơi làm việc hoặc học tập.
closettủ quần áoA small space for storing clothes and items.Tủ là nơi nhỏ để cất quần áo và đồ dùng.
pantrykho thực phẩmA small room for storing food.Kho thực phẩm là phòng nhỏ để cất đồ ăn.
home officephòng làm việc tại nhàA workspace inside the house.Văn phòng tại nhà là nơi làm việc trong nhà.
home gymphòng tập gym tại nhàA room with exercise equipment.Phòng tập tại nhà là nơi có thiết bị tập luyện.
home theaterphòng chiếu phimA room for watching movies with a big screen.Rạp chiếu phim tại nhà là phòng xem phim với màn hình lớn.
storage roomphòng lưu trữA room for keeping extra items.Phòng chứa đồ là nơi cất giữ đồ dư thừa.
wine cellarhầm rượuA cool room for storing wine.Hầm rượu là phòng mát để cất rượu.
craft roomphòng thủ côngA room for making art or crafts.Phòng thủ công là nơi làm nghệ thuật hoặc đồ thủ công.
man cavephòng của đàn ôngA personal room for a man to relax.Phòng riêng của nam là nơi đàn ông thư giãn.
woman cavephòng của phụ nữA personal room for a woman to relax.Phòng riêng của nữ là nơi phụ nữ thư giãn.
landingmặt bậc thangA flat area at the top or bottom of stairs.Chiếu nghỉ là khu bằng ở đầu hoặc cuối cầu thang.
foyersảnhThe entrance area of a house.Sảnh là khu vực vào nhà.
utility roomphòng tiện íchA room for household equipment and cleaning.Phòng tiện ích là nơi để thiết bị và dọn dẹp.
mudroomphòng thay đồA small room for shoes and coats near the entrance.Phòng thay đồ là phòng nhỏ để giày và áo gần cửa vào.
workshopxưởngA room for building or fixing things.Xưởng là nơi để chế tạo hoặc sửa chữa.
sunroomphòng tắm nắngA bright room with many windows.Phòng nắng là phòng sáng có nhiều cửa sổ.
guest roomphòng khách cho kháchA bedroom for visitors.Phòng khách là phòng ngủ dành cho khách.
playroomphòng chơiA room for children to play.Phòng chơi là nơi trẻ em chơi đùa.
librarythư việnA room with books for reading or study.Thư viện là phòng có sách để đọc hoặc học.
breakfast nookgóc ăn sángA small area for eating breakfast.Góc ăn sáng là khu nhỏ để ăn sáng.
nurseryphòng trẻ emA room for a baby or young child.Phòng trẻ em là phòng dành cho em bé hoặc trẻ nhỏ.
conservatorynhà kínhA glass room for growing plants.Nhà kính là phòng bằng kính để trồng cây.
conservatorynhà kính
hall closettủ quần áo trong hành lang

TỪ VỰNG VỀ CHĂM SÓC TRẺ EM

Học từ vựng tiếng anh chăm sóc trẻ em miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
babysittingtrông trẻTaking care of children for a short time.Trông trẻ trong thời gian ngắn.
babysitterngười trông trẻA person who watches and cares for children.Người trông trẻ và chăm sóc trẻ em.
childtrẻ emA young person who is not yet an adult.Trẻ em chưa trưởng thành.
toddlertrẻ mới biết điA child who is learning to walk (1–3 years old).Trẻ mới biết đi (1–3 tuổi).
infanttrẻ sơ sinhA very young baby (under 1 year old).Trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi).
diaperA cloth or pad worn by babies to catch waste.Tã lót cho em bé.
baby wipeskhăn lau trẻ emWet tissues used to clean babies.Khăn ướt dùng để lau cho bé.
strollerxe đẩyA small chair on wheels used to push a baby.Xe đẩy em bé.
cribcũi trẻ emA small bed with high sides for a baby.Cũi em bé có thành cao.
highchairghế cao cho trẻA tall chair used for feeding babies.Ghế cao dùng để cho bé ăn.
pacifiernúm vú giảA rubber nipple that babies suck for comfort.Núm vú giả cho bé ngậm.
bottlebình sữaA container used to feed babies milk.Bình sữa cho bé bú.
formulasữa công thứcPowdered milk made for babies.Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh.
bibyếm ănA cloth worn around the neck to catch food.Yếm đeo cổ để hứng thức ăn.
toysđồ chơiObjects children play with.Đồ chơi cho trẻ em.
stuffed animalthú nhồi bôngA soft toy shaped like an animal.Thú nhồi bông mềm.
coloring booksách tô màuA book with pictures for children to color.Sách tô màu cho trẻ em.
crayonsbút màuColored sticks used for drawing.Bút sáp màu dùng để vẽ.
blockskhối xếp hìnhSmall pieces used to build things.Khối gỗ hoặc nhựa để xếp hình.
puzzletrò chơi ghép hìnhA game where pieces fit together to make a picture.Trò chơi ghép hình.
snackđồ ăn nhẹA small amount of food between meals.Đồ ăn nhẹ giữa các bữa.
juicenước ép trái câyA drink made from fruit.Nước ép trái cây.
napgiấc ngủ trưaA short sleep during the day.Giấc ngủ ngắn ban ngày.
bedtimegiờ đi ngủThe time when a child goes to sleep.Giờ đi ngủ của trẻ.
storybooksách truyệnA book with stories for children.Sách truyện cho trẻ em.
lullabybài hát ruA soft song sung to help a child sleep.Bài hát ru giúp trẻ ngủ.
playtimegiờ chơiTime set aside for playing.Thời gian dành cho việc chơi.
cleanupdọn dẹpThe act of putting toys and items away.Dọn dẹp đồ chơi và vật dụng.
first aid kithộp sơ cứuA box with supplies for treating small injuries.Hộp sơ cứu chữa vết thương nhẹ.
allergiesdị ứngReactions to certain foods or substances.Dị ứng với thức ăn hoặc chất nào đó.
medicinethuốcA substance used to treat illness.Thuốc dùng để chữa bệnh.
schedulelịch trìnhA plan for daily activities.Lịch trình hoạt động hàng ngày.
routinethói quen hàng ngàyRegular daily habits or tasks.Thói quen hoặc công việc hàng ngày.
car seatghế ngồi ô tô cho trẻA special seat for children in a car.Ghế an toàn cho trẻ em trên xe hơi.
bath timegiờ tắmTime when a child takes a bath.Giờ tắm cho trẻ.
shampoodầu gộiSoap used to wash hair.Dầu gội đầu.
towelkhăn tắmA cloth used to dry the body.Khăn dùng để lau khô người.
pajamasđồ ngủClothes worn for sleeping.Đồ ngủ cho trẻ em.
feedingcho ănGiving food or milk to a child.Cho trẻ ăn hoặc bú sữa.
burpingvỗ lưng trẻ emHelping a baby release air after feeding.Vỗ lưng cho bé ợ hơi sau khi bú.
temperaturenhiệt độHow hot or cold the body is.Nhiệt độ cơ thể.
feversốtA high body temperature caused by illness.Sốt do bệnh gây ra.
crykhócTo make noise when upset or hurt.Khóc khi buồn hoặc đau.
smilecườiTo show happiness with your face.Cười thể hiện sự vui vẻ.
cuddleâu yếmTo hold someone close with affection.Ôm âu yếm.
parentphụ huynhA mother or father of a child.Cha hoặc mẹ của trẻ.
siblinganh chị emA brother or sister.Anh chị em ruột.
playgroundsân chơiA place with equipment for children to play.Sân chơi có thiết bị cho trẻ em.
safetyan toànBeing free from danger or harm.Sự an toàn không có nguy hiểm.
trustlòng tinBelief that someone is honest and reliable.Sự tin tưởng vào người khác.
disciplinekỷ luậtTeaching children rules and good behavior.Dạy trẻ quy tắc và hành vi tốt.
patiencekiên nhẫnStaying calm when things take time.Kiên nhẫn khi mọi việc mất thời gian.
creativitysáng tạoUsing imagination to make or do things.Sự sáng tạo dùng trí tưởng tượng.
baby monitormáy theo dõi trẻ emA device that lets you hear or see a baby from another room.Máy theo dõi em bé từ phòng khác.
potty traininghuấn luyện dùng bôTeaching a child to use the toilet.Dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh.
changing tablebàn thay tãA table used to change diapers.Bàn thay tã cho em bé.
responsibilitytrách nhiệmTaking care of duties or others.Trách nhiệm chăm sóc người khác.
indoor activitieshoạt động trong nhàGames or tasks done inside the house.Hoạt động trong nhà.
outdoor activitieshoạt động ngoài trờiGames or tasks done outside.Hoạt động ngoài trời.
emergency contactliên hệ khẩn cấpA person to call in case of danger or problem.Người liên lạc khi có tình huống khẩn cấp.

TỪ VỰNG VỀ CHẾ BIẾN THỊT

Học từ vựng tiếng anh chế biến thịt miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
meat processingchế biến thịtPreparing meat for sale and consumption.Chế biến thịt để bán và tiêu dùng.
slaughterhouselò mổA place where animals are killed for meat.Lò mổ nơi giết mổ động vật lấy thịt.
processing plantnhà máy chế biếnA factory where meat is prepared and packaged.Nhà máy chế biến thịt và đóng gói.
workercông nhânA person who does tasks in meat processing.Công nhân làm việc trong ngành chế biến thịt.
supervisorgiám sát viênA person who oversees workers and operations.Người giám sát công nhân và quy trình.
production linedây chuyền sản xuấtA series of steps to process meat.Dây chuyền sản xuất chế biến thịt.
conveyor beltbăng chuyềnA moving belt that carries meat or products.Băng chuyền vận chuyển thịt hoặc sản phẩm.
raw meatthịt tươi sốngMeat that has not been cooked.Thịt sống chưa được nấu chín.
carcassthân thịtThe body of a slaughtered animal.Xác động vật đã giết mổ.
beefthịt bòMeat from a cow.Thịt bò.
porkthịt heoMeat from a pig.Thịt heo.
poultrygia cầmMeat from birds like chicken or turkey.Thịt gia cầm như gà hoặc vịt.
lambthịt cừuMeat from a young sheep.Thịt cừu non.
trimmingcắt tỉaCutting off unwanted parts of meat.Cắt bỏ phần không cần thiết của thịt.
deboninglóc xươngRemoving bones from meat.Lọc xương ra khỏi thịt.
slicingcắt látCutting meat into thin pieces.Cắt thịt thành lát mỏng.
grindingxayCrushing meat into small pieces.Xay thịt thành miếng nhỏ.
packagingđóng góiPutting meat into containers or wrapping.Đóng gói thịt vào bao bì.
sealingniêm phongClosing packages to keep meat fresh.Niêm phong bao bì để giữ thịt tươi.
labelingdán nhãnAdding product information to packages.Dán nhãn thông tin sản phẩm lên bao bì.
freezingđông lạnhMaking meat very cold to preserve it.Làm đông thịt để bảo quản.
refrigerationlàm lạnhKeeping meat cold but not frozen.Bảo quản thịt trong tủ lạnh.
hygienevệ sinhKeeping things clean to prevent illness.Vệ sinh sạch sẽ để phòng bệnh.
sanitationlàm sạchCleaning to remove germs and bacteria.Khử trùng để loại bỏ vi khuẩn.
cleaningdọn dẹpWashing tools, surfaces, and equipment.Vệ sinh dụng cụ, bề mặt và thiết bị.
safetyan toànActions to prevent accidents and injuries.An toàn lao động.
glovesgăng tayHand protection used during work.Găng tay bảo vệ tay khi làm việc.
aprontạp dềA cloth worn to protect clothes.Tạp dề bảo vệ quần áo.
hairnetlưới trùm tócA net worn to keep hair covered.Mạng che tóc khi làm việc.
protective gearthiết bị bảo hộEquipment worn to stay safe.Đồ bảo hộ an toàn.
steel-toe bootsgiày mũi thépShoes with metal tips to protect feet.Giày mũi thép bảo vệ chân.
knifedaoA sharp tool used to cut meat.Dao dùng để cắt thịt.
cleaverdao phayA heavy knife used to chop meat and bones.Dao chặt dùng để chặt thịt và xương.
sharpening tooldụng cụ mài daoA device used to make knives sharp.Dụng cụ mài dao.
cutting boardthớtA flat surface used to cut meat.Thớt dùng để cắt thịt.
meat grindermáy xay thịtA machine that grinds meat.Máy xay thịt.
weighing scalecânA tool used to measure meat weight.Cân dùng để đo trọng lượng thịt.
storagelưu trữKeeping meat in a safe place.Lưu trữ thịt ở nơi an toàn.
cold storagekho lạnhA refrigerated area for storing meat.Kho lạnh bảo quản thịt.
quality controlkiểm soát chất lượngChecking meat to ensure it meets standards.Kiểm tra chất lượng thịt.
inspectionkiểm traExamining meat and equipment for safety.Kiểm tra thịt và thiết bị để đảm bảo an toàn.
USDA regulationsquy định của USDARules set by the U.S. Department of Agriculture.Quy định của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.
animal welfarephúc lợi động vậtTreating animals humanely before slaughter.Phúc lợi động vật trước khi giết mổ.
transportationvận chuyểnMoving meat from one place to another.Vận chuyển thịt từ nơi này đến nơi khác.
deliverygiao hàngBringing meat to stores or customers.Giao thịt đến cửa hàng hoặc khách hàng.
shelf lifethời hạn sử dụngThe time meat stays fresh and safe to eat.Thời hạn sử dụng của thịt.
expiration datengày hết hạnThe last day meat should be eaten.Ngày hết hạn sử dụng thịt.
frozen meatthịt đông lạnhMeat that has been kept in freezing temperatures.Thịt đông lạnh.
processed meatthịt chế biếnMeat that has been prepared or flavored.Thịt đã qua chế biến.
sausagesxúc xíchGround meat stuffed into casings.Xúc xích làm từ thịt xay.
hamgiăm bôngCured meat from a pig’s leg.Thịt nguội từ chân heo.
baconthịt xông khóiThin slices of cured pork.Thịt ba chỉ muối.
poultry cutsphần thịt gia cầmPieces of chicken or other birds.Phần cắt từ thịt gia cầm.
steakmiếng thịt bòA thick slice of beef.Miếng thịt bò dày.
ground meatthịt xayMeat that has been finely chopped.Thịt xay nhuyễn.
bone sawmáy cưa xươngA tool used to cut through bones.Cưa xương dùng để cắt xương.
uniformđồng phụcWork clothes worn by employees.Đồng phục nhân viên.
shift worklàm việc theo caScheduled work periods, often rotating.Làm việc theo ca.
teamworklàm việc nhómWorking together with others.Làm việc nhóm.
physical laborlao động tay chânWork that requires strength and movement.Lao động chân tay cần sức lực.

FAQs

Sự khác biệt giữa từ vựng bị động và từ vựng chủ động là gì?

🧠 Từ vựng bị động là những từ bạn hiểu khi đọc hoặc nghe nhưng không sử dụng trong giao tiếp.

🗣️ Từ vựng chủ động là những từ bạn có thể sử dụng một cách tự tin khi nói hoặc viết.

Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn?

🧠 Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng: Ôn lại từ theo các khoảng thời gian tăng dần để chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

🎯 Học từ trong ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học từ trong câu hoặc đoạn hội thoại ngắn. Cách này giúp bạn hiểu cách dùng từ một cách tự nhiên.

👂 Kích hoạt nhiều giác quan: Đọc, nghe, nói và viết từ đó. Càng sử dụng nhiều cách tiếp cận, bạn sẽ càng ghi nhớ tốt hơn.

📌 Tạo liên kết: Liên hệ từ mới với hình ảnh, cảm xúc hoặc nghĩa tiếng Việt tương đương. Các mẹo ghi nhớ (mnemonics) và thẻ từ có hình minh họa rất hữu ích.

Những phương pháp tốt nhất để học từ vựng tiếng Anh dành cho người Việt là gì?

📚 Tận dụng tài liệu song ngữ: Sử dụng danh sách từ vựng có bản dịch tiếng Việt và ví dụ minh họa. Cách này giúp bạn hiểu nghĩa nhanh hơn.

🗣️ Luyện phát âm từ sớm: Âm thanh tiếng Anh khác nhiều so với tiếng Việt. Nghe giọng bản xứ và luyện nói theo sẽ giúp bạn tự tin hơn.

📚 Ưu tiên học từ thông dụng trước: Đây là những từ được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày và dễ ghi nhớ hơn khi ôn lại thường xuyên.

🧩 Nhóm từ theo chủ đề: Học từ vựng theo từng chủ đề (ví dụ: đồ ăn, cảm xúc, du lịch) giúp bạn liên kết ý tưởng và ghi nhớ nhanh hơn.

Tôi nên học từ vựng theo chủ đề hay theo tần suất sử dụng?

Tôi nên học từ vựng theo chủ đề hay theo tần suất sử dụng?

Cả hai phương pháp đều hữu ích, tùy vào mục tiêu học tập của bạn:

  • Học theo chủ đề rất phù hợp cho người mới bắt đầu và giúp giao tiếp theo tình huống (ví dụ: gọi món ăn, đi du lịch).
  • Học theo tần suất sử dụng giúp bạn nắm vững những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày và các phương tiện truyền thông.

🎯 Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy bắt đầu với các từ thông dụng, sau đó mở rộng sang từ vựng theo chủ đề dựa trên sở thích hoặc nhu cầu của bạn.

Mỗi ngày tôi nên học bao nhiêu từ tiếng Anh?

📈 Tùy thuộc vào trình độ và lịch học của bạn:

Người học nâng cao: Nên tập trung vào cách sử dụng từ, các cụm từ đi kèm (collocations) và sắc thái ý nghĩa hơn là số lượng từ.

Người mới bắt đầu: 5–10 từ mỗi ngày là hợp lý và dễ duy trì.

Người học ở trình độ trung cấp: 10–20 từ mỗi ngày có thể giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.


ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


Lên đầu trang