TỪ VỰNG 100 DANH TỪ ĐẦU TIÊNH BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về 100 danh từ thích bằng tiếng Anh cho người mới bắt đầu
VIDEO TỪ VỰNG DANH TỪ
Xem video miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại 100 danh từ phổ biến nhất bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG DANH TỪ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về 100 danh từ bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG DANH TỪ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| time | thời gian | A measure of moments or duration. | Thời gian là đơn vị đo khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian. |
| person | người | A human being. | Người. |
| year | năm | A period of twelve months. | Một năm gồm mười hai tháng. |
| way | cách/đường | A method or direction. | Cách thức hoặc hướng đi. |
| day | ngày | A 24-hour period. | Một ngày gồm 24 giờ. |
| man | đàn ông | An adult male human. | Người đàn ông trưởng thành. |
| thing | vật/điều | An object or item. | Vật hoặc món đồ. |
| woman | phụ nữ | An adult female human. | Người phụ nữ trưởng thành. |
| child | đứa trẻ | A young person. | Trẻ em. |
| world | thế giới | The Earth or all people and places. | Thế giới hoặc toàn bộ con người và nơi chốn. |
| school | trường học | A place for learning. | Trường học là nơi để học tập. |
| state | bang/trạng thái | A region with its own government. | Bang hoặc quốc gia có chính phủ riêng. |
| family | gia đình | A group of related people. | Gia đình là nhóm người có quan hệ ruột thịt. |
| student | học sinh | A person who studies. | Học sinh hoặc sinh viên. |
| group | nhóm | A number of people or things together. | Nhóm người hoặc vật cùng nhau. |
| country | quốc gia | A nation with its own land and government. | Quốc gia có lãnh thổ và chính phủ riêng. |
| problem | vấn đề | Something difficult or needing a solution. | Vấn đề là điều khó khăn cần giải quyết. |
| hand | tay | The part of the body at the end of the arm. | Bàn tay là phần cuối của cánh tay. |
| part | phần | A piece or portion of something. | Phần hoặc bộ phận của một vật. |
| place | nơi | A location or area. | Nơi chốn hoặc khu vực. |
| case | trường hợp | A situation or example. | Trường hợp hoặc ví dụ. |
| week | tuần | A period of seven days. | Một tuần gồm bảy ngày. |
| company | công ty | A business or organization. | Công ty hoặc tổ chức. |
| system | hệ thống | A set of connected parts working together. | Hệ thống gồm các phần liên kết hoạt động cùng nhau. |
| program | chương trình | A planned series of actions or events. | Chương trình gồm các hành động hoặc sự kiện có kế hoạch. |
| question | câu hỏi | Something asked to get information. | Câu hỏi để lấy thông tin. |
| work | công việc | Activity done to earn or achieve something. | Công việc là hoạt động để kiếm sống hoặc đạt mục tiêu. |
| government | chính phủ | The group that leads a country or state. | Chính phủ là nhóm lãnh đạo quốc gia hoặc bang. |
| number | số | A symbol used to count or measure. | Số là ký hiệu dùng để đếm hoặc đo lường. |
| night | đêm/buổi tối | The time when it is dark outside. | Ban đêm là thời gian trời tối. |
| point | điểm | A specific detail or location. | Điểm là chi tiết cụ thể hoặc vị trí. |
| home | nhà | The place where someone lives. | Nhà là nơi ai đó sinh sống. |
| water | nước | A clear liquid needed for life. | Nước là chất lỏng trong suốt cần cho sự sống. |
| room | phòng | A space inside a building. | Phòng là không gian bên trong tòa nhà. |
| mother | mẹ | A female parent. | Mẹ là phụ huynh nữ. |
| area | khu vực | A region or space. | Khu vực hoặc không gian. |
| money | tiền | Currency used to buy things. | Tiền là phương tiện để mua sắm. |
| story | câu chuyện | A description of events, real or imagined. | Câu chuyện là mô tả các sự kiện thật hoặc tưởng tượng. |
| fact | sự thật | Something known to be true. | Sự thật là điều được xác nhận là đúng. |
| month | tháng | One of twelve parts of a year. | Tháng là một trong mười hai phần của năm. |
| lot | nhiều | A large amount. | Nhiều hoặc số lượng lớn. |
| right | quyền | Something correct or fair. | Điều đúng hoặc công bằng. |
| study | nghiên cứu | The act of learning or researching. | Học tập hoặc nghiên cứu. |
| book | sách | A set of written pages. | Sách là tập hợp các trang viết. |
| eye | mắt | The organ used to see. | Mắt là cơ quan dùng để nhìn. |
| job | công việc | Work done for pay. | Công việc được làm để nhận lương. |
| word | từ | A unit of language. | Từ là đơn vị của ngôn ngữ. |
| business | kinh doanh | Work related to buying and selling. | Kinh doanh là công việc mua bán. |
| issue | vấn đề | A topic or problem. | Vấn đề hoặc chủ đề. |
| side | bên | A surface or direction. | Mặt hoặc hướng. |
| kind | loại | A type or category. | Loại hoặc nhóm. |
| head | đầu | The top part of the body. | Đầu là phần trên của cơ thể. |
| house | nhà | A building where people live. | Nhà là công trình nơi con người sinh sống. |
| service | dịch vụ | Help or work provided to others. | Dịch vụ là sự giúp đỡ hoặc công việc cho người khác. |
| friend | bạn | A person you like and trust. | Bạn là người bạn thích và tin tưởng. |
| father | cha/bố | A male parent. | Cha là phụ huynh nam. |
| power | quyền lực/năng lượng | The ability to control or influence. | Quyền lực là khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng. |
| hour | giờ | A unit of time equal to 60 minutes. | Giờ là đơn vị thời gian bằng 60 phút. |
| game | trò chơi | An activity for fun or competition. | Trò chơi là hoạt động để giải trí hoặc thi đấu. |
| line | hàng/đường kẻ | A long narrow mark or row. | Dòng hoặc vạch dài và hẹp. |
| end | kết thúc | The final part of something. | Kết thúc là phần cuối cùng của một điều gì đó. |
| member | thành viên | A person in a group. | Thành viên là người trong một nhóm. |
| law | luật | A rule made by government. | Luật là quy định do chính phủ ban hành. |
| car | xe hơi | A vehicle with wheels used for travel. | Xe hơi là phương tiện có bánh dùng để di chuyển. |
| city | thành phố | A large town with many people. | Thành phố là thị trấn lớn có nhiều người. |
| community | cộng đồng | A group of people living together. | Cộng đồng là nhóm người sống cùng nhau. |
| name | tên | A word used to identify someone or something. | Tên là từ dùng để xác định ai đó hoặc cái gì đó. |
| president | tổng thống | The leader of a country or organization. | Tổng thống là người lãnh đạo quốc gia hoặc tổ chức. |
| team | đội nhóm | A group working together. | Nhóm làm việc cùng nhau. |
| minute | phút | A unit of time equal to 60 seconds. | Phút là đơn vị thời gian bằng 60 giây. |
| idea | ý tưởng | A thought or plan. | Ý tưởng là suy nghĩ hoặc kế hoạch. |
| kid | đứa trẻ | A child or young person. | Trẻ em hoặc người trẻ tuổi. |
| body | cơ thể | The physical form of a person or animal. | Cơ thể là hình dạng vật lý của người hoặc động vật. |
| information | thông tin | Facts or knowledge shared or learned. | Thông tin là sự thật hoặc kiến thức được chia sẻ hoặc học hỏi. |
| back | phía sau/lưng | The rear part of something. | Lưng hoặc phần phía sau của một vật. |
| parent | cha mẹ | A mother or father. | Cha mẹ là mẹ hoặc cha. |
| face | khuôn mặt | The front part of the head. | Mặt là phần trước của đầu. |
| others | người khác/những thứ khác | People or things not already mentioned. | Những người hoặc vật chưa được đề cập. |
| level | cấp độ | A position or height. | Mức độ hoặc độ cao. |
| office | văn phòng | A place where people work. | Văn phòng là nơi làm việc. |
| door | cửa | A movable barrier for entering or exiting. | Cửa là vật chắn có thể mở để ra vào. |
| health | sức khỏe | The condition of your body and mind. | Sức khỏe |
| art | nghệ thuật | Creative expression through painting, music, etc. | Nghệ thuật là sự thể hiện sáng tạo qua tranh, nhạc, v.v. |
| war | chiến tranh | Fighting between countries or groups. | Chiến tranh là cuộc chiến giữa các quốc gia hoặc nhóm. |
| history | lịch sử | Events from the past. | Lịch sử là những sự kiện trong quá khứ. |
| party | bữa tiệc/đảng | A social gathering or political group. | Buổi tiệc hoặc đảng chính trị. |
| result | kết quả | The outcome of an action or event. | Kết quả của một hành động hoặc sự kiện. |
| change | thay đổi | A difference or transformation. | Sự thay đổi hoặc biến đổi. |
| morning | buổi sáng | The early part of the day. | Buổi sáng là phần đầu của ngày. |
| reason | lý do | The cause or explanation for something. | Lý do là nguyên nhân hoặc lời giải thích. |
| research | nghiên cứu | Careful study to discover new facts. | Nghiên cứu là việc tìm hiểu kỹ để khám phá thông tin mới. |
| girl | con gái | A young female person. | Bé gái hoặc cô gái trẻ. |
| guy | chàng trai | A casual word for a man. | Anh chàng (từ thông dụng chỉ đàn ông). |
| moment | khoảnh khắc | A very short period of time. | Khoảnh khắc là khoảng thời gian rất ngắn. |
| air | không khí | The invisible gas we breathe. | Không khí là khí vô hình mà ta hít thở. |
| teacher | giáo viên | A person who helps others learn. | Giáo viên là người giúp người khác học tập. |
| force | lực lượng | Strength or power used to move or control. | Lực là sức mạnh dùng để di chuyển hoặc kiểm soát. |
| education | giáo dục | The process of learning and teaching. | Giáo dục là quá trình học tập và giảng dạy. |
| foot | chân | The lower part of the leg used for walking. | Bàn chân là phần dưới của chân dùng để đi lại. |
| attention | sự chú ý | Focus or notice given to something. | Sự chú ý là việc tập trung hoặc để ý đến điều gì đó. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về 100 danh từ bằng tiếng Anh.

TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




