TỪ VỰNG CẢM XÚC VÀ CẢM GIÁC BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về cảm xúc bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG CẢM XÚC VÀ CẢM GIÁC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| joy | niềm vui | A feeling of great happiness. | Cảm giác hạnh phúc lớn. |
| happy | hạnh phúc | Feeling good and pleased. | Cảm thấy vui và hài lòng. |
| sadness | nỗi buồn | A feeling of being unhappy. | Cảm giác không vui. |
| sad | buồn | Feeling unhappy or sorrowful. | Cảm thấy buồn hoặc đau khổ. |
| desperation | tuyệt vọng | A feeling of hopelessness. | Cảm giác tuyệt vọng. |
| desperate | tuyệt vọng | Feeling hopeless and in urgent need. | Cảm thấy tuyệt vọng và cần gấp. |
| fear | nỗi sợ | A feeling of being scared. | Cảm giác sợ hãi. |
| afraid | sợ hãi | Feeling scared or worried. | Cảm thấy sợ hoặc lo lắng. |
| shyness | sự ngại ngùng | A feeling of being nervous around others. | Cảm giác ngại ngùng khi ở gần người khác. |
| shy | ngại ngùng | Feeling nervous or timid with people. | Cảm thấy rụt rè hoặc e ngại với người khác. |
| guilt | cảm giác tội lỗi | A feeling of having done something wrong. | Cảm giác đã làm điều sai trái. |
| guilty | tội lỗi | Feeling bad for doing something wrong. | Cảm thấy tội lỗi vì đã làm sai. |
| love | tình yêu | A strong feeling of affection. | Cảm giác yêu thương mạnh mẽ. |
| loved | được yêu | Feeling cared for and cherished. | Cảm thấy được quan tâm và yêu quý. |
| hate | sự căm ghét | A strong feeling of dislike. | Cảm giác ghét mạnh mẽ. |
| hateful | căm ghét | Feeling full of hate. | Cảm thấy đầy căm ghét. |
| surprise | sự ngạc nhiên | A feeling when something unexpected happens. | Cảm giác khi điều bất ngờ xảy ra. |
| surprised | ngạc nhiên | Feeling shocked by something unexpected. | Cảm thấy bất ngờ bởi điều không ngờ tới. |
| excitement | sự hào hứng | A feeling of eager happiness. | Cảm giác vui mừng háo hức. |
| excited | hào hứng | Feeling very happy and eager. | Cảm thấy rất vui và háo hức. |
| anxiety | sự lo âu | A feeling of worry or nervousness. | Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn. |
| anxious | lo âu | Feeling worried or uneasy. | Cảm thấy lo lắng hoặc bất an. |
| envy | sự ghen tỵ | A feeling of wanting what someone else has. | Cảm giác muốn có điều người khác có. |
| envious | ghen tỵ | Feeling jealous of someone’s success. | Cảm thấy ghen tị với thành công của người khác. |
| anger | cơn giận | A strong feeling of displeasure. | Cảm giác tức giận mạnh mẽ. |
| angry | tức giận | Feeling mad or upset. | Cảm thấy tức giận hoặc khó chịu. |
| stress | sự căng thẳng | A feeling of mental pressure. | Cảm giác áp lực tinh thần. |
| stressful | căng thẳng | Causing mental pressure or worry. | Gây ra áp lực tinh thần hoặc lo lắng. |
| stressed | căng thẳng | Feeling under pressure or overwhelmed. | Cảm thấy bị áp lực hoặc quá tải. |
| hope | hy vọng | A feeling of wanting something good to happen. | Cảm giác mong điều tốt đẹp xảy ra. |
| hopeful | đầy hy vọng | Feeling positive about the future. | Cảm thấy lạc quan về tương lai. |
| nostalgia | nỗi nhớ | A feeling of longing for the past. | Cảm giác nhớ về quá khứ. |
| nostalgic | hoài niệm | Feeling sentimental about the past. | Cảm thấy hoài niệm về quá khứ. |
| trust | sự tin tưởng | A feeling of confidence in someone. | Cảm giác tin tưởng vào ai đó. |
| trustful | đáng tin | Feeling confident and trusting. | Cảm thấy tin tưởng và yên tâm. |
| doubt | sự hoài nghi | A feeling of uncertainty. | Cảm giác không chắc chắn. |
| doubtful | hoài nghi | Feeling unsure or uncertain. | Cảm thấy nghi ngờ hoặc không chắc. |
| jealousy | sự ghen tuông | A feeling of wanting what someone else has. | Cảm giác ghen tị với người khác. |
| jealous | ghen tuông | Feeling upset because of envy. | Cảm thấy khó chịu vì ghen tị. |
| gratitude | sự biết ơn | A feeling of thankfulness. | Cảm giác biết ơn. |
| grateful | biết ơn | Feeling thankful and appreciative. | Cảm thấy biết ơn và trân trọng. |
| pity | lòng thương hại | A feeling of sorrow for someone’s suffering. | Cảm giác thương hại cho nỗi đau của ai đó. |
| pitiful | đáng thương | Causing feelings of sorrow or sympathy. | Gây ra cảm giác thương hại hoặc đồng cảm. |
| disgust | sự ghê tởm | A strong feeling of dislike or revulsion. | Cảm giác ghê tởm hoặc chán ghét. |
| disgusted | ghê tởm | Feeling sickened or revolted. | Cảm thấy kinh tởm hoặc ghê sợ. |
| loneliness | nỗi cô đơn | A feeling of being alone and sad. | Cảm giác cô đơn và buồn bã. |
| lonely | cô đơn | Feeling alone and without company. | Cảm thấy cô đơn và không có ai bên cạnh. |
| confusion | sự bối rối | A feeling of not understanding something. | Cảm giác không hiểu điều gì đó. |
| confused | bối rối | Feeling unsure or mixed up. | Cảm thấy không chắc chắn hoặc rối rắm. |
| annoyance | sự khó chịu | A feeling of mild anger or irritation. | Cảm giác tức giận nhẹ hoặc khó chịu. |
| annoyed | khó chịu | Feeling slightly angry or irritated. | Cảm thấy hơi tức giận hoặc khó chịu. |
| threat | mối đe dọa | A feeling of possible danger. | Cảm giác có nguy hiểm tiềm ẩn. |
| threatened | bị đe dọa | Feeling unsafe or in danger. | Cảm thấy không an toàn hoặc bị đe dọa. |
| nervousness | sự lo lắng | A feeling of being worried or tense. | Cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng. |
| nervous | lo lắng | Feeling worried or uneasy. | Cảm thấy lo lắng hoặc bất an. |
| embarrassment | sự xấu hổ | A feeling of shame or awkwardness. | Cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng. |
| embarrassed | xấu hổ | Feeling ashamed or uncomfortable. | Cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái. |
| disappointment | sự thất vọng | A feeling of sadness from unmet expectations. | Cảm giác buồn vì kỳ vọng không được đáp ứng. |
| disappointed | thất vọng | Feeling let down or unhappy with results. | Cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về cảm xúc và cảm giác bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG CẢM XÚC VÀ CẢM GIÁC
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về cảm xúc và cảm giác bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
😊 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây về cảm xúc)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I feel happy. | Tôi cảm thấy vui. |
| She looks sad. | Cô ấy trông buồn. |
| We are excited. | Chúng tôi háo hức. |
| He feels angry. | Anh ấy cảm thấy tức giận. |
| I am scared. | Tôi sợ. |
Học thêm các cụm từ
😢 KIỂM TRA
Đoán tên cảm xúc bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I feel ….. | Tôi cảm thấy buồn |
| He looks ….. | Anh ấy trông tức giận |
| She is ….. | Cô ấy rất vui |
| They are ….. | Họ lo lắng |
Đoán tên cảm xúc bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I am happy | Tôi ….. |
| She feels nervous | Cô ấy cảm thấy ….. |
| He is scared | Anh ấy ….. |
| We are excited | Chúng tôi ….. |
😮 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG CẢM XÚC
Today is an emotional day at school!
Mai is smiling. She feels … (vui) because she got a gold star. Ben is frowning. He feels … (buồn) because he lost his pencil. Thảo is jumping. She feels … (háo hức) about the art show. Khoa is yelling. He feels … (tức giận) about the broken toy. Anna is hiding. She feels … (sợ) of the loud noise. There are also surprised kids (ngạc nhiên), shy kids (nhút nhát), and proud teachers (tự hào). Everyone learns to name their feelings. Feelings are okay!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về cảm xúc)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nina feels many emotions. In the morning, she feels happy. Her mom gives her a hug. At school, she feels nervous. She has a big test. Her friend smiles at her, and Nina feels better. At lunch, she feels excited. There is pizza! In the afternoon, she feels tired. She yawns a lot. At home, she feels proud. She did her homework. Nina learns that emotions come and go. She can talk about how she feels. | Nina cảm thấy nhiều cảm xúc. Buổi sáng, cô ấy thấy vui. Mẹ ôm cô ấy. Ở trường, cô ấy thấy lo lắng. Cô ấy có một bài kiểm tra lớn. Bạn của cô ấy mỉm cười, và Nina cảm thấy khá hơn. Vào giờ ăn trưa, cô ấy thấy háo hức. Có bánh pizza! Buổi chiều, cô ấy thấy mệt. Cô ấy ngáp nhiều. Ở nhà, cô ấy thấy tự hào. Cô ấy đã làm xong bài tập. Nina học rằng cảm xúc đến và đi. Cô ấy có thể nói về cảm xúc của mình. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
😊 Câu hỏi thường gặp về từ vựng cảm xúc và tâm trạng? Basic emotions: happy, sad, angry, scared, surprised Cảm xúc cơ bản: vui, buồn, tức giận, sợ hãi, ngạc nhiên
Positive feelings: excited, proud, calm, grateful, loved Cảm xúc tích cực: hào hứng, tự hào, bình tĩnh, biết ơn, được yêu thương
Negative feelings: tired, stressed, lonely, upset, jealous Cảm xúc tiêu cực: mệt mỏi, căng thẳng, cô đơn, buồn bực, ghen tị
Intensity: very, a little, extremely, slightly, totally Mức độ: rất, hơi, cực kỳ, một chút, hoàn toàn
😢 Những động từ nào được dùng để nói về cảm xúc và tâm trạng? Expressing: feel, show, hide, share, control Thể hiện: cảm thấy, thể hiện, che giấu, chia sẻ, kiểm soát
Reacting: cry, smile, shout, sigh, laugh Phản ứng: khóc, cười, hét, thở dài, cười lớn
Changing: calm down, cheer up, get angry, feel better Thay đổi: bình tĩnh lại, vui lên, nổi giận, cảm thấy khá hơn
Describing: seem, look, appear, act, sound Miêu tả: có vẻ, trông, xuất hiện, hành động, nghe như
😠 Những danh từ nào được dùng để nói về cảm xúc và tâm trạng? Emotions: joy, sadness, anger, fear, surprise Cảm xúc: niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận, nỗi sợ, sự ngạc nhiên
States: mood, feeling, attitude, stress, comfort Trạng thái: tâm trạng, cảm giác, thái độ, căng thẳng, sự thoải mái
Expressions: smile, frown, tears, laughter, blush Biểu hiện: nụ cười, cau mày, nước mắt, tiếng cười, đỏ mặt
Triggers: news, events, people, memories, music Nguyên nhân: tin tức, sự kiện, con người, ký ức, âm nhạc
😌 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về cảm xúc và tâm trạng? How are you feeling today? Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Are you okay? Bạn ổn không?
Why are you so happy? Tại sao bạn lại vui thế?
Do you want to talk about it? Bạn có muốn nói về chuyện đó không?
What makes you feel better? Điều gì làm bạn thấy khá hơn?
🤗 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về cảm xúc và tâm trạng? Daily life: sharing moods or reactions Cuộc sống hàng ngày: chia sẻ tâm trạng hoặc phản ứng
Relationships: expressing love, anger, or care Mối quan hệ: thể hiện tình yêu, sự tức giận, hoặc sự quan tâm
Health: discussing stress or mental well-being Sức khỏe: nói về căng thẳng hoặc sức khỏe tinh thần
Education: learning emotional vocabulary Giáo dục: học từ vựng về cảm xúc
Art & music: expressing feelings through creativity Nghệ thuật & âm nhạc: thể hiện cảm xúc qua sáng tạo
🥰 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về cảm xúc và tâm trạng? “On cloud nine” – very happy | cực kỳ hạnh phúc “Down in the dumps” – feeling sad | buồn bã “Lose your temper” – get angry | nổi giận “Mixed feelings” – unsure emotions | cảm xúc lẫn lộn “Wear your heart on your sleeve” – show emotions openly | thể hiện cảm xúc rõ ràng
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




