TỪ VỰNG BỘ PHẬN CƠ THỂ BẰNG TIẾNG AN
Học từ vựng về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| head | đầu | The top part of the body that holds the brain, eyes, ears, and mouth. | Phần trên của cơ thể chứa não, mắt, tai và miệng. |
| face | mặt | The front part of the head with eyes, nose, and mouth. | Mặt trước của đầu có mắt, mũi và miệng. |
| eye | mắt | The part used to see. | Bộ phận dùng để nhìn. |
| eyelid | mí mắt | The skin that covers and protects the eye. | Miếng da che và bảo vệ mắt. |
| eyebrow | lông mày | The hair above the eye. | Lông ở trên mắt. |
| nose | mũi | The part used to smell and breathe. | Bộ phận dùng để ngửi và thở. |
| mouth | miệng | The part used to eat, speak, and breathe. | Bộ phận dùng để ăn, nói và thở. |
| ear | tai | The part used to hear. | Bộ phận dùng để nghe. |
| hair | tóc | The strands growing from the head. | Tóc mọc trên đầu. |
| neck | cổ | The part that connects the head to the body. | Phần nối đầu với cơ thể. |
| shoulder | vai | The top part of the arm where it connects to the body. | Phần trên của cánh tay nối với cơ thể. |
| arm | cánh tay | The upper limb from shoulder to hand. | Tay từ vai đến bàn tay. |
| hand | tay | The part at the end of the arm used to hold things. | Bộ phận cuối tay dùng để cầm nắm. |
| finger | ngón tay | One of the five parts on each hand. | Một trong năm ngón tay. |
| thumb | ngón cái | The short, thick finger on the side of the hand. | Ngón tay cái ngắn và to ở bên tay. |
| index finger | ngón trỏ | The finger next to the thumb. | Ngón trỏ kế bên ngón cái. |
| middle finger | ngón giữa | The longest finger in the middle. | Ngón giữa dài nhất. |
| ring finger | ngón áp út | The finger used to wear rings. | Ngón đeo nhẫn. |
| pinky | ngón út | The smallest finger. | Ngón út nhỏ nhất. |
| knuckle | khớp ngón tay | The joint where the finger bends. | Khớp nối giúp ngón tay gập lại. |
| hip | hông | The side part of the body below the waist. | Phần bên dưới eo. |
| stomach | bụng | The front part of the body below the chest. | Phần trước dưới ngực. |
| back | lưng | The rear part of the body. | Phần sau của cơ thể. |
| leg | chân | The lower limb used for walking. | Chân dùng để đi. |
| foot | bàn chân | The bottom part of the leg used to stand and walk. | Bàn chân dùng để đứng và đi. |
| toe | ngón chân | One of the five parts on each foot. | Một trong năm ngón chân. |
| knee | đầu gối | The joint in the middle of the leg. | Khớp giữa chân. |
| elbow | khuỷu tay | The joint in the middle of the arm. | Khớp giữa tay. |
| cheek | má | The soft part of the face below the eyes. | Má dưới mắt. |
| chin | cằm | The bottom part of the face below the mouth. | Cằm dưới miệng. |
| jaw | hàm | The bone that moves when you chew or talk. | Xương hàm chuyển động khi nhai hoặc nói. |
| skull | hộp sọ | The bone structure that protects the brain. | Xương sọ bảo vệ não. |
| waist | eo | The narrow part of the body above the hips. | Phần eo hẹp trên hông. |
| heel | gót chân | The back part of the foot. | Gót chân phía sau bàn chân. |
| gum | lợi | The soft tissue around the teeth. | Nướu quanh răng. |
| lip | môi | The soft edge of the mouth. | Môi viền miệng. |
| tooth | răng | The hard part in the mouth used to chew. | Răng dùng để nhai. |
| tongue | lưỡi | The soft part in the mouth used to taste and speak. | Lưỡi dùng để nếm và nói. |
| wrist | cổ tay | The joint between the hand and arm. | Cổ tay nối tay với cánh tay. |
| ankle | mắt cá chân | The joint between the foot and leg. | Mắt cá nối chân với bàn chân. |
| thigh | bắp đùi | The upper part of the leg. | Đùi phần trên của chân. |
| palm | lòng bàn tay | The inside part of the hand. | Lòng bàn tay. |
| chest | ngực | The front part of the body between neck and stomach. | Ngực giữa cổ và bụng. |
| joint | khớp | A place where two bones meet and move. | Khớp nơi hai xương gặp nhau. |
| spine | cột sống | The row of bones down the back. | Cột sống là hàng xương dọc lưng. |
| shin | ống chân | The front part of the lower leg. | Ống chân phía trước. |
| sole | lòng bàn chân | The bottom of the foot. | Lòng bàn chân. |
| calf | bắp chân | The back part of the lower leg. | Bắp chân phía sau. |
| tricep | cơ tay sau | The muscle at the back of the upper arm. | Cơ tay sau. |
| bicep | cơ tay trước | The muscle at the front of the upper arm. | Cơ tay trước. |
| buttocks | mông | The soft part you sit on. | Mông là phần mềm để ngồi. |
| shoulder blade | xương bả vai | The flat bone on the upper back. | Xương bả vai ở lưng trên. |
| collarbone | xương quai xanh | The bone between the shoulder and neck. | Xương quai xanh giữa vai và cổ. |
| hamstring | gân kheo | The muscle at the back of the thigh. | Cơ gân kheo sau đùi. |
| forearm | cẳng tay | The part of the arm between elbow and wrist. | Cẳng tay giữa khuỷu và cổ tay. |
| temple | thái dương | The side of the forehead. | Thái dương ở hai bên trán. |
| jawline | đường hàm | The outline of the lower jaw. | Đường viền hàm dưới. |
| belly button | rốn | The small spot in the middle of the stomach. | Rốn ở giữa bụng. |
| forehead | trán | The part above the eyes and below the hair. | Trán nằm trên mắt và dưới tóc. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh.
👤 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây về các bộ phận cơ thể)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wash my hands. | Tôi rửa tay. |
| She combs her hair. | Cô ấy chải tóc. |
| We touch our nose. | Chúng tôi chạm vào mũi. |
| He moves his legs. | Anh ấy di chuyển chân. |
| I blink my eyes. | Tôi chớp mắt. |
Học thêm các cụm từ
🦴 KIỂM TRA
Đoán tên bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I point to ….. | Tôi chỉ vào đầu |
| I bend my ….. | Tôi gập tay |
| I shake my ….. | Tôi lắc chân |
| I close my ….. | Tôi nhắm mắt |
Đoán tên bộ phận cơ thể bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wash my hands | Tôi rửa ….. |
| I touch my ears | Tôi chạm vào ….. |
| I move my legs | Tôi di chuyển ….. |
| I comb my hair | Tôi chải ….. |
🫁 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG CÁC BỘ PHẬN CƠ THỂ
The kids are playing outside.
Mai covers her … (mắt). She plays hide and seek. Ben moves his … (chân). He runs very fast. Thảo waves her … (tay). She says hello to friends. Khoa touches his … (mũi). He smells the flowers. Grandpa points to his … (đầu). He tells a funny story! There are also ears (tai), mouth (miệng), and fingers (ngón tay). Everyone laughs and learns about their body!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về các bộ phận cơ thể)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai learns about her body. She looks with her eyes. Eyes help her see. She listens with her ears. Ears help her hear. She smells with her nose. Nose helps her breathe too. She eats with her mouth and smiles with her lips. Mai waves her hands and walks with her legs. She jumps, plays, and dances. Her body is strong and happy! | Mai học về cơ thể của mình. Cô ấy nhìn bằng mắt. Mắt giúp cô ấy nhìn thấy. Cô ấy nghe bằng tai. Tai giúp cô ấy nghe. Cô ấy ngửi bằng mũi. Mũi cũng giúp cô ấy thở. Cô ấy ăn bằng miệng và mỉm cười bằng môi. Mai vẫy tay và đi bằng chân. Cô ấy nhảy, chơi, và múa. Cơ thể của cô ấy khỏe mạnh và vui vẻ! |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🧍 Câu hỏi thường gặp về từ vựng bộ phận cơ thể? Main parts: head, arm, leg, hand, foot, torso Bộ phận chính: đầu, tay, chân, bàn tay, bàn chân, thân mình
Facial features: eye, nose, mouth, ear, cheek, chin Đặc điểm khuôn mặt: mắt, mũi, miệng, tai, má, cằm
Internal parts: heart, lungs, stomach, brain, bones Bộ phận bên trong: tim, phổi, dạ dày, não, xương
Details: skin, hair, nail, muscle, joint Chi tiết: da, tóc, móng, cơ, khớp
🦵 Những động từ nào được dùng để nói về bộ phận cơ thể? Movement: walk, run, lift, bend, stretch Di chuyển: đi bộ, chạy, nâng, gập, duỗi
Sensation: feel, touch, hurt, itch, tickle Cảm giác: cảm nhận, chạm, đau, ngứa, cù
Care: wash, brush, cut, protect, heal Chăm sóc: rửa, chải, cắt, bảo vệ, chữa lành
Expression: smile, frown, blink, nod, shrug Biểu cảm: cười, cau mày, chớp mắt, gật đầu, nhún vai
🫁 Những danh từ nào được dùng để nói về bộ phận cơ thể? Upper body: shoulder, chest, back, neck, arm Phần trên cơ thể: vai, ngực, lưng, cổ, cánh tay
Lower body: hip, thigh, knee, ankle, toe Phần dưới cơ thể: hông, đùi, đầu gối, mắt cá chân, ngón chân
Hands & feet: palm, wrist, knuckle, heel, sole Bàn tay & bàn chân: lòng bàn tay, cổ tay, khớp ngón tay, gót chân, lòng bàn chân
Senses: sight, hearing, taste, smell, touch Giác quan: thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác, xúc giác
👁️ Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về bộ phận cơ thể? Where does it hurt? Bạn đau ở đâu?
Can you move your arm? Bạn có thể cử động tay không?
What color are your eyes? Mắt bạn màu gì?
Did you brush your teeth? Bạn đã đánh răng chưa?
Is your back sore? Lưng bạn có đau không?
🧠 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về bộ phận cơ thể? Health: describing pain or symptoms Sức khỏe: mô tả cơn đau hoặc triệu chứng
Exercise: stretching, lifting, or moving Tập luyện: duỗi người, nâng vật, hoặc vận động
Hygiene: washing, brushing, or grooming Vệ sinh: rửa, chải, hoặc chăm sóc cá nhân
Fashion: choosing clothes or accessories Thời trang: chọn quần áo hoặc phụ kiện
Education: learning body parts and functions Giáo dục: học tên và chức năng các bộ phận
🦷 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về bộ phận cơ thể? “Break a leg” – good luck | chúc may mắn “Cost an arm and a leg” – very expensive | rất đắt đỏ “Keep an eye on” – watch carefully | theo dõi sát sao “Get cold feet” – feel nervous | cảm thấy lo lắng “Lend a hand” – help someone | giúp đỡ ai đó
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




