TỪ VỰNG TRÊN ĐƯỜNG PHỐ BẰNG TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
traffic lightđèn giao thôngA signal with red, yellow, and green lights to control traffic.Đèn giao thông có ba màu để điều khiển xe cộ.
road signbiển báo đườngA sign that gives information or instructions to drivers.Biển báo giao thông cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.
street signbiển báo đườngA sign showing the name of a street.Biển tên đường.
sidewalkvỉa hèA path for pedestrians beside a road.Vỉa hè dành cho người đi bộ.
crosswalklối qua đườngA marked area for pedestrians to cross the street.Vạch qua đường cho người đi bộ.
crosswalk buttonnút băng qua đườngA button pedestrians press to activate the walk signal.Nút bấm qua đường cho người đi bộ.
curblề đườngThe edge between the sidewalk and the street.Mép đường hoặc lề đường.
parking lotbãi đỗ xeA place where vehicles can be parked.Bãi đậu xe.
trash canthùng rácA container for garbage.Thùng rác.
mailboxhộp thưA box for sending or receiving mail.Hộp thư.
drivewayđường lái xe vàoA private road leading to a house or garage.Đường vào nhà hoặc gara.
stop signbiển dừngA sign that tells drivers to stop.Biển báo dừng.
bus stoptrạm xe buýtA place where buses pick up and drop off passengers.Trạm dừng xe buýt.
benchghế dàiA long seat for several people.Ghế dài.
taxitaxiA car that carries passengers for a fare.Xe taxi.
bicyclexe đạpA vehicle with two wheels powered by pedaling.Xe đạp.
scooterxe tay gaA small two-wheeled vehicle, often electric.Xe trượt hoặc xe điện nhỏ.
alleyhẻmA narrow street between buildings.Hẻm hoặc ngõ nhỏ.
parking metermáy đỗ xeA device that collects money for parking time.Đồng hồ tính tiền đậu xe.
fire hydranttrụ cứu hỏaA water source for firefighters.Vòi nước cứu hỏa.
graffititranh vẽ tườngWriting or drawings on walls in public places.Hình vẽ hoặc chữ viết trên tường công cộng.
pavementmặt đườngThe hard surface of a road or sidewalk.Mặt đường hoặc vỉa hè.
intersectionngã tưA place where two or more roads meet.Ngã tư hoặc giao lộ.
roundaboutbùng binhA circular road where traffic moves around a center.Bùng binh hoặc vòng xoay.
potholeổ gàA hole in the road surface.Ổ gà trên mặt đường.
manholemiệng cốngA covered opening to underground utilities.Miệng cống hoặc hố ga.
pedestrianngười đi bộA person walking on foot.Người đi bộ.
bike lanelàn xe đạpA part of the road for bicycles.Làn đường dành cho xe đạp.
overpasscầu vượtA bridge over another road.Cầu vượt.
underpasshầm chuiA tunnel under a road or railway.Hầm chui.
traffic jamtắc đườngA situation where vehicles are stuck in traffic.Kẹt xe hoặc tắc đường.
crossing guardngười gác đườngA person who helps people cross the street safely.Người hướng dẫn qua đường.
gutterrãnh nướcA channel that carries rainwater off the street.Rãnh thoát nước.
streetlightđèn đườngA tall light that illuminates roads at night.Đèn đường.
speed bumpgờ giảm tốcA raised part of the road to slow down cars.Gờ giảm tốc.
street vendorngười bán hàng rongA person selling goods on the street.Người bán hàng rong.
billboardbiển quảng cáoA large sign for advertising.Biển quảng cáo lớn.
bus shelternhà chờ xe buýtA covered area where people wait for the bus.Nhà chờ xe buýt.
traffic conecọc giao thôngA cone-shaped marker used to guide traffic.Cọc tiêu giao thông.
roadworkcông trình đườngConstruction or repairs on a road.Công trình sửa đường.
skyscrapertòa nhà chọc trờiA very tall building.Nhà chọc trời.
rampđường dốcA sloped surface connecting different levels.Đường dốc hoặc lối lên xuống.
truckxe tảiA large vehicle used to carry goods.Xe tải.
dead endđường cụtA street with no exit.Đường cụt.
street sweeperxe quét đườngA vehicle that cleans the streets.Xe quét đường.
turning lanelàn rẽA lane used for turning left or right.Làn đường rẽ.
construction sitecông trườngA place where buildings or roads are being built.Công trường xây dựng.
school zonekhu vực trường họcAn area near a school with reduced speed limits.Khu vực trường học.
street performernghệ sĩ đường phốA person who entertains in public places.Người biểu diễn đường phố.
litterrácTrash left in public places.Rác thải vứt bừa bãi.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về trên đường phố bằng tiếng Anh.

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về trên đường phố bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

🚶‍♀️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ thông dụng về đường phố

ENGLISHVIETNAMESE
I walk on the street.Tôi đi bộ trên đường.
She crosses the road.Cô ấy băng qua đường.
We wait at the traffic light.Chúng tôi chờ đèn giao thông.
He rides a bike.Anh ấy đi xe đạp.
Cars drive fast.Xe ô tô chạy nhanh.

Học thêm các cụm từ

🚦 KIỂM TRA

Đoán hoạt động hoặc vật trên đường phố bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I stop at the …..Tôi dừng ở đèn giao thông
I walk on the …..Tôi đi bộ trên đường
I ride a …..Tôi đi xe đạp
I see many …..Tôi thấy nhiều xe ô tô

Đoán hoạt động hoặc vật trên đường phố bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I cross the streetTôi ….. qua đường
I wait for the green lightTôi chờ …..
I look left and rightTôi nhìn …..
I hear loud hornsTôi nghe ….. lớn

🚲 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG TRÊN ĐƯỜNG PHỐ

It’s busy on the street today.

Lan walks to school. She stops at the … (đèn giao thông) and waits. A man rides a … (xe đạp). Cars and buses go by. Lan looks … (trái và phải) before crossing. She hears … (tiếng còi) and sees many people. The street is noisy but exciting!

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về đường phố

ENGLISHVIETNAMESE
Tom lives near a busy street. Every morning, he walks to work. He sees cars, bikes, and buses. He stops at the traffic light and waits for green. Sometimes, he hears horns and music. People walk fast. Tom likes watching the city move.Tom sống gần một con đường đông đúc. Mỗi sáng, anh ấy đi bộ đến chỗ làm. Anh ấy thấy xe ô tô, xe đạp và xe buýt. Anh ấy dừng ở đèn giao thông và chờ đèn xanh. Đôi khi, anh ấy nghe tiếng còi và nhạc. Mọi người đi nhanh. Tom thích ngắm nhìn thành phố chuyển động.

FAQ

Frequently Asked Questions

🚶‍♀️ Câu hỏi thường gặp về đường phố

Purpose: walk, commute, observe, interact, sell Mục đích: đi bộ, di chuyển, quan sát, giao tiếp, buôn bán

Topics: sidewalk, traffic, street vendor, crosswalk, noise Chủ đề: vỉa hè, giao thông, người bán hàng rong, vạch qua đường, tiếng ồn

Skills: walking, crossing, asking, watching, navigating Kỹ năng: đi bộ, băng qua, hỏi đường, quan sát, định hướng

Materials: map, phone, ID, bag, money Vật dụng: bản đồ, điện thoại, giấy tờ tùy thân, túi xách, tiền

🚦 Những động từ thường dùng trên đường phố

Movement: walk, run, cross, wait, stop Di chuyển: đi bộ, chạy, băng qua, chờ, dừng lại

Interaction: ask, greet, buy, sell, help Giao tiếp: hỏi, chào, mua, bán, giúp đỡ

Observation: look, watch, listen, notice, avoid Quan sát: nhìn, theo dõi, lắng nghe, chú ý, tránh

🛣️ Những danh từ liên quan đến đường phố

Places: sidewalk, intersection, alley, bus stop, corner Địa điểm: vỉa hè, ngã tư, hẻm, trạm xe buýt, góc đường

People: pedestrian, driver, vendor, tourist, police officer Người: người đi bộ, tài xế, người bán hàng rong, khách du lịch, cảnh sát

Objects: traffic light, crosswalk, trash bin, bench, street sign Vật thể: đèn giao thông, vạch qua đường, thùng rác, ghế dài, biển báo

Sounds: honking, music, shouting, footsteps, sirens Âm thanh: tiếng còi xe, nhạc, tiếng la hét, tiếng bước chân, tiếng còi báo

📣 Những câu hỏi phổ biến trên đường phố

Where is the nearest bus stop? Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?

Can I cross here? Tôi có thể băng qua ở đây không?

Is it safe to walk at night? Đi bộ ban đêm có an toàn không?

What street is this? Đây là đường gì?

Are there any street vendors nearby? Có người bán hàng rong gần đây không?

🧍 Những tình huống phổ biến trên đường phố

Asking for directions: using gestures and simple phrases Hỏi đường: dùng cử chỉ và câu đơn giản

Crossing safely: waiting for green light and using crosswalk Băng qua an toàn: chờ đèn xanh và đi đúng vạch

Buying street food: choosing items and paying cash Mua đồ ăn đường phố: chọn món và trả tiền mặt

Avoiding traffic: staying on sidewalks and watching vehicles Tránh giao thông: đi trên vỉa hè và quan sát xe cộ

Helping others: guiding tourists or assisting elderly Giúp đỡ người khác: chỉ đường cho khách du lịch hoặc giúp người già

💬 Những cách diễn đạt phổ biến trên đường phố

“On the street” – outside in public | ngoài đường “Street smart” – practical knowledge | hiểu biết thực tế “Word on the street” – public opinion | tin đồn ngoài phố “Street vendor” – seller on sidewalk | người bán hàng rong “Hit the streets” – go out actively | ra ngoài hoạt động

LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.

Lên đầu trang