TỪ VỰNG MÓN TRÁNG MIỆNG BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về món tráng miệng bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG MÓN TRÁNG MIỆNG
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| cookie | bánh quy | A small, sweet baked treat often made with flour and sugar. | Một món ăn nhỏ ngọt được nướng, thường làm từ bột và đường. |
| cupcake | bánh kem thu nhỏ | A small cake baked in a cup-shaped container. | Một chiếc bánh nhỏ được nướng trong khuôn hình cốc. |
| brownie | bánh sô-cô-la nướng | A dense, chocolate-flavored baked square. | Một miếng bánh vuông đặc, có vị sô-cô-la. |
| muffin | bánh muffin | A small, round bread-like cake often eaten for breakfast. | Một chiếc bánh nhỏ hình tròn, thường ăn vào bữa sáng. |
| waffle | bánh quế | A crisp, grid-patterned cake cooked in a waffle iron. | Một loại bánh giòn có hoa văn lưới, được nướng bằng máy bánh. |
| chocolate | sô cô la | A sweet food made from roasted and ground cacao beans. | Một món ngọt làm từ hạt ca cao rang và nghiền. |
| donut | bánh rán vòng | A round, fried sweet dough with a hole in the middle. | Một chiếc bánh ngọt chiên hình tròn có lỗ ở giữa. |
| cinnamon roll | bánh cuộn quế | A sweet roll filled with cinnamon and sugar. | Một cuộn bánh ngọt có nhân quế và đường. |
| pie | bánh nướng có vỏ phủ | A baked dish with a crust and sweet or savory filling. | Một món bánh nướng có vỏ và nhân ngọt hoặc mặn. |
| croissant | bánh sừng bò | A flaky, crescent-shaped pastry from France. | Một loại bánh xốp hình lưỡi liềm đến từ Pháp. |
| candy | kẹo | A sweet treat made mostly of sugar. | Một món ngọt chủ yếu làm từ đường. |
| ice cream | kem | A frozen dessert made from cream and sugar. | Một món tráng miệng đông lạnh làm từ kem và đường. |
| gelato | kem Ý | An Italian-style ice cream with less air and more flavor. | Kem kiểu Ý có ít không khí và nhiều hương vị hơn. |
| sorbet | kem trái cây không sữa | A frozen dessert made from fruit juice and sugar. | Món tráng miệng đông lạnh làm từ nước trái cây và đường. |
| sundae | kem mứt | Ice cream topped with syrup, nuts, or fruit. | Kem được phủ siro, hạt hoặc trái cây. |
| crepe | bánh kếp | A thin pancake often filled with sweet or savory ingredients. | Một loại bánh mỏng thường có nhân ngọt hoặc mặn. |
| pudding | bánh pudding | A soft dessert made from milk, sugar, and thickener. | Món tráng miệng mềm làm từ sữa, đường và chất làm đặc. |
| crème brûlée | kem cháy | A custard dessert with a caramelized sugar top. | Món kem trứng có lớp đường cháy giòn bên trên. |
| jelly/jello | thạch | A sweet, wobbly dessert made from gelatin. | Món tráng miệng ngọt, mềm, làm từ gelatin. |
| cake | bánh kem | A sweet baked dessert usually made with flour and eggs. | Món tráng miệng ngọt được nướng, thường làm từ bột và trứng. |
| cheesecake | bánh phô mai | A creamy dessert made with cheese and a crust. | Món tráng miệng mềm làm từ phô mai và lớp vỏ bánh. |
| sponge cake | bánh bông lan | A light, airy cake made with beaten eggs. | Bánh nhẹ, xốp làm từ trứng đánh bông. |
| custard | kem trứng | A creamy dessert made from milk, eggs, and sugar. | Món tráng miệng mềm làm từ sữa, trứng và đường. |
| frozen yogurt | sữa chua đông lạnh | A cold dessert made from yogurt and sugar. | Món tráng miệng lạnh làm từ sữa chua và đường. |
| caramel | đường thắng | Melted sugar cooked until golden and used in sweets. | Đường nấu chảy đến màu vàng dùng trong món ngọt. |
| marshmallow | kẹo xốp | A soft, spongy candy made from sugar and gelatin. | Kẹo mềm, xốp làm từ đường và gelatin. |
| fruit salad | trái cây trộn | A mix of fresh fruits often served cold. | Hỗn hợp trái cây tươi thường được phục vụ lạnh. |
| banana split | chuối xẻ kem | A dessert with banana, ice cream, and toppings. | Món tráng miệng gồm chuối, kem và các loại phủ. |
| milkshake | sữa lắc | A cold drink made from milk, ice cream, and flavoring. | Đồ uống lạnh làm từ sữa, kem và hương liệu. |
| popsicle | kem que | A frozen treat on a stick made from juice or flavored water. | Món ăn lạnh trên que làm từ nước trái cây hoặc nước có hương. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về món tráng miệng bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG MÓN TRÁNG MIỆNG
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về món tráng miệng bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🍰 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây về món tráng miệng)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like chocolate cake. | Tôi thích bánh sô cô la. |
| She makes jelly. | Cô ấy làm thạch. |
| We eat cookies. | Chúng tôi ăn bánh quy. |
| He buys ice cream. | Anh ấy mua kem. |
| I bake apple pie. | Tôi nướng bánh táo. |
Học thêm các cụm từ
🧁 KIỂM TRA
Đoán tên món tráng miệng bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat ….. | Tôi ăn bánh quy |
| I make ….. | Tôi làm thạch |
| I bake ….. | Tôi nướng bánh táo |
| I buy ….. | Tôi mua kem |
Đoán tên món tráng miệng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I cut the cake | Tôi cắt ….. |
| I scoop ice cream | Tôi múc ….. |
| I serve jelly | Tôi dọn ….. |
| I smell pie | Tôi ngửi ….. |
🍮 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG MÓN TRÁNG MIỆNG
It’s Dessert Day at Mai’s house!
Grandma brings sweet … (bánh táo). She baked it with cinnamon. Mai makes red … (thạch). It wiggles when you move it! Ben serves cold … (kem). He eats it with a spoon. Thảo brings chocolate … (bánh sô cô la). It’s rich and soft. Khoa buys crunchy … (bánh quy). He likes dipping them in milk. There are also creamy … (bánh flan), soft … (bánh bông lan), and sticky … (chè đậu). Everyone shares their desserts. It’s a sweet and happy day!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về món tráng miệng)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hana loves desserts. Every morning, she eats toast with jam. Jam is fruity and sweet. On weekends, she helps her mom bake cookies. Cookies are crunchy and fun. After lunch, she eats jelly. Jelly is soft and cold. At parties, she has chocolate cake. Chocolate cake is rich and dark. Her favorite treat is ice cream. It melts quickly, so she eats it fast! Desserts make Hana smile every day. | Hana thích món tráng miệng. Mỗi sáng, cô ấy ăn bánh mì nướng với mứt. Mứt thì có vị trái cây và ngọt. Cuối tuần, cô ấy giúp mẹ nướng bánh quy. Bánh quy thì giòn và vui vẻ. Sau bữa trưa, cô ấy ăn thạch. Thạch thì mềm và lạnh. Tại các buổi tiệc, cô ấy có bánh sô cô la. Bánh sô cô la thì đậm và béo. Món yêu thích nhất của cô ấy là kem. Kem tan rất nhanh nên cô ấy ăn thật nhanh! Món tráng miệng làm Hana mỉm cười mỗi ngày. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🍰 Câu hỏi thường gặp về từ vựng món tráng miệng? Taste: sweet, rich, creamy, tangy, nutty, sugary Hương vị: ngọt, đậm đà, béo ngậy, chua nhẹ, có vị hạt, nhiều đường
Texture: smooth, crunchy, gooey, flaky, soft, dense Kết cấu: mịn, giòn, dẻo, xốp, mềm, đặc
Appearance: frosted, glazed, layered, decorated, golden, colorful Bề ngoài: phủ kem, phủ đường, phân lớp, trang trí, vàng óng, nhiều màu sắc
Temperature: chilled, frozen, warm, room temperature Nhiệt độ: lạnh, đông lạnh, ấm, nhiệt độ phòng
🧁 Những động từ nào được dùng để nói về món tráng miệng? Eating: bite, chew, savor, lick, nibble Ăn uống: cắn, nhai, thưởng thức, liếm, nhấm nháp
Preparing: bake, whip, frost, layer, chill Chuẩn bị: nướng, đánh bông, phủ kem, phân lớp, làm lạnh
Serving/Buying: slice, serve, order, decorate, refrigerate Phục vụ/Mua bán: cắt lát, phục vụ, gọi món, trang trí, bảo quản lạnh
🍮 Những danh từ nào được dùng để nói về món tráng miệng? Types of desserts: cake, pie, pudding, ice cream, cookie, tart Loại món tráng miệng: bánh kem, bánh nướng, bánh pudding, kem, bánh quy, bánh tart
Ingredients: flour, sugar, butter, cream, chocolate, fruit Thành phần: bột mì, đường, bơ, kem, sô-cô-la, trái cây
Containers/Tools: pan, spatula, mixer, bowl, scoop Dụng cụ/Vật chứa: khuôn, xẻng, máy trộn, tô, muỗng múc
Categories: baked goods, frozen treats, creamy desserts, fruit-based Phân loại: món nướng, món lạnh, món kem, món trái cây
🍦 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về món tráng miệng? Do you want dessert? Bạn có muốn món tráng miệng không?
What’s your favorite dessert? Món tráng miệng yêu thích của bạn là gì?
Is this dessert homemade? Món tráng miệng này có phải tự làm không?
What’s in this dessert? Món tráng miệng này có những gì?
Can I have a second helping? Tôi có thể ăn thêm phần nữa không?
🍩 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về món tráng miệng? Dining: choosing or sharing desserts after a meal Ăn uống: chọn hoặc chia sẻ món tráng miệng sau bữa ăn
Celebrations: birthday cakes, holiday treats, party sweets Lễ hội: bánh sinh nhật, món ngọt ngày lễ, đồ ngọt trong tiệc
Cooking: baking at home, trying new recipes Nấu ăn: làm bánh tại nhà, thử công thức mới
Gifting: giving dessert boxes or homemade sweets Tặng quà: tặng hộp bánh hoặc món ngọt tự làm
Socializing: bonding over dessert, café outings Giao tiếp xã hội: gắn kết qua món tráng miệng, đi chơi quán cà phê
🍫 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về món tráng miệng? “Sweet tooth” – love for sugary foods | sở thích ăn đồ ngọt “Piece of cake” – something very easy | việc rất dễ dàng “Sugar rush” – burst of energy from sugar | năng lượng tăng vọt do ăn đường “Cherry on top” – final touch that makes something perfect | điểm nhấn hoàn hảo “Have your cake and eat it too” – want it all | muốn có tất cả
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




