TỪ VỰNG PHÒNG TẬP BẰNG TIẾNG ANH

Học từ vựng về phòng tập bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng anh phòng tập gym miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
gymphòng tập gymA place to exercise and train.Phòng tập là nơi để tập luyện và rèn luyện.
workoutbuổi tập luyệnA session of physical exercise.Buổi tập là thời gian tập thể dục.
bikexe đạp tậpA machine for cycling indoors.Xe đạp là máy để đạp trong nhà.
repssố lần lặp lạiTimes you repeat an exercise.Số lần lặp là số lần bạn lặp lại bài tập.
setssố hiệpGroups of reps in a workout.Hiệp là nhóm các lần lặp trong bài tập.
restnghỉ ngơiTime to relax between exercises.Nghỉ là thời gian thư giãn giữa các bài tập.
fitnessthể hìnhBeing healthy and strong.Thể chất là tình trạng khỏe mạnh và dẻo dai.
healthsức khỏeThe condition of your body and mind.Sức khỏe là tình trạng cơ thể và tinh thần.
musclecơ bắpTissue that helps you move and lift.Cơ là mô giúp bạn di chuyển và nâng đồ.
abscơ bụngMuscles in your stomach area.Cơ bụng là nhóm cơ ở vùng bụng.
chestngựcThe front part of your upper body.Ngực là phần trước của thân trên.
backlưngThe rear part of your body.Lưng là phần sau của cơ thể.
shouldersvaiThe top part of your arms and torso.Vai là phần trên của cánh tay và thân.
armscánh tayThe limbs used for lifting and moving.Tay là chi dùng để nâng và di chuyển.
legschânThe limbs used for walking and running.Chân là chi dùng để đi và chạy.
corephần trung tâm cơ thểMuscles around your stomach and back.Vùng trung tâm là nhóm cơ quanh bụng và lưng.
caloriescaloUnits of energy from food.Calo là đơn vị năng lượng từ thức ăn.
proteinchất đạmNutrient that builds muscles.Chất đạm là dưỡng chất giúp xây dựng cơ bắp.
benchghế tậpA seat used for weight training.Ghế tập là ghế dùng để tập tạ.
exercisebài tậpA movement to improve fitness.Bài tập là động tác để cải thiện thể chất.
weightstạHeavy objects used for strength training.Tạ là vật nặng dùng để tập sức mạnh.
dumbbelltạ tayA small hand-held weight.Tạ tay là tạ nhỏ cầm bằng tay.
barbellthanh tạA long bar with weights on both ends.Tạ đòn là thanh dài có tạ ở hai đầu.
treadmillmáy chạy bộA machine for walking or running indoors.Máy chạy bộ là máy để đi hoặc chạy trong nhà.
ellipticalmáy chạy bộ elipA machine for low-impact cardio.Máy tập toàn thân là máy tập tim mạch nhẹ.
cardiobài tập tim mạchExercise that raises your heart rate.Bài tập tim mạch là bài tập làm tăng nhịp tim.
push-upbài tập chống đẩyAn exercise using arms and chest.Hít đất là bài tập dùng tay và ngực.
pull-upbài tập kéo xàAn exercise lifting your body with arms.Kéo xà là bài tập nâng cơ thể bằng tay.
sit-upbài tập gập bụngAn exercise for your abs.Gập bụng là bài tập cho cơ bụng.
plankbài tập plankHolding your body straight on the floor.Plank là giữ cơ thể thẳng trên sàn.
warm-upkhởi độngEasy movements before exercise.Khởi động là động tác nhẹ trước khi tập.
yoga matthảm tập yogaA soft mat used for stretching or yoga.Thảm yoga là thảm mềm dùng để tập yoga hoặc giãn cơ.
water bottlechai nướcA container for drinking water.Bình nước là vật để đựng nước uống.
towelkhănA cloth used to wipe sweat.Khăn là vải dùng để lau mồ hôi.
lockertủ đựng đồA small cabinet to store personal items.Tủ đựng đồ là tủ nhỏ để cất đồ cá nhân.
cool-downthả lỏngGentle movements after exercise.Hạ nhiệt là động tác nhẹ sau khi tập.
stretchingcăng cơMoving muscles to improve flexibility.Giãn cơ là động tác giúp tăng độ dẻo dai.
energynăng lượngStrength to do physical activity.Năng lượng là sức để hoạt động thể chất.
motivationđộng lựcThe desire to keep exercising.Động lực là sự muốn tiếp tục tập luyện.
squatsbài tập gánh tạAn exercise for legs and hips.Squat là bài tập cho chân và hông.
lungesbài tập bước chânA step-forward exercise for legs.Lunge là bài tập bước tới cho chân.
goalmục tiêuSomething you want to achieve.Mục tiêu là điều bạn muốn đạt được.
progresstiến bộImprovement over time.Tiến bộ là sự cải thiện theo thời gian.
injurychấn thươngHarm to your body.Chấn thương là tổn thương cơ thể.
recoveryphục hồiHealing after injury or exercise.Hồi phục là quá trình lành lại sau chấn thương hoặc tập luyện.
deadliftbài tập nâng tạLifting a barbell from the ground.Deadlift là nâng tạ đòn từ mặt đất.
bench pressbài tập đẩy tạPushing a barbell while lying on a bench.Đẩy ngực là đẩy tạ khi nằm trên ghế.
kettlebelltạ ấmA round weight with a handle.Tạ ấm là tạ tròn có tay cầm.
jump ropedây nhảyA rope used for jumping exercise.Dây nhảy là dây dùng để tập nhảy.
hydrationcung cấp nướcDrinking enough water.Bổ sung nước là uống đủ nước.
endurancesức bềnAbility to keep going for a long time.Sức bền là khả năng duy trì lâu dài.
flexibilitysự linh hoạtAbility to move your body easily.Độ dẻo dai là khả năng di chuyển dễ dàng.
strengthsức mạnhPower to lift or move things.Sức mạnh là khả năng nâng hoặc di chuyển vật.
balancesự cân bằngAbility to stay steady.Thăng bằng là khả năng giữ ổn định.
rowing machinemáy chèo thuyềnA machine that simulates rowing.Máy chèo là máy mô phỏng động tác chèo thuyền.
gym membershiphội viên phòng gymA paid access to a gym.Thẻ hội viên phòng tập là quyền vào phòng tập có trả phí.
resistance banddây kháng lựcA stretchy band used for exercise.Dây kháng lực là dây co giãn dùng để tập.
high-intensity interval training (hiit)tập cường độ cao ngắt quãngShort bursts of intense exercise with rest.Tập cường độ cao ngắt quãng là bài tập mạnh xen kẽ nghỉ.
personal trainerhuấn luyện viên cá nhânA coach who helps you exercise.Huấn luyện viên cá nhân là người hướng dẫn tập luyện.
strength trainingtập tăng sức mạnhExercise to build muscle power.Tập sức mạnh là bài tập để tăng cơ bắp.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về phòng tập bằng tiếng Anh.

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về phòng tập bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

🏋️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ thông dụng về phòng tập

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the gym.Tôi đi đến phòng tập.
She lifts weights.Cô ấy nâng tạ.
We do exercises.Chúng tôi tập thể dục.
He runs on the treadmill.Anh ấy chạy trên máy chạy bộ.
They stretch before training.Họ khởi động trước khi tập.

Học thêm các cụm từ

💪 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng về phòng tập

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the ….. every morning.Tôi đi đến phòng tập mỗi sáng.
She ….. weights to get stronger.Cô ấy nâng tạ để khỏe hơn.
We do ….. together.Chúng tôi tập thể dục cùng nhau.
He runs on the ….. for 30 minutes.Anh ấy chạy trên máy chạy bộ 30 phút.
They ….. before lifting.Họ khởi động trước khi nâng tạ.

Answer Key:

  1. gym
  2. lifts
  3. exercises
  4. treadmill
  5. stretch

🏃 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I lift weightsTôi …..
I run on the treadmillTôi chạy trên …..
I stretch my armsTôi ….. tay
I do push-upsTôi …..
I go to the gymTôi đi đến …..

Answer Key:

  1. nâng tạ
  2. máy chạy bộ
  3. duỗi
  4. hít đất
  5. phòng tập

🧘 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ PHÒNG TẬP

Let’s work out!

Nam goes to the … (phòng tập) after school. He … (nâng tạ) to build muscle. His friend … (chạy trên máy chạy bộ) for 20 minutes. They … (tập thể dục) together and talk. Before lifting, they … (khởi động) to stay safe. The gym is busy but fun!

Kiểm tra thêm

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Minh likes going to the gym. He goes three times a week to stay healthy. At the gym, he lifts weights, runs on the treadmill, and does push-ups. He always stretches before and after his workout. Sometimes, he joins a group class to learn new exercises. His trainer helps him with form and gives advice. Minh feels strong and happy after each session. The gym is not just about fitness—it’s about discipline and feeling good.Minh thích đi đến phòng tập. Anh ấy đi ba lần mỗi tuần để giữ sức khỏe. Ở phòng tập, anh ấy nâng tạ, chạy trên máy chạy bộ và hít đất. Anh ấy luôn khởi động trước và sau khi tập. Đôi khi, anh ấy tham gia lớp học nhóm để học bài tập mới. Huấn luyện viên giúp anh ấy chỉnh động tác và đưa lời khuyên. Minh cảm thấy khỏe mạnh và vui vẻ sau mỗi buổi tập. Phòng tập không chỉ là thể hình—mà là kỷ luật và cảm giác tốt.

FAQ

Frequently Asked Questions

🏋️ Câu hỏi thường gặp về từ vựng phòng tập thể hình? Types of workouts: cardio, strength, yoga, HIIT, stretching Loại bài tập: tim mạch, tăng cơ, yoga, HIIT, giãn cơ

Gym areas: weight room, studio, locker room, pool, sauna Khu vực phòng tập: phòng tạ, phòng tập nhóm, phòng thay đồ, hồ bơi, phòng xông hơi

Equipment: treadmill, dumbbell, barbell, mat, resistance band Thiết bị: máy chạy bộ, tạ tay, thanh tạ, thảm tập, dây kháng lực

Membership terms: monthly, annual, trial, premium, basic Gói hội viên: hàng tháng, hàng năm, dùng thử, cao cấp, cơ bản

🧘 Những động từ nào được dùng để nói về phòng tập thể hình? Exercising: lift, run, stretch, squat, jump Tập luyện: nâng tạ, chạy, giãn cơ, ngồi xổm, nhảy

Using equipment: push, pull, adjust, hold, drop Dùng thiết bị: đẩy, kéo, điều chỉnh, giữ, thả

Joining: sign up, check in, cancel, upgrade, renew Tham gia: đăng ký, điểm danh, hủy, nâng cấp, gia hạn

Improving: train, sweat, recover, build, tone Cải thiện: luyện tập, đổ mồ hôi, phục hồi, xây dựng, săn chắc

🏃 Những danh từ nào được dùng để nói về phòng tập thể hình? Workout types: circuit, set, rep, warm-up, cooldown Loại bài tập: vòng tập, hiệp, lần lặp, khởi động, thư giãn

Gym roles: trainer, coach, member, receptionist, instructor Vai trò: huấn luyện viên, người hướng dẫn, hội viên, lễ tân, giảng viên

Fitness goals: strength, endurance, flexibility, weight loss Mục tiêu thể hình: sức mạnh, sức bền, độ linh hoạt, giảm cân

Accessories: towel, water bottle, gloves, shoes, tracker Phụ kiện: khăn, bình nước, găng tay, giày, thiết bị theo dõi

💪 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về phòng tập thể hình? Do you go to the gym? Bạn có đi tập gym không?

What kind of workouts do you do? Bạn tập loại bài nào?

How often do you train? Bạn tập bao lâu một lần?

Can I try a free class? Tôi có thể thử một lớp miễn phí không?

Is there a personal trainer available? Có huấn luyện viên cá nhân không?

🧴 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về phòng tập thể hình? Daily routine: going to the gym before or after work Thói quen hàng ngày: đi tập trước hoặc sau giờ làm

Health: improving fitness or losing weight Sức khỏe: cải thiện thể lực hoặc giảm cân

Socializing: joining group classes or gym communities Giao tiếp: tham gia lớp nhóm hoặc cộng đồng phòng tập

Shopping: buying gym gear or supplements Mua sắm: mua đồ tập hoặc thực phẩm bổ sung

Travel: finding gyms while traveling Du lịch: tìm phòng tập khi đi xa

🏆 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về phòng tập thể hình? “No pain, no gain” – effort leads to results | không đau, không tiến bộ “Feel the burn” – intense workout sensation | cảm giác cháy cơ khi tập “Hit the gym” – go exercise | đi tập gym “Gym rat” – someone who loves working out | người mê tập gym “Work out the kinks” – loosen up the body | làm giãn cơ thể

LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.

Lên đầu trang