TỪ VỰNG THỰC VẬT BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về thực vật bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG THỰC VẬT
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| plant | thực vật | A living thing that grows in soil and needs sunlight and water. | Cây là sinh vật sống mọc trong đất và cần ánh sáng và nước. |
| tree | cây | A tall plant with a trunk and branches. | Cây là thực vật cao có thân và cành. |
| bush | bụi rậm | A small plant with many branches. | Bụi cây là cây nhỏ có nhiều cành. |
| flower | hoa | The colorful part of a plant that blooms. | Hoa là phần có màu sắc của cây khi nở. |
| leaf | lá cây | The flat green part of a plant. | Lá là phần phẳng màu xanh của cây. |
| root | rễ cây | The part of a plant that grows underground. | Rễ là phần của cây mọc dưới đất. |
| stem | thân cây | The main stalk that supports the plant. | Thân là phần chính nâng đỡ cây. |
| branch | cành cây | A part of a tree that grows from the trunk. | Cành là phần mọc ra từ thân cây. |
| twig | nhánh nhỏ | A small thin branch of a tree or bush. | Cành con là nhánh nhỏ và mảnh của cây. |
| seed | hạt giống | A small part that grows into a new plant. | Hạt là phần nhỏ mọc thành cây mới. |
| bud | nụ | A small growth that becomes a flower or leaf. | Nụ là phần nhỏ phát triển thành hoa hoặc lá. |
| fruit | quả | The part of a plant that contains seeds and is often eaten. | Quả là phần chứa hạt và thường được ăn. |
| vegetable | rau củ | A plant or part of a plant used as food. | Rau là cây hoặc bộ phận của cây dùng làm thực phẩm. |
| grass | cỏ | A short green plant that covers the ground. | Cỏ là cây xanh ngắn phủ mặt đất. |
| moss | rêu | A soft green plant that grows in damp places. | Rêu là cây xanh mềm mọc ở nơi ẩm ướt. |
| vine | cây dây leo | A plant with long stems that climbs or spreads. | Dây leo là cây có thân dài leo hoặc lan rộng. |
| shrub | bụi cây | A small bushy plant. | Cây bụi là cây nhỏ rậm rạp. |
| fern | dương xỉ | A green plant with feathery leaves and no flowers. | Dương xỉ là cây xanh có lá hình lông và không có hoa. |
| cactus | cây xương rồng | A plant with thick stems and spines that grows in deserts. | Xương rồng là cây có thân dày và gai mọc ở sa mạc. |
| bamboo | cây tre | A tall plant with hollow stems used in building and crafts. | Tre là cây cao có thân rỗng dùng trong xây dựng và thủ công. |
| palm tree | cây cọ | A tropical tree with long leaves and no branches. | Cây cọ là cây nhiệt đới có lá dài và không có cành. |
| pine tree | cây thông | A tree with needle-like leaves and cones. | Cây thông là cây có lá kim và quả hình nón. |
| oak | cây sồi | A strong tree with lobed leaves and acorns. | Cây sồi là cây khỏe có lá chia thùy và quả sồi. |
| maple | cây phong | A tree known for its colorful leaves and sweet sap. | Cây phong là cây có lá màu sắc và nhựa ngọt. |
| birch | cây bạch dương | A tree with white bark and thin leaves. | Cây bạch dương là cây có vỏ trắng và lá mỏng. |
| willow | cây liễu | A tree with long, drooping branches. | Cây liễu là cây có cành dài rủ xuống. |
| cherry blossom | hoa anh đào | A tree with pink or white flowers in spring. | Hoa anh đào là cây có hoa hồng hoặc trắng vào mùa xuân. |
| orchid | hoa lan | A tropical flower with many shapes and colors. | Hoa lan là loài hoa nhiệt đới có nhiều hình dạng và màu sắc. |
| rose | hoa hồng | A flower with soft petals and thorns. | Hoa hồng là hoa có cánh mềm và gai. |
| sunflower | hoa hướng dương | A tall flower with a large yellow head. | Hoa hướng dương là hoa cao có đầu màu vàng lớn. |
| daisy | hoa cúc | A small flower with white petals and a yellow center. | Hoa cúc là hoa nhỏ có cánh trắng và tâm vàng. |
| tulip | hoa tulip | A spring flower with smooth petals and many colors. | Hoa tulip là hoa mùa xuân có cánh mịn và nhiều màu. |
| lily | hoa ly | A flower with large petals and a strong scent. | Hoa huệ là hoa có cánh lớn và mùi thơm mạnh. |
| lotus | hoa sen | A water flower with round leaves and pink or white petals. | Hoa sen là hoa nước có lá tròn và cánh hồng hoặc trắng. |
| rice | lúa | A grain plant grown in wet fields. | Lúa là cây hạt được trồng ở ruộng nước. |
| corn | ngô (bắp) | A tall plant with ears full of yellow kernels. | Ngô là cây cao có bắp đầy hạt vàng. |
| barley | lúa mạch | A grain plant used in food and drinks. | Lúa mạch là cây hạt dùng trong thực phẩm và đồ uống. |
| soybean | cây đậu nành | A plant with beans used for food and oil. | Đậu nành là cây có hạt dùng làm thực phẩm và dầu. |
| cotton | cây bông | A plant that produces soft white fibers. | Bông là cây tạo ra sợi trắng mềm. |
| hemp | cây gai dầu | A plant used for making fabric and rope. | Gai dầu là cây dùng để làm vải và dây thừng. |
| aloe vera | cây nha đam | A plant with thick leaves used for healing skin. | Nha đam là cây có lá dày dùng để chữa lành da. |
| ivy | cây thường xuân | A climbing plant with green leaves. | Cây thường xuân là cây leo có lá xanh. |
| basil | cây húng quế | A herb with green leaves used in cooking. | Húng quế là cây có lá xanh dùng trong nấu ăn. |
| mint | cây bạc hà | A herb with a cool taste and smell. | Bạc hà là cây có vị và mùi mát. |
| thyme | cây xạ hương | A small herb used to flavor food. | Cỏ xạ hương là cây nhỏ dùng để tạo hương vị món ăn. |
| rosemary | cây hương thảo | A herb with needle-like leaves and strong scent. | Hương thảo là cây có lá kim và mùi thơm mạnh. |
| parsley | cây mùi tây | A green herb often used as garnish. | Rau mùi tây là cây xanh thường dùng để trang trí món ăn. |
| sage | cây xô thơm | A herb with soft gray-green leaves. | Cây xô thơm là cây có lá xanh xám mềm. |
| wheat | lúa mì | A grain plant used to make flour. | Lúa mì là cây hạt dùng để làm bột. |
| carnation | hoa cẩm chướng | A flower with ruffled petals in many colors. | Hoa cẩm chướng là hoa có cánh xếp nếp nhiều màu. |
| dandelion | hoa bồ công anh | A yellow flower that turns into white fluff. | Hoa bồ công anh là hoa vàng chuyển thành tơ trắng. |
| lavender | hoa oải hương | A purple flower with a calming scent. | Hoa oải hương là hoa tím có mùi thơm dịu. |
| nettle | cây tầm ma | A plant with stinging hairs on its leaves. | Cây tầm ma là cây có lông gây ngứa trên lá. |
| lotus root | củ sen | The edible root of the lotus plant. | Củ sen là phần rễ ăn được của cây sen. |
| water lily | cây súng | A floating water flower with round leaves. | Hoa súng là hoa nước nổi có lá tròn. |
| eucalyptus | cây bạch đàn | A tall tree with fragrant leaves. | Cây bạch đàn là cây cao có lá thơm. |
| baobab | cây bao báp | A large tree with a thick trunk and few leaves. | Cây bao báp là cây lớn có thân dày và ít lá. |
| bonsai | cây bonsai | A miniature tree grown in a pot. | Cây bonsai là cây nhỏ trồng trong chậu. |
| pitcher plant | cây nắp ấm | A plant that traps insects in its tube-shaped leaves. | Cây nắp ấm là cây bắt côn trùng bằng lá hình ống. |
| venus flytrap | cây bắt ruồi Venus | A plant that snaps shut to catch insects. | Cây bắt ruồi là cây đóng lại để bắt côn trùng. |
| mangrove | cây ngập mặn | A tree that grows in salty coastal water. | Cây đước là cây mọc ở vùng nước mặn ven biển. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về thực vật bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG THỰC VẬT
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về thực vật bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🌱 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về thực vật
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I see a green plant. | Tôi thấy một cây xanh. |
| She waters the flowers. | Cô ấy tưới hoa. |
| We grow vegetables in the garden. | Chúng tôi trồng rau trong vườn. |
| The tree has many leaves. | Cây có nhiều lá. |
| He plants seeds in the soil. | Anh ấy gieo hạt vào đất. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về thực vật
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| The ….. is green. (lá) | ….. màu xanh. |
| The ….. is tall. (cây) | ….. cao. |
| She waters the ….. (hoa) | Cô ấy tưới ….. |
| We plant ….. in the garden. (rau) | Chúng tôi trồng ….. trong vườn. |
| He puts ….. in the soil. (hạt giống) | Anh ấy đặt ….. vào đất. |
Answer Key: leaf, tree, flowers, vegetables, seeds
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I see a flower. | Tôi thấy một ….. |
| The plant has roots. | Cây có ….. |
| We grow herbs. | Chúng tôi trồng ….. |
| She touches the stem. | Cô ấy chạm vào ….. |
| The garden is full of grass. | Khu vườn đầy ….. |
Answer Key: bông hoa, rễ, rau thơm, thân cây, cỏ
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Lan loves plants. She has a small garden at home. In her garden, she grows flowers, vegetables, and herbs. Every morning, Lan waters the plants and checks the leaves. | Lan yêu thực vật. Cô có một khu vườn nhỏ ở nhà. Trong vườn, cô trồng hoa, rau và rau thơm. Mỗi sáng, Lan tưới cây và kiểm tra lá. |
| Her favorite plant is the sunflower. It has a tall stem and big yellow petals. Lan also learns about plant parts in school. She knows the root, stem, leaf, flower, and seed. | Loài cây yêu thích của cô là hoa hướng dương. Nó có thân cao và cánh hoa màu vàng to. Lan cũng học về các bộ phận của cây ở trường. Cô biết rễ, thân, lá, hoa và hạt giống. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🌿 Câu hỏi thường gặp về từ vựng thực vật? Types of plants: tree, flower, grass, bush, vine, herb Loại thực vật: cây, hoa, cỏ, bụi cây, dây leo, thảo mộc
Parts of plants: leaf, stem, root, flower, seed, branch Bộ phận của thực vật: lá, thân, rễ, hoa, hạt, cành
Growth stages: sprout, bloom, wilt, grow, die Giai đoạn phát triển: nảy mầm, nở hoa, héo, phát triển, chết
Conditions: healthy, dry, wet, green, tall Tình trạng: khỏe mạnh, khô, ướt, xanh, cao
🌱 Những động từ nào được dùng để nói về thực vật? Growing: plant, water, grow, bloom, harvest Phát triển: trồng, tưới nước, phát triển, nở hoa, thu hoạch
Caring: prune, fertilize, weed, replant, protect Chăm sóc: cắt tỉa, bón phân, nhổ cỏ, trồng lại, bảo vệ
Describing: sprout, wilt, thrive, shed, climb Miêu tả: nảy mầm, héo, phát triển mạnh, rụng, leo
Using: pick, dry, cook, smell, display Sử dụng: hái, phơi khô, nấu, ngửi, trưng bày
🌸 Những danh từ nào được dùng để nói về thực vật? Plant types: cactus, fern, orchid, bamboo, moss Loại cây: xương rồng, dương xỉ, lan, tre, rêu
Tools: pot, soil, shovel, watering can, fertilizer Dụng cụ: chậu, đất, xẻng, bình tưới, phân bón
Environments: garden, forest, field, greenhouse, jungle Môi trường: vườn, rừng, cánh đồng, nhà kính, rừng rậm
Uses: medicine, food, decoration, shade, oxygen Ứng dụng: thuốc, thực phẩm, trang trí, bóng mát, oxy
🌻 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về thực vật? Do you like plants? Bạn có thích cây không?
What kind of plant is this? Đây là loại cây gì?
How often do you water it? Bạn tưới nước cho nó bao lâu một lần?
Is it easy to grow? Nó có dễ trồng không?
Can this plant survive indoors? Cây này có sống được trong nhà không?
🌾 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về thực vật? Gardening: planting flowers or vegetables Làm vườn: trồng hoa hoặc rau
Shopping: buying plants or gardening tools Mua sắm: mua cây hoặc dụng cụ làm vườn
Education: learning plant names and parts Giáo dục: học tên và bộ phận của cây
Cooking: using herbs or edible plants Nấu ăn: dùng thảo mộc hoặc cây ăn được
Nature: observing plants in forests or parks Thiên nhiên: quan sát cây trong rừng hoặc công viên
🍃 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về thực vật? “Bloom where you’re planted” – thrive in any situation | phát triển dù ở đâu “Go out on a limb” – take a risk | mạo hiểm “Rooted in tradition” – strongly connected to culture | gắn bó với truyền thống “Turn over a new leaf” – start fresh | bắt đầu lại “Growing pains” – challenges during development | khó khăn khi phát triển
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




