CỤM TỪ CẢM XÚC TIẾNG ANH

Học cụm từ về cảm xúc bằng tiếng Anh

Học cụm từ tiếng anh cảm xúc miễn phí rec

FLASHCARDS CỤM TỪ CẢM XÚC

Học các loại cảm xúc bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ CẢM XÚC

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
joyniềm vuiJoy brings smiles to everyone.Niềm vui mang lại nụ cười cho mọi người.
happyhạnh phúcI feel happy when the sun shines.Tôi cảm thấy hạnh phúc khi mặt trời tỏa sáng.
sadnessnỗi buồnSadness is hard to overcome.Nỗi buồn khó vượt qua.
sadbuồnHe looks sad today.Hôm nay anh ấy trông buồn.
desperationtuyệt vọngDesperation can lead to poor decisions.Tuyệt vọng có thể dẫn đến quyết định sai lầm.
desperatetuyệt vọngShe felt desperate for help.Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng vì cần sự giúp đỡ.
fearnỗi sợFear keeps people away from danger.Nỗi sợ khiến mọi người tránh xa nguy hiểm.
afraidsợ hãiI am afraid of spiders.Tôi sợ nhện.
shynesssự ngại ngùngShyness stops her from speaking in public.Sự ngại ngùng khiến cô ấy không dám nói trước đám đông.
shyngại ngùngHe is shy when meeting new people.Anh ấy ngại ngùng khi gặp người mới.
guiltcảm giác tội lỗiGuilt weighs heavy on her heart.Cảm giác tội lỗi nặng trĩu trong lòng cô ấy.
guiltytội lỗiHe feels guilty for breaking the vase.Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì làm vỡ chiếc bình.
lovetình yêuLove makes life beautiful.Tình yêu khiến cuộc sống trở nên đẹp đẽ.
lovedđược yêuShe feels loved by her family.Cô ấy cảm thấy được yêu bởi gia đình.
hatesự căm ghétHate can divide people.Sự căm ghét có thể chia rẽ con người.
hatefulcăm ghétHe gave her a hateful look.Anh ấy nhìn cô ấy với ánh mắt căm ghét.
surprisesự ngạc nhiênSurprise parties are exciting.Những bữa tiệc bất ngờ rất thú vị.
surprisedngạc nhiênShe looked surprised to see her gift.Cô ấy trông ngạc nhiên khi thấy món quà của mình.
excitementsự hào hứngExcitement fills the room during the game.Sự hào hứng tràn ngập căn phòng trong trò chơi.
excitedhào hứngHe was excited about his birthday.Anh ấy hào hứng về sinh nhật của mình.
anxietysự lo âuAnxiety can be difficult to manage.Sự lo âu có thể khó kiểm soát.
anxiouslo âuShe felt anxious before her exam.Cô ấy cảm thấy lo âu trước kỳ thi.
envysự ghen tỵEnvy makes people unhappy.Sự ghen tỵ khiến mọi người không hạnh phúc.
enviousghen tỵHe was envious of her success.Anh ấy ghen tỵ với thành công của cô ấy.
angercơn giậnAnger can cause problems in relationships.Cơn giận có thể gây ra vấn đề trong mối quan hệ.
angrytức giậnShe was angry about the mistake.Cô ấy tức giận vì lỗi lầm đó.
stresssự căng thẳngStress can affect your health.Sự căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
stressfulcăng thẳngThis stressful job keeps her busy.Công việc căng thẳng này khiến cô ấy bận rộn.
stressedcăng thẳngHe feels stressed before meetings.Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước các cuộc họp.
hopehy vọngHope gives people strength.Hy vọng mang lại sức mạnh cho con người.
hopefulđầy hy vọngShe is hopeful about the future.Cô ấy đầy hy vọng về tương lai.
nostalgianỗi nhớNostalgia makes me think of childhood.Nỗi nhớ khiến tôi nghĩ về tuổi thơ.
nostalgichoài niệmHe is nostalgic about old songs.Anh ấy hoài niệm về những bài hát cũ.
trustsự tin tưởngTrust builds strong friendships.Sự tin tưởng tạo nên những tình bạn bền chặt.
trustfulđáng tinHe is a very trustful person.Anh ấy là một người rất đáng tin.
doubtsự hoài nghiDoubt can slow decisions.Sự hoài nghi có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
doubtfulhoài nghiShe felt doubtful about the plan.Cô ấy cảm thấy hoài nghi về kế hoạch.
jealousysự ghen tuôngJealousy harms relationships.Sự ghen tuông làm hại mối quan hệ.
jealousghen tuôngHe was jealous of his brother's car.Anh ấy ghen tuông với chiếc xe của anh trai mình.
gratitudesự biết ơnGratitude is important in life.Sự biết ơn rất quan trọng trong cuộc sống.
gratefulbiết ơnShe is grateful for her friends.Cô ấy biết ơn bạn bè của mình.
pitylòng thương hạiPity can show compassion.Lòng thương hại có thể thể hiện sự cảm thông.
pitifulđáng thươngHe is pitiful in his struggle.Anh ấy đáng thương trong cuộc đấu tranh của mình.
disgustsự ghê tởmDisgust keeps us away from bad things.Sự ghê tởm giữ chúng ta tránh xa những điều xấu.
disgustedghê tởmShe was disgusted by the dirty room.Cô ấy ghê tởm căn phòng bẩn thỉu.
lonelinessnỗi cô đơnLoneliness can be hard to bear.Nỗi cô đơn có thể khó chịu đựng.
lonelycô đơnHe feels lonely in the new city.Anh ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố mới.
confusionsự bối rốiConfusion can make learning harder.Sự bối rối có thể làm cho việc học trở nên khó khăn.
confusedbối rốiShe was confused by the instructions.Cô ấy bối rối vì các hướng dẫn.
annoyancesự khó chịuAnnoyance often comes from small things.Sự khó chịu thường đến từ những việc nhỏ nhặt.
annoyedkhó chịuHe is annoyed by the noise outside.Anh ấy khó chịu vì tiếng ồn bên ngoài.
threatmối đe dọaThreats can cause fear.Mối đe dọa có thể gây ra nỗi sợ.
threatenedbị đe dọaShe felt threatened by the stranger.Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi người lạ.
nervousnesssự lo lắngNervousness can happen before speaking.Sự lo lắng có thể xảy ra trước khi phát biểu.
nervouslo lắngHe is nervous before his interview.Anh ấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.
embarrassmentsự xấu hổEmbarrassment happens after mistakes.Sự xấu hổ xảy ra sau khi mắc lỗi.
embarrassedxấu hổShe felt embarrassed when she fell.Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi ngã.
disappointmentsự thất vọngDisappointment happens after failure.Sự thất vọng xảy ra sau khi thất bại.
disappointedthất vọngHe was disappointed by the results.Anh ấy thất vọng về kết quả.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về cảm xúc bằng tiếng Anh.

😊 TỪ VỰNG VỀ CẢM XÚC

Học các từ vựng mô tả cảm xúc trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
happyvui vẻsadbuồn
angrytức giậnexcitedhào hứng
scaredsợ hãitiredmệt mỏi
surprisedngạc nhiênboredchán
nervouslo lắngproudtự hào

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ CẢM XÚC

Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ

ENGLISHVIETNAMESE
Lan’s Feelings TodayCảm Xúc của Lan Hôm Nay
Lan feels many emotions during the day.Lan cảm thấy nhiều cảm xúc trong ngày.
In the morning, she is happy because the sun is shining.Vào buổi sáng, cô vui vẻ vì mặt trời đang chiếu sáng.
At school, she feels nervous before a big test.Ở trường, cô cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra lớn.
After the test, she is proud because she did well.Sau bài kiểm tra, cô tự hào vì đã làm tốt.
At lunch, her friend tells a funny story. Lan is surprised and laughs.Vào giờ ăn trưa, bạn cô kể một câu chuyện hài hước. Lan ngạc nhiên và cười.
In the afternoon, she feels tired after running in PE class.Vào buổi chiều, cô cảm thấy mệt mỏi sau khi chạy trong giờ thể dục.
At home, her little brother breaks her toy. Lan feels angry and sad.Ở nhà, em trai cô làm hỏng đồ chơi của cô. Lan cảm thấy tức giận và buồn.
Her mom hugs her and says, “It’s okay.” Lan feels better.Mẹ cô ôm cô và nói: “Không sao đâu.” Lan cảm thấy khá hơn.
At night, she is excited to read a new book.Vào ban đêm, cô hào hứng đọc một cuốn sách mới.
Lan learns that emotions change, and it’s okay to feel different things.Lan học rằng cảm xúc thay đổi, và cảm thấy nhiều điều khác nhau là bình thường.

Đọc thêm

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I feel happyTôi cảm thấy ….
She is tiredCô ấy ….
They are scaredHọ ….
Lan feels proudLan cảm thấy ….
Mom is angryMẹ ….

Answer Keys: vui vẻ, mệt mỏi, sợ hãi, tự hào, tức giận

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I am ….. before the testTôi lo lắng trước bài kiểm tra
She looks ….. at the jokeCô ấy ngạc nhiên trước câu chuyện
They feel ….. after runningHọ cảm thấy mệt mỏi sau khi chạy
Lan is ….. to open her giftLan hào hứng mở quà
Grandpa is ….. of his grandchildrenÔng tự hào về các cháu

Answer Keys: nervous, surprised, tired, excited, proud

Kiểm tra thêm

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang