CỤM TỪ SÂN BAY TIẾNG ANH

Học cụm từ về sân bay bằng tiếng Anh

cụm từ tiếng anh tại sân bay rec

FLASHCARDS CỤM TỪ SÂN BAY

Học các loại sân bay bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ SÂN BAY

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
transitquá cảnhI have a transit in Singapore.Tôi quá cảnh ở Singapore.
travelđi du lịchI love to travel in summer.Tôi thích đi du lịch vào mùa hè.
hourgiờThe flight takes two hours.Chuyến bay mất hai giờ.
baybayThe plane flew over the bay.Máy bay bay qua vịnh.
ticketsI bought two tickets.Tôi đã mua hai vé.
hotelkhách sạnWe stayed at a nice hotel.Chúng tôi ở một khách sạn đẹp.
flightchuyến bayMy flight is at 10 a.m.Chuyến bay của tôi lúc 10 giờ sáng.
landedhạ cánhThe plane landed safely.Máy bay đã hạ cánh an toàn.
airportsân bayI arrived at the airport early.Tôi đến sân bay sớm.
baggagehành lýMy baggage is heavy.Hành lý của tôi nặng.
flyingbayI am flying to Hanoi tomorrow.Tôi sẽ bay đến Hà Nội ngày mai.
minutesphútThe flight is 45 minutes late.Chuyến bay trễ 45 phút.
layovertrạm dừng chânWe have a layover in Tokyo.Chúng tôi có trạm dừng chân ở Tokyo.
loungephòng ngồi chờ lên máy bayLet's wait in the lounge.Hãy chờ ở phòng ngồi chờ lên máy bay.
suitcaseva liMy suitcase is blue.Va li của tôi màu xanh.
boardingnội trúBoarding starts at 9 a.m.Nội trú bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
check-inđăng ký vàoWe need to check in now.Chúng ta cần đăng ký vào bây giờ.
passporthộ chiếuShow your passport, please.Vui lòng đưa hộ chiếu của bạn.
terminalnhà ga sân bayGo to Terminal 2.Đi đến nhà ga sân bay số 2.
airplanemáy bayThe airplane is very big.Máy bay rất lớn.
transferchuyến, nối chuyếnI have to transfer flights.Tôi phải nối chuyến bay.
take offcất cánhThe plane will take off soon.Máy bay sẽ cất cánh sớm.
ticketsDo you have your tickets?Bạn có vé chưa?
locationđịa điểmWhat is the location of the hotel?Địa điểm của khách sạn là gì?
destinationđiểm đếnOur destination is Da Nang.Điểm đến của chúng tôi là Đà Nẵng.
arrivalđến, khu đếnArrival is at Gate 3.Khu đến ở Cổng số 3.
departurekhởi hành, khu khởi hànhDeparture is delayed.Khởi hành bị trì hoãn.
boarding gatecổng lên máy bayGo to boarding gate 5.Đi đến cổng lên máy bay số 5.
boarding passthẻ lên máy bayShow your boarding pass.Đưa thẻ lên máy bay của bạn.
delayed flightchuyến bay bị trì hoãnMy flight is delayed.Chuyến bay của tôi bị trì hoãn.
plane ticketvé máy bayI need a plane ticket to Hue.Tôi cần vé máy bay đi Huế.
baggage claimnhận hành lýGo to baggage claim area.Đi đến khu nhận hành lý.
currency exchangethu đổi giá trị ngoại tệWhere is the currency exchange?Thu đổi giá trị ngoại tệ ở đâu?
emergency exitcửa thoát hiểmThe emergency exit is behind you.Cửa thoát hiểm ở phía sau bạn.
lost and foundtìm và trả hành lý thất lạcAsk at lost and found.Hỏi ở quầy tìm và trả hành lý thất lạc.
domestic terminalnhà ga nội địaThis is the domestic terminal.Đây là nhà ga nội địa.
excess baggagehành lý quá cướcYou have excess baggage.Bạn có hành lý quá cước.
oversized luggagehành lý quá khổThat is oversized luggage.Đó là hành lý quá khổ.
overweight luggagehành lý quá cânMy luggage is overweight.Hành lý của tôi quá cân.
passengershành kháchAll passengers, please board now.Tất cả hành khách, vui lòng lên máy bay ngay.
connecting flightcác chuyến bay chuyển tiếpI have a connecting flight to Seoul.Tôi có chuyến bay chuyển tiếp đến Seoul.
departure timegiờ khởi hànhWhat is the departure time?Giờ khởi hành là mấy giờ?
international flightschuyến bay quốc tếI only take international flights.Tôi chỉ đi chuyến bay quốc tế.
international terminalnhà ga quốc tếGo to the international terminal.Đi đến nhà ga quốc tế.
luggage cartxe đẩy hành lýUse a luggage cart for your bags.Dùng xe đẩy hành lý cho túi của bạn.
flight attendanttiếp viên hàng khôngThe flight attendant is very kind.Tiếp viên hàng không rất tốt bụng.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về sân bay bằng tiếng Anh.

🛫 TỪ VỰNG VỀ SÂN BAY

Học các từ vựng về sân bay trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
airportsân bayairplanemáy bay
boarding passthẻ lên máy baygatecổng ra máy bay
luggagehành lýsecurity checkkiểm tra an ninh
departurekhởi hànharrivalđến nơi
flightchuyến bayterminalnhà ga

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ SÂN BAY

Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ

ENGLISHVIETNAMESE
Vi at the AirportVi Ở Sân Bay
Vi is traveling to another city by airplane.Vi đang đi đến một thành phố khác bằng máy bay.
She arrives at the airport with her luggage.Cô đến sân bay với hành lý của mình.
At the terminal, she checks the departure board.Tại nhà ga, cô kiểm tra bảng giờ khởi hành.
She gets her boarding pass and goes through the security check.Cô nhận thẻ lên máy bay và đi qua kiểm tra an ninh.
Her flight leaves from gate 5.Chuyến bay của cô khởi hành từ cổng số 5.
Vi waits in the lounge and watches airplanes take off.Vi chờ ở phòng chờ và xem máy bay cất cánh.
When it’s time, she walks to the gate and boards the plane.Khi đến giờ, cô đi đến cổng và lên máy bay.
After arrival, she picks up her luggage and meets her uncle.Sau khi đến nơi, cô lấy hành lý và gặp chú của mình.
Vi says, “Airports are busy but exciting!”Vi nói: “Sân bay thì đông nhưng rất thú vị!”

Đọc thêm

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the airportTôi đến ….
She checks her luggageCô ấy kiểm tra ….
They wait at the gateHọ chờ ở ….
Vi shows her boarding passVi đưa ra ….
Grandpa goes through security checkÔng đi qua ….

Answer Keys: sân bay, hành lý, cổng ra máy bay, thẻ lên máy bay, kiểm tra an ninh

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I board the …..Tôi lên máy bay
She checks the flight …..Cô ấy kiểm tra giờ khởi hành
They arrive at the …..Họ đến nhà ga
Vi watches the ….. take offVi xem máy bay cất cánh
Uncle meets her after …..Chú gặp cô sau khi đến nơi

Answer Keys: airplane, departure, terminal, airplane, arrival

Kiểm tra thêm

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang