CỤM TỪ TRÒ CHƠI TIẾNG ANH
Học cụm từ về trò chơi bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ TRÒ CHƠI
Học các loại trò chơi bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ TRÒ CHƠI
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| game | trò chơi | This game is fun to play with friends. | Trò chơi này rất vui khi chơi cùng bạn bè. |
| player | người chơi | How many players can join this game? | Bao nhiêu người chơi có thể tham gia trò này? |
| team | đội | The team is practicing hard for the tournament. | Đội đang tập luyện chăm chỉ cho giải đấu. |
| rules | luật chơi | Do you understand all the rules of the game? | Bạn có hiểu tất cả luật chơi của trò chơi không? |
| score | điểm số | The score is updated after every round. | Điểm số được cập nhật sau mỗi vòng chơi. |
| level | cấp độ | He leveled up after completing the challenge. | Anh ấy đã lên cấp độ sau khi hoàn thành thử thách. |
| round | vòng chơi | The final round will decide the winner. | Vòng chơi cuối sẽ quyết định người chiến thắng. |
| turn | lượt chơi | Can you wait for your turn to play? | Bạn có thể chờ đến lượt chơi của mình không? |
| skill | kỹ năng | Practice regularly to improve your skills. | Luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng của bạn. |
| luck | may mắn | Do you believe luck plays a role in winning? | Bạn có tin rằng may mắn đóng vai trò trong chiến thắng không? |
| dice | xúc xắc | Roll the dice to advance in the game. | Tung xúc xắc để tiến lên trong trò chơi. |
| deck | bộ bài | The deck was shuffled before starting the game. | Bộ bài đã được xáo trộn trước khi bắt đầu trò chơi. |
| tile | ô chơi | Place your tile strategically on the board. | Đặt ô chơi của bạn một cách chiến thuật trên bàn cờ. |
| token | quân chơi | Can you choose a token for this move? | Bạn có thể chọn một quân chơi cho nước đi này không? |
| board game | trò chơi bàn cờ | Board games are great for family bonding. | Trò chơi bàn cờ rất tuyệt để gắn kết gia đình. |
| card game | trò chơi thẻ bài | This card game is easy to learn. | Trò chơi thẻ bài này dễ học. |
| video game | trò chơi điện tử | Video games are enjoyable in your spare time. | Trò chơi điện tử rất thú vị vào thời gian rảnh rỗi. |
| puzzle | trò giải đố | How often do you play puzzle games? | Bạn chơi các trò giải đố thường xuyên như thế nào? |
| strategy | chiến thuật | Strategy games require good planning. | Trò chơi chiến thuật cần sự lên kế hoạch tốt. |
| rank | thứ hạng | What is your rank in this competitive match? | Thứ hạng của bạn trong trận đấu này là gì? |
| match | trận đấu | The match ended in a draw. | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa. |
| restart | khởi động lại | Restart the game if you face technical issues. | Khởi động lại trò chơi nếu bạn gặp vấn đề kỹ thuật. |
| respawn | hồi sinh | Players can respawn after being defeated. | Người chơi có thể hồi sinh sau khi bị đánh bại. |
| settings | cài đặt | Adjust the settings for better performance. | Điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn. |
| tutorial | hướng dẫn | Did you complete the tutorial to understand gameplay? | Bạn đã hoàn thành hướng dẫn để hiểu cách chơi chưa? |
| save | lưu trò chơi | Save your progress after each checkpoint. | Lưu tiến độ của bạn sau mỗi điểm lưu. |
| load | tải trò chơi | Load the previous game to continue. | Tải trò chơi trước để tiếp tục. |
| boss | trùm cuối | The boss is extremely hard to defeat. | Trùm cuối cực kỳ khó đánh bại. |
| ally | đồng minh | Can your ally help you in this mission? | Đồng minh của bạn có thể giúp bạn trong nhiệm vụ này không? |
| enemy | kẻ thù | The enemy is waiting in the battle arena. | Kẻ thù đang chờ trong đấu trường. |
| battle | trận đấu | The battle lasted longer than expected. | Trận đấu kéo dài hơn dự kiến. |
| map | bản đồ | The map shows your current location. | Bản đồ hiển thị vị trí hiện tại của bạn. |
| avatar | nhân vật đại diện | Create your avatar in the customization menu. | Tạo nhân vật đại diện của bạn trong menu tùy chỉnh. |
| controller | tay cầm chơi game | Use a gamepad to navigate the game more easily. | Sử dụng tay cầm chơi game để điều hướng trò chơi dễ dàng hơn. |
| joystick | cần điều khiển | Do you prefer using a joystick or a keyboard? | Bạn thích sử dụng cần điều khiển hay bàn phím hơn? |
| console | máy chơi game | This console supports high-resolution graphics. | Máy chơi game này hỗ trợ đồ họa độ phân giải cao. |
| PC gaming | chơi game trên máy tính | PC gaming offers flexibility and customization. | Chơi game trên máy tính cung cấp sự linh hoạt và tùy chỉnh. |
| multiplayer | nhiều người chơi | How many players are in this multiplayer match? | Có bao nhiêu người chơi trong trận đấu nhiều người chơi này? |
| single-player | chơi đơn | Single-player mode is perfect for relaxing. | Chế độ chơi đơn rất phù hợp để thư giãn. |
| virtual reality | thực tế ảo | Virtual reality adds a new dimension to gaming. | Thực tế ảo mang lại một chiều hướng mới cho chơi game. |
| leaderboard | bảng xếp hạng | The leaderboard displays the top scorers. | Bảng xếp hạng hiển thị các người chơi đạt điểm cao nhất. |
| quest | nhiệm vụ | Complete the quest to win special rewards. | Hoàn thành nhiệm vụ để giành phần thưởng đặc biệt. |
| objective | mục tiêu | What is the main objective of this game? | Mục tiêu chính của trò chơi này là gì? |
| health bar | thanh máu | The health bar indicates your remaining life. | Thanh máu cho thấy sức sống còn lại của bạn. |
| inventory | hành trang | Check your inventory for hidden items. | Kiểm tra hành trang của bạn để tìm các đồ vật ẩn. |
| power-up | tăng sức mạnh | Power-ups make your character stronger. | Tăng sức mạnh làm cho nhân vật của bạn mạnh hơn. |
| bonus | thưởng thêm | Bonus points are awarded for solving the puzzle fast. | Điểm thưởng được trao cho việc giải câu đố nhanh. |
| checkpoint | điểm lưu | Save your progress at this checkpoint. | Lưu tiến độ của bạn tại điểm lưu này. |
| open-world | thế giới mở | Open-world games allow freedom to explore. | Trò chơi thế giới mở cho phép tự do khám phá. |
| campaign | chiến dịch | Campaign mode focuses on the storyline. | Chế độ chiến dịch tập trung vào cốt truyện. |
| sandbox | chơi tự do | Sandbox games enable creative gameplay. | Trò chơi chơi tự do cho phép lối chơi sáng tạo. |
| co-op | hợp tác chơi | Co-op modes promote teamwork among players. | Chế độ hợp tác chơi thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm giữa các người chơi. |
| tournament | giải đấu | Tournaments feature skilled and competitive players. | Giải đấu có các người chơi kỹ năng cao và cạnh tranh. |
| eSports | thể thao điện tử | eSports require strategy and precision. | Thể thao điện tử cần chiến thuật và sự chính xác. |
| champion | nhà vô địch | The champion receives a trophy after the tournament. | Nhà vô địch nhận được cúp sau giải đấu. |
| NPC (Non-Playable Character) | nhân vật không điều khiển | NPCs provide useful hints during the quest. | Nhân vật không điều khiển cung cấp các gợi ý hữu ích trong nhiệm vụ. |
| customization | tùy chỉnh | Customization makes your gaming experience unique. | Tùy chỉnh làm cho trải nghiệm chơi game của bạn trở nên độc đáo. |
| achievements | thành tựu | What achievements have you unlocked this season? | Bạn đã mở khóa những thành tựu nào mùa này? |
| keyboard | bàn phím | He bought a new keyboard for his computer. | Anh ấy mua một bàn phím mới cho máy tính của mình. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về trò chơi bằng tiếng Anh.
🎲 TỪ VỰNG VỀ TRÒ CHƠI
Học các từ vựng về trò chơi trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| board game | trò chơi bàn | card game | trò chơi bài |
| video game | trò chơi điện tử | puzzle | trò chơi xếp hình |
| hide and seek | trốn tìm | tag | đuổi bắt |
| dice | xúc xắc | joystick | cần điều khiển |
| player | người chơi | winner | người thắng |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ TRÒ CHƠI
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Phong’s Game Day | Ngày Chơi Trò Chơi của Phong |
| Phong loves games. Every Saturday, he plays with his cousins. | Phong rất thích trò chơi. Mỗi thứ Bảy, cậu chơi với các anh chị em họ. |
| In the morning, they play board games like chess and checkers. | Vào buổi sáng, họ chơi trò chơi bàn như cờ vua và cờ caro. |
| Then they play card games. Phong knows many fun ones. | Sau đó họ chơi trò chơi bài. Phong biết nhiều trò vui. |
| In the afternoon, they go outside and play hide and seek. | Vào buổi chiều, họ ra ngoài chơi trốn tìm. |
| They also play tag and run around the yard. | Họ cũng chơi đuổi bắt và chạy quanh sân. |
| At night, Phong plays video games with a joystick. | Vào ban đêm, Phong chơi trò chơi điện tử bằng cần điều khiển. |
| He solves puzzles and tries to be the winner. | Cậu giải trò chơi xếp hình và cố gắng trở thành người thắng. |
| Phong says, “Games help me think and have fun!” | Phong nói: “Trò chơi giúp em suy nghĩ và vui vẻ!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play a board game | Tôi chơi …. |
| She wins the card game | Cô ấy thắng …. |
| They run in tag | Họ chạy trong trò …. |
| Phong holds the joystick | Phong cầm …. |
| Grandma rolls the dice | Bà lắc …. |
Answer Keys: trò chơi bàn, trò chơi bài, đuổi bắt, cần điều khiển, xúc xắc
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I solve a ….. | Tôi giải trò xếp hình |
| She plays a ….. | Cô ấy chơi trò điện tử |
| They play ….. and seek | Họ chơi trò trốn tìm |
| Phong is a good ….. | Phong là người chơi giỏi |
| Grandpa is the ….. | Ông là người thắng |
Answer Keys: puzzle, video game, hide, player, winner
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




