CỤM TỪ PHÒNG TẬP TIẾNG ANH

Học cụm từ về phòng tập bằng tiếng Anh

Học cụm từ tiếng anh phòng tập gym miễn phí rec

FLASHCARDS CỤM TỪ PHÒNG TẬP

Học các loại phòng tập bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ PHÒNG TẬP

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
gymphòng tập gymThe gym is open from 6 AM to 10 PM.Phòng tập gym mở cửa từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.
workoutbuổi tập luyệnHow often do you do a workout?Bạn tập luyện bao lâu một lần?
bikexe đạp tậpThe bike is my favorite cardio machine.Xe đạp tập là máy tập tim mạch yêu thích của tôi.
repssố lần lặp lạiHow many reps should I do for this exercise?Tôi nên làm bao nhiêu lần lặp lại cho bài tập này?
setssố hiệpComplete three sets of squats today.Hoàn thành ba hiệp bài tập gánh tạ hôm nay.
restnghỉ ngơiRest for one minute between each set.Nghỉ ngơi một phút giữa mỗi hiệp.
fitnessthể hìnhFitness improves your overall health.Thể hình cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
healthsức khỏeGood health is the key to happiness.Sức khỏe tốt là chìa khóa để hạnh phúc.
musclecơ bắpMuscles grow stronger with regular exercise.Cơ bắp trở nên mạnh hơn khi tập luyện thường xuyên.
abscơ bụngDo you train your abs every week?Bạn có tập cơ bụng mỗi tuần không?
chestngựcChest exercises help you build strength.Các bài tập ngực giúp bạn tăng sức mạnh.
backlưngBack workouts improve posture.Các bài tập lưng cải thiện tư thế.
shouldersvaiAre shoulders difficult to train?Vai có khó để tập không?
armscánh tayArm workouts are essential for strength.Các bài tập cánh tay rất cần thiết cho sức mạnh.
legschânLeg day is important for a balanced physique.Ngày tập chân rất quan trọng để có một thân hình cân đối.
corephần trung tâm cơ thểStrengthen your core to avoid injuries.Tăng cường phần trung tâm cơ thể để tránh chấn thương.
caloriescaloHow many calories does this workout burn?Bài tập này đốt cháy bao nhiêu calo?
proteinchất đạmProtein helps in muscle recovery.Chất đạm giúp phục hồi cơ bắp.
benchghế tậpUse the bench for chest exercises.Sử dụng ghế tập cho các bài tập ngực.
exercisebài tậpDo this exercise daily for better results.Làm bài tập này hàng ngày để có kết quả tốt hơn.
weightstạLift weights to build muscle strength.Nâng tạ để xây dựng sức mạnh cơ bắp.
dumbbelltạ tayDumbbells are great for home workouts.Tạ tay rất phù hợp để tập luyện tại nhà.
barbellthanh tạDo you prefer a barbell or dumbbells?Bạn thích thanh tạ hay tạ tay hơn?
treadmillmáy chạy bộThe treadmill is perfect for running indoors.Máy chạy bộ rất thích hợp để chạy bộ trong nhà.
ellipticalmáy chạy bộ elipThe elliptical is low impact and good for knees.Máy chạy bộ elip ít tác động và tốt cho đầu gối.
cardiobài tập tim mạchCardio exercises improve heart health.Các bài tập tim mạch cải thiện sức khỏe tim mạch.
push-upbài tập chống đẩyHow many push-ups can you do in one minute?Bạn có thể chống đẩy bao nhiêu lần trong một phút?
pull-upbài tập kéo xàPull-ups strengthen your upper body.Các bài tập kéo xà tăng cường phần thân trên.
sit-upbài tập gập bụngSit-ups target your abdominal muscles.Các bài tập gập bụng tập trung vào cơ bụng.
plankbài tập plankPlank is great for core stability.Bài tập plank rất tốt cho sự ổn định phần trung tâm cơ thể.
warm-upkhởi độngAlways warm up before exercising.Luôn luôn khởi động trước khi tập luyện.
yoga matthảm tập yogaBring your yoga mat to the session.Mang theo thảm tập yoga của bạn đến buổi tập.
water bottlechai nướcKeep a water bottle handy during your workout.Luôn giữ chai nước bên cạnh khi tập luyện.
towelkhănUse a towel to wipe off sweat.Sử dụng khăn để lau mồ hôi.
lockertủ đựng đồStore your belongings in the locker.Cất đồ đạc của bạn vào tủ đựng đồ.
cool-downthả lỏngCool down after every workout session.Thả lỏng sau mỗi buổi tập luyện.
stretchingcăng cơStretching improves flexibility and prevents soreness.Căng cơ cải thiện sự linh hoạt và ngăn ngừa đau nhức.
energynăng lượngWhere do you get the energy for long workouts?Bạn lấy năng lượng từ đâu để tập luyện lâu?
motivationđộng lựcMotivation helps you stay consistent.Động lực giúp bạn duy trì tính đều đặn.
squatsbài tập gánh tạSquats are essential for lower body strength.Bài tập gánh tạ rất cần thiết cho sức mạnh phần thân dưới.
lungesbài tập bước chânLunges help improve your balance.Các bài tập bước chân giúp cải thiện sự cân bằng.
goalmục tiêuWhat is your fitness goal for this year?Mục tiêu thể hình của bạn cho năm nay là gì?
progresstiến bộTrack your progress to stay motivated.Theo dõi tiến bộ của bạn để giữ động lực.
injurychấn thươngAlways listen to your body to avoid injuries.Luôn lắng nghe cơ thể của bạn để tránh chấn thương.
recoveryphục hồiRecovery time is essential after intense workouts.Thời gian phục hồi rất cần thiết sau những buổi tập luyện cường độ cao.
deadliftbài tập nâng tạDeadlifts are great for building overall strength.Các bài tập nâng tạ rất tốt để xây dựng sức mạnh tổng thể.
bench pressbài tập đẩy tạHow much can you bench press?Bạn có thể đẩy tạ bao nhiêu?
kettlebelltạ ấmKettlebells are versatile and effective for training.Tạ ấm rất linh hoạt và hiệu quả để tập luyện.
jump ropedây nhảyUse a jump rope for quick cardio sessions.Sử dụng dây nhảy cho các buổi tập tim mạch nhanh.
hydrationcung cấp nướcHydration is crucial during exercise.Cung cấp nước là rất quan trọng trong khi tập luyện.
endurancesức bềnEndurance improves with consistent training.Sức bền cải thiện khi tập luyện đều đặn.
flexibilitysự linh hoạtFlexibility reduces the risk of injuries.Sự linh hoạt giảm nguy cơ chấn thương.
strengthsức mạnhStrength training builds powerful muscles.Tập tăng sức mạnh giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.
balancesự cân bằngBalance exercises enhance overall stability.Các bài tập cân bằng tăng cường sự ổn định tổng thể.
rowing machinemáy chèo thuyềnThe rowing machine simulates outdoor rowing.Máy chèo thuyền mô phỏng chèo thuyền ngoài trời.
gym membershiphội viên phòng gymGym membership includes access to all facilities.Hội viên phòng gym bao gồm quyền truy cập tất cả các thiết bị.
resistance banddây kháng lựcResistance bands are great for home workouts.Dây kháng lực rất phù hợp để tập luyện tại nhà.
high-intensity interval training (hiit)tập cường độ cao ngắt quãngHave you tried high-intensity interval training (HIIT)?Bạn đã thử tập cường độ cao ngắt quãng chưa?
personal trainerhuấn luyện viên cá nhânA personal trainer helps you achieve your goals.Huấn luyện viên cá nhân giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.
strength trainingtập tăng sức mạnhStrength training increases bone density.Tập luyện sức mạnh làm tăng mật độ xương.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về phòng tập bằng tiếng Anh.

🏋️‍♀️ TỪ VỰNG VỀ PHÒNG TẬP THỂ HÌNH

Học các từ vựng về phòng tập và luyện tập trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
gymphòng tậpworkoutbuổi tập luyện
dumbbelltạ taytreadmillmáy chạy bộ
push-upchống đẩysit-upgập bụng
stretchinggiãn cơyogayoga
trainerhuấn luyện viênfitnessthể hình

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ PHÒNG TẬP

Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ

ENGLISHVIETNAMESE
Linh’s Gym RoutineThói Quen Tập Thể Hình của Linh
Linh goes to the gym three times a week.Linh đi phòng tập ba lần một tuần.
She starts her workout with stretching and yoga.Cô bắt đầu buổi tập với giãn cơ và yoga.
Then she does push-ups and sit-ups to build strength.Sau đó cô chống đẩy và gập bụng để tăng sức mạnh.
Linh lifts dumbbells to train her arms.Linh nâng tạ tay để rèn luyện cánh tay.
She runs on the treadmill for twenty minutes.Cô chạy trên máy chạy bộ trong hai mươi phút.
Her trainer helps her with exercises and gives advice.Huấn luyện viên của cô giúp cô tập và đưa lời khuyên.
Linh says, “Fitness makes me feel strong and healthy!”Linh nói: “Thể hình giúp em cảm thấy khỏe mạnh và đầy năng lượng!”
After her workout, she drinks water and rests.Sau buổi tập, cô uống nước và nghỉ ngơi.
She enjoys going to the gym and improving her health.Cô thích đến phòng tập và cải thiện sức khỏe của mình.

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the gymTôi đi đến ….
She lifts dumbbellsCô ấy nâng ….
They do push-upsHọ thực hiện ….
Linh runs on the treadmillLinh chạy trên ….
Trainer gives adviceHuấn luyện viên đưa ….

Answer Keys: phòng tập, tạ tay, chống đẩy, máy chạy bộ, lời khuyên

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I stretch before my …..Tôi giãn cơ trước buổi tập
She does ….. to train her absCô ấy gập bụng để rèn cơ bụng
They practice ….. togetherHọ tập yoga cùng nhau
Linh talks to her …..Linh nói chuyện với huấn luyện viên
Grandpa watches her …..Ông xem cô tập thể hình

Answer Keys: workout, sit-ups, yoga, trainer, fitness

Kiểm tra thêm

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang