TỪ VỰNG CHĂM SÓC TRẺ EM TIẾNG ANH
Học từ vựng về chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG CHĂM SÓC TRẺ EM
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| babysitting | trông trẻ | Taking care of children for a short time. | Trông trẻ trong thời gian ngắn. |
| babysitter | người trông trẻ | A person who watches and cares for children. | Người trông trẻ và chăm sóc trẻ em. |
| child | trẻ em | A young person who is not yet an adult. | Trẻ em chưa trưởng thành. |
| toddler | trẻ mới biết đi | A child who is learning to walk (1–3 years old). | Trẻ mới biết đi (1–3 tuổi). |
| infant | trẻ sơ sinh | A very young baby (under 1 year old). | Trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi). |
| diaper | tã | A cloth or pad worn by babies to catch waste. | Tã lót cho em bé. |
| baby wipes | khăn lau trẻ em | Wet tissues used to clean babies. | Khăn ướt dùng để lau cho bé. |
| stroller | xe đẩy | A small chair on wheels used to push a baby. | Xe đẩy em bé. |
| crib | cũi trẻ em | A small bed with high sides for a baby. | Cũi em bé có thành cao. |
| highchair | ghế cao cho trẻ | A tall chair used for feeding babies. | Ghế cao dùng để cho bé ăn. |
| pacifier | núm vú giả | A rubber nipple that babies suck for comfort. | Núm vú giả cho bé ngậm. |
| bottle | bình sữa | A container used to feed babies milk. | Bình sữa cho bé bú. |
| formula | sữa công thức | Powdered milk made for babies. | Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh. |
| bib | yếm ăn | A cloth worn around the neck to catch food. | Yếm đeo cổ để hứng thức ăn. |
| toys | đồ chơi | Objects children play with. | Đồ chơi cho trẻ em. |
| stuffed animal | thú nhồi bông | A soft toy shaped like an animal. | Thú nhồi bông mềm. |
| coloring book | sách tô màu | A book with pictures for children to color. | Sách tô màu cho trẻ em. |
| crayons | bút màu | Colored sticks used for drawing. | Bút sáp màu dùng để vẽ. |
| blocks | khối xếp hình | Small pieces used to build things. | Khối gỗ hoặc nhựa để xếp hình. |
| puzzle | trò chơi ghép hình | A game where pieces fit together to make a picture. | Trò chơi ghép hình. |
| snack | đồ ăn nhẹ | A small amount of food between meals. | Đồ ăn nhẹ giữa các bữa. |
| juice | nước ép trái cây | A drink made from fruit. | Nước ép trái cây. |
| nap | giấc ngủ trưa | A short sleep during the day. | Giấc ngủ ngắn ban ngày. |
| bedtime | giờ đi ngủ | The time when a child goes to sleep. | Giờ đi ngủ của trẻ. |
| storybook | sách truyện | A book with stories for children. | Sách truyện cho trẻ em. |
| lullaby | bài hát ru | A soft song sung to help a child sleep. | Bài hát ru giúp trẻ ngủ. |
| playtime | giờ chơi | Time set aside for playing. | Thời gian dành cho việc chơi. |
| cleanup | dọn dẹp | The act of putting toys and items away. | Dọn dẹp đồ chơi và vật dụng. |
| first aid kit | hộp sơ cứu | A box with supplies for treating small injuries. | Hộp sơ cứu chữa vết thương nhẹ. |
| allergies | dị ứng | Reactions to certain foods or substances. | Dị ứng với thức ăn hoặc chất nào đó. |
| medicine | thuốc | A substance used to treat illness. | Thuốc dùng để chữa bệnh. |
| schedule | lịch trình | A plan for daily activities. | Lịch trình hoạt động hàng ngày. |
| routine | thói quen hàng ngày | Regular daily habits or tasks. | Thói quen hoặc công việc hàng ngày. |
| car seat | ghế ngồi ô tô cho trẻ | A special seat for children in a car. | Ghế an toàn cho trẻ em trên xe hơi. |
| bath time | giờ tắm | Time when a child takes a bath. | Giờ tắm cho trẻ. |
| shampoo | dầu gội | Soap used to wash hair. | Dầu gội đầu. |
| towel | khăn tắm | A cloth used to dry the body. | Khăn dùng để lau khô người. |
| pajamas | đồ ngủ | Clothes worn for sleeping. | Đồ ngủ cho trẻ em. |
| feeding | cho ăn | Giving food or milk to a child. | Cho trẻ ăn hoặc bú sữa. |
| burping | vỗ lưng trẻ em | Helping a baby release air after feeding. | Vỗ lưng cho bé ợ hơi sau khi bú. |
| temperature | nhiệt độ | How hot or cold the body is. | Nhiệt độ cơ thể. |
| fever | sốt | A high body temperature caused by illness. | Sốt do bệnh gây ra. |
| cry | khóc | To make noise when upset or hurt. | Khóc khi buồn hoặc đau. |
| smile | cười | To show happiness with your face. | Cười thể hiện sự vui vẻ. |
| cuddle | âu yếm | To hold someone close with affection. | Ôm âu yếm. |
| parent | phụ huynh | A mother or father of a child. | Cha hoặc mẹ của trẻ. |
| sibling | anh chị em | A brother or sister. | Anh chị em ruột. |
| playground | sân chơi | A place with equipment for children to play. | Sân chơi có thiết bị cho trẻ em. |
| safety | an toàn | Being free from danger or harm. | Sự an toàn không có nguy hiểm. |
| trust | lòng tin | Belief that someone is honest and reliable. | Sự tin tưởng vào người khác. |
| discipline | kỷ luật | Teaching children rules and good behavior. | Dạy trẻ quy tắc và hành vi tốt. |
| patience | kiên nhẫn | Staying calm when things take time. | Kiên nhẫn khi mọi việc mất thời gian. |
| creativity | sáng tạo | Using imagination to make or do things. | Sự sáng tạo dùng trí tưởng tượng. |
| baby monitor | máy theo dõi trẻ em | A device that lets you hear or see a baby from another room. | Máy theo dõi em bé từ phòng khác. |
| potty training | huấn luyện dùng bô | Teaching a child to use the toilet. | Dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh. |
| changing table | bàn thay tã | A table used to change diapers. | Bàn thay tã cho em bé. |
| responsibility | trách nhiệm | Taking care of duties or others. | Trách nhiệm chăm sóc người khác. |
| indoor activities | hoạt động trong nhà | Games or tasks done inside the house. | Hoạt động trong nhà. |
| outdoor activities | hoạt động ngoài trời | Games or tasks done outside. | Hoạt động ngoài trời. |
| emergency contact | liên hệ khẩn cấp | A person to call in case of danger or problem. | Người liên lạc khi có tình huống khẩn cấp. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về công việc chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG CHĂM SÓC TRẺ EM
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về công việc chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
👶 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về công việc chăm sóc trẻ em
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work at a daycare center. | Tôi làm việc tại trung tâm giữ trẻ. |
| She feeds the children. | Cô ấy cho trẻ ăn. |
| We change diapers and clean up. | Chúng tôi thay tã và dọn dẹp. |
| He reads stories to the kids. | Anh ấy đọc truyện cho các bé. |
| They play games and sing songs. | Họ chơi trò chơi và hát bài hát. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về công việc chăm sóc trẻ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. snacks for the children. | Tôi ….. đồ ăn nhẹ cho trẻ. |
| She ….. the baby’s diaper. | Cô ấy ….. tã của em bé. |
| We ….. toys after playtime. | Chúng tôi ….. đồ chơi sau giờ chơi. |
| He ….. a bedtime story. | Anh ấy ….. truyện trước khi ngủ. |
| They ….. songs together. | Họ ….. bài hát cùng nhau. |
Answer Key: prepare, changes, clean, reads, sing
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I care for children | Tôi ….. trẻ em |
| I feed the baby | Tôi ….. em bé |
| I change diapers | Tôi ….. tã |
| I play with kids | Tôi ….. với trẻ |
| I read stories | Tôi ….. truyện |
Answer Key: chăm sóc, cho ăn, thay, chơi, đọc
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai works as a childcare assistant at a preschool. She helps children wash their hands, eat lunch, and take naps. Mai changes diapers, comforts crying babies, and keeps the play area clean. She also sings songs and teaches simple words. | Mai làm trợ lý chăm sóc trẻ tại trường mẫu giáo. Cô giúp trẻ rửa tay, ăn trưa và ngủ trưa. Mai thay tã, dỗ dành em bé khóc và giữ khu vực chơi sạch sẽ. Cô cũng hát bài hát và dạy từ đơn giản. |
| Mai follows a daily schedule and watches the children closely. She reports any problems to the teacher and talks with parents during pickup time. Mai enjoys helping children grow and learn through play. | Mai làm theo lịch trình hàng ngày và quan sát trẻ cẩn thận. Cô báo cáo vấn đề cho giáo viên và trò chuyện với phụ huynh khi đón trẻ. Mai thích giúp trẻ phát triển và học hỏi qua trò chơi. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
👶 Câu hỏi thường gặp về công việc chăm sóc trẻ em (childcare job)
Purpose: nurture, educate, and protect children Mục đích: nuôi dưỡng, giáo dục và bảo vệ trẻ em
Topics: tasks, age groups, safety, communication, interview prep Chủ đề: nhiệm vụ, độ tuổi, an toàn, giao tiếp, chuẩn bị phỏng vấn
Skills: comforting, teaching, observing, responding Kỹ năng: an ủi, giảng dạy, quan sát, phản ứng
Documents: resume, CPR certificate, background check Giấy tờ: sơ yếu lý lịch, chứng chỉ sơ cứu, kiểm tra lý lịch
🧸 Những động từ thường dùng về công việc chăm sóc trẻ
Caring: feed, bathe, dress, comfort Chăm sóc: cho ăn, tắm, mặc đồ, an ủi
Teaching: read, sing, count, play Giảng dạy: đọc, hát, đếm, chơi
Observing: watch, note, report, guide Quan sát: theo dõi, ghi chú, báo cáo, hướng dẫn
Communicating: listen, explain, encourage, redirect Giao tiếp: lắng nghe, giải thích, khuyến khích, chuyển hướng
🪁 Những danh từ liên quan đến công việc chăm sóc trẻ
Work areas: daycare, nursery, home, preschool Khu vực làm việc: nhà trẻ, mẫu giáo, tại nhà, trường mầm non
Tools & supplies: toys, books, diapers, snacks Dụng cụ & vật dụng: đồ chơi, sách, tã, đồ ăn nhẹ
Tasks: feeding, napping, storytelling, outdoor play Nhiệm vụ: cho ăn, ngủ trưa, kể chuyện, chơi ngoài trời
Safety gear: gloves, wipes, first aid kit, baby monitor Thiết bị an toàn: găng tay, khăn lau, bộ sơ cứu, máy theo dõi trẻ
❓ Những câu hỏi phổ biến về công việc chăm sóc trẻ
What does a childcare worker do? Người chăm sóc trẻ làm gì? → Cares for children’s basic needs, supports learning, and ensures safety.
What skills are needed for childcare work? Cần kỹ năng gì để làm công việc chăm sóc trẻ? → Patience, communication, observation, and emergency readiness.
How do I prepare for a childcare job interview? Làm sao để chuẩn bị cho phỏng vấn công việc chăm sóc trẻ? → Review child development basics, prepare examples, and show empathy.
Is childcare work emotionally demanding? Công việc chăm sóc trẻ có đòi hỏi cảm xúc không? → Yes. It requires emotional resilience, compassion, and adaptability.
Can I work in childcare without experience? Tôi có thể làm công việc chăm sóc trẻ nếu chưa có kinh nghiệm không? → Yes. Many roles offer training. Highlight your love for children and reliability.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về công việc chăm sóc trẻ
“I love helping children grow and learn.” | Tôi thích giúp trẻ phát triển và học hỏi. “I’m trained in CPR and early childhood safety.” | Tôi được đào tạo về sơ cứu và an toàn trẻ nhỏ. “Can you show me the daily routine?” | Bạn có thể cho tôi xem lịch trình hàng ngày không? “I enjoy creating fun and educational activities.” | Tôi thích tạo hoạt động vui và giáo dục. “I’d like to apply for the toddler group.” | Tôi muốn ứng tuyển nhóm trẻ mới biết đi.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




