CỤM TỪ CHẾ BIẾN THỊT TIẾNG ANH

Học cụm từ về chế biến thịt bằng tiếng Anh

Học cụm từ tiếng anh chế biến thịt miễn phí rec

FLASHCARDS CỤM TỪ CHẾ BIẾN THỊT

Học các loại chế biến thịt bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ CHẾ BIẾN THỊT

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
meat processingchế biến thịtMeat processing prepares meat for sale.Chế biến thịt chuẩn bị thịt để bán.
slaughterhouselò mổA slaughterhouse is where animals are processed.Lò mổ là nơi xử lý động vật để lấy thịt.
processing plantnhà máy chế biếnA processing plant handles meat production.Nhà máy chế biến xử lý sản xuất thịt.
workercông nhânA worker processes meat on the production line.Công nhân chế biến thịt trên dây chuyền sản xuất.
supervisorgiám sát viênA supervisor manages employees and operations.Giám sát viên quản lý nhân viên và hoạt động.
production linedây chuyền sản xuấtA production line speeds up meat processing.Dây chuyền sản xuất giúp chế biến thịt nhanh hơn.
conveyor beltbăng chuyềnA conveyor belt moves meat through processing stations.Băng chuyền di chuyển thịt qua các trạm chế biến.
raw meatthịt tươi sốngRaw meat must be handled carefully for safety.Thịt tươi sống cần được xử lý cẩn thận để đảm bảo an toàn.
carcassthân thịtA carcass is the full body of processed meat.Thân thịt là toàn bộ phần thịt sau khi chế biến.
beefthịt bòBeef comes from cows and is popular worldwide.Thịt bò lấy từ bò và rất phổ biến trên thế giới.
porkthịt heoPork comes from pigs and is used in many dishes.Thịt heo lấy từ lợn và được sử dụng trong nhiều món ăn.
poultrygia cầmPoultry includes chicken and turkey meat.Gia cầm gồm thịt gà và thịt gà tây.
lambthịt cừuLamb comes from young sheep.Thịt cừu lấy từ cừu non.
trimmingcắt tỉaTrimming removes excess fat from meat.Cắt tỉa giúp loại bỏ mỡ thừa khỏi thịt.
deboninglóc xươngDeboning removes bones from the meat.Lóc xương giúp loại bỏ xương khỏi thịt.
slicingcắt látSlicing cuts meat into thin pieces.Cắt lát giúp cắt thịt thành miếng mỏng.
grindingxayGrinding turns meat into small bits.Xay giúp biến thịt thành các mảnh nhỏ.
packagingđóng góiPackaging keeps meat fresh and protected.Đóng gói giúp thịt tươi và được bảo vệ.
sealingniêm phongSealing prevents contamination of meat.Niêm phong ngăn ngừa thịt bị nhiễm khuẩn.
labelingdán nhãnLabeling provides information about the meat.Dán nhãn cung cấp thông tin về sản phẩm thịt.
freezingđông lạnhFreezing preserves meat for a long time.Đông lạnh giúp bảo quản thịt lâu dài.
refrigerationlàm lạnhRefrigeration keeps meat fresh at safe temperatures.Làm lạnh giúp giữ thịt tươi ở nhiệt độ an toàn.
hygienevệ sinhHygiene ensures clean working conditions.Vệ sinh đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.
sanitationlàm sạchSanitation prevents bacteria in meat plants.Làm sạch ngăn chặn vi khuẩn trong nhà máy thịt.
cleaningdọn dẹpCleaning is necessary for food safety.Dọn dẹp rất cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm.
safetyan toànSafety is important for meat processing workers.An toàn rất quan trọng với công nhân chế biến thịt.
glovesgăng tayGloves protect hands during meat handling.Găng tay bảo vệ tay khi xử lý thịt.
aprontạp dềAn apron keeps workers’ clothes clean.Tạp dề giúp giữ quần áo công nhân sạch sẽ.
hairnetlưới trùm tócA hairnet prevents hair from falling into food.Lưới trùm tóc ngăn tóc rơi vào thực phẩm.
protective gearthiết bị bảo hộProtective gear keeps workers safe.Thiết bị bảo hộ giúp công nhân an toàn.
steel-toe bootsgiày mũi thépSteel-toe boots protect feet in processing plants.Giày mũi thép bảo vệ chân trong nhà máy chế biến.
knifedaoA knife is used for cutting meat.Dao được dùng để cắt thịt.
cleaverdao phayA cleaver helps chop large pieces of meat.Dao phay giúp chặt các miếng thịt lớn.
sharpening tooldụng cụ mài daoA sharpening tool keeps knives sharp.Dụng cụ mài dao giúp dao sắc bén.
cutting boardthớtA cutting board provides a clean surface for slicing.Thớt cung cấp mặt sạch để cắt thịt.
meat grindermáy xay thịtA meat grinder turns meat into small pieces.Máy xay thịt biến thịt thành các mảnh nhỏ.
weighing scalecânA weighing scale measures meat weight.Cân giúp đo trọng lượng thịt.
storagelưu trữStorage keeps meat organized and safe.Lưu trữ giúp giữ thịt gọn gàng và an toàn.
cold storagekho lạnhCold storage preserves meat at low temperatures.Kho lạnh giữ thịt ở nhiệt độ thấp để bảo quản.
quality controlkiểm soát chất lượngQuality control ensures meat meets safety standards.Kiểm soát chất lượng đảm bảo thịt đạt tiêu chuẩn an toàn.
inspectionkiểm traInspection checks meat for cleanliness and safety.Kiểm tra giúp đánh giá độ sạch và an toàn của thịt.
USDA regulationsquy định của USDAUSDA regulations set rules for meat processing.Quy định của USDA đặt ra các tiêu chuẩn chế biến thịt.
animal welfarephúc lợi động vậtAnimal welfare ensures humane treatment of livestock.Phúc lợi động vật đảm bảo đối xử nhân đạo với gia súc.
transportationvận chuyểnTransportation moves meat from plants to stores.Vận chuyển đưa thịt từ nhà máy đến cửa hàng.
deliverygiao hàngDelivery sends meat to supermarkets and restaurants.Giao hàng gửi thịt đến siêu thị và nhà hàng.
shelf lifethời hạn sử dụngShelf life tells how long meat stays fresh.Thời hạn sử dụng cho biết thịt tươi trong bao lâu.
expiration datengày hết hạnThe expiration date shows when meat should be used.Ngày hết hạn cho biết thời gian sử dụng thịt.
frozen meatthịt đông lạnhFrozen meat lasts longer than fresh meat.Thịt đông lạnh giữ được lâu hơn thịt tươi.
processed meatthịt chế biếnProcessed meat includes sausages and cured meats.Thịt chế biến gồm xúc xích và các loại thịt ướp muối.
sausagesxúc xíchSausages are made from ground meat and seasoning.Xúc xích được làm từ thịt xay và gia vị.
hamgiăm bôngHam is cured pork used in sandwiches.Giăm bông là thịt heo muối dùng trong bánh mì.
baconthịt xông khóiBacon is smoked pork eaten at breakfast.Thịt xông khói là thịt heo hun khói ăn sáng.
poultry cutsphần thịt gia cầmPoultry cuts include chicken breasts and wings.Phần thịt gia cầm gồm ức gà và cánh gà.
steakmiếng thịt bòA steak is a thick cut of beef.Miếng thịt bò là phần thịt bò cắt dày.
ground meatthịt xayGround meat is used for burgers and sausages.Thịt xay được dùng làm bánh mì kẹp và xúc xích.
bone sawmáy cưa xươngA bone saw cuts through large meat pieces.Máy cưa xương giúp cắt miếng thịt lớn.
uniformđồng phụcA uniform keeps workers clean and professional.Đồng phục giúp công nhân sạch sẽ và chuyên nghiệp.
shift worklàm việc theo caShift work means working at different times.Làm việc theo ca nghĩa là làm việc vào các giờ khác nhau.
teamworklàm việc nhómTeamwork helps workers process meat efficiently.Làm việc nhóm giúp công nhân chế biến thịt hiệu quả.
physical laborlao động tay chânPhysical labor requires strength and endurance.Lao động tay chân cần sức mạnh và sự bền bỉ.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về công việc chế biến thịt bằng tiếng Anh.

🥩 TỪ VỰNG VỀ CHẾ BIẾN THỊT

Các từ vựng cơ bản liên quan đến công việc chế biến thịt

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
meat processingchế biến thịtbutcherngười làm thịt
meat cutterngười cắt thịtfactorynhà máy
raw meatthịt sốngfrozen meatthịt đông lạnh
knifedaocutting boardthớt
glovesgăng tayaprontạp dề
hygienevệ sinhpackagingđóng gói

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC CHẾ BIẾN THỊT

Đoạn văn song ngữ giúp luyện đọc và hiểu từ vựng

ENGLISHVIETNAMESE
Hoa Works in Meat ProcessingHoa Làm Việc Trong Ngành Chế Biến Thịt
Hoa works in a meat processing factory.Hoa làm việc ở một nhà máy chế biến thịt.
She cuts raw and frozen meat.Cô cắt thịt sống và thịt đông lạnh.
Hoa uses a sharp knife and a cutting board.Hoa dùng dao sắc và thớt.
She wears gloves, an apron, and follows hygiene rules.Cô đeo găng tay, mặc tạp dề và tuân thủ quy tắc vệ sinh.
Hoa helps with packaging the meat.Hoa giúp đóng gói thịt.
She says, “Clean tools and safe handling are very important.”Cô nói: “Dụng cụ sạch và xử lý an toàn là rất quan trọng.”

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Việt phù hợp

ENGLISHVIETNAMESE
I work in meat processingTôi làm việc trong ….
He cuts raw meatAnh ấy cắt ….
She uses a knife and cutting boardCô ấy dùng …. và ….
They wear gloves and apronsHọ đeo …. và mặc ….
We follow hygiene rulesChúng tôi tuân thủ ….

Answer Keys: chế biến thịt, thịt sống, dao, thớt, găng tay, tạp dề, vệ sinh

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh phù hợp

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm việc trong ngành chế biến thịtI work in …..
Anh ấy cắt thịt sốngHe cuts …..
Cô ấy dùng dao và thớtShe uses a ….. and a …..
Họ đeo găng tay và mặc tạp dềThey wear ….. and …..
Chúng tôi tuân thủ quy tắc vệ sinhWe follow ….. rules

Answer Keys: meat processing, raw meat, knife, cutting board, gloves, aprons, hygiene

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang