TỪ VỰNG 100 ĐỘNG TỪ ĐẦU TIÊNH BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về 100 động từ thích bằng tiếng Anh cho người mới bắt đầu
VIDEO TỪ VỰNG ĐỘNG TỪ
Xem video miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại 100 động từ phổ biến nhất bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG RAU QUẢ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về rau quả bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG ĐỘNG TỪ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| be | là, thì, ở | To exist or describe a state. | Là, tồn tại hoặc mô tả trạng thái. |
| have | có | To own or experience something. | Có hoặc trải nghiệm điều gì đó. |
| do | làm | To perform an action. | Làm hoặc thực hiện hành động. |
| say | nói | To speak words. | Nói hoặc phát biểu. |
| get | lấy / nhận | To receive or obtain. | Nhận hoặc lấy được. |
| make | làm / tạo | To create or produce. | Làm hoặc tạo ra. |
| go | đi | To move from one place to another. | Đi hoặc di chuyển. |
| take | lấy / cầm | To grab or carry something. | Lấy hoặc mang đi. |
| come | đến | To move toward a place. | Đến hoặc đi tới. |
| see | thấy / nhìn | To use your eyes to look. | Nhìn hoặc thấy. |
| know | biết | To understand or be aware of something. | Biết hoặc hiểu. |
| think | nghĩ | To use your mind to form ideas. | Suy nghĩ hoặc tưởng tượng. |
| look | nhìn | To direct your eyes at something. | Nhìn hoặc quan sát. |
| want | muốn | To desire something. | Muốn hoặc mong muốn. |
| give | cho | To offer something to someone. | Cho hoặc tặng. |
| use | sử dụng | To apply something for a purpose. | Dùng hoặc sử dụng. |
| find | tìm | To discover something. | Tìm thấy hoặc phát hiện. |
| tell | nói / kể | To say something to someone. | Kể hoặc nói với ai đó. |
| ask | hỏi | To request information. | Hỏi hoặc yêu cầu. |
| work | làm việc | To do a job or task. | Làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ. |
| seem | có vẻ | To appear or look like. | Có vẻ hoặc trông như. |
| feel | cảm thấy | To experience emotion or sensation. | Cảm thấy hoặc có cảm xúc. |
| try | thử / cố gắng | To attempt to do something. | Cố gắng hoặc thử làm gì đó. |
| leave | rời đi | To go away from a place. | Rời đi hoặc bỏ lại. |
| call | gọi | To name or contact someone. | Gọi hoặc đặt tên. |
| need | cần | To require something. | Cần hoặc yêu cầu. |
| move | di chuyển | To change position or place. | Di chuyển hoặc thay đổi vị trí. |
| start | bắt đầu | To begin something. | Bắt đầu hoặc khởi động. |
| play | chơi | To do something for fun or sport. | Chơi hoặc tham gia trò chơi. |
| run | chạy | To move quickly on foot. | Chạy hoặc di chuyển nhanh. |
| help | giúp | To assist someone. | Giúp đỡ hoặc hỗ trợ. |
| talk | nói chuyện | To speak with someone. | Nói chuyện hoặc trò chuyện. |
| put | đặt | To place something somewhere. | Đặt hoặc để vào đâu đó. |
| mean | có nghĩa | To express or signify something. | Có nghĩa hoặc biểu thị. |
| keep | giữ | To continue or hold something. | Giữ hoặc duy trì. |
| let | để / cho phép | To allow something to happen. | Cho phép hoặc để cho. |
| begin | bắt đầu | To start doing something. | Bắt đầu hoặc khởi đầu. |
| show | cho thấy | To display or present something. | Cho thấy hoặc trình bày. |
| hear | nghe | To notice sound with your ears. | Nghe hoặc cảm nhận âm thanh. |
| hold | giữ / cầm | To carry or keep something in your hands. | Cầm hoặc giữ. |
| bring | mang | To take something to a place. | Mang hoặc đem đến. |
| happen | xảy ra | To occur or take place. | Xảy ra hoặc diễn ra. |
| carry | mang theo | To hold and move something. | Mang hoặc vác. |
| write | viết | To form letters or words. | Viết hoặc ghi chép. |
| sit | ngồi | To rest on a chair or surface. | Ngồi hoặc đặt mông xuống. |
| stand | đứng | To be upright on your feet. | Đứng hoặc ở tư thế thẳng. |
| lose | mất | To not have something anymore. | Mất hoặc đánh rơi. |
| pay | trả tiền | To give money for something. | Trả tiền hoặc thanh toán. |
| meet | gặp | To come together with someone. | Gặp hoặc gặp gỡ. |
| include | bao gồm | To have something as part of a whole. | Bao gồm hoặc chứa đựng. |
| continue | tiếp tục | To keep doing something. | Tiếp tục làm điều gì đó. |
| set | đặt / thiết lập | To place or arrange something. | Đặt hoặc sắp xếp điều gì đó. |
| learn | học | To gain knowledge or skill. | Học hoặc tiếp thu kiến thức. |
| change | thay đổi | To make something different. | Thay đổi hoặc làm khác đi. |
| watch | xem | To look at something carefully. | Xem hoặc quan sát kỹ. |
| follow | theo / theo dõi | To go after or obey. | Theo sau hoặc tuân theo. |
| stop | dừng | To end or pause an action. | Dừng lại hoặc ngừng hành động. |
| create | tạo | To make something new. | Tạo ra điều gì đó mới. |
| allow | cho phép | To give permission. | Cho phép hoặc đồng ý. |
| speak | nói | To talk using words. | Nói hoặc phát biểu. |
| read | đọc | To look at and understand written words. | Đọc hoặc hiểu chữ viết. |
| spend | tiêu / dành (thời gian) | To use time or money. | Dành thời gian hoặc tiêu tiền. |
| grow | mọc / phát triển | To become bigger or develop. | Phát triển hoặc lớn lên. |
| open | mở | To make something not closed. | Mở hoặc làm cho không đóng. |
| walk | đi bộ | To move on foot. | Đi bộ hoặc bước đi. |
| win | thắng | To be the best or get a prize. | Thắng hoặc giành giải. |
| offer | đề nghị / cung cấp | To give or suggest something. | Đề nghị hoặc đưa ra. |
| remember | nhớ | To keep something in your mind. | Nhớ hoặc ghi nhớ. |
| love | yêu | To feel strong affection. | Yêu hoặc có tình cảm sâu sắc. |
| consider | xem xét | To think about something carefully. | Cân nhắc hoặc suy nghĩ kỹ. |
| buy | mua | To get something by paying money. | Mua hoặc trả tiền để lấy. |
| wait | chờ | To stay until something happens. | Chờ hoặc đợi. |
| serve | phục vụ | To give food or help. | Phục vụ hoặc cung cấp. |
| die | chết | To stop living. | Chết hoặc qua đời. |
| send | gửi | To make something go to another place. | Gửi hoặc chuyển đi. |
| expect | mong đợi | To think something will happen. | Mong đợi hoặc dự đoán. |
| build | xây dựng | To make something by putting parts together. | Xây dựng hoặc lắp ráp. |
| stay | ở lại | To remain in a place. | Ở lại hoặc giữ nguyên vị trí. |
| fall | ngã / rơi | To drop down. | Ngã hoặc rơi xuống. |
| cut | cắt | To divide with something sharp. | Cắt hoặc chia bằng vật sắc. |
| reach | đạt / với tới | To arrive at or stretch toward something. | Đến hoặc với tới. |
| kill | giết | To cause death. | Giết hoặc làm chết. |
| remain | vẫn / còn lại | To stay in the same place or condition. | Vẫn còn hoặc giữ nguyên. |
| suggest | đề xuất | To give an idea or advice. | Gợi ý hoặc đề xuất. |
| raise | nâng lên / nuôi | To lift or increase something. | Nâng lên hoặc tăng lên. |
| pass | vượt qua / chuyển | To go by or give something. | Đi qua hoặc chuyển giao. |
| sell | bán | To give something for money. | Bán hoặc trao đổi lấy tiền. |
| require | yêu cầu | To need something. | Yêu cầu hoặc cần thiết. |
| report | báo cáo | To give information about something. | Báo cáo hoặc thông tin. |
| decide | quyết định | To choose or make a choice. | Quyết định hoặc chọn lựa. |
| pull | kéo | To move something toward you. | Kéo hoặc lôi về phía mình. |
| return | trở lại | To go back or give back. | Trở lại hoặc hoàn trả. |
| explain | giải thích | To make something clear. | Giải thích hoặc làm rõ. |
| hope | hy vọng | To want something to happen. | Hy vọng hoặc mong muốn. |
| develop | phát triển | To grow or improve. | Phát triển hoặc cải thiện. |
| drive | lái | To control a vehicle. | Lái xe hoặc điều khiển phương tiện. |
| break | vỡ / gãy | To separate into pieces. | Làm vỡ hoặc phá hỏng. |
| thank | cảm ơn | To show gratitude. | Cảm ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn. |
| receive | nhận | To get something. | Nhận hoặc tiếp nhận. |
| understand | hiểu | To know the meaning of something. | Hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về 100 động từ bằng tiếng Anh.

TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




