TỪ VỰNG BẢO HIỂM Y TẾ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến bảo hiểm y tế

FLASHCARDS TỪ VỰNG BẢO HIỂM Y TẾ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bảo hiểm y tế bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BẢO HIỂM Y TẾ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| insurance | bảo hiểm | A system that protects you from financial loss. | Một hệ thống bảo vệ bạn khỏi tổn thất tài chính. |
| policy | chính sách | A written contract for insurance coverage. | Một hợp đồng bằng văn bản về bảo hiểm. |
| premium | phí bảo hiểm | The amount you pay for insurance. | Số tiền bạn trả cho bảo hiểm. |
| deductible | khoản khấu trừ | The amount you pay before insurance starts to cover costs. | Số tiền bạn phải trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả. |
| claim | yêu cầu bồi thường | A request for payment from your insurance. | Yêu cầu thanh toán từ bảo hiểm của bạn. |
| coverage | phạm vi bảo hiểm | The types of services your insurance pays for. | Các loại dịch vụ mà bảo hiểm của bạn chi trả. |
| beneficiary | người thụ hưởng | The person who receives insurance benefits. | Người nhận quyền lợi bảo hiểm. |
| provider | nhà cung cấp dịch vụ | A person or place that gives medical care. | Người hoặc nơi cung cấp dịch vụ y tế. |
| network | mạng lưới | A group of approved doctors and hospitals. | Nhóm bác sĩ và bệnh viện được chấp thuận. |
| out-of-network | ngoài mạng lưới | Providers not included in your insurance plan. | Nhà cung cấp không nằm trong kế hoạch bảo hiểm của bạn. |
| copayment | khoản đồng chi trả | A fixed fee you pay for a service. | Khoản phí cố định bạn trả cho một dịch vụ. |
| coinsurance | đồng bảo hiểm | The percentage you pay for a covered service. | Phần trăm bạn phải trả cho dịch vụ được bảo hiểm. |
| pre-authorization | sự cho phép trước | Approval needed before getting certain services. | Sự chấp thuận cần thiết trước khi nhận một số dịch vụ. |
| enrollment | đăng ký | The process of signing up for insurance. | Quá trình đăng ký bảo hiểm. |
| renewal | gia hạn | Extending your insurance for another period. | Gia hạn bảo hiểm cho một thời gian khác. |
| cancellation | hủy bỏ | Ending your insurance policy. | Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm của bạn. |
| grace period | thời gian gia hạn | Extra time to pay your premium after it's due. | Thời gian gia hạn để trả phí bảo hiểm sau khi đến hạn. |
| effective date | ngày hiệu lực | The day your insurance starts. | Ngày bảo hiểm của bạn bắt đầu có hiệu lực. |
| expiration date | ngày hết hạn | The day your insurance ends. | Ngày bảo hiểm của bạn kết thúc. |
| policyholder | chủ hợp đồng | The person who owns the insurance policy. | Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm. |
| agent | đại lý | A person who sells insurance. | Người bán bảo hiểm. |
| adjuster | người điều chỉnh | A person who investigates insurance claims. | Người điều tra các yêu cầu bảo hiểm. |
| underwriter | người thẩm định | A person who decides if you qualify for insurance. | Người quyết định bạn có đủ điều kiện để mua bảo hiểm hay không. |
| claim number | số yêu cầu bồi thường | A unique number for your insurance claim. | Số nhận dạng riêng cho yêu cầu bảo hiểm của bạn. |
| accident | tai nạn | An unexpected event causing damage or injury. | Sự kiện bất ngờ gây thiệt hại hoặc thương tích. |
| liability | trách nhiệm pháp lý | Legal responsibility for damage or injury. | Trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại hoặc thương tích. |
| reimbursement | hoàn trả | Money paid back to you for covered costs. | Tiền được hoàn lại cho bạn cho các chi phí được bảo hiểm. |
| appeal | kháng nghị | A request to review a denied claim. | Yêu cầu xem xét lại yêu cầu bảo hiểm bị từ chối. |
| fraud | gian lận | Dishonest actions to get insurance money. | Hành vi gian dối để lấy tiền bảo hiểm. |
| Medicare | Medicare | Federal health insurance for people over 65. | Bảo hiểm y tế liên bang cho người trên 65 tuổi. |
| Medicaid | Medicaid | Health insurance for low-income individuals. | Bảo hiểm y tế cho người có thu nhập thấp. |
| dual eligibility | đủ điều kiện kép | Qualifying for both Medicare and Medicaid. | Đủ điều kiện cho cả Medicare và Medicaid. |
| Part A | Phần A | Medicare coverage for hospital stays. | Medicare phần A chi trả cho việc nằm viện. |
| Part B | Phần B | Medicare coverage for doctor visits. | Medicare phần B chi trả cho việc khám bác sĩ. |
| Part D | Phần D | Medicare coverage for prescription drugs. | Medicare phần D chi trả cho thuốc theo toa. |
| supplemental insurance | bảo hiểm bổ sung | Extra insurance that helps cover costs. | Bảo hiểm bổ sung giúp chi trả thêm chi phí. |
| long-term care | chăm sóc dài hạn | Services for people who need help over a long time. | Dịch vụ cho người cần hỗ trợ lâu dài. |
| nursing home | nhà dưỡng lão | A place that provides care for elderly people. | Nơi chăm sóc người già. |
| prescription drugs | thuốc kê đơn | Medicines ordered by a doctor. | Thuốc được bác sĩ kê đơn. |
| formulary | danh mục thuốc | A list of drugs covered by your insurance. | Danh sách thuốc được bảo hiểm chi trả. |
| prior authorization | sự cho phép trước | Approval needed before getting a drug or service. | Sự chấp thuận cần thiết trước khi nhận thuốc hoặc dịch vụ. |
| out-of-pocket costs | chi phí tự trả | Expenses you must pay yourself. | Chi phí bạn phải tự trả. |
| income eligibility | đủ điều kiện thu nhập | Meeting income rules to qualify for help. | Đáp ứng điều kiện thu nhập để đủ điều kiện nhận hỗ trợ. |
| state Medicaid office | văn phòng Medicaid tiểu bang | Government office that manages Medicaid. | Văn phòng chính phủ quản lý Medicaid. |
| premium assistance | hỗ trợ phí bảo hiểm | Help paying your insurance premium. | Hỗ trợ trả phí bảo hiểm của bạn. |
| spend down | giảm chi tiêu | Reducing income to qualify for Medicaid. | Giảm thu nhập để đủ điều kiện nhận Medicaid. |
| coverage gap | khoảng trống bảo hiểm | A period when insurance pays less or nothing. | Thời gian bảo hiểm chi trả ít hoặc không chi trả. |
| catastrophic coverage | bảo hiểm thảm họa | Insurance that helps with very high costs. | Bảo hiểm giúp chi trả chi phí rất cao. |
| health savings account | tài khoản tiết kiệm sức khỏe | A savings account for medical expenses. | Tài khoản tiết kiệm cho chi phí y tế. |
| billing statement | bảng kê hóa đơn | A document showing what you owe. | Tài liệu cho biết số tiền bạn phải trả. |
| explanation of benefits | giải thích quyền lợi | A summary of what your insurance paid. | Bản tóm tắt những gì bảo hiểm của bạn đã chi trả. |
| prior approval | sự chấp thuận trước | Permission needed before getting care. | Sự cho phép cần thiết trước khi nhận chăm sóc. |
| referral | giấy giới thiệu | A recommendation to see a specialist. | Giới thiệu để gặp bác sĩ chuyên khoa. |
| network provider | nhà cung cấp trong mạng | A doctor or hospital in your insurance plan. | Bác sĩ hoặc bệnh viện trong kế hoạch bảo hiểm của bạn. |
| out-of-pocket maximum | mức tối đa tự trả | The most you pay before insurance covers everything. | Số tiền tối đa bạn phải trả trước khi bảo hiểm chi trả toàn bộ. |
| eligibility verification | xác minh đủ điều kiện | Checking if you qualify for insurance. | Kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện nhận bảo hiểm hay không. |
| claim denial | từ chối yêu cầu | When your insurance refuses to pay. | Khi bảo hiểm của bạn từ chối chi trả. |
| grace period | thời gian gia hạn | Extra time to pay after the due date. | Thời gian gia hạn để trả sau ngày đến hạn. |
| customer service | dịch vụ khách hàng | Help and support from your insurance company. | Hỗ trợ và giúp đỡ từ công ty bảo hiểm của bạn. |
| helpline | đường dây hỗ trợ | A phone number you call for help. | Số điện thoại bạn gọi để được hỗ trợ. |
| automated system | hệ thống tự động | A computer system that answers calls or questions. | Hệ thống máy tính trả lời cuộc gọi hoặc câu hỏi. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bảo hiểm y tế bằng tiếng Anh.
🩺 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về bảo hiểm y tế
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have health insurance. | Tôi có bảo hiểm y tế. |
| She applies for coverage. | Cô ấy đăng ký bảo hiểm. |
| We compare health plans. | Chúng tôi so sánh các gói bảo hiểm. |
| He pays a monthly premium. | Anh ấy trả phí hàng tháng. |
| They qualify for financial help. | Họ đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về bảo hiểm y tế
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. health insurance through my job. | Tôi có bảo hiểm y tế qua công việc. |
| She ….. for coverage online. | Cô ấy đăng ký bảo hiểm trực tuyến. |
| We ….. different plans before choosing. | Chúng tôi so sánh các gói trước khi chọn. |
| He ….. a premium every month. | Anh ấy trả phí hàng tháng. |
| They ….. for help with costs. | Họ đủ điều kiện nhận hỗ trợ chi phí. |
Answer Key: have, applies, compare, pays, qualify
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have health insurance | Tôi ….. bảo hiểm y tế |
| I apply for coverage | Tôi ….. bảo hiểm |
| I compare plans | Tôi ….. các gói bảo hiểm |
| I pay a premium | Tôi ….. phí bảo hiểm |
| I qualify for help | Tôi ….. nhận hỗ trợ |
Answer Key: có, đăng ký, so sánh, trả, đủ điều kiện
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh lives in Denver and wants health insurance. She visits Connect for Health Colorado to compare plans. She enters her income and sees she qualifies for financial help. She chooses a Silver plan with a $142 monthly premium. | Linh sống ở Denver và muốn có bảo hiểm y tế. Cô truy cập Connect for Health Colorado để so sánh các gói. Cô nhập thu nhập của mình và thấy rằng cô đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính. Cô chọn gói Silver với phí hàng tháng là $142. |
| Linh also learns about Denver Health Medical Plan, a nonprofit that offers local coverage. She reads about preventive care, mental health benefits, and telehealth visits. She applies online and receives confirmation. Now Linh feels secure knowing she has coverage for doctor visits, emergencies, and prescriptions. | Linh cũng tìm hiểu về Denver Health Medical Plan, một tổ chức phi lợi nhuận cung cấp bảo hiểm địa phương. Cô đọc về chăm sóc phòng ngừa, quyền lợi sức khỏe tâm thần, và khám bệnh từ xa. Cô đăng ký trực tuyến và nhận được xác nhận. Giờ đây Linh cảm thấy yên tâm vì cô có bảo hiểm cho khám bệnh, cấp cứu, và thuốc kê đơn. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🗣️ Những động từ thường dùng về bảo hiểm y tế
Applying: enroll, submit, qualify, renew, cancel Đăng ký: ghi danh, nộp hồ sơ, đủ điều kiện, gia hạn, hủy bỏ
Using insurance: visit, pay, claim, check, update Sử dụng bảo hiểm: đi khám, thanh toán, yêu cầu thanh toán, kiểm tra, cập nhật
Understanding coverage: compare, choose, ask, read, estimate Hiểu về bảo hiểm: so sánh, chọn, hỏi, đọc, ước tính
📄 Những danh từ liên quan đến bảo hiểm y tế
Plan types: HMO, PPO, EPO, Marketplace, Medicaid Loại gói bảo hiểm: HMO, PPO, EPO, Marketplace, Medicaid
Costs: premium, deductible, co-pay, out-of-pocket maximum Chi phí: phí bảo hiểm, khoản khấu trừ, đồng thanh toán, chi phí tối đa tự trả
Documents: insurance card, application, Form 1095-A, ID, proof of income Giấy tờ: thẻ bảo hiểm, đơn đăng ký, mẫu đơn 1095-A, giấy tờ tùy thân, bằng chứng thu nhập
People: insurer, policyholder, dependent, provider, navigator Người: công ty bảo hiểm, người mua bảo hiểm, người phụ thuộc, nhà cung cấp dịch vụ, người hỗ trợ đăng ký
❓ Những câu hỏi phổ biến về bảo hiểm y tế
What is health insurance? Bảo hiểm y tế là gì? → It helps pay for medical care and protects you from high costs.
How do I choose the right plan? Làm sao để chọn gói bảo hiểm phù hợp? → Compare premiums, deductibles, coverage, and provider networks.
When can I enroll in a Marketplace plan? Tôi có thể đăng ký gói bảo hiểm Marketplace khi nào? → Open Enrollment is Nov 1–Jan 15. Outside that, you need a qualifying event.
What is a deductible? Khoản khấu trừ là gì? → It’s the amount you pay before insurance starts covering costs.
Can I get help paying for insurance? Tôi có thể nhận hỗ trợ tài chính để mua bảo hiểm không? → Yes, most people qualify for subsidies based on income and family size.
🧭 Những tình huống phổ biến về bảo hiểm y tế
Enrolling in a plan: submitting documents and choosing coverage Đăng ký gói bảo hiểm: nộp giấy tờ và chọn phạm vi bảo hiểm
Visiting a doctor: showing your insurance card and paying co-pay Đi khám bác sĩ: xuất trình thẻ bảo hiểm và trả đồng thanh toán
Filing a claim: submitting bills and requesting reimbursement Nộp yêu cầu thanh toán: gửi hóa đơn và yêu cầu hoàn tiền
Changing plans: updating income or household info during enrollment Thay đổi gói bảo hiểm: cập nhật thu nhập hoặc thông tin gia đình khi đăng ký
Using preventive care: accessing free checkups and screenings Sử dụng chăm sóc phòng ngừa: khám sức khỏe và xét nghiệm miễn phí
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về bảo hiểm y tế
“Premium” – monthly payment | phí bảo hiểm hàng tháng “Deductible” – amount you pay before coverage | khoản khấu trừ “Co-pay” – fixed fee per visit | phí cố định mỗi lần khám “Out-of-pocket maximum” – yearly spending limit | giới hạn chi phí tự trả hàng năm “Network provider” – approved doctor or clinic | bác sĩ hoặc phòng khám trong mạng lưới
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




