TỪ VỰNG THƯ VIỆN TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến thư viện

FLASHCARDS TỪ VỰNG THƯ VIỆN
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về thư viện bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG THƯ VIỆNA
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| library | thư viện | A place where books and other materials are available to read or borrow. | Một nơi có sách và tài liệu để đọc hoặc mượn. |
| librarian | thủ thư | A person who manages and helps in a library. | Người quản lý và hỗ trợ trong thư viện. |
| catalog | danh mục | A list of items available in the library. | Danh sách các tài liệu có trong thư viện. |
| bookshelf | giá sách | A piece of furniture used to store books. | Giá dùng để đựng sách. |
| book | sách | A set of written or printed pages bound together. | Tập hợp các trang viết hoặc in được đóng lại. |
| novel | tiểu thuyết | A long fictional story in book form. | Truyện dài hư cấu dưới dạng sách. |
| dictionary | từ điển | A book that explains the meanings of words. | Sách giải nghĩa từ ngữ. |
| encyclopedia | bách khoa toàn thư | A book or set of books with information on many topics. | Sách hoặc bộ sách chứa thông tin về nhiều chủ đề. |
| textbook | sách giáo khoa | A book used for studying a particular subject. | Sách dùng để học một môn cụ thể. |
| magazine | tạp chí | A thin book with articles and pictures, published regularly. | Tạp chí có bài viết và hình ảnh, xuất bản định kỳ. |
| journal | tạp chí chuyên ngành | A publication with academic or professional articles. | Ấn phẩm có bài viết học thuật hoặc chuyên ngành. |
| newspaper | báo | A daily or weekly publication with news and articles. | Báo hàng ngày hoặc hàng tuần có tin tức và bài viết. |
| archive | lưu trữ | A collection of historical documents or records. | Bộ sưu tập tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử. |
| reference book | sách tham khảo | A book used to find specific information. | Sách dùng để tra cứu thông tin cụ thể. |
| library card | thẻ thư viện | A card that allows you to borrow items from the library. | Thẻ cho phép bạn mượn tài liệu từ thư viện. |
| checkout | mượn sách | The process of borrowing a library item. | Quá trình mượn tài liệu từ thư viện. |
| return | trả sách | To bring back a borrowed item to the library. | Trả lại tài liệu đã mượn cho thư viện. |
| overdue | quá hạn | Past the due date for returning a borrowed item. | Quá hạn trả tài liệu đã mượn. |
| fine | tiền phạt | A fee charged for overdue items. | Phí phạt khi trả tài liệu trễ hạn. |
| borrower | người mượn sách | A person who borrows items from the library. | Người mượn tài liệu từ thư viện. |
| circulation desk | quầy lưu hành sách | The counter where items are checked out and returned. | Quầy nơi mượn và trả tài liệu. |
| reading room | phòng đọc sách | A quiet space in the library for reading. | Phòng yên tĩnh trong thư viện để đọc sách. |
| study area | khu vực học tập | A place in the library for studying. | Khu vực trong thư viện để học tập. |
| e-book | sách điện tử | A digital version of a book. | Sách điện tử dưới dạng kỹ thuật số. |
| audiobook | sách nói | A recording of a book read aloud. | Bản ghi âm sách được đọc to. |
| computer | máy tính | An electronic device used for work or research. | Thiết bị điện tử dùng để làm việc hoặc nghiên cứu. |
| internet access | truy cập internet | The ability to connect to the web. | Khả năng kết nối với internet. |
| printer | máy in | A machine that prints documents. | Máy in tài liệu. |
| scanner | máy quét | A device that copies images or text into a computer. | Thiết bị sao chép hình ảnh hoặc văn bản vào máy tính. |
| photocopier | máy photocopy | A machine that makes paper copies of documents. | Máy sao chép tài liệu ra giấy. |
| research | nghiên cứu | The process of finding information on a topic. | Quá trình tìm kiếm thông tin về một chủ đề. |
| database | cơ sở dữ liệu | A collection of organized information. | Bộ dữ liệu được tổ chức có hệ thống. |
| search engine | công cụ tìm kiếm | A tool to find information online. | Công cụ tìm kiếm thông tin trên mạng. |
| keyword | từ khóa | A word used to search for information. | Từ khóa dùng để tìm thông tin. |
| subject | chủ đề | A topic or area of study. | Chủ đề hoặc lĩnh vực học tập. |
| classification | phân loại | The system of organizing library materials. | Hệ thống phân loại tài liệu thư viện. |
| call number | số mã sách | A code that shows where a book is located. | Mã số chỉ vị trí của sách trong thư viện. |
| spine | gáy sách | The edge of a book where pages are bound. | Gáy sách nơi các trang được đóng lại. |
| cover | bìa sách | The outside part of a book. | Bìa ngoài của cuốn sách. |
| bookmark | dấu trang | A marker used to keep your place in a book. | Dấu trang dùng để đánh dấu vị trí đọc. |
| literature | văn học | Written works, especially those with artistic value. | Tác phẩm viết, đặc biệt có giá trị nghệ thuật. |
| fiction | tiểu thuyết hư cấu | Stories that are made up and not real. | Truyện hư cấu không có thật. |
| non-fiction | sách phi hư cấu | Writing based on real facts and events. | Văn bản dựa trên sự thật và sự kiện thực. |
| biography | tiểu sử | A book about someone's life. | Sách viết về cuộc đời của một người. |
| memoir | hồi ký | A personal account of someone's experiences. | Hồi ký kể về trải nghiệm cá nhân. |
| poetry | thơ | Writing that expresses feelings in verse. | Thơ thể hiện cảm xúc qua câu từ. |
| anthology | tuyển tập | A collection of literary works. | Tuyển tập các tác phẩm văn học. |
| librarian assistant | trợ lý thủ thư | A person who helps the librarian with tasks. | Người hỗ trợ thủ thư trong công việc. |
| library catalog | danh mục thư viện | A system that lists all items in the library. | Hệ thống liệt kê tất cả tài liệu trong thư viện. |
| library policy | chính sách thư viện | Rules for using the library. | Quy định sử dụng thư viện. |
| library hours | giờ thư viện | The time when the library is open. | Thời gian thư viện mở cửa. |
| book donation | quyên góp sách | Giving books to the library. | Quyên tặng sách cho thư viện. |
| book club | câu lạc bộ đọc sách | A group that meets to discuss books. | Nhóm gặp gỡ để thảo luận về sách. |
| study group | nhóm học tập | A group of people who study together. | Nhóm người cùng học tập. |
| quiet zone | khu vực yên tĩnh | An area where silence is required. | Khu vực yêu cầu giữ yên lặng. |
| opening hours | giờ mở cửa | The time when a place starts operating. | Thời gian bắt đầu hoạt động của một nơi. |
| closed | đóng cửa | Not open or available for use. | Không mở hoặc không hoạt động. |
| reading list | danh sách đọc | A list of recommended books to read. | Danh sách sách được đề xuất để đọc. |
| literary event | sự kiện văn học | A gathering focused on books or authors. | Sự kiện liên quan đến sách hoặc tác giả. |
| knowledge | kiến thức | Information and understanding gained through learning. | Kiến thức có được qua học tập. |
| education | giáo dục | The process of learning and teaching. | Quá trình học tập và giảng dạy. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về thư viện bằng tiếng Anh.
📚 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây về thư viện)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the library. | Tôi đi đến thư viện. |
| She borrows a book. | Cô ấy mượn một quyển sách. |
| We read quietly. | Chúng tôi đọc sách yên lặng. |
| He uses a computer. | Anh ấy sử dụng máy tính. |
| I return the book. | Tôi trả sách. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Đoán từ về thư viện bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I borrow ….. | Tôi mượn sách |
| I use ….. | Tôi sử dụng máy tính |
| I go to ….. | Tôi đi đến thư viện |
| I read ….. | Tôi đọc sách |
Đoán từ về thư viện bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I return the book | Tôi trả ….. |
| She reads quietly | Cô ấy đọc ….. |
| He borrows a book | Anh ấy mượn ….. |
| We use the computer | Chúng tôi dùng ….. |
ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG THƯ VIỆN
It’s Library Day at school!
Mai walks to the … (thư viện). She loves books. Ben borrows a … (sách). He wants to read about animals. Thảo uses the … (máy tính). She types her homework. Khoa returns his … (sách). He finished reading it. Anna sits quietly and reads. She enjoys the peaceful … (không gian). There are also magazines (tạp chí), storybooks (truyện tranh), and audiobooks (sách nói). Everyone learns and explores. The library is a special place!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về thư viện)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh loves the library. Every Saturday, she goes to the Central Library in Denver. She borrows books about animals and space. She reads quietly in a big chair. Her brother uses the computer to play learning games. Their mom joins a book club. The library has storytime, classes, and fun events. Linh returns her books every week. She feels happy and smart at the library. | Linh yêu thư viện. Mỗi thứ Bảy, cô ấy đến Thư viện Trung tâm ở Denver. Cô ấy mượn sách về động vật và không gian. Cô ấy đọc sách yên lặng trên một chiếc ghế lớn. Em trai cô ấy dùng máy tính để chơi trò chơi học tập. Mẹ của họ tham gia câu lạc bộ sách. Thư viện có giờ kể chuyện, lớp học, và sự kiện vui vẻ. Linh trả sách mỗi tuần. Cô ấy cảm thấy vui và thông minh ở thư viện. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
📚 Câu hỏi thường gặp về thư viện
Purpose: read books, study, borrow materials, use computers, attend events Mục đích: đọc sách, học tập, mượn tài liệu, dùng máy tính, tham gia sự kiện
Topics: books, library card, quiet space, research, programs Chủ đề: sách, thẻ thư viện, không gian yên tĩnh, nghiên cứu, chương trình
Skills: reading, searching, borrowing, listening, organizing Kỹ năng: đọc, tìm kiếm, mượn, lắng nghe, sắp xếp
Materials: book, shelf, computer, catalog, ID card Tài liệu: sách, kệ sách, máy tính, mục lục, thẻ căn cước
🔍 Những động từ thường dùng trong thư viện
Using resources: read, borrow, return, search, scan Sử dụng tài liệu: đọc, mượn, trả, tìm kiếm, quét mã
Asking for help: ask, request, find, reserve, renew Yêu cầu hỗ trợ: hỏi, yêu cầu, tìm, đặt trước, gia hạn
Participating: attend, listen, join, register, explore Tham gia: tham dự, lắng nghe, tham gia, đăng ký, khám phá
🖥️ Những danh từ liên quan đến thư viện
Materials: book, magazine, DVD, newspaper, e-book Tài liệu: sách, tạp chí, đĩa DVD, báo, sách điện tử
Tools: catalog, computer, printer, scanner, headphones Dụng cụ: mục lục, máy tính, máy in, máy quét, tai nghe
Spaces: reading room, study area, meeting room, children’s section Không gian: phòng đọc, khu học tập, phòng họp, khu thiếu nhi
People: librarian, patron, student, researcher, volunteer Người: thủ thư, người dùng, học sinh, nhà nghiên cứu, tình nguyện viên
📣 Những câu hỏi phổ biến trong thư viện
Do I need a library card? Tôi có cần thẻ thư viện không?
How long can I borrow a book? Tôi có thể mượn sách trong bao lâu?
Can I use the computer here? Tôi có thể dùng máy tính ở đây không?
Where is the children’s section? Khu thiếu nhi ở đâu?
Are there any events this week? Tuần này có sự kiện nào không?
🎯 Những tình huống phổ biến trong thư viện
Getting a library card: showing ID and registering Làm thẻ thư viện: xuất trình giấy tờ và đăng ký
Borrowing books: scanning and checking out Mượn sách: quét mã và làm thủ tục
Using computers: logging in and printing Dùng máy tính: đăng nhập và in tài liệu
Attending programs: joining storytime or workshops Tham gia chương trình: dự giờ kể chuyện hoặc hội thảo
Returning items: dropping books off at the desk or box Trả sách: để sách tại quầy hoặc hộp trả
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong thư viện
“Check out a book” – borrow it | mượn sách “Return by…” – due date | trả trước ngày… “Quiet, please” – keep silent | xin giữ yên lặng “Library card required” – must register | cần có thẻ thư viện “Ask a librarian” – get help | hỏi thủ thư
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




