TỪ VỰNG CÔNG TY ĐIỆN THOẠI TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến công ty điện thoại

Học từ vựng tiếng anh công ty điện thoại miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về công ty điện thoại bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
phone companycông ty điện thoạiA business that provides phone and internet services.Công ty cung cấp dịch vụ điện thoại và internet.
customer servicedịch vụ khách hàngHelp given to customers with questions or problems.Dịch vụ hỗ trợ khách hàng khi có câu hỏi hoặc vấn đề.
representativeđại diệnA person who speaks or helps on behalf of a company.Nhân viên đại diện hỗ trợ khách hàng cho công ty.
billinghóa đơnThe process of charging money for services.Quá trình tính phí cho dịch vụ.
paymentthanh toánMoney given in exchange for service.Số tiền thanh toán cho dịch vụ.
due datengày đến hạnThe day a payment must be made.Ngày đến hạn phải thanh toán.
late feephí trễ hạnExtra charge for paying after the due date.Phí phát sinh nếu thanh toán trễ hạn.
account numbersố tài khoảnA unique number to identify your service account.Mã số tài khoản dịch vụ của bạn.
subscriptionđăng ký sử dụngAn agreement to use and pay for a service regularly.Sự đăng ký sử dụng dịch vụ định kỳ.
plangói cướcA package of phone services and charges.Gói dịch vụ điện thoại và chi phí.
monthly chargephí hàng thángThe regular fee you pay each month.Phí bạn phải trả hàng tháng.
data plangói dữ liệuA service that allows mobile internet use.Gói dịch vụ dữ liệu cho truy cập internet di động.
unlimited datadữ liệu không giới hạnData service with no usage limits.Gói dữ liệu không giới hạn.
prepaid plangói trả trướcA plan paid before use.Gói dịch vụ trả trước.
postpaid plangói trả sauA plan paid after use.Gói dịch vụ trả sau.
international callinggọi quốc tếPhone calls made to other countries.Gọi điện thoại quốc tế.
roamingchuyển vùngUsing your phone while outside your network area.Sử dụng điện thoại khi ra ngoài vùng mạng.
activation feephí kích hoạtA charge to start phone service.Phí kích hoạt dịch vụ điện thoại.
cancellationhủy dịch vụEnding a service agreement.Hủy bỏ hợp đồng dịch vụ.
contracthợp đồngA legal agreement for using service.Hợp đồng sử dụng dịch vụ.
upgradenâng cấpChanging to a newer or better service or device.Nâng cấp dịch vụ hoặc thiết bị mới hơn.
downgradegiảm cấpChanging to a lower-cost or simpler service.Hạ cấp xuống gói dịch vụ đơn giản hoặc rẻ hơn.
devicethiết bịAn electronic tool like a phone or tablet.Thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính bảng.
smartphoneđiện thoại thông minhA mobile phone with internet and app features.Điện thoại thông minh có internet và ứng dụng.
sim cardthẻ simA small chip that connects your phone to the network.Thẻ sim kết nối điện thoại với mạng.
phone numbersố điện thoạiA unique number used to make and receive calls.Số điện thoại để gọi và nhận cuộc gọi.
caller idhiển thị số gọiA feature that shows who is calling.Chức năng hiển thị người gọi đến.
voicemailhộp thư thoạiA recorded message left when you miss a call.Tin nhắn thoại để lại khi bạn không nghe máy.
text messagingnhắn tinSending written messages by phone.Gửi tin nhắn văn bản bằng điện thoại.
mobile hotspotđiểm phát sóng di độngPhone feature that shares internet with other devices.Chức năng chia sẻ internet từ điện thoại cho thiết bị khác.
signaltín hiệuThe strength of connection to your network.Độ mạnh của kết nối mạng.
coveragephạm vi phủ sóngThe area where your phone service works.Vùng phủ sóng dịch vụ điện thoại.
outagemất sóngA break in service for a period of time.Mất kết nối dịch vụ tạm thời.
service interruptiongián đoạn dịch vụA sudden stop in phone or internet service.Sự gián đoạn dịch vụ điện thoại hoặc internet.
speedtốc độHow fast your data or internet works.Tốc độ hoạt động của dữ liệu hoặc internet.
4g networkmạng 4gA fast mobile data network before 5G.Mạng dữ liệu di động nhanh trước 5G.
5g networkmạng 5gThe newest and fastest mobile data network.Mạng dữ liệu di động mới và nhanh nhất.
wifi callinggọi wifiMaking calls using a Wi-Fi connection.Gọi điện qua kết nối Wi-Fi.
unlimited minutesphút gọi không giới hạnCalling with no time limit.Gọi điện không giới hạn thời gian.
activationkích hoạtThe process of turning on your phone service.Quá trình kích hoạt dịch vụ điện thoại.
troubleshootingkhắc phục sự cốFinding and solving a technical problem.Tìm và sửa lỗi kỹ thuật.
refundhoàn tiềnMoney returned for a mistake or canceled service.Hoàn tiền khi có lỗi hoặc hủy dịch vụ.
overchargetính phí quá mứcCharging more than expected or agreed.Tính phí cao hơn mức quy định.
promotional offerkhuyến mãiA special deal or discount for a limited time.Ưu đãi đặc biệt trong thời gian ngắn.
discountgiảm giáA lower price than usual.Giảm giá so với giá thông thường.
contract termthời hạn hợp đồngThe length of time a service agreement lasts.Thời hạn hợp đồng dịch vụ.
renewalgia hạnContinuing a plan after its end date.Gia hạn dịch vụ sau khi hết hạn.
termination feephí chấm dứt hợp đồngA cost for ending service early.Phí hủy hợp đồng sớm.
customer portalcổng thông tin khách hàngOnline site where customers manage accounts.Cổng thông tin trực tuyến để quản lý tài khoản.
phone warrantybảo hành điện thoạiA promise to repair or replace your phone if faulty.Bảo hành điện thoại nếu bị lỗi.
repair centertrung tâm sửa chữaA place that fixes damaged phones.Trung tâm sửa chữa điện thoại bị hỏng.
phone upgradenâng cấp điện thoạiGetting a newer model of phone.Đổi sang mẫu điện thoại mới hơn.
payment methodphương thức thanh toánThe way you choose to pay (card, bank, cash).Hình thức bạn dùng để thanh toán.
service requestyêu cầu dịch vụAsking for help with your phone or service.Yêu cầu hỗ trợ dịch vụ điện thoại.
technical supporthỗ trợ kỹ thuậtHelp with device or service problems.Hỗ trợ kỹ thuật khi gặp sự cố thiết bị hoặc dịch vụ.
help deskbàn hỗ trợA place to get customer or tech support.Bàn hỗ trợ khách hàng hoặc kỹ thuật.
complaintkhiếu nạiReporting a problem or dissatisfaction.Khiếu nại về vấn đề hoặc sự không hài lòng.
inquirythắc mắcA question or request for information.Yêu cầu hoặc thắc mắc để biết thêm thông tin.
security deposittiền đặt cọc bảo mậtMoney held in case of future charges or damages.Tiền đặt cọc để bảo đảm chi phí phát sinh hoặc hư hỏng.
service agreementthỏa thuận dịch vụA signed contract to use phone services.Thỏa thuận ký kết để sử dụng dịch vụ điện thoại.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về công ty điện thoại bằng tiếng Anh.

📱 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về công ty điện thoại

ENGLISHVIETNAMESE
I choose a phone company.Tôi chọn công ty điện thoại.
She compares phone plans.Cô ấy so sánh các gói cước.
We sign a contract.Chúng tôi ký hợp đồng.
He upgrades his phone.Anh ấy nâng cấp điện thoại.
They pay the monthly bill.Họ trả hóa đơn hàng tháng.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về công ty điện thoại

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. a provider with good coverage.Tôi chọn nhà cung cấp có vùng phủ sóng tốt.
She ….. different plans online.Cô ấy so sánh các gói cước trực tuyến.
We ….. the service agreement.Chúng tôi ký hợp đồng dịch vụ.
He ….. to a newer model.Anh ấy nâng cấp lên mẫu mới hơn.
They ….. their phone bill every month.Họ trả hóa đơn điện thoại mỗi tháng.

Answer Key: choose, compares, sign, upgrades, pay

📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I choose a phone companyTôi ….. công ty điện thoại
I compare plansTôi ….. các gói cước
I sign a contractTôi ….. hợp đồng
I upgrade my phoneTôi ….. điện thoại
I pay the billTôi ….. hóa đơn

Answer Key: chọn, so sánh, ký, nâng cấp, trả

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Lan moves to Denver and needs a new phone plan. She visits stores for AT&T, T-Mobile, and Verizon. Each company offers different prices and coverage. Lan compares the plans and chooses T-Mobile because it has strong 5G in her area. She signs a one-year contract and gets a discount on a new phone.Lan chuyển đến Denver và cần một gói điện thoại mới. Cô ấy đến các cửa hàng của AT&T, T-Mobile, và Verizon. Mỗi công ty đưa ra mức giá và vùng phủ sóng khác nhau. Lan so sánh các gói và chọn T-Mobile vì có mạng 5G mạnh ở khu vực của cô. Cô ký hợp đồng một năm và được giảm giá khi mua điện thoại mới.
After a few months, Lan wants to upgrade her phone. She visits the store and asks about trade-in options. The staff helps her exchange her old phone for a newer model. Lan also sets up autopay to pay her bill each month. She feels happy because the service is reliable and the staff is helpful. Lan recommends the company to her friends.Sau vài tháng, Lan muốn nâng cấp điện thoại. Cô đến cửa hàng và hỏi về chương trình đổi máy. Nhân viên giúp cô đổi điện thoại cũ lấy mẫu mới hơn. Lan cũng thiết lập thanh toán tự động để trả hóa đơn hàng tháng. Cô cảm thấy hài lòng vì dịch vụ ổn định và nhân viên nhiệt tình. Lan giới thiệu công ty cho bạn bè của mình.

📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA

  • A phone company provides mobile service, devices, and data plans.
  • Common actions:
    • Compare plans and coverage
    • Sign contracts or choose prepaid options
    • Upgrade phones or trade in old ones
    • Pay monthly bills or set up autopay

FAQ

Frequently Asked Questions

📞 Câu hỏi thường gặp khi gọi điện cho công ty điện thoại

Purpose: ask questions, fix problems, change plans, understand bills Mục đích: đặt câu hỏi, sửa lỗi, thay đổi gói cước, hiểu hóa đơn

Topics: service, billing, upgrades, cancellations, troubleshooting Chủ đề: dịch vụ, thanh toán, nâng cấp, hủy bỏ, khắc phục sự cố

Skills: speaking clearly, asking politely, explaining issues, confirming details Kỹ năng: nói rõ ràng, hỏi lịch sự, giải thích vấn đề, xác nhận thông tin

Documents: account number, ID, phone model, billing statement Giấy tờ: số tài khoản, giấy tờ tùy thân, mẫu điện thoại, bảng sao hóa đơn

🗣️ Những động từ thường dùng khi gọi công ty điện thoại

Starting the call: dial, wait, speak, ask, confirm Bắt đầu cuộc gọi: quay số, chờ, nói chuyện, hỏi, xác nhận

Explaining issues: describe, report, clarify, repeat, escalate Giải thích vấn đề: mô tả, báo cáo, làm rõ, lặp lại, chuyển cấp

Resolving problems: fix, change, cancel, upgrade, verify Giải quyết vấn đề: sửa, thay đổi, hủy, nâng cấp, xác minh

📄 Những danh từ liên quan đến công ty điện thoại

Services: data plan, phone line, voicemail, hotspot, roaming Dịch vụ: gói dữ liệu, đường dây điện thoại, hộp thư thoại, điểm phát sóng, chuyển vùng

Issues: dropped calls, slow data, billing error, lost phone Vấn đề: rớt cuộc gọi, dữ liệu chậm, lỗi hóa đơn, mất điện thoại

People: customer, agent, technician, manager Người: khách hàng, nhân viên hỗ trợ, kỹ thuật viên, quản lý

❓ Những câu hỏi phổ biến khi gọi công ty điện thoại

Can you explain my bill? Bạn có thể giải thích hóa đơn của tôi không? → Yes. Ask about charges, fees, and usage details.

How do I change my plan? Làm sao để thay đổi gói cước? → Ask for available options and confirm the new price and features.

What should I do if my phone isn’t working? Tôi nên làm gì nếu điện thoại không hoạt động? → Describe the issue clearly. They may guide you through troubleshooting or offer a replacement.

Can I cancel my service? Tôi có thể hủy dịch vụ không? → Yes, but ask about fees, contract terms, and final billing.

Do you offer discounts or promotions? Công ty có khuyến mãi hoặc giảm giá không? → Ask about current deals for new customers, upgrades, or bundles.

🧭 Những tình huống phổ biến khi gọi công ty điện thoại

Reporting a problem: explain the issue and follow instructions Báo cáo sự cố: giải thích vấn đề và làm theo hướng dẫn

Changing a plan: ask about options and confirm the change Thay đổi gói cước: hỏi về lựa chọn và xác nhận thay đổi

Understanding a bill: ask about charges and usage Hiểu hóa đơn: hỏi về các khoản phí và mức sử dụng

Requesting a new phone: ask about upgrades or replacements Yêu cầu điện thoại mới: hỏi về nâng cấp hoặc thay thế

Canceling service: confirm cancellation and final charges Hủy dịch vụ: xác nhận hủy và các khoản phí cuối cùng

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang