TỪ VỰNG HẸN HÒ ĐẦU TIÊN TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến hẹn hò đầu tiên

FLASHCARDS TỪ VỰNG HẸN HÒ ĐẦU TIÊN
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về hẹn hò đầu tiên quả bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG HẸN HÒ ĐẦU TIÊN
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| first date | buổi hẹn đầu tiên | The first time two people go out together romantically. | Buổi hẹn đầu tiên là lần đầu hai người gặp nhau theo kiểu tình cảm. |
| partner | đối phương | The person you go on a date with. | Người hẹn hò là người bạn đi cùng trong buổi hẹn. |
| conversation | cuộc trò chuyện | Talking with someone. | Cuộc trò chuyện là việc nói chuyện với ai đó. |
| compliment | lời khen | A nice comment about someone. | Lời khen là nhận xét tích cực về ai đó. |
| impression | ấn tượng | The feeling or opinion you form about someone. | Ấn tượng là cảm nhận hoặc suy nghĩ về ai đó. |
| outfit | trang phục | The clothes someone wears. | Trang phục là quần áo mà ai đó mặc. |
| dress code | quy định ăn mặc | Guidelines for what to wear. | Quy định trang phục là hướng dẫn về cách ăn mặc. |
| casual | giản dị | Relaxed and informal style. | Trang phục thường là kiểu ăn mặc thoải mái, không trang trọng. |
| formal | trang trọng | Fancy and proper style. | Trang phục trang trọng là kiểu ăn mặc lịch sự, nghiêm túc. |
| reservation | đặt chỗ | A booking for a table or event. | Đặt chỗ là việc giữ trước bàn hoặc sự kiện. |
| restaurant | nhà hàng | A place where people eat meals. | Nhà hàng là nơi mọi người ăn uống. |
| café | quán cà phê | A small place for drinks and light food. | Quán cà phê là nơi phục vụ nước uống và món nhẹ. |
| bar | quán bar | A place that serves alcoholic drinks. | Quán bar là nơi phục vụ đồ uống có cồn. |
| menu | thực đơn | A list of food and drinks offered. | Thực đơn là danh sách món ăn và nước uống. |
| drink | đồ uống | A liquid you consume. | Đồ uống là chất lỏng bạn uống. |
| appetizer | món khai vị | A small dish served before the main meal. | Món khai vị là món ăn nhỏ trước bữa chính. |
| meal | bữa ăn | Food eaten during a sitting. | Bữa ăn là phần ăn trong một lần ngồi. |
| dessert | món tráng miệng | A sweet dish served after the meal. | Món tráng miệng là món ngọt sau bữa ăn. |
| bill | hóa đơn | The paper showing the cost of the meal. | Hóa đơn là giấy ghi chi phí bữa ăn. |
| conversation topics | các chủ đề trò chuyện | Subjects to talk about. | Chủ đề trò chuyện là những điều để nói. |
| hobbies | sở thích | Activities you enjoy doing. | Sở thích là việc bạn thích làm. |
| interests | mối quan tâm | Things you care about or enjoy. | Mối quan tâm là điều bạn yêu thích hoặc chú ý. |
| laughter | tiếng cười | The sound of someone laughing. | Tiếng cười là âm thanh khi ai đó cười. |
| jokes | lời nói đùa | Funny comments or stories. | Trò đùa là lời nói hoặc câu chuyện gây cười. |
| story | câu chuyện | A description of events or experiences. | Câu chuyện là lời kể về sự việc hoặc trải nghiệm. |
| icebreaker | câu chuyện phá băng | Something that helps start a conversation. | Mở đầu trò chuyện là điều giúp bắt đầu cuộc nói chuyện. |
| small talk | cuộc trò chuyện ngắn | Light and casual conversation. | Trò chuyện nhẹ là cuộc nói chuyện đơn giản, thoải mái. |
| comfortable | thoải mái | Feeling relaxed and at ease. | Thoải mái là cảm giác thư giãn, dễ chịu. |
| shy | ngại ngùng | Feeling nervous or quiet around others. | Nhút nhát là cảm giác lo lắng hoặc ít nói khi gặp người khác. |
| nervous | hồi hộp | Feeling worried or uneasy. | Lo lắng là cảm giác bất an hoặc hồi hộp. |
| excited | háo hức | Feeling happy and eager. | Hào hứng là cảm giác vui vẻ và mong đợi. |
| punctual | đúng giờ | Arriving on time. | Đúng giờ là đến đúng thời gian hẹn. |
| venue | địa điểm | The place where the date happens. | Địa điểm là nơi diễn ra buổi hẹn. |
| meeting time | thời gian gặp gỡ | The agreed time to meet. | Thời gian gặp là thời điểm đã hẹn để gặp nhau. |
| schedule | lịch trình | A plan of activities and times. | Lịch trình là kế hoạch về hoạt động và thời gian. |
| flowers | hoa | A romantic gift often given on dates. | Hoa là món quà lãng mạn thường tặng trong buổi hẹn. |
| gift | món quà | Something given to show care or affection. | Quà tặng là vật thể hiện sự quan tâm hoặc tình cảm. |
| handshake | bắt tay | A formal way to greet someone. | Bắt tay là cách chào hỏi trang trọng. |
| hug | ôm | A warm physical gesture of affection. | Ôm là hành động thể hiện tình cảm. |
| greeting | lời chào | Words or actions used to say hello. | Lời chào là cách nói xin chào. |
| smile | nụ cười | A happy expression on your face. | Nụ cười là biểu hiện vui vẻ trên khuôn mặt. |
| eye contact | giao tiếp bằng mắt | Looking into someone’s eyes while talking. | Giao tiếp bằng mắt là nhìn vào mắt người khác khi nói chuyện. |
| manners | phong cách cư xử | Polite behavior. | Cách cư xử là hành vi lịch sự. |
| polite | lịch sự | Showing respect and kindness. | Lịch sự là thể hiện sự tôn trọng và tử tế. |
| generous | hào phóng | Willing to give or share. | Rộng lượng là sẵn sàng chia sẻ hoặc cho đi. |
| kind | tử tế | Caring and nice to others. | Tốt bụng là quan tâm và tử tế với người khác. |
| open-minded | cởi mở | Willing to consider new ideas. | Cởi mở là sẵn sàng đón nhận ý tưởng mới. |
| music | âm nhạc | Sounds arranged to be enjoyed. | Âm nhạc là âm thanh được sắp xếp để thưởng thức. |
| entertainment | giải trí | Activities that provide fun or enjoyment. | Giải trí là hoạt động mang lại niềm vui. |
| movie | phim | A film shown for enjoyment. | Phim là tác phẩm điện ảnh để thưởng thức. |
| show | chương trình | A performance for an audience. | Buổi biểu diễn là chương trình dành cho khán giả. |
| walk | đi dạo | A casual stroll, often romantic. | Đi dạo là bước đi nhẹ nhàng, thường mang tính lãng mạn. |
| park | công viên | A public outdoor space for relaxing. | Công viên là nơi ngoài trời để thư giãn. |
| sunset | hoàng hôn | The time when the sun goes down. | Hoàng hôn là lúc mặt trời lặn. |
| plan | kế hoạch | A decision about what to do. | Kế hoạch là sự định hướng cho hoạt động. |
| flexibility | sự linh hoạt | Willingness to change plans if needed. | Linh hoạt là khả năng thay đổi kế hoạch khi cần. |
| appreciation | sự trân trọng | Thankfulness for someone’s actions. | Sự cảm kích là lòng biết ơn hành động của ai đó. |
| goodbye | lời tạm biệt | A word used when leaving. | Tạm biệt là lời nói khi rời đi. |
| follow-up message | tin nhắn theo dõi | A message sent after the date. | Tin nhắn sau buổi hẹn là lời nhắn gửi sau khi gặp nhau. |
| connection | sự kết nối | A feeling of closeness or understanding. | Sự kết nối là cảm giác gần gũi hoặc thấu hiểu. |
| chemistry | sự hòa hợp | A natural attraction between two people. | Sự hòa hợp là sự thu hút tự nhiên giữa hai người. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về hẹn hò đầu tiên bằng tiếng Anh.
❤️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về buổi hẹn hò đầu tiên
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go on a first date. | Tôi đi hẹn hò lần đầu. |
| She wears a nice outfit. | Cô ấy mặc đồ đẹp. |
| We talk and laugh. | Chúng tôi nói chuyện và cười. |
| He asks questions. | Anh ấy đặt câu hỏi. |
| They meet at a café. | Họ gặp nhau ở quán cà phê. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về buổi hẹn hò đầu tiên
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. on a first date this Friday. | Tôi đi hẹn hò lần đầu vào thứ Sáu này. |
| She ….. a nice outfit and smiles. | Cô ấy mặc đồ đẹp và mỉm cười. |
| We ….. and laugh for hours. | Chúng tôi nói chuyện và cười hàng giờ. |
| He ….. questions to get to know me. | Anh ấy đặt câu hỏi để hiểu tôi hơn. |
| They ….. at a café downtown. | Họ gặp nhau ở quán cà phê trong trung tâm. |
Answer Key: go, wears, talk, asks, meet
☕ KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go on a first date | Tôi đi ….. |
| I wear a nice outfit | Tôi mặc ….. |
| I talk and laugh | Tôi ….. |
| I ask questions | Tôi ….. |
| I meet at a café | Tôi ….. |
Answer Key: hẹn hò lần đầu, đồ đẹp, nói chuyện và cười, đặt câu hỏi, gặp nhau ở quán cà phê
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ HẸN HÒ LẦN ĐẦU Be yourself and enjoy the moment.
Lan … (đi hẹn hò lần đầu) with a new friend. She … (mặc đồ đẹp) and … (gặp nhau ở quán cà phê). They … (nói chuyện và cười) and … (đặt câu hỏi) about hobbies and family. It’s a fun and relaxed date.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh is nervous about his first date. He chooses a quiet café and wears a clean shirt. When he arrives, he sees Lan smiling. They talk about music, food, and travel. Minh asks questions and listens carefully. They laugh and enjoy the time together. After the date, Minh feels happy and sends a message to say thank you. First dates are a chance to learn about someone new and have fun. | Minh cảm thấy hồi hộp về buổi hẹn hò đầu tiên. Anh ấy chọn một quán cà phê yên tĩnh và mặc áo sơ mi sạch sẽ. Khi đến nơi, anh ấy thấy Lan đang mỉm cười. Họ nói về âm nhạc, món ăn và du lịch. Minh đặt câu hỏi và lắng nghe cẩn thận. Họ cười và tận hưởng thời gian bên nhau. Sau buổi hẹn, Minh cảm thấy vui và gửi tin nhắn cảm ơn. Hẹn hò lần đầu là cơ hội để tìm hiểu người mới và có khoảng thời gian vui vẻ. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- A first date is the first time two people meet socially to get to know each other.
- Good first dates are relaxed, respectful, and fun.
- Popular ideas include coffee, walking, visiting a museum, or sharing hobbies2.
- Avoid heavy topics like politics or ex-relationships. Focus on curiosity, kindness, and listening.
FAQ
Frequently Asked Questions
💑 Câu hỏi thường gặp về buổi hẹn đầu tiên
Purpose: get to know someone, enjoy the moment, explore compatibility Mục đích: tìm hiểu người khác, tận hưởng khoảnh khắc, khám phá sự phù hợp
Topics: conversation, etiquette, expectations, location, follow-up Chủ đề: trò chuyện, nghi thức, kỳ vọng, địa điểm, liên lạc sau buổi hẹn
Skills: asking questions, listening, expressing yourself, reading cues Kỹ năng: đặt câu hỏi, lắng nghe, thể hiện bản thân, nhận biết tín hiệu
Documents: none required—but knowing your schedule, budget, and preferences helps Giấy tờ: không cần thiết—nhưng biết lịch trình, ngân sách, và sở thích sẽ hữu ích
🗣️ Những động từ thường dùng về buổi hẹn đầu tiên
Planning: choose, invite, book, confirm, prepare Lên kế hoạch: chọn, mời, đặt chỗ, xác nhận, chuẩn bị
Conversing: ask, listen, share, laugh, respond Trò chuyện: hỏi, lắng nghe, chia sẻ, cười, phản hồi
Following up: text, thank, reflect, decide Liên lạc sau đó: nhắn tin, cảm ơn, suy nghĩ, quyết định
📄 Những danh từ liên quan đến buổi hẹn đầu tiên
Places: café, restaurant, park, museum, bookstore Địa điểm: quán cà phê, nhà hàng, công viên, bảo tàng, hiệu sách
Topics: hobbies, travel, food, music, goals Chủ đề: sở thích, du lịch, ẩm thực, âm nhạc, mục tiêu
Feelings: nervousness, excitement, curiosity, chemistry Cảm xúc: hồi hộp, phấn khích, tò mò, sự hòa hợp
❓ Những câu hỏi phổ biến về buổi hẹn đầu tiên
What should I talk about? Tôi nên nói về điều gì? → Ask open-ended questions: hobbies, travel, favorite foods, or weekend plans3.
What should I wear? Tôi nên mặc gì? → Dress appropriately for the location. Aim for clean, confident, and comfortable.
Should I pay or split the bill? Tôi nên trả tiền hay chia đôi hóa đơn? → It depends. Be ready to offer, but respect your date’s preference.
How do I know if it went well? Làm sao để biết buổi hẹn có thành công không? → If conversation flowed, you laughed, and they want to meet again—it’s a good sign.
What should I avoid saying? Tôi nên tránh nói gì? → Avoid heavy topics (exes, politics, money). Keep it light and curious.
🧭 Những tình huống phổ biến trong buổi hẹn đầu tiên
Starting conversation: ask about their weekend or favorite foods Bắt đầu trò chuyện: hỏi về cuối tuần hoặc món ăn yêu thích
Handling silence: use fun questions like “What’s your dream vacation?” Xử lý khoảng lặng: dùng câu hỏi thú vị như “Kỳ nghỉ mơ ước của bạn là gì?”
Reading body language: notice eye contact, smiles, and posture Nhận biết ngôn ngữ cơ thể: chú ý ánh mắt, nụ cười, và tư thế
Ending the date: thank them and say you’d like to meet again (if true) Kết thúc buổi hẹn: cảm ơn và nói rằng bạn muốn gặp lại (nếu đúng)
Following up: send a message within 24 hours if you’re interested Liên lạc sau đó: gửi tin nhắn trong vòng 24 giờ nếu bạn có hứng thú
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong buổi hẹn đầu tiên
“What do you like to do in your free time?” | Bạn thích làm gì khi rảnh? “Have you traveled anywhere exciting?” | Bạn đã đi đâu thú vị chưa? “What kind of music do you enjoy?” | Bạn thích thể loại nhạc nào? “This was really fun—thank you!” | Buổi hẹn này rất vui—cảm ơn bạn! “Would you like to do this again sometime?” | Bạn có muốn gặp lại không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




