TỪ VỰNG PHỎNG VẤN XIN VIỆC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến phỏng vấn xin việc

FLASHCARDS TỪ VỰNG PHỎNG VẤN XIN VIỆC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG PHỎNG VẤN XIN VIỆC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| job interview | phỏng vấn xin việc | A meeting to discuss a candidate’s suitability for a job. | Phỏng vấn xin việc là buổi gặp để đánh giá ứng viên cho công việc. |
| applicant | người xin việc | A person who applies for a job. | Ứng viên là người nộp đơn xin việc. |
| interviewer | người phỏng vấn | The person who asks questions during the interview. | Người phỏng vấn là người đặt câu hỏi trong buổi phỏng vấn. |
| resume | sơ yếu lý lịch | A short document showing your work and education history. | Sơ yếu lý lịch là tài liệu tóm tắt quá trình học tập và làm việc. |
| curriculum vitae (cv) | hồ sơ nghề nghiệp | A detailed document listing academic and professional background. | Bản lý lịch khoa học là tài liệu chi tiết về học vấn và nghề nghiệp. |
| cover letter | thư xin việc | A letter explaining your interest in the job. | Thư xin việc là thư trình bày nguyện vọng ứng tuyển. |
| portfolio | danh mục công việc | A collection of your work samples. | Hồ sơ năng lực là tập hợp các mẫu công việc của bạn. |
| skills | kỹ năng | Abilities you have learned or developed. | Kỹ năng là khả năng bạn đã học hoặc rèn luyện. |
| qualifications | trình độ | Education or training that makes you suitable for a job. | Trình độ là học vấn hoặc đào tạo phù hợp với công việc. |
| experience | kinh nghiệm | Past jobs or roles you have held. | Kinh nghiệm là công việc hoặc vai trò bạn từng đảm nhận. |
| education | học vấn | Your academic background. | Học vấn là quá trình học tập của bạn. |
| degree | bằng cấp | A title earned after completing a level of education. | Bằng cấp là danh hiệu đạt được sau khi học xong. |
| job description | mô tả công việc | A summary of the duties and requirements of a job. | Mô tả công việc là bản tóm tắt nhiệm vụ và yêu cầu công việc. |
| responsibilities | trách nhiệm công việc | Tasks you are expected to do in a job. | Trách nhiệm là công việc bạn phải thực hiện. |
| achievements | thành tựu | Things you have successfully accomplished. | Thành tích là những điều bạn đã đạt được. |
| strengths | điểm mạnh | Positive qualities or abilities. | Điểm mạnh là phẩm chất hoặc khả năng tích cực. |
| weaknesses | điểm yếu | Areas where you need improvement. | Điểm yếu là lĩnh vực bạn cần cải thiện. |
| career goals | mục tiêu nghề nghiệp | Your long-term job and professional plans. | Mục tiêu nghề nghiệp là kế hoạch công việc dài hạn. |
| personal development | phát triển bản thân | Activities that improve your skills and growth. | Phát triển bản thân là hoạt động nâng cao kỹ năng và trưởng thành. |
| communication skills | kỹ năng giao tiếp | The ability to share ideas clearly. | Kỹ năng giao tiếp là khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng. |
| teamwork | làm việc nhóm | Working well with others. | Làm việc nhóm là khả năng phối hợp với người khác. |
| leadership | khả năng lãnh đạo | Guiding and motivating others. | Lãnh đạo là khả năng hướng dẫn và truyền cảm hứng. |
| problem solving | giải quyết vấn đề | Finding solutions to challenges. | Giải quyết vấn đề là tìm cách xử lý khó khăn. |
| adaptability | khả năng thích nghi | Adjusting to new situations easily. | Khả năng thích nghi là điều chỉnh theo hoàn cảnh mới. |
| time management | quản lý thời gian | Using time effectively and efficiently. | Quản lý thời gian là sử dụng thời gian hợp lý. |
| organizational skills | kỹ năng tổ chức | The ability to manage tasks and priorities. | Kỹ năng tổ chức là khả năng sắp xếp công việc và ưu tiên. |
| punctuality | đúng giờ | Being on time. | Đúng giờ là đến đúng thời gian hẹn. |
| question | câu hỏi | Something asked to get information. | Câu hỏi là điều được hỏi để lấy thông tin. |
| answer | câu trả lời | A response to a question. | Câu trả lời là phản hồi cho câu hỏi. |
| dress code | quy định ăn mặc | Guidelines for what to wear. | Quy định trang phục là hướng dẫn về cách ăn mặc. |
| professional attire | trang phục chuyên nghiệp | Clothing suitable for a formal job setting. | Trang phục chuyên nghiệp là quần áo phù hợp môi trường công sở. |
| handshake | bắt tay | A formal greeting using hands. | Bắt tay là cách chào hỏi trang trọng bằng tay. |
| body language | ngôn ngữ cơ thể | Non-verbal communication through posture and movement. | Ngôn ngữ cơ thể là giao tiếp không lời qua tư thế và cử chỉ. |
| eye contact | giao tiếp bằng mắt | Looking into someone’s eyes while speaking. | Giao tiếp bằng mắt là nhìn vào mắt người khác khi nói chuyện. |
| first impression | ấn tượng đầu tiên | The initial feeling or opinion about someone. | Ấn tượng đầu tiên là cảm nhận ban đầu về ai đó. |
| introduction | phần giới thiệu | A brief presentation of yourself. | Giới thiệu bản thân là phần trình bày ngắn về bạn. |
| opening statement | câu mở đầu | The first thing you say in an interview. | Lời mở đầu là câu nói đầu tiên trong buổi phỏng vấn. |
| closing statement | câu kết thúc | Final words to end the interview. | Lời kết thúc là câu nói cuối cùng trong buổi phỏng vấn. |
| follow-up question | câu hỏi theo dõi | A question asked after an initial response. | Câu hỏi tiếp theo là câu hỏi đặt sau câu trả lời ban đầu. |
| salary expectation | kỳ vọng lương | The amount of pay you hope to receive. | Mức lương mong muốn là số tiền bạn kỳ vọng được trả. |
| career path | lộ trình nghề nghiệp | The direction someone chooses for their job future. | Con đường sự nghiệp là hướng đi nghề nghiệp của một người. |
| company culture | văn hóa công ty | The values and behaviors of a workplace. | Văn hóa công ty là giá trị và cách ứng xử trong nơi làm việc. |
| job responsibilities | trách nhiệm công việc | Tasks required in a specific job. | Nhiệm vụ công việc là công việc cần làm trong vị trí cụ thể. |
| job requirements | yêu cầu công việc | Skills and qualifications needed for a job. | Yêu cầu công việc là kỹ năng và trình độ cần thiết. |
| strengths and weaknesses | điểm mạnh và điểm yếu | Positive and negative traits. | Điểm mạnh và điểm yếu là phẩm chất tốt và chưa tốt. |
| short-term goals | mục tiêu ngắn hạn | Goals you want to achieve soon. | Mục tiêu ngắn hạn là điều bạn muốn đạt được sớm. |
| long-term goals | mục tiêu dài hạn | Goals you want to achieve in the future. | Mục tiêu dài hạn là điều bạn muốn đạt được trong tương lai. |
| professional background | nền tảng chuyên môn | Your work and education history. | Nền tảng nghề nghiệp là quá trình học tập và làm việc của bạn. |
| relevant skills | kỹ năng liên quan | Abilities that match the job. | Kỹ năng liên quan là khả năng phù hợp với công việc. |
| previous employment | việc làm trước đây | Jobs you had before. | Việc làm trước đây là công việc bạn từng làm. |
| references | người giới thiệu | People who can speak about your work. | Người giới thiệu là người có thể nhận xét về công việc của bạn. |
| networking | kết nối nghề nghiệp | Building relationships for career opportunities. | Mạng lưới quan hệ là việc tạo kết nối để tìm cơ hội nghề nghiệp. |
| challenges | những thử thách | Difficult situations or problems. | Thử thách là tình huống khó khăn hoặc vấn đề. |
| problem-solving example | ví dụ giải quyết vấn đề | A story showing how you solved a problem. | Ví dụ giải quyết vấn đề là câu chuyện bạn xử lý tình huống khó. |
| achievement example | ví dụ thành tựu | A story showing something you accomplished. | Ví dụ thành tích là câu chuyện bạn đạt được điều gì đó. |
| expected outcome | kết quả kỳ vọng | The result you hope to achieve. | Kết quả mong đợi là điều bạn hy vọng đạt được. |
| decision-making skills | kỹ năng ra quyết định | The ability to make good choices. | Kỹ năng ra quyết định là khả năng chọn lựa đúng đắn. |
| job market | thị trường việc làm | The availability of jobs and hiring trends. | Thị trường việc làm là tình hình tuyển dụng và cơ hội nghề nghiệp. |
| work environment | môi trường làm việc | The setting and conditions of a workplace. | Môi trường làm việc là nơi và điều kiện làm việc. |
| performance review | đánh giá hiệu quả công việc | An evaluation of your work by a manager. | Đánh giá hiệu suất là việc quản lý xem xét công việc của bạn. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh.
💼 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về phỏng vấn xin việc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have a job interview. | Tôi có buổi phỏng vấn xin việc. |
| She answers questions. | Cô ấy trả lời các câu hỏi. |
| We talk about our experience. | Chúng tôi nói về kinh nghiệm của mình. |
| He wears formal clothes. | Anh ấy mặc đồ trang trọng. |
| They arrive on time. | Họ đến đúng giờ. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về phỏng vấn xin việc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. a job interview tomorrow. | Tôi có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai. |
| She ….. questions clearly. | Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách rõ ràng. |
| We ….. about our past jobs. | Chúng tôi nói về công việc trước đây của mình. |
| He ….. formal clothes to look professional. | Anh ấy mặc đồ trang trọng để trông chuyên nghiệp. |
| They ….. on time for the interview. | Họ đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn. |
Answer Key: have, answers, talk, wears, arrive
👔 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have a job interview | Tôi có ….. |
| I answer questions | Tôi ….. |
| I talk about my experience | Tôi ….. |
| I wear formal clothes | Tôi ….. |
| I arrive on time | Tôi ….. |
Answer Key: buổi phỏng vấn xin việc, trả lời câu hỏi, nói về kinh nghiệm, mặc đồ trang trọng, đến đúng giờ
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ PHỎNG VẤN XIN VIỆC Be confident and prepared.
Lan … (có buổi phỏng vấn xin việc) at a company. She … (mặc đồ trang trọng) and … (đến đúng giờ). During the interview, she … (trả lời các câu hỏi) and … (nói về kinh nghiệm của mình). The manager is impressed!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh has a job interview at a hotel. He prepares by writing his resume and practicing answers. On the day of the interview, he wears formal clothes and arrives early. The manager asks questions about his experience and skills. Minh answers clearly and politely. He talks about his past jobs and what he learned. After the interview, the manager thanks him and says they will call soon. Minh feels proud and hopeful. | Minh có buổi phỏng vấn xin việc tại khách sạn. Anh ấy chuẩn bị bằng cách viết sơ yếu lý lịch và luyện tập câu trả lời. Vào ngày phỏng vấn, anh ấy mặc đồ trang trọng và đến sớm. Quản lý hỏi các câu hỏi về kinh nghiệm và kỹ năng của anh ấy. Minh trả lời rõ ràng và lịch sự. Anh ấy nói về công việc trước đây và những gì anh ấy đã học được. Sau buổi phỏng vấn, quản lý cảm ơn anh ấy và nói sẽ gọi sớm. Minh cảm thấy tự hào và hy vọng. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
💼 Câu hỏi thường gặp về phỏng vấn xin việc (job interview)
Purpose: assess fit, showcase skills, build rapport Mục đích: đánh giá sự phù hợp, thể hiện kỹ năng, xây dựng mối quan hệ
Topics: preparation, questions, etiquette, follow-up Chủ đề: chuẩn bị, câu hỏi, nghi thức, liên lạc sau
Skills: answering clearly, asking questions, showing confidence Kỹ năng: trả lời rõ ràng, đặt câu hỏi, thể hiện sự tự tin
Documents: resume, cover letter, portfolio, references Giấy tờ: sơ yếu lý lịch, thư xin việc, hồ sơ năng lực, người giới thiệu
🗣️ Những động từ thường dùng trong phỏng vấn xin việc
Preparing: research, rehearse, print, dress, arrive Chuẩn bị: tìm hiểu, luyện tập, in ấn, ăn mặc, đến nơi
Answering: explain, describe, highlight, clarify, reflect Trả lời: giải thích, mô tả, làm nổi bật, làm rõ, suy ngẫm
Following up: thank, email, connect, wait, respond Sau phỏng vấn: cảm ơn, gửi email, kết nối, chờ đợi, phản hồi
📄 Những danh từ liên quan đến phỏng vấn xin việc
People: interviewer, candidate, recruiter, HR manager Người: người phỏng vấn, ứng viên, nhà tuyển dụng, quản lý nhân sự
Items: resume, questions, answers, job description Vật dụng: sơ yếu lý lịch, câu hỏi, câu trả lời, mô tả công việc
Places: office, online platform, waiting room Địa điểm: văn phòng, nền tảng trực tuyến, phòng chờ
❓ Những câu hỏi phổ biến trong phỏng vấn xin việc
Tell me about yourself. Hãy giới thiệu về bản thân bạn. → Use the “present–past–future” format: current role, past experience, future goals.
Why do you want this job? Tại sao bạn muốn công việc này? → Show enthusiasm and connect your skills to the company’s mission.
What are your strengths and weaknesses? Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì? → Be honest but strategic. Share how you’re improving your weaknesses.
How do you handle stress or pressure? Bạn xử lý căng thẳng như thế nào? → Give a real example of staying calm and focused.
Do you have any questions for us? Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không? → Ask about team culture, growth opportunities, or expectations.
🧭 Những tình huống phổ biến trong phỏng vấn xin việc
Before interview: research company, review resume, dress professionally Trước phỏng vấn: tìm hiểu công ty, xem lại sơ yếu lý lịch, ăn mặc chuyên nghiệp
During interview: greet politely, listen carefully, answer clearly Trong phỏng vấn: chào hỏi lịch sự, lắng nghe kỹ, trả lời rõ ràng
After interview: send thank-you email, reflect on performance Sau phỏng vấn: gửi email cảm ơn, suy ngẫm về buổi phỏng vấn
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong phỏng vấn xin việc
“I’m excited about this opportunity.” | Tôi rất hào hứng với cơ hội này. “My experience aligns well with your needs.” | Kinh nghiệm của tôi phù hợp với yêu cầu của bạn. “I’m looking forward to contributing to your team.” | Tôi mong muốn đóng góp cho nhóm của bạn. “Could you tell me more about the role?” | Bạn có thể nói rõ hơn về vị trí này không? “Thank you for your time today.” | Cảm ơn bạn đã dành thời gian hôm nay.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




