TỪ VỰNG VIẾT SƠ YẾU LÝ LỊCH TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến viết sơ yếu lý lịch

FLASHCARDS TỪ VỰNG VIẾT SƠ YẾU LÝ LỊCH
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG VIẾT SƠ YẾU LÝ LỊCH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| resume | sơ yếu lý lịch | A short document showing your work and education history. | Sơ yếu lý lịch là tài liệu ngắn ghi lại quá trình học tập và làm việc. |
| curriculum vitae (cv) | hồ sơ nghề nghiệp | A detailed document listing your academic and professional background. | Bản lý lịch khoa học là tài liệu chi tiết về học vấn và nghề nghiệp. |
| format | định dạng | The layout and structure of a resume. | Định dạng là cách bố trí và cấu trúc của sơ yếu lý lịch. |
| template | mẫu | A pre-designed resume layout. | Mẫu là bố cục sơ yếu lý lịch được thiết kế sẵn. |
| header | đầu trang | The top section of a resume with your name and contact info. | Phần đầu là phần trên cùng chứa tên và thông tin liên hệ. |
| contact information | thông tin liên lạc | Details for reaching you, like phone and email. | Thông tin liên hệ là chi tiết để liên lạc như số điện thoại và email. |
| name | tên | Your full legal name. | Tên là họ tên đầy đủ của bạn. |
| phone number | số điện thoại | A number used to call you. | Số điện thoại là số dùng để gọi cho bạn. |
| email address | địa chỉ email | An online address used to send messages. | Địa chỉ email là địa chỉ trực tuyến để gửi thư. |
| address | địa chỉ | Your home or mailing location. | Địa chỉ là nơi bạn cư trú hoặc nhận thư. |
| summary | tóm tắt | A brief overview of your skills and experience. | Tóm tắt là phần giới thiệu ngắn về kỹ năng và kinh nghiệm. |
| objective | mục tiêu | A statement of your career goals. | Mục tiêu là câu nói về định hướng nghề nghiệp. |
| profile | hồ sơ cá nhân | A short description of who you are professionally. | Hồ sơ là phần mô tả ngắn về bạn trong công việc. |
| skills | kỹ năng | Abilities you have learned or developed. | Kỹ năng là khả năng bạn đã học hoặc rèn luyện. |
| qualifications | trình độ | The training or education that makes you suitable for a job. | Trình độ là học vấn hoặc đào tạo phù hợp với công việc. |
| experience | kinh nghiệm | Past jobs or roles you have held. | Kinh nghiệm là công việc hoặc vai trò bạn từng đảm nhận. |
| education | học vấn | Your academic background. | Học vấn là quá trình học tập của bạn. |
| degree | bằng cấp | A title earned after completing a level of education. | Bằng cấp là danh hiệu đạt được sau khi học xong. |
| high school diploma | bằng tốt nghiệp trung học | A certificate showing you finished high school. | Bằng tốt nghiệp phổ thông là giấy chứng nhận hoàn thành trung học. |
| bachelor's degree | bằng cử nhân | A college degree earned after undergraduate study. | Bằng cử nhân là văn bằng sau khi học đại học. |
| master's degree | bằng thạc sĩ | A graduate degree earned after a bachelor’s. | Bằng thạc sĩ là văn bằng sau khi học xong cử nhân. |
| phd | tiến sĩ | The highest academic degree. | Tiến sĩ là học vị cao nhất trong giáo dục. |
| certifications | chứng chỉ | Official documents showing you completed training. | Chứng chỉ là giấy chứng nhận bạn đã hoàn thành khóa học. |
| achievements | thành tích | Things you have accomplished successfully. | Thành tích là những điều bạn đã đạt được. |
| internships | thực tập | Short-term work experience for learning. | Thực tập là kinh nghiệm làm việc ngắn hạn để học hỏi. |
| training programs | chương trình đào tạo | Courses that teach specific skills. | Chương trình đào tạo là khóa học dạy kỹ năng cụ thể. |
| professional development | phát triển nghề nghiệp | Activities that improve your career skills. | Phát triển nghề nghiệp là hoạt động nâng cao kỹ năng công việc. |
| work history | lịch sử công việc | A list of jobs you’ve had. | Lịch sử làm việc là danh sách các công việc bạn từng làm. |
| job title | chức danh công việc | The name of your position at a job. | Chức danh là tên vị trí công việc của bạn. |
| responsibilities | trách nhiệm | Tasks you were in charge of at work. | Trách nhiệm là công việc bạn đảm nhận. |
| accomplishments | thành tựu | Results or successes from your work. | Thành tựu là kết quả hoặc thành công trong công việc. |
| references | người giới thiệu | People who can speak about your work. | Người giới thiệu là người có thể nhận xét về công việc của bạn. |
| networking | kết nối | Building relationships for career opportunities. | Mạng lưới quan hệ là việc tạo kết nối để tìm cơ hội nghề nghiệp. |
| soft skills | kỹ năng mềm | Personal qualities like teamwork and communication. | Kỹ năng mềm là phẩm chất cá nhân như làm việc nhóm và giao tiếp. |
| technical skills | kỹ năng kỹ thuật | Abilities related to specific tools or tasks. | Kỹ năng kỹ thuật là khả năng sử dụng công cụ hoặc làm việc chuyên môn. |
| computer skills | kỹ năng máy tính | Ability to use computers and software. | Kỹ năng máy tính là khả năng sử dụng máy tính và phần mềm. |
| language proficiency | trình độ ngôn ngữ | Your ability to speak or write in different languages. | Trình độ ngôn ngữ là khả năng nói hoặc viết bằng các ngôn ngữ khác nhau. |
| teamwork | làm việc nhóm | Working well with others. | Làm việc nhóm là khả năng phối hợp với người khác. |
| leadership | khả năng lãnh đạo | Guiding and motivating others. | Lãnh đạo là khả năng hướng dẫn và truyền cảm hứng cho người khác. |
| problem solving | giải quyết vấn đề | Finding solutions to challenges. | Giải quyết vấn đề là tìm cách xử lý khó khăn. |
| communication skills | kỹ năng giao tiếp | The ability to share ideas clearly. | Kỹ năng giao tiếp là khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng. |
| organizational skills | kỹ năng tổ chức | The ability to manage tasks and time. | Kỹ năng tổ chức là khả năng quản lý công việc và thời gian. |
| adaptability | khả năng thích nghi | The ability to adjust to new situations. | Khả năng thích nghi là khả năng điều chỉnh theo hoàn cảnh mới. |
| time management | quản lý thời gian | Using time effectively and efficiently. | Quản lý thời gian là sử dụng thời gian hiệu quả. |
| creativity | sự sáng tạo | Thinking of new and original ideas. | Sáng tạo là khả năng nghĩ ra ý tưởng mới. |
| attention to detail | chú ý đến chi tiết | Carefully noticing small things. | Chú ý đến chi tiết là khả năng quan sát kỹ lưỡng. |
| volunteer work | công việc tình nguyện | Unpaid work done to help others. | Công việc tình nguyện là việc làm không lương để giúp người khác. |
| hobbies | sở thích | Activities you enjoy in your free time. | Sở thích là việc bạn thích làm khi rảnh rỗi. |
| portfolio | danh mục công việc | A collection of your work samples. | Hồ sơ năng lực là tập hợp các mẫu công việc của bạn. |
| formatting | định dạng | The way text and sections are arranged. | Định dạng văn bản là cách bố trí nội dung và phần mục. |
| bullet points | điểm nhấn | Short lines used to list items clearly. | Gạch đầu dòng là cách liệt kê nội dung ngắn gọn. |
| keywords | từ khóa | Important words related to the job. | Từ khóa là từ quan trọng liên quan đến công việc. |
| action verbs | động từ hành động | Strong words that describe tasks and achievements. | Động từ hành động là từ mô tả công việc và thành tích. |
| achievements-oriented | hướng đến thành tựu | Focused on results and success. | Hướng đến thành tích là tập trung vào kết quả và thành công. |
| concise | ngắn gọn | Short and clear without extra words. | Ngắn gọn là rõ ràng và không dài dòng. |
| proofreading | hiệu đính | Checking for errors in writing. | Hiệu đính là kiểm tra lỗi trong văn bản. |
| spell check | kiểm tra chính tả | Checking for spelling mistakes. | Kiểm tra chính tả là rà soát lỗi viết sai. |
| cover letter | thư xin việc | A letter sent with your resume to explain your interest. | Thư xin việc là thư gửi kèm sơ yếu lý lịch để trình bày nguyện vọng. |
| application | đơn ứng tuyển | A request for a job or position. | Đơn ứng tuyển là yêu cầu xin việc hoặc vị trí. |
| job description | mô tả công việc | A summary of the duties and requirements of a job. | Mô tả công việc là bản tóm tắt nhiệm vụ và yêu cầu công việc. |
| customization | tùy chỉnh phù hợp | Changing your resume to match a specific job. | Tùy chỉnh là điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho phù hợp công việc cụ thể. |
| career goals | mục tiêu nghề nghiệp | Your long-term job and professional plans. | Mục tiêu nghề nghiệp là kế hoạch công việc dài hạn của bạn. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về viết sơ yếu lý lịch (resume)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I write a resume. | Tôi viết sơ yếu lý lịch. |
| She adds her work experience. | Cô ấy thêm kinh nghiệm làm việc. |
| We list our skills. | Chúng tôi liệt kê kỹ năng của mình. |
| He updates his contact information. | Anh ấy cập nhật thông tin liên lạc. |
| They include a summary. | Họ thêm phần tóm tắt. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về viết resume
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. a resume for my job application. | Tôi viết sơ yếu lý lịch cho đơn xin việc. |
| She ….. her work experience clearly. | Cô ấy thêm kinh nghiệm làm việc một cách rõ ràng. |
| We ….. our skills in bullet points. | Chúng tôi liệt kê kỹ năng bằng dấu đầu dòng. |
| He ….. his contact info at the top. | Anh ấy cập nhật thông tin liên lạc ở đầu trang. |
| They ….. a short summary about their goals. | Họ thêm phần tóm tắt ngắn về mục tiêu của mình. |
Answer Key: write, adds, list, updates, include
🖊️ KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I write a resume | Tôi viết ….. |
| I add work experience | Tôi thêm ….. |
| I list my skills | Tôi liệt kê ….. |
| I update contact info | Tôi cập nhật ….. |
| I include a summary | Tôi thêm ….. |
Answer Key: sơ yếu lý lịch, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, thông tin liên lạc, phần tóm tắt
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ VIẾT RESUME Make it clear and professional.
Lan wants to apply for a job. She … (viết sơ yếu lý lịch) and … (thêm kinh nghiệm làm việc). She … (liệt kê kỹ năng) and … (cập nhật thông tin liên lạc). Finally, she … (thêm phần tóm tắt) to show her goals. Her resume looks great!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh is writing a resume for a new job. First, he updates his contact information and writes a short headline. Then, he adds a summary to show his strengths. He lists his work experience with dates and job titles. Minh also includes his skills, such as communication and teamwork. At the end, he adds his education and certifications. His resume is clear, organized, and ready to send. Writing a good resume helps Minh get interviews and find better opportunities. | Minh đang viết sơ yếu lý lịch cho công việc mới. Đầu tiên, anh ấy cập nhật thông tin liên lạc và viết tiêu đề ngắn. Sau đó, anh ấy thêm phần tóm tắt để thể hiện điểm mạnh của mình. Anh ấy liệt kê kinh nghiệm làm việc với ngày tháng và chức danh công việc. Minh cũng thêm kỹ năng như giao tiếp và làm việc nhóm. Cuối cùng, anh ấy thêm trình độ học vấn và chứng chỉ. Sơ yếu lý lịch của anh ấy rõ ràng, có tổ chức và sẵn sàng gửi đi. Viết một sơ yếu lý lịch tốt giúp Minh có được các cuộc phỏng vấn và tìm cơ hội tốt hơn. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
📄 Câu hỏi thường gặp về viết sơ yếu lý lịch (resume writing)
Purpose: present qualifications, attract employers, secure interviews Mục đích: trình bày năng lực, thu hút nhà tuyển dụng, đạt được phỏng vấn
Topics: format, content, length, tailoring, mistakes Chủ đề: định dạng, nội dung, độ dài, điều chỉnh theo công việc, lỗi thường gặp
Skills: summarizing experience, using action verbs, organizing information Kỹ năng: tóm tắt kinh nghiệm, dùng động từ mạnh, sắp xếp thông tin
Documents: resume, cover letter, references, portfolio (optional) Giấy tờ: sơ yếu lý lịch, thư xin việc, người giới thiệu, hồ sơ năng lực (tùy chọn)
🗣️ Những động từ thường dùng trong viết sơ yếu lý lịch
Describing: lead, manage, create, improve, support Miêu tả: lãnh đạo, quản lý, tạo ra, cải thiện, hỗ trợ
Formatting: organize, align, bold, highlight, tailor Định dạng: sắp xếp, căn chỉnh, in đậm, làm nổi bật, điều chỉnh
Submitting: upload, attach, send, apply Nộp hồ sơ: tải lên, đính kèm, gửi, ứng tuyển
📄 Những danh từ liên quan đến sơ yếu lý lịch
Sections: contact info, summary, experience, education, skills Phần: thông tin liên hệ, tóm tắt, kinh nghiệm, học vấn, kỹ năng
Formats: chronological, functional, combination Định dạng: theo thời gian, theo kỹ năng, kết hợp
Tools: resume builder, template, spell checker Công cụ: trình tạo sơ yếu lý lịch, mẫu, kiểm tra chính tả
❓ Những câu hỏi phổ biến về viết sơ yếu lý lịch
How long should a resume be? Sơ yếu lý lịch nên dài bao nhiêu? → One page for most professionals; two pages if you have 10+ years of experience.
What format should I use? Tôi nên dùng định dạng nào? → Reverse-chronological is best for most job seekers. Use functional if changing careers.
Should I tailor my resume for each job? Tôi có nên điều chỉnh sơ yếu lý lịch theo từng công việc không? → Yes. Match keywords and skills from the job description.
What should I include? Tôi nên đưa vào những gì? → Contact info, summary, work experience, education, skills, and relevant achievements.
Can I include freelance or volunteer work? Tôi có thể đưa công việc tự do hoặc tình nguyện không? → Yes, especially if it’s relevant to the job you’re applying for.
🧭 Những tình huống phổ biến khi viết sơ yếu lý lịch
Starting from scratch: use a template or resume builder Bắt đầu từ đầu: dùng mẫu hoặc công cụ tạo sơ yếu lý lịch
Updating: revise for new roles, achievements, or skills Cập nhật: chỉnh sửa theo vai trò, thành tích, hoặc kỹ năng mới
Submitting: check formatting, save as PDF or Word, attach to application Nộp hồ sơ: kiểm tra định dạng, lưu dưới dạng PDF hoặc Word, đính kèm vào đơn ứng tuyển
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong sơ yếu lý lịch
“Led a team of five to complete projects on time.” | Lãnh đạo nhóm năm người hoàn thành dự án đúng hạn. “Improved customer satisfaction by 20%.” | Cải thiện sự hài lòng của khách hàng lên 20%. “Proficient in Microsoft Excel and WordPress.” | Thành thạo Microsoft Excel và WordPress. “Seeking a role where I can apply my bilingual skills.” | Tìm kiếm vị trí để áp dụng kỹ năng song ngữ. “Available to start immediately.” | Có thể bắt đầu ngay.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




