TỪ VỰNG XIN THĂNG CHỨC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến xin thăng chức

FLASHCARDS TỪ VỰNG XIN THĂNG CHỨC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về xin thăng chức bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG XIN THĂNG CHỨC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| promotion | thăng chức | Moving to a higher job position. | Thăng chức là lên vị trí cao hơn trong công việc. |
| career advancement | thăng tiến sự nghiệp | Progress in your job or profession. | Thăng tiến nghề nghiệp là sự phát triển trong công việc. |
| salary increase | tăng lương | A rise in the amount of money you earn. | Tăng lương là việc nhận được mức lương cao hơn. |
| raise | tăng lương | More money added to your regular pay. | Tăng lương là khoản tiền thêm vào lương hiện tại. |
| performance review | đánh giá hiệu suất | A meeting to evaluate your work. | Đánh giá hiệu suất là buổi họp để xem xét công việc của bạn. |
| evaluation | đánh giá | Judging how well you do your job. | Đánh giá là việc xem xét mức độ hoàn thành công việc. |
| achievements | thành tích | Things you have successfully done. | Thành tích là những việc bạn đã làm thành công. |
| skills | kỹ năng | Abilities you have learned or developed. | Kỹ năng là khả năng bạn đã học hoặc rèn luyện. |
| experience | kinh nghiệm | Past jobs or roles you have held. | Kinh nghiệm là công việc hoặc vai trò bạn từng đảm nhận. |
| leadership | kỹ năng lãnh đạo | The ability to guide and manage others. | Lãnh đạo là khả năng hướng dẫn và quản lý người khác. |
| responsibility | trách nhiệm | Tasks or duties you are in charge of. | Trách nhiệm là công việc bạn phải đảm nhận. |
| dedication | sự tận tâm | Strong commitment to your work. | Sự tận tâm là cam kết cao với công việc. |
| hard work | làm việc chăm chỉ | Putting in effort and time to do your job well. | Làm việc chăm chỉ là nỗ lực và thời gian để hoàn thành tốt công việc. |
| growth | sự phát triển | Improvement or development over time. | Phát triển là sự tiến bộ theo thời gian. |
| competence | năng lực | The ability to do something well. | Năng lực là khả năng làm việc tốt. |
| contribution | sự đóng góp | Something helpful you add to a team or project. | Đóng góp là điều bạn mang lại cho nhóm hoặc dự án. |
| teamwork | làm việc nhóm | Working well with others. | Làm việc nhóm là hợp tác hiệu quả với người khác. |
| initiative | sự chủ động | Starting things without being told. | Tự chủ là bắt đầu công việc mà không cần yêu cầu. |
| self-improvement | tự cải thiện | Efforts to become better at something. | Tự cải thiện là nỗ lực để giỏi hơn trong việc gì đó. |
| goal setting | đặt mục tiêu | Choosing targets to work toward. | Đặt mục tiêu là xác định những điều cần đạt được. |
| negotiation | đàm phán | Talking to reach an agreement. | Đàm phán là thảo luận để đi đến thỏa thuận. |
| request | yêu cầu | Asking for something formally. | Yêu cầu là đề nghị một cách chính thức. |
| proposal | đề xuất | A suggestion or plan for something. | Đề xuất là ý tưởng hoặc kế hoạch cho việc gì đó. |
| meeting | cuộc họp | A planned gathering to talk about work. | Cuộc họp là buổi gặp có kế hoạch để thảo luận công việc. |
| discussion | thảo luận | Talking about a topic or issue. | Thảo luận là nói chuyện về một vấn đề. |
| feedback | phản hồi | Comments about your work performance. | Phản hồi là nhận xét về hiệu suất làm việc của bạn. |
| recognition | sự công nhận | Being noticed or praised for your work. | Sự công nhận là được khen ngợi vì công việc của bạn. |
| recommendation | lời đề nghị | Support or praise from someone else. | Sự giới thiệu là lời khen hoặc ủng hộ từ người khác. |
| supervisor | người giám sát | A person who oversees your work. | Người giám sát là người theo dõi công việc của bạn. |
| manager | quản lý | A person in charge of a team or department. | Quản lý là người phụ trách nhóm hoặc phòng ban. |
| HR department | phòng nhân sự | The team that handles employee matters. | Phòng nhân sự là bộ phận xử lý các vấn đề của nhân viên. |
| company policy | chính sách công ty | Rules set by the company. | Chính sách công ty là quy định do công ty đặt ra. |
| job description | mô tả công việc | A summary of duties and responsibilities. | Mô tả công việc là bản tóm tắt nhiệm vụ và trách nhiệm. |
| job title | chức danh công việc | The name of your position. | Chức danh là tên gọi vị trí công việc của bạn. |
| promotion criteria | tiêu chí thăng chức | Standards used to decide who gets promoted. | Tiêu chí thăng chức là tiêu chuẩn để xét thăng chức. |
| career path | lộ trình sự nghiệp | The direction your job growth follows. | Lộ trình nghề nghiệp là hướng phát triển công việc của bạn. |
| work performance | hiệu suất làm việc | How well you do your job. | Hiệu suất làm việc là mức độ hoàn thành công việc của bạn. |
| success | thành công | Achieving your goals. | Thành công là đạt được mục tiêu của bạn. |
| dedication | sự tận tâm | Strong commitment to your work. | Sự tận tâm là cam kết cao với công việc. |
| work ethic | đạo đức nghề nghiệp | Your attitude and discipline toward work. | Đạo đức nghề nghiệp là thái độ và kỷ luật trong công việc. |
| commitment | cam kết | A promise to do your job well. | Cam kết là lời hứa hoàn thành công việc tốt. |
| merit | công lao | Worth or value based on performance. | Giá trị là sự xứng đáng dựa trên hiệu suất. |
| accomplishment | thành tích | Something you have completed successfully. | Thành tựu là việc bạn đã hoàn thành thành công. |
| expertise | chuyên môn | High-level knowledge or skill in a field. | Chuyên môn là kiến thức hoặc kỹ năng cao trong lĩnh vực. |
| professional development | phát triển nghề nghiệp | Learning to improve your career skills. | Phát triển chuyên môn là học để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. |
| leadership qualities | phẩm chất lãnh đạo | Traits that make someone a good leader. | Phẩm chất lãnh đạo là đặc điểm giúp ai đó lãnh đạo tốt. |
| responsibility expansion | mở rộng trách nhiệm | Taking on more duties or tasks. | Mở rộng trách nhiệm là đảm nhận thêm công việc. |
| compensation | tiền lương | Money and benefits received for work. | Thù lao là tiền và phúc lợi nhận được khi làm việc. |
| benefits package | gói phúc lợi | Extra advantages offered with a job. | Gói phúc lợi là quyền lợi bổ sung đi kèm công việc. |
| company culture | văn hóa công ty | The values and behavior shared at work. | Văn hóa công ty là giá trị và cách ứng xử chung tại nơi làm việc. |
| opportunity | cơ hội | A chance to grow or succeed. | Cơ hội là dịp để phát triển hoặc thành công. |
| new role | vai trò mới | A different or higher job position. | Vai trò mới là vị trí công việc khác hoặc cao hơn. |
| higher position | vị trí cao hơn | A job with more responsibility or status. | Vị trí cao hơn là công việc có trách nhiệm hoặc địa vị lớn hơn. |
| career progression | sự tiến bộ nghề nghiệp | Moving forward in your career. | Tiến triển nghề nghiệp là sự phát triển trong công việc. |
| peer review | đánh giá đồng nghiệp | Evaluation by coworkers. | Đánh giá đồng nghiệp là nhận xét từ người cùng làm việc. |
| recommendation letter | thư giới thiệu | A written statement supporting your job application. | Thư giới thiệu là văn bản ủng hộ đơn xin việc của bạn. |
| performance metrics | chỉ số hiệu suất | Numbers used to measure job success. | Chỉ số hiệu suất là số liệu đo lường thành công công việc. |
| promotion request | yêu cầu thăng chức | Asking to be considered for a higher position. | Yêu cầu thăng chức là đề nghị được xét lên vị trí cao hơn. |
| job satisfaction | sự hài lòng trong công việc | Feeling happy and fulfilled at work. | Sự hài lòng trong công việc là cảm giác vui vẻ và mãn nguyện khi làm việc. |
| workplace success | thành công tại nơi làm việc | Achieving goals and recognition at work. | Thành công nơi làm việc là đạt được mục tiêu và được công nhận. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về xin thăng chức bằng tiếng Anh.
📈 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về xin thăng chức
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ask for a promotion. | Tôi xin thăng chức. |
| She talks to her manager. | Cô ấy nói chuyện với quản lý. |
| We show our achievements. | Chúng tôi trình bày thành tích của mình. |
| He explains his goals. | Anh ấy giải thích mục tiêu của mình. |
| They request a higher position. | Họ yêu cầu vị trí cao hơn. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về xin thăng chức
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. for a promotion after my review. | Tôi xin thăng chức sau buổi đánh giá. |
| She ….. to her manager about her career path. | Cô ấy nói chuyện với quản lý về con đường sự nghiệp. |
| We ….. our achievements in the meeting. | Chúng tôi trình bày thành tích trong cuộc họp. |
| He ….. his goals for the next year. | Anh ấy giải thích mục tiêu cho năm tới. |
| They ….. a higher position in the company. | Họ yêu cầu vị trí cao hơn trong công ty. |
Answer Key: ask, talks, show, explains, request
🗂️ KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ask for a promotion | Tôi xin ….. |
| I talk to my manager | Tôi nói chuyện với ….. |
| I show my achievements | Tôi trình bày ….. |
| I explain my goals | Tôi giải thích ….. |
| I request a higher position | Tôi yêu cầu ….. |
Answer Key: thăng chức, quản lý, thành tích, mục tiêu, vị trí cao hơn
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ XIN THĂNG CHỨC Be confident and prepared.
Lan … (xin thăng chức) after a successful year. She … (nói chuyện với quản lý) and … (trình bày thành tích). Lan … (giải thích mục tiêu) and … (yêu cầu vị trí cao hơn). Her manager listens and considers her request.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh wants to grow in his career. After a strong performance review, he asks for a promotion. He talks to his manager and explains his goals. Minh shows his achievements, including successful projects and leadership tasks. He requests a higher position and offers to take on more responsibility. His manager is impressed and agrees to consider it. Asking for a promotion takes courage, preparation, and clear communication. | Minh muốn phát triển trong sự nghiệp. Sau buổi đánh giá hiệu suất tốt, anh ấy xin thăng chức. Anh ấy nói chuyện với quản lý và giải thích mục tiêu của mình. Minh trình bày thành tích, bao gồm các dự án thành công và nhiệm vụ lãnh đạo. Anh ấy yêu cầu vị trí cao hơn và đề nghị nhận thêm trách nhiệm. Quản lý của anh ấy rất ấn tượng và đồng ý xem xét. Xin thăng chức cần sự tự tin, chuẩn bị và giao tiếp rõ ràng. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- A promotion means moving to a higher position at work, often with more responsibility and better pay.
- To ask for a promotion:
- Prepare a list of achievements
- Know your goals and value
- Choose the right time (e.g. after a strong review)
- Speak clearly and respectfully
FAQ
Frequently Asked Questions
🧭 Câu hỏi thường gặp về việc xin thăng chức (asking for a promotion)
Purpose: advance career, gain recognition, increase responsibility Mục đích: phát triển sự nghiệp, được công nhận, tăng trách nhiệm
Topics: timing, preparation, communication, negotiation Chủ đề: thời điểm, chuẩn bị, giao tiếp, thương lượng
Skills: self-assessment, persuasive speaking, goal setting Kỹ năng: tự đánh giá, nói thuyết phục, đặt mục tiêu
Documents: updated resume, performance reviews, achievement list Giấy tờ: sơ yếu lý lịch cập nhật, đánh giá hiệu suất, danh sách thành tích
🗣️ Những động từ thường dùng khi xin thăng chức
Preparing: reflect, document, research, rehearse Chuẩn bị: suy ngẫm, ghi lại, tìm hiểu, luyện tập
Requesting: ask, propose, present, justify Yêu cầu: xin, đề xuất, trình bày, chứng minh
Following up: thank, clarify, negotiate, accept Theo dõi: cảm ơn, làm rõ, thương lượng, chấp nhận
📄 Những danh từ liên quan đến việc xin thăng chức
Roles: current position, target role, responsibilities Vai trò: vị trí hiện tại, vị trí mong muốn, trách nhiệm
Metrics: achievements, goals, performance, impact Chỉ số: thành tích, mục tiêu, hiệu suất, ảnh hưởng
Meetings: review, proposal, feedback, follow-up Cuộc họp: đánh giá, đề xuất, phản hồi, theo dõi
❓ Những câu hỏi phổ biến về việc xin thăng chức
When is the right time to ask for a promotion? Khi nào là thời điểm thích hợp để xin thăng chức? → After completing major projects, gaining new skills, or exceeding expectations.
How should I prepare? Tôi nên chuẩn bị như thế nào? → List achievements, align with company goals, and rehearse your pitch.
What should I say during the meeting? Tôi nên nói gì trong cuộc họp? → Express appreciation, present your case clearly, and show readiness for more responsibility.
What if my request is denied? Nếu yêu cầu bị từ chối thì sao? → Ask for feedback, set goals, and revisit the conversation in the future.
Should I ask for a raise with the promotion? Tôi có nên xin tăng lương cùng lúc không? → Yes, if the new role includes more responsibility. Use market data to support your request.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi xin thăng chức
“I’d love to discuss my growth and future here.” | Tôi muốn thảo luận về sự phát triển và tương lai của tôi tại đây. “Over the past year, I’ve taken on additional responsibilities.” | Trong năm qua, tôi đã đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm. “I believe I’m ready for the next step.” | Tôi tin rằng mình đã sẵn sàng cho bước tiếp theo. “Could we explore opportunities for advancement?” | Chúng ta có thể xem xét cơ hội thăng tiến không? “Thank you for considering my request.” | Cảm ơn bạn đã xem xét đề nghị của tôi.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




