TỪ VỰNG QUỐC TỊCH TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến quốc tịch

FLASHCARDS TỪ VỰNG QUỐC TỊCH
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về quốc tịch quả bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG QUỐC TỊCH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| citizenship | quyền công dân | Legal status as a member of a country. | Quốc tịch là tư cách pháp lý là công dân của một quốc gia. |
| interview | buổi phỏng vấn | A meeting to ask and answer questions. | Phỏng vấn là buổi gặp để hỏi và trả lời câu hỏi. |
| immigration officer | nhân viên di trú | A person who checks travel and legal documents. | Nhân viên nhập cư là người kiểm tra giấy tờ du lịch và pháp lý. |
| naturalization | nhập quốc tịch | The process of becoming a citizen. | Nhập quốc tịch là quá trình trở thành công dân. |
| application | đơn xin | A form you fill out to request something. | Đơn đăng ký là mẫu bạn điền để xin một điều gì đó. |
| eligibility | đủ điều kiện | Meeting the requirements for something. | Điều kiện đủ là đáp ứng yêu cầu cho một việc gì đó. |
| residency | cư trú | Living in a place for a certain period. | Cư trú là việc sống ở một nơi trong một khoảng thời gian. |
| green card | thẻ xanh | A document showing permanent residency. | Thẻ xanh là giấy tờ chứng minh cư trú lâu dài. |
| permanent resident | thường trú nhân | A person allowed to live in a country long-term. | Thường trú nhân là người được phép sống lâu dài tại một quốc gia. |
| proof of residence | chứng minh nơi ở | A document showing where you live. | Bằng chứng cư trú là giấy tờ chứng minh nơi bạn sống. |
| documents | giấy tờ | Official papers used for identification or proof. | Giấy tờ là tài liệu chính thức dùng để nhận dạng hoặc chứng minh. |
| passport | hộ chiếu | An official document for international travel. | Hộ chiếu là giấy tờ chính thức dùng để đi nước ngoài. |
| id card | giấy tờ tùy thân | A card that shows your identity. | Thẻ căn cước là thẻ cho thấy danh tính của bạn. |
| birth certificate | giấy khai sinh | A document showing when and where you were born. | Giấy khai sinh là tài liệu ghi ngày và nơi bạn sinh ra. |
| marriage certificate | giấy chứng nhận kết hôn | A document showing you are legally married. | Giấy chứng nhận kết hôn là tài liệu xác nhận bạn đã kết hôn hợp pháp. |
| divorce certificate | giấy chứng nhận ly hôn | A document showing your marriage ended legally. | Giấy chứng nhận ly hôn là tài liệu xác nhận bạn đã ly hôn hợp pháp. |
| affidavit | bản khai có tuyên thệ | A written statement sworn to be true. | Bản khai là lời khai viết có tuyên thệ. |
| employment history | lịch sử công việc | A list of jobs you’ve had before. | Lịch sử việc làm là danh sách các công việc bạn từng làm. |
| tax returns | tờ khai thuế | Documents showing your income and taxes paid. | Tờ khai thuế là tài liệu ghi thu nhập và số thuế đã nộp. |
| income | thu nhập | Money earned from work or other sources. | Thu nhập là tiền kiếm được từ công việc hoặc nguồn khác. |
| dependents | người phụ thuộc | People who rely on you for support. | Người phụ thuộc là người sống dựa vào bạn. |
| criminal record | hồ sơ tội phạm | A history of crimes you’ve committed. | Hồ sơ tội phạm là lịch sử các hành vi phạm pháp của bạn. |
| background check | kiểm tra lý lịch | A review of your personal and legal history. | Kiểm tra lý lịch là việc xem xét lịch sử cá nhân và pháp lý của bạn. |
| oath of allegiance | lời tuyên thệ trung thành | A promise to be loyal to a country. | Lời tuyên thệ trung thành là cam kết trung thành với quốc gia. |
| swearing-in ceremony | lễ tuyên thệ | The event where new citizens take the oath. | Lễ tuyên thệ là sự kiện công dân mới thực hiện lời thề. |
| naturalization test | bài kiểm tra quốc tịch | A test required to become a citizen. | Bài kiểm tra nhập quốc tịch là bài thi bắt buộc để trở thành công dân. |
| english test | bài kiểm tra tiếng anh | A test of your English language skills. | Bài kiểm tra tiếng Anh là bài thi đánh giá khả năng tiếng Anh của bạn. |
| civics test | bài kiểm tra công dân | A test about U.S. history and government. | Bài kiểm tra công dân là bài thi về lịch sử và chính phủ Hoa Kỳ. |
| reading test | bài kiểm tra đọc | A test to check your reading ability. | Bài kiểm tra đọc là bài thi kiểm tra khả năng đọc của bạn. |
| writing test | bài kiểm tra viết | A test to check your writing ability. | Bài kiểm tra viết là bài thi kiểm tra khả năng viết của bạn. |
| speaking test | bài kiểm tra nói | A test to check your spoken English. | Bài kiểm tra nói là bài thi kiểm tra khả năng nói tiếng Anh của bạn. |
| legal resident | cư dân hợp pháp | A person who is allowed to live in a country. | Cư dân hợp pháp là người được phép sống tại một quốc gia. |
| visa | thị thực | Permission to enter a country for a specific purpose. | Thị thực là giấy phép vào một quốc gia với mục đích cụ thể. |
| travel history | lịch sử du lịch | A record of places you’ve visited. | Lịch sử du lịch là bản ghi các nơi bạn đã đến. |
| legal name | tên hợp pháp | Your full official name. | Tên hợp pháp là họ tên đầy đủ chính thức của bạn. |
| application fee | phí nộp đơn | Money paid to submit an application. | Phí đăng ký là khoản tiền trả để nộp đơn. |
| waiver | miễn giảm | Permission to skip a requirement. | Miễn trừ là sự cho phép bỏ qua một yêu cầu. |
| question | câu hỏi | Something asked to get information. | Câu hỏi là điều được hỏi để lấy thông tin. |
| answer | câu trả lời | A response to a question. | Câu trả lời là phản hồi cho câu hỏi. |
| practice | luyện tập | Repeating something to improve skill. | Luyện tập là việc làm đi làm lại để nâng cao kỹ năng. |
| translator | thông dịch viên | A person who changes written words into another language. | Người dịch là người chuyển đổi văn bản sang ngôn ngữ khác. |
| interpreter | người phiên dịch | A person who translates spoken words. | Phiên dịch viên là người chuyển đổi lời nói sang ngôn ngữ khác. |
| biometrics appointment | cuộc hẹn sinh trắc học | A meeting to collect fingerprints and photos. | Cuộc hẹn sinh trắc học là buổi lấy dấu vân tay và ảnh. |
| fingerprints | dấu vân tay | Marks from your fingers used for identification. | Dấu vân tay là dấu từ ngón tay dùng để nhận dạng. |
| photo | ảnh | A picture of your face. | Ảnh là hình chụp khuôn mặt của bạn. |
| signature | chữ ký | Your written name used for official documents. | Chữ ký là tên viết tay dùng cho tài liệu chính thức. |
| us history | lịch sử hoa kỳ | Events and facts about the United States. | Lịch sử Hoa Kỳ là các sự kiện và thông tin về nước Mỹ. |
| government structure | cấu trúc chính phủ | How the government is organized. | Cơ cấu chính phủ là cách tổ chức của chính phủ. |
| bill of rights | bản tuyên ngôn nhân quyền | The first ten amendments to the U.S. Constitution. | Tuyên ngôn nhân quyền là mười tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ. |
| amendments | các sửa đổi | Changes or additions to the Constitution. | Tu chính án là sự thay đổi hoặc bổ sung vào Hiến pháp. |
| constitution | hiến pháp | The highest law of the United States. | Hiến pháp là luật cao nhất của Hoa Kỳ. |
| voting rights | quyền bầu cử | The right to vote in elections. | Quyền bầu cử là quyền tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. |
| president | tổng thống | The leader of the United States. | Tổng thống là người lãnh đạo Hoa Kỳ. |
| congress | quốc hội | The legislative branch of the U.S. government. | Quốc hội là cơ quan lập pháp của chính phủ Hoa Kỳ. |
| supreme court | tòa án tối cao | The highest court in the United States. | Tòa án tối cao là tòa án cao nhất của Hoa Kỳ. |
| local government | chính quyền địa phương | City or county-level government. | Chính quyền địa phương là chính phủ cấp thành phố hoặc quận. |
| decision letter | thư quyết định | A document showing approval or denial. | Thư quyết định là tài liệu cho biết được chấp thuận hay bị từ chối. |
| approval | chấp thuận | Official acceptance of your application. | Chấp thuận là sự đồng ý chính thức với đơn của bạn. |
| denial | từ chối | Official rejection of your application. | Từ chối là sự bác bỏ chính thức đơn của bạn. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về quốc tịch bằng tiếng Anh.
🗽 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về quyền công dân
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for citizenship. | Tôi nộp đơn xin quyền công dân. |
| She takes the civics test. | Cô ấy làm bài kiểm tra công dân. |
| We attend the interview. | Chúng tôi tham dự buổi phỏng vấn. |
| He receives his certificate. | Anh ấy nhận giấy chứng nhận. |
| They take the oath of allegiance. | Họ tuyên thệ trung thành. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về quyền công dân
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. Form N-400 to apply. | Tôi nộp mẫu đơn N-400 để xin. |
| She ….. for the civics and English test. | Cô ấy chuẩn bị cho bài kiểm tra công dân và tiếng Anh. |
| We ….. our interview at the USCIS office. | Chúng tôi tham dự buổi phỏng vấn tại văn phòng USCIS. |
| He ….. his naturalization certificate. | Anh ấy nhận giấy chứng nhận nhập quốc tịch. |
| They ….. the oath at the ceremony. | Họ tuyên thệ tại buổi lễ. |
Answer Key: file, studies, attend, receives, take
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for citizenship | Tôi ….. xin quyền công dân |
| I take the civics test | Tôi ….. bài kiểm tra công dân |
| I attend the interview | Tôi ….. buổi phỏng vấn |
| I receive my certificate | Tôi ….. giấy chứng nhận |
| I take the oath | Tôi ….. tuyên thệ |
Answer Key: nộp đơn, làm, tham dự, nhận, tuyên thệ
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa has lived in the U.S. for five years as a permanent resident. She wants to become a citizen. She visits USCIS.gov and reads about the 10-step naturalization process. She fills out Form N-400, uploads her documents, and pays the fee. | Hoa đã sống ở Mỹ năm năm với tư cách là thường trú nhân. Cô muốn trở thành công dân. Cô truy cập USCIS.gov và đọc về quy trình nhập quốc tịch gồm 10 bước. Cô điền mẫu đơn N-400, tải lên tài liệu và thanh toán lệ phí. |
| Hoa attends her biometrics appointment and prepares for the civics test. At her interview, she answers questions and passes both tests. She takes the oath of allegiance and receives her certificate. Hoa feels proud and registers to vote. She tells her friends about free study tools and English classes available through USCIS. | Hoa tham dự buổi hẹn lấy dấu sinh trắc học và chuẩn bị cho bài kiểm tra công dân. Tại buổi phỏng vấn, cô trả lời câu hỏi và vượt qua cả hai bài kiểm tra. Cô tuyên thệ trung thành và nhận giấy chứng nhận. Hoa cảm thấy tự hào và đăng ký bỏ phiếu. Cô kể cho bạn bè về các công cụ học miễn phí và lớp học tiếng Anh có sẵn qua USCIS. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Citizenship benefits include:
- Voting rights and U.S. passport eligibility
- Protection from deportation
- Ability to sponsor family members
- Access to federal jobs and benefits
FAQ
Frequently Asked Questions
🗣️ Những động từ thường dùng trong quá trình nhập quốc tịch
Applying: apply, submit, wait, renew, attend Nộp đơn: đăng ký, nộp hồ sơ, chờ đợi, gia hạn, tham dự
Testing: study, answer, pass, fail, retake Kiểm tra: học, trả lời, vượt qua, trượt, thi lại
Committing: swear, promise, accept, obey, serve Cam kết: tuyên thệ, hứa, chấp nhận, tuân thủ, phục vụ
📄 Những danh từ liên quan đến quyền công dân
Processes: naturalization, interview, test, ceremony, approval Quy trình: nhập quốc tịch, phỏng vấn, kiểm tra, lễ tuyên thệ, phê duyệt
Documents: Form N-400, green card, certificate, ID, passport Giấy tờ: mẫu đơn N-400, thẻ xanh, giấy chứng nhận, giấy tờ tùy thân, hộ chiếu
Tests: civics, English, reading, writing, speaking Bài kiểm tra: kiến thức công dân, tiếng Anh, đọc, viết, nói
Rights: vote, travel, petition, work, protection Quyền lợi: bỏ phiếu, đi lại, kiến nghị, làm việc, được bảo vệ
❓ Những câu hỏi phổ biến về quyền công dân
How do I apply for U.S. citizenship? Tôi đăng ký quyền công dân Hoa Kỳ như thế nào?
What are the requirements for naturalization? Yêu cầu để nhập quốc tịch là gì?
Do I need to pass a test? Tôi có cần vượt qua bài kiểm tra không?
Can I keep dual citizenship? Tôi có thể giữ hai quốc tịch không?
What happens if I fail the test? Nếu tôi trượt bài kiểm tra thì sao?
🧭 Những tình huống phổ biến trong quá trình nhập quốc tịch
Filling out Form N-400: providing personal and legal details Điền mẫu đơn N-400: cung cấp thông tin cá nhân và pháp lý
Preparing for the civics test: studying 100 questions Chuẩn bị cho bài kiểm tra công dân: học 100 câu hỏi
Attending the interview: answering questions and showing documents Tham dự phỏng vấn: trả lời câu hỏi và xuất trình giấy tờ
Taking the oath: promising loyalty and accepting responsibilities Tuyên thệ: hứa trung thành và chấp nhận trách nhiệm
Receiving the certificate: becoming an official citizen Nhận giấy chứng nhận: trở thành công dân chính thức
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về quyền công dân
“Naturalization” – becoming a citizen | nhập quốc tịch “Oath of allegiance” – loyalty promise | lời tuyên thệ trung thành “Civics test” – government knowledge quiz | bài kiểm tra kiến thức công dân “Dual citizenship” – two nationalities | hai quốc tịch “Certificate of citizenship” – official proof | giấy chứng nhận quyền công dân
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




