TỪ VỰNG THẺ XANH TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến thẻ xanh

FLASHCARDS TỪ VỰNG THẺ XANH
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về thẻ xanh bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG THẺ XANH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| green card | thẻ xanh | A document that shows permanent residency in the U.S. | Thẻ xanh là giấy tờ chứng minh cư trú lâu dài tại Hoa Kỳ. |
| application | đơn xin | A form you submit to request something officially. | Đơn đăng ký là mẫu bạn nộp để xin một điều gì đó chính thức. |
| applicant | người nộp đơn | A person who applies for something. | Người nộp đơn là người xin một điều gì đó. |
| permanent residency | thường trú nhân | Legal permission to live in the U.S. long-term. | Cư trú lâu dài là quyền hợp pháp sống tại Hoa Kỳ trong thời gian dài. |
| immigration status | tình trạng di trú | Your legal standing in the U.S. immigration system. | Tình trạng nhập cư là tư cách pháp lý của bạn trong hệ thống nhập cư Hoa Kỳ. |
| sponsor | người bảo lãnh | A person who supports your immigration application. | Người bảo lãnh là người hỗ trợ đơn nhập cư của bạn. |
| affidavit of support | bản cam kết hỗ trợ | A legal form showing financial support from a sponsor. | Bản cam kết bảo trợ là mẫu pháp lý chứng minh hỗ trợ tài chính từ người bảo lãnh. |
| eligibility | đủ điều kiện | Meeting the requirements for something. | Điều kiện đủ là đáp ứng các yêu cầu cho một việc gì đó. |
| adjustment of status | điều chỉnh tình trạng | Changing from a temporary visa to permanent residency. | Điều chỉnh tình trạng là chuyển từ visa tạm thời sang cư trú lâu dài. |
| consular processing | xử lý tại lãnh sự | Applying for a green card through a U.S. embassy abroad. | Xử lý lãnh sự là xin thẻ xanh qua đại sứ quán Hoa Kỳ ở nước ngoài. |
| proof of residency | chứng minh cư trú | A document showing where you live. | Bằng chứng cư trú là giấy tờ chứng minh nơi bạn sống. |
| background check | kiểm tra lý lịch | A review of your personal and legal history. | Kiểm tra lý lịch là việc xem xét lịch sử cá nhân và pháp lý của bạn. |
| biometrics | sinh trắc học | Fingerprints, photo, and signature used for identification. | Sinh trắc học là dấu vân tay, ảnh và chữ ký dùng để nhận dạng. |
| fingerprints | dấu vân tay | Marks from your fingers used for identification. | Dấu vân tay là dấu từ ngón tay dùng để nhận dạng. |
| medical examination | khám sức khỏe | A health check required for immigration. | Khám sức khỏe là kiểm tra y tế bắt buộc cho nhập cư. |
| immigration officer | nhân viên di trú | A person who reviews immigration applications. | Nhân viên nhập cư là người xét duyệt đơn nhập cư. |
| interview | phỏng vấn | A meeting to ask and answer questions. | Phỏng vấn là buổi gặp để hỏi và trả lời câu hỏi. |
| employment authorization | giấy phép làm việc | Permission to work legally in the U.S. | Giấy phép lao động là sự cho phép làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ. |
| social security number | số an sinh xã hội | A unique number used for work and taxes. | Số an sinh xã hội là số riêng dùng cho công việc và thuế. |
| priority date | ngày ưu tiên | The date your petition was officially filed. | Ngày ưu tiên là ngày đơn của bạn được nộp chính thức. |
| visa bulletin | bản tin thị thực | A monthly update showing visa availability. | Bản tin visa là thông báo hàng tháng về tình trạng cấp visa. |
| visa category | hạng thị thực | The type of visa you are applying for. | Loại visa là dạng visa bạn đang xin. |
| family-based petition | đơn bảo lãnh gia đình | A green card request based on family relationships. | Đơn bảo lãnh theo diện gia đình là yêu cầu thẻ xanh dựa trên quan hệ gia đình. |
| employment-based petition | đơn bảo lãnh việc làm | A green card request based on a job offer. | Đơn bảo lãnh theo diện việc làm là yêu cầu thẻ xanh dựa trên công việc. |
| case number | số hồ sơ | A unique number for your immigration case. | Số hồ sơ là mã số riêng cho hồ sơ nhập cư của bạn. |
| application fee | phí nộp đơn | Money paid to submit an application. | Phí đăng ký là khoản tiền trả để nộp đơn. |
| receipt notice | thông báo biên nhận | A letter confirming your application was received. | Thông báo biên nhận là thư xác nhận đơn của bạn đã được nhận. |
| approval notice | thông báo chấp thuận | A letter saying your application was accepted. | Thông báo chấp thuận là thư xác nhận đơn của bạn đã được duyệt. |
| denial notice | thông báo từ chối | A letter saying your application was rejected. | Thông báo từ chối là thư xác nhận đơn của bạn bị bác bỏ. |
| request for evidence | yêu cầu bổ sung bằng chứng | A letter asking for more documents or proof. | Yêu cầu bổ sung bằng chứng là thư yêu cầu thêm giấy tờ hoặc chứng cứ. |
| supporting documents | giấy tờ bổ sung | Papers that help prove your case. | Tài liệu hỗ trợ là giấy tờ giúp chứng minh hồ sơ của bạn. |
| birth certificate | giấy khai sinh | A document showing when and where you were born. | Giấy khai sinh là tài liệu ghi ngày và nơi bạn sinh ra. |
| marriage certificate | giấy kết hôn | A document showing you are legally married. | Giấy chứng nhận kết hôn là tài liệu xác nhận bạn đã kết hôn hợp pháp. |
| divorce decree | giấy ly hôn | A legal paper showing your marriage ended. | Quyết định ly hôn là giấy tờ pháp lý xác nhận bạn đã ly hôn. |
| criminal record | hồ sơ tội phạm | A history of crimes you’ve committed. | Hồ sơ tội phạm là lịch sử các hành vi phạm pháp của bạn. |
| proof of income | chứng minh thu nhập | Documents showing how much money you earn. | Bằng chứng thu nhập là giấy tờ chứng minh số tiền bạn kiếm được. |
| tax returns | tờ khai thuế | Documents showing your income and taxes paid. | Tờ khai thuế là tài liệu ghi thu nhập và số thuế đã nộp. |
| employer letter | thư từ chủ lao động | A letter from your job confirming your employment. | Thư xác nhận từ nơi làm việc là thư xác nhận bạn đang làm việc. |
| affidavit | bản khai có tuyên thệ | A written statement sworn to be true. | Bản khai là lời khai viết có tuyên thệ. |
| proof of relationship | bằng chứng quan hệ | Documents showing family connection. | Bằng chứng quan hệ là giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình. |
| photo requirements | yêu cầu về ảnh | Rules for how your photos must look. | Yêu cầu ảnh là quy định về cách ảnh của bạn phải trông như thế nào. |
| passport photos | ảnh hộ chiếu | Photos used for official documents. | Ảnh hộ chiếu là ảnh dùng cho giấy tờ chính thức. |
| travel history | lịch sử du lịch | A record of places you’ve visited. | Lịch sử du lịch là bản ghi các nơi bạn đã đến. |
| notice of action | thông báo hành động | A letter from USCIS about your case status. | Thông báo hành động là thư từ USCIS về tình trạng hồ sơ của bạn. |
| form i-485 | mẫu đơn i-485 | The form to apply for adjustment of status. | Mẫu I-485 là đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú. |
| form i-130 | mẫu đơn i-130 | The form to petition for a family member. | Mẫu I-130 là đơn bảo lãnh cho người thân. |
| form i-765 | mẫu đơn i-765 | The form to request work authorization. | Mẫu I-765 là đơn xin phép làm việc. |
| form i-864 | mẫu đơn i-864 | The form for affidavit of support. | Mẫu I-864 là đơn cam kết bảo trợ tài chính. |
| green card renewal | gia hạn thẻ xanh | The process to extend your green card. | Gia hạn thẻ xanh là quá trình kéo dài hiệu lực thẻ xanh. |
| conditional residency | cư trú có điều kiện | Temporary residency based on marriage. | Cư trú có điều kiện là cư trú tạm thời dựa trên hôn nhân. |
| removal of conditions | xóa bỏ điều kiện | The process to make residency permanent. | Gỡ bỏ điều kiện là quá trình chuyển sang cư trú lâu dài. |
| lawful permanent resident | thường trú nhân hợp pháp | A person with legal long-term residency. | Thường trú nhân hợp pháp là người có quyền cư trú lâu dài hợp pháp. |
| public charge rule | quy tắc về gánh nặng xã hội | A rule about using government benefits. | Quy định gánh nặng xã hội là quy định về việc sử dụng trợ cấp chính phủ. |
| fee waiver | miễn phí | Permission to skip paying a fee. | Miễn phí là sự cho phép không phải trả phí. |
| uscis | sở di trú và nhập tịch hoa kỳ | The U.S. immigration agency. | USCIS là cơ quan nhập cư của Hoa Kỳ. |
| field office | văn phòng chi nhánh | A local USCIS office. | Văn phòng địa phương là chi nhánh USCIS tại địa phương. |
| adjustment interview | phỏng vấn điều chỉnh tình trạng | A meeting to review your green card application. | Phỏng vấn điều chỉnh là buổi gặp để xét đơn xin thẻ xanh. |
| decision letter | thư quyết định | A letter saying if your case was approved or denied. | Thư quyết định là thư cho biết hồ sơ của bạn được duyệt hay bị từ chối. |
| appeal |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về thẻ xanh bằng tiếng Anh.
🟩 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về thẻ xanh (Green Card)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a green card. | Tôi nộp đơn xin thẻ xanh. |
| She becomes a permanent resident. | Cô ấy trở thành thường trú nhân. |
| We check our application status. | Chúng tôi kiểm tra tình trạng hồ sơ. |
| He renews his green card. | Anh ấy gia hạn thẻ xanh. |
| They carry their documents. | Họ mang theo giấy tờ của mình. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về thẻ xanh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. Form I-485 to apply. | Tôi nộp mẫu đơn I-485 để xin thẻ xanh. |
| She ….. permanent residency last year. | Cô ấy nhận được quyền thường trú năm ngoái. |
| We ….. our case online. | Chúng tôi kiểm tra hồ sơ trực tuyến. |
| He ….. his card every 10 years. | Anh ấy gia hạn thẻ mỗi 10 năm. |
| They ….. their green card at all times. | Họ mang theo thẻ xanh mọi lúc. |
Answer Key: file, got, check, renews, carry
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a green card | Tôi ….. thẻ xanh |
| I become a permanent resident | Tôi ….. thường trú nhân |
| I check my status | Tôi ….. tình trạng hồ sơ |
| I renew my card | Tôi ….. thẻ |
| I carry my documents | Tôi ….. giấy tờ |
Answer Key: nộp đơn, trở thành, kiểm tra, gia hạn, mang theo
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| An wants to live in the U.S. permanently. He applies for a green card through family sponsorship. He fills out Form I-485 and uploads his documents. He checks his case status on the USCIS website and waits for an interview. | An muốn sống lâu dài ở Mỹ. Anh nộp đơn xin thẻ xanh qua bảo lãnh gia đình. Anh điền mẫu đơn I-485 và tải lên giấy tờ. Anh kiểm tra tình trạng hồ sơ trên trang web USCIS và chờ buổi phỏng vấn. |
| After approval, An becomes a lawful permanent resident. He receives his green card and learns he must carry it at all times5. He also reads about renewing it every 10 years. An feels proud and tells his friends about the Diversity Visa Lottery and other ways to apply4. | Sau khi được chấp thuận, An trở thành thường trú nhân hợp pháp. Anh nhận thẻ xanh và biết rằng mình phải mang theo mọi lúc5. Anh cũng đọc về việc gia hạn thẻ mỗi 10 năm. An cảm thấy tự hào và kể cho bạn bè về chương trình xổ số visa đa dạng và các cách nộp đơn khác4. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Green Card (Permanent Resident Card) allows you to:
- Live and work permanently in the U.S.
- Apply for citizenship after 3–5 years
- Sponsor family members for immigration
FAQ
Frequently Asked Questions
🟩 Câu hỏi thường gặp về thẻ xanh
Purpose: live permanently, work legally, travel, apply for citizenship Mục đích: sống lâu dài, làm việc hợp pháp, đi lại, đăng ký quyền công dân
Topics: permanent residency, USCIS, renewal, eligibility, sponsorship Chủ đề: cư trú lâu dài, Sở Di trú Hoa Kỳ, gia hạn, điều kiện, bảo lãnh
Skills: applying, submitting documents, waiting, updating status, renewing Kỹ năng: nộp đơn, nộp giấy tờ, chờ đợi, cập nhật tình trạng, gia hạn
Documents: Form I-485, passport, ID, birth certificate, proof of income Giấy tờ: mẫu đơn I-485, hộ chiếu, giấy tờ tùy thân, giấy khai sinh, bằng chứng thu nhập
🗣️ Những động từ thường dùng về thẻ xanh
Applying: apply, submit, wait, check, update Nộp đơn: đăng ký, nộp hồ sơ, chờ đợi, kiểm tra, cập nhật
Maintaining: renew, replace, travel, notify, prove Duy trì: gia hạn, thay thế, đi lại, thông báo, chứng minh
Transitioning: adjust, qualify, naturalize, sponsor, appeal Chuyển đổi: điều chỉnh, đủ điều kiện, nhập quốc tịch, bảo lãnh, kháng cáo
📄 Những danh từ liên quan đến thẻ xanh
Statuses: permanent resident, applicant, sponsor, dependent, USCIS Tình trạng: cư dân lâu dài, người đăng ký, người bảo lãnh, người phụ thuộc, Sở Di trú Hoa Kỳ
Processes: application, interview, biometrics, approval, renewal Quy trình: đơn đăng ký, phỏng vấn, sinh trắc học, phê duyệt, gia hạn
Documents: Form I-485, Form I-90, passport, ID, supporting evidence Giấy tờ: mẫu đơn I-485, mẫu đơn I-90, hộ chiếu, giấy tờ tùy thân, tài liệu hỗ trợ
Benefits: work permit, travel rights, path to citizenship, legal protection Quyền lợi: giấy phép lao động, quyền đi lại, con đường nhập quốc tịch, bảo vệ pháp lý
❓ Những câu hỏi phổ biến về thẻ xanh
What is a green card? Thẻ xanh là gì? → A green card is proof of lawful permanent residency in the U.S.
How do I apply for a green card? Tôi đăng ký thẻ xanh như thế nào? → The process depends on your situation—family, work, asylum, or lottery
How long is a green card valid? Thẻ xanh có giá trị bao lâu? → Most are valid for 10 years; renew with Form I-90
Can I travel while my application is pending? Tôi có thể đi lại khi đơn đang chờ xử lý không? → You need advance parole (Form I-131) to travel safely
How long must I have a green card before applying for citizenship? Tôi cần giữ thẻ xanh bao lâu để đăng ký quyền công dân? → Usually 5 years, or 3 years if married to a U.S. citizen
🧭 Những tình huống phổ biến về thẻ xanh
Applying through family: submitting documents and waiting for approval Đăng ký qua gia đình: nộp giấy tờ và chờ phê duyệt
Renewing a green card: filing Form I-90 before expiration Gia hạn thẻ xanh: nộp mẫu đơn I-90 trước khi hết hạn
Traveling abroad: requesting advance parole to avoid denial Đi nước ngoài: xin giấy phép trước để tránh bị từ chối
Adjusting status: changing from visa to permanent resident Điều chỉnh tình trạng: chuyển từ thị thực sang cư trú lâu dài
Preparing for citizenship: meeting residency and language requirements Chuẩn bị nhập quốc tịch: đáp ứng yêu cầu cư trú và ngôn ngữ
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về thẻ xanh
“Permanent resident” – lawful long-term status | cư dân lâu dài hợp pháp “Adjustment of status” – change to green card holder | điều chỉnh tình trạng “Advance parole” – travel permission during application | giấy phép đi lại khi đang chờ xử lý “Form I-485” – application for permanent residency | đơn đăng ký cư trú lâu dài “Form I-90” – renewal or replacement of green card | đơn gia hạn hoặc thay thế thẻ xanh
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




