TỪ VỰNG GỌI 911 TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến gọi 911

Học từ vựng tiếng anh gọi 911 miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về gọi 911 bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
emergencytrường hợp khẩn cấpA serious and unexpected situation needing quick help.Trường hợp khẩn cấp là tình huống nghiêm trọng và bất ngờ cần được giúp đỡ ngay.
911 operatortổng đài 911A person who answers emergency calls.Tổng đài viên 911 là người nhận cuộc gọi khẩn cấp.
callerngười gọiThe person making the emergency call.Người gọi là người thực hiện cuộc gọi khẩn cấp.
policecảnh sátOfficers who enforce the law and protect people.Cảnh sát là người thực thi pháp luật và bảo vệ người dân.
fire departmentđội cứu hỏaA team that responds to fires and rescues.Sở cứu hỏa là đội phản ứng với cháy và cứu hộ.
ambulancexe cứu thươngA vehicle that transports sick or injured people.Xe cứu thương là phương tiện chở người bị bệnh hoặc bị thương.
medical emergencycấp cứu y tếA health crisis needing immediate care.Cấp cứu y tế là tình trạng sức khỏe nguy cấp cần chăm sóc ngay.
accidenttai nạnAn unexpected event causing harm or damage.Tai nạn là sự việc bất ngờ gây hại hoặc thiệt hại.
firehỏa hoạnFlames that can cause damage or danger.Cháy là lửa có thể gây thiệt hại hoặc nguy hiểm.
crimetội phạmAn illegal act.Tội phạm là hành vi trái pháp luật.
addressđịa chỉThe location where help is needed.Địa chỉ là nơi cần được giúp đỡ.
phone numbersố điện thoạiA number used to contact someone.Số điện thoại là số dùng để liên lạc với ai đó.
locationvị tríThe place where something is happening.Vị trí là nơi xảy ra sự việc.
nearest landmarkđịa điểm gần nhấtA well-known place near the emergency.Địa điểm gần nhất là nơi nổi bật gần khu vực khẩn cấp.
injuredbị thươngHurt or wounded.Bị thương là bị đau hoặc bị tổn thương.
unconsciousbất tỉnhNot awake or responsive.Bất tỉnh là không tỉnh táo hoặc không phản ứng.
breathingthởTaking air in and out of the lungs.Hô hấp là việc đưa không khí vào và ra khỏi phổi.
bleedingchảy máuLosing blood from the body.Chảy máu là mất máu từ cơ thể.
chest painđau ngựcDiscomfort in the chest area.Đau ngực là cảm giác khó chịu ở vùng ngực.
difficulty breathingkhó thởTrouble taking in air.Khó thở là gặp khó khăn khi hít thở.
armed suspectnghi phạm có vũ khíA person with a weapon who may be dangerous.Nghi phạm có vũ khí là người mang vũ khí có thể gây nguy hiểm.
hostagecon tinA person held against their will.Con tin là người bị giữ trái ý muốn.
car crashtai nạn xeA collision involving vehicles.Tai nạn xe là vụ va chạm liên quan đến phương tiện giao thông.
hit-and-rungây tai nạn rồi bỏ trốnA crash where the driver leaves the scene.Va chạm rồi bỏ trốn là tai nạn mà tài xế rời khỏi hiện trường.
domestic violencebạo lực gia đìnhAbuse between family or household members.Bạo lực gia đình là hành vi ngược đãi giữa các thành viên trong gia đình.
suspicious activityhành động khả nghiBehavior that seems illegal or dangerous.Hoạt động đáng ngờ là hành vi có vẻ trái pháp luật hoặc nguy hiểm.
drowningđuối nướcTrouble breathing due to being underwater.Đuối nước là khó thở do bị chìm dưới nước.
explosionvụ nổA sudden and violent burst.Vụ nổ là sự bùng phát đột ngột và dữ dội.
chemical spilltràn hóa chấtA leak of dangerous substances.Tràn hóa chất là sự rò rỉ của chất nguy hiểm.
natural disasterthiên taiA severe event caused by nature.Thảm họa thiên nhiên là sự kiện nghiêm trọng do thiên nhiên gây ra.
floodlũ lụtOverflow of water onto land.Lũ lụt là nước tràn ra đất liền.
earthquakeđộng đấtShaking of the ground caused by tectonic movement.Động đất là sự rung chuyển mặt đất do chuyển động địa chất.
tornadolốc xoáyA violent rotating windstorm.Lốc xoáy là cơn gió xoáy dữ dội.
hurricanebãoA powerful storm with strong winds and rain.Bão lớn là cơn bão mạnh với gió và mưa lớn.
power outagecúp điệnLoss of electricity.Mất điện là tình trạng không có điện.
downed power linedây điện bị đứtA fallen electrical wire.Dây điện bị đứt là dây điện bị rơi xuống.
trappedbị mắc kẹtUnable to escape or move.Bị mắc kẹt là không thể thoát ra hoặc di chuyển.
vehicle firecháy xeA car or truck that is burning.Cháy xe là xe hơi hoặc xe tải đang bị cháy.
smokekhóiVisible gas from fire.Khói là khí nhìn thấy được từ lửa.
hazardous materialsvật liệu nguy hiểmDangerous substances.Vật liệu nguy hiểm là chất có thể gây hại.
CPRhồi sức tim phổiEmergency method to help someone breathe and pump blood.Hồi sức tim phổi là phương pháp cấp cứu giúp thở và tuần hoàn máu.
first aidsơ cứuBasic medical help given immediately.Sơ cứu là hỗ trợ y tế cơ bản được thực hiện ngay lập tức.
resuscitationhồi sứcReviving someone who is unconscious or not breathing.Hồi sinh là làm cho người bất tỉnh hoặc không thở tỉnh lại.
dispatcherngười điều phốiA person who sends emergency help.Nhân viên điều phối là người điều động hỗ trợ khẩn cấp.
victimnạn nhânA person harmed in an emergency.Nạn nhân là người bị tổn hại trong tình huống khẩn cấp.
perpetratorthủ phạmA person who commits a crime.Thủ phạm là người gây ra tội ác.
assaulthành hungA physical attack.Hành hung là tấn công bằng vũ lực.
robberycướp bócStealing with force or threat.Cướp là hành vi trộm cắp có dùng vũ lực hoặc đe dọa.
thefttrộm cắpStealing without violence.Trộm cắp là hành vi lấy đồ mà không dùng vũ lực.
gunshottiếng súngA wound caused by a bullet.Vết thương do súng là vết thương do đạn bắn.
stabbingđâm bằng daoA wound caused by a sharp object.Vết đâm là vết thương do vật sắc nhọn gây ra.
chokingnghẹt thởTrouble breathing due to a blocked airway.Nghẹt thở là khó thở do đường thở bị tắc.
trapped personngười bị mắc kẹtSomeone stuck and unable to escape.Người bị kẹt là người không thể thoát ra.
emergency response timethời gian phản ứng khẩn cấpHow quickly help arrives.Thời gian phản ứng khẩn cấp là thời gian hỗ trợ đến nơi.
evacuationsơ tánLeaving a dangerous area.Sơ tán là rời khỏi khu vực nguy hiểm.
backup unitsđội hỗ trợExtra emergency teams sent to help.Đội hỗ trợ là nhóm cấp cứu bổ sung được điều động.
stay on the linegiữ máyKeep talking to the emergency operator.Giữ máy là tiếp tục nói chuyện với tổng đài viên.
help is on the waycứu trợ đang đếnEmergency services are coming.Đội cứu hộ đang đến là lực lượng khẩn cấp đang trên đường.
stay calmgiữ bình tĩnhRemain quiet and focused.Giữ bình tĩnh là không hoảng loạn và tập trung.
provide detailscung cấp thông tin chi tiếtGive clear and specific information.Cung cấp thông tin là đưa ra dữ liệu rõ ràng và cụ thể.
emergency kitbộ dụng cụ khẩn cấpA set of supplies for urgent situations.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ vềgọi 911 bằng tiếng Anh.

🚨 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng khi gọi 911 hoặc xử lý tình huống khẩn cấp

ENGLISHVIETNAMESE
I need help.Tôi cần giúp đỡ.
She calls 911.Cô ấy gọi 911.
We have an emergency.Chúng tôi có tình huống khẩn cấp.
He is hurt.Anh ấy bị thương.
They need an ambulance.Họ cần xe cứu thương.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về tình huống khẩn cấp

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. help right now.Tôi cần giúp đỡ ngay bây giờ.
She ….. 911 on her phone.Cô ấy gọi 911 bằng điện thoại.
We ….. an emergency at home.Chúng tôi có tình huống khẩn cấp ở nhà.
He ….. hurt after falling.Anh ấy bị thương sau khi ngã.
They ….. an ambulance quickly.Họ cần xe cứu thương nhanh chóng.

Answer Key: need, calls, have, is, need

🚑 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I need helpTôi cần …..
I call 911Tôi gọi …..
I have an emergencyTôi có …..
He is hurtAnh ấy …..
I need an ambulanceTôi cần …..

Answer Key: giúp đỡ, 911, tình huống khẩn cấp, bị thương, xe cứu thương

🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ GỌI 911 Stay calm and speak clearly.

Lan sees a car accident. She … (gọi 911) and says, “I … (cần giúp đỡ).” The operator asks, “Do you … (có tình huống khẩn cấp)?” Lan says yes. She explains that someone … (bị thương) and … (cần xe cứu thương). Help is on the way.

Kiểm tra thêm

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Minh sees a fire in his neighbor’s house. He stays calm and calls 911. He tells the operator, “I need help. There is an emergency.” The operator asks questions and sends the fire department. Minh also sees that someone is hurt and needs an ambulance. He gives the address and waits for help. Calling 911 is important in emergencies. Speak clearly, stay calm, and give correct information.Minh thấy có cháy ở nhà hàng xóm. Anh ấy giữ bình tĩnh và gọi 911. Anh ấy nói với tổng đài: “Tôi cần giúp đỡ. Có tình huống khẩn cấp.” Tổng đài đặt câu hỏi và gửi đội cứu hỏa. Minh cũng thấy có người bị thương và cần xe cứu thương. Anh ấy cung cấp địa chỉ và chờ sự giúp đỡ. Gọi 911 rất quan trọng trong tình huống khẩn cấp. Hãy nói rõ ràng, giữ bình tĩnh và cung cấp thông tin chính xác.

Đọc thêm

FAQ

Frequently Asked Questions

🚨 Câu hỏi thường gặp về gọi 911 (calling 911)

Purpose: request emergency help for police, fire, or medical services Mục đích: yêu cầu hỗ trợ khẩn cấp từ cảnh sát, cứu hỏa, hoặc y tế

Topics: when to call, what to say, what happens next, mistakes Chủ đề: khi nào nên gọi, nói gì, điều gì xảy ra sau đó, lỗi thường gặp

Skills: staying calm, giving clear info, following instructions Kỹ năng: giữ bình tĩnh, cung cấp thông tin rõ ràng, làm theo hướng dẫn

Documents: not required—but know your location and phone number Giấy tờ: không cần thiết—nhưng cần biết vị trí và số điện thoại của bạn

🗣️ Những động từ thường dùng khi gọi 911

Reporting: call, describe, explain, request, stay Báo cáo: gọi, mô tả, giải thích, yêu cầu, giữ máy

Responding: listen, answer, follow, wait, cooperate Phản ứng: lắng nghe, trả lời, làm theo, chờ đợi, hợp tác

Correcting: clarify, repeat, update, cancel (if false alarm) Sửa lỗi: làm rõ, lặp lại, cập nhật, hủy (nếu báo động sai)

📄 Những danh từ liên quan đến gọi 911

Emergencies: fire, injury, crime, accident, danger Tình huống khẩn cấp: cháy, bị thương, tội phạm, tai nạn, nguy hiểm

People: caller, dispatcher, officer, paramedic, firefighter Người: người gọi, nhân viên trực tổng đài, cảnh sát, nhân viên y tế, lính cứu hỏa

Info needed: location, phone number, situation, description Thông tin cần thiết: vị trí, số điện thoại, tình huống, mô tả

❓ Những câu hỏi phổ biến về gọi 911

When should I call 911? Khi nào tôi nên gọi 911? → For serious emergencies needing immediate help: fire, medical crisis, crime in progress.

What happens when I call 911? Điều gì xảy ra khi tôi gọi 911? → A trained dispatcher answers, asks questions, and sends help.

What should I say? Tôi nên nói gì? → Stay calm. Give your location, phone number, and describe the emergency clearly.

What if I call by mistake? Nếu tôi gọi nhầm thì sao? → Do not hang up. Stay on the line and explain it was a mistake.

Can I text 911? Tôi có thể nhắn tin cho 911 không? → In some areas, yes. Check your local emergency services.

🧭 Những tình huống phổ biến khi gọi 911

Medical emergency: describe symptoms, stay with the person Khẩn cấp y tế: mô tả triệu chứng, ở lại với người bị nạn

Fire: say the address and whether people are inside Cháy: nói địa chỉ và có người bên trong hay không

Crime in progress: describe what’s happening, who’s involved Tội phạm đang diễn ra: mô tả tình huống, ai liên quan

Accident: give location, number of people hurt, and vehicle details Tai nạn: cung cấp vị trí, số người bị thương, và thông tin xe

Mistaken call: stay on the line and explain calmly Gọi nhầm: giữ máy và giải thích một cách bình tĩnh

💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi gọi 911

“I need help—there’s a fire at my house.” | Tôi cần giúp đỡ—nhà tôi đang cháy. “There’s been a car accident at 5th and Main.” | Có tai nạn xe ở góc đường 5th và Main. “My friend is unconscious and not breathing.” | Bạn tôi bất tỉnh và không thở. “I called by mistake—there’s no emergency.” | Tôi gọi nhầm—không có tình huống khẩn cấp. “I’m not sure if this is an emergency, but I need help.” | Tôi không chắc đây có phải là khẩn cấp không, nhưng tôi cần giúp đỡ.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang