TỪ VỰNG NÓI CHUYỆN VỚI LUẬT SƯ TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến nói chuyện với luật sư

Học từ vựng tiếng anh nói chuyện với luật sư miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nói chuyện với luật sư bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
lawyerluật sưA person who helps with legal matters.Luật sư là người hỗ trợ về pháp lý.
attorneyluật sưAnother word for lawyer.Luật sư là từ khác để chỉ người hỗ trợ pháp lý.
legal counselcố vấn pháp lýAdvice or representation from a lawyer.Tư vấn pháp lý là lời khuyên hoặc đại diện từ luật sư.
law firmcông ty luậtA business where lawyers work.Công ty luật là nơi các luật sư làm việc.
clientkhách hàngA person who hires a lawyer.Khách hàng là người thuê luật sư.
casevụ ánA legal issue brought to court.Vụ án là vấn đề pháp lý được đưa ra tòa.
lawsuitvụ kiệnA legal action between two parties.Vụ kiện là hành động pháp lý giữa hai bên.
legal advicetư vấn pháp lýGuidance from a lawyer about the law.Lời khuyên pháp lý là hướng dẫn từ luật sư về pháp luật.
consultationcuộc tư vấnA meeting to discuss legal matters.Buổi tư vấn là cuộc gặp để bàn về vấn đề pháp lý.
retainer feephí giữ chỗMoney paid to hire a lawyer in advance.Phí giữ chân là khoản tiền trả trước để thuê luật sư.
hourly ratemức phí theo giờThe cost per hour for legal services.Mức phí theo giờ là chi phí dịch vụ pháp lý mỗi giờ.
contracthợp đồngA written legal agreement.Hợp đồng là thỏa thuận pháp lý bằng văn bản.
agreementthỏa thuậnA mutual understanding between parties.Thỏa thuận là sự đồng thuận giữa các bên.
confidentialitybảo mậtKeeping information private.Bảo mật là giữ thông tin riêng tư.
legal rightsquyền pháp lýProtections and freedoms under the law.Quyền pháp lý là sự bảo vệ và tự do theo luật.
liabilitytrách nhiệm pháp lýLegal responsibility for something.Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ theo luật.
disputetranh chấpA disagreement between parties.Tranh chấp là sự bất đồng giữa các bên.
negotiationthương lượngDiscussion to reach an agreement.Đàm phán là cuộc trao đổi để đạt được thỏa thuận.
mediationhòa giảiA neutral person helps resolve a dispute.Hòa giải là người trung lập giúp giải quyết tranh chấp.
arbitrationtrọng tàiA legal decision made by a third party.Trọng tài là quyết định pháp lý từ bên thứ ba.
settlementdàn xếpAn agreement to end a dispute.Dàn xếp là thỏa thuận để kết thúc tranh chấp.
verdictphán quyếtThe decision in a trial.Phán quyết là quyết định trong phiên tòa.
judgmentbản ánThe final ruling by a judge.Bản án là quyết định cuối cùng của thẩm phán.
plaintiffnguyên đơnThe person who starts a lawsuit.Nguyên đơn là người khởi kiện.
defendantbị cáoThe person being sued or accused.Bị đơn là người bị kiện hoặc bị buộc tội.
prosecutionsự truy tốThe side that tries to prove someone guilty.Bên công tố là phía cố gắng chứng minh người đó có tội.
defensesự bào chữaThe side that argues someone is not guilty.Bên bào chữa là phía bảo vệ người bị buộc tội.
evidencebằng chứngInformation used to prove something in court.Bằng chứng là dữ liệu dùng để chứng minh tại tòa.
witnessnhân chứngA person who saw or knows about a case.Nhân chứng là người thấy hoặc biết về vụ việc.
affidavitbản khai có tuyên thệA written legal statement.Bản khai là tuyên bố pháp lý bằng văn bản.
depositionlấy lời khaiA sworn statement taken before trial.Bản cung là lời khai có tuyên thệ trước phiên tòa.
subpoenatrát đòi hầu tòaA legal order to appear or provide evidence.Trát đòi là lệnh pháp lý yêu cầu xuất hiện hoặc cung cấp bằng chứng.
hearingphiên điều trầnA legal meeting before a judge.Phiên điều trần là cuộc họp pháp lý trước thẩm phán.
trialphiên tòaA legal process to decide guilt or outcome.Phiên tòa là quá trình pháp lý để xác định kết quả.
courttòa ánA place where legal cases are decided.Tòa án là nơi giải quyết các vụ việc pháp lý.
judgethẩm phánThe person who leads the court.Thẩm phán là người chủ trì phiên tòa.
jurybồi thẩm đoànA group of people who decide the verdict.Bồi thẩm đoàn là nhóm người quyết định bản án.
legal feesphí pháp lýMoney paid for legal services.Phí pháp lý là khoản tiền trả cho dịch vụ pháp lý.
contract reviewxem xét hợp đồngChecking a contract for legal issues.Xem xét hợp đồng là kiểm tra hợp đồng về mặt pháp lý.
statuteđạo luậtA written law passed by a government.Đạo luật là luật được chính phủ ban hành.
regulationquy địnhA rule made by an authority.Quy định là luật lệ do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
legal precedenttiền lệ pháp lýA past decision used to guide future cases.Tiền lệ pháp lý là quyết định trước dùng để hướng dẫn vụ sau.
appealkháng cáoAsking a higher court to review a decision.Kháng cáo là yêu cầu tòa cấp cao xem xét lại quyết định.
motionkiến nghịA formal request made to the court.Kiến nghị là yêu cầu chính thức gửi đến tòa án.
injunctionlệnh cấmA court order to stop an action.Lệnh cấm là lệnh của tòa yêu cầu ngừng hành động.
restraining orderlệnh cấm tiếp cậnA legal order to keep someone away.Lệnh cấm tiếp cận là lệnh pháp lý yêu cầu ai đó tránh xa.
legal representationđại diện pháp lýA lawyer who speaks or acts for someone.Đại diện pháp lý là luật sư thay mặt ai đó.
case lawluật án lệPast court decisions used in legal arguments.Án lệ là quyết định tòa trước dùng trong tranh luận pháp lý.
civil casevụ án dân sựA legal case about rights or money.Vụ dân sự là vụ án liên quan đến quyền lợi hoặc tiền bạc.
criminal casevụ án hình sựA legal case about breaking the law.Vụ hình sự là vụ án liên quan đến hành vi phạm pháp.
legal disputetranh chấp pháp lýA disagreement handled by law.Tranh chấp pháp lý là mâu thuẫn được giải quyết bằng pháp luật.
litigationkiện tụngThe process of taking legal action.Tố tụng là quá trình thực hiện hành động pháp lý.
attorney-client privilegequyền lợi luật sư - khách hàngThe right to keep lawyer talks private.Quyền bảo mật giữa luật sư và khách hàng là quyền giữ kín thông tin.
breach of contractvi phạm hợp đồngBreaking the terms of a contract.Vi phạm hợp đồng là không thực hiện đúng điều khoản hợp đồng.
damagesthiệt hạiMoney awarded for harm or loss.Thiệt hại là khoản tiền được bồi thường cho tổn thất.
compensationtiền bồi thườngPayment for injury or loss.Bồi thường là khoản tiền trả cho tổn thất hoặc thiệt hại.
intellectual propertytài sản trí tuệCreations of the mind protected by law.Sở hữu trí tuệ là sản phẩm trí tuệ được pháp luật bảo vệ.
copyrightbản quyềnLegal protection for creative works.Bản quyền là sự bảo vệ pháp lý cho tác phẩm sáng tạo.
trademarknhãn hiệuA symbol or name that identifies a brand.Nhãn hiệu là biểu tượng hoặc tên nhận diện thương hiệu.
patentbằng sáng chếLegal protection for an invention.Bằng sáng chế là sự bảo vệ pháp lý cho phát minh.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nói chuyện với luật sư bằng tiếng Anh.

⚖️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng khi nói chuyện với luật sư

ENGLISHVIETNAMESE
I need a lawyer.Tôi cần luật sư.
She talks to her lawyer.Cô ấy nói chuyện với luật sư của mình.
We ask legal questions.Chúng tôi hỏi các câu hỏi pháp lý.
He explains the situation.Anh ấy giải thích tình huống.
They listen to advice.Họ lắng nghe lời khuyên.

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về nói chuyện với luật sư

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. a lawyer after the accident.Tôi cần luật sư sau tai nạn.
She ….. to her lawyer about the case.Cô ấy nói chuyện với luật sư về vụ việc.
We ….. legal questions during the meeting.Chúng tôi hỏi các câu hỏi pháp lý trong cuộc họp.
He ….. the situation clearly.Anh ấy giải thích tình huống một cách rõ ràng.
They ….. to advice before making a decision.Họ lắng nghe lời khuyên trước khi đưa ra quyết định.

Answer Key: need, talks, ask, explains, listen

📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I need a lawyerTôi cần …..
I talk to my lawyerTôi nói chuyện với …..
I ask legal questionsTôi hỏi …..
I explain the situationTôi giải thích …..
I listen to adviceTôi lắng nghe …..

Answer Key: luật sư, luật sư của mình, câu hỏi pháp lý, tình huống, lời khuyên

🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ NÓI CHUYỆN VỚI LUẬT SƯ Speak clearly and honestly.

Lan … (cần luật sư) after a problem at work. She … (nói chuyện với luật sư của mình) and … (giải thích tình huống). The lawyer … (trả lời các câu hỏi pháp lý) and gives advice. Lan … (lắng nghe lời khuyên) and feels more confident.

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Minh had a legal problem and needed help. He called a lawyer and made an appointment. At the office, Minh explained the situation and asked legal questions. The lawyer listened carefully and gave clear advice. Minh felt nervous at first, but the lawyer was kind and professional. Talking to a lawyer helped Minh understand his rights and make good decisions.Minh gặp vấn đề pháp lý và cần giúp đỡ. Anh ấy gọi luật sư và đặt lịch hẹn. Tại văn phòng, Minh giải thích tình huống và hỏi các câu hỏi pháp lý. Luật sư lắng nghe cẩn thận và đưa ra lời khuyên rõ ràng. Ban đầu Minh cảm thấy lo lắng, nhưng luật sư rất tử tế và chuyên nghiệp. Nói chuyện với luật sư giúp Minh hiểu quyền của mình và đưa ra quyết định đúng đắn.

FAQ

Frequently Asked Questions

⚖️ Câu hỏi thường gặp về nói chuyện với luật sư (talking to a lawyer)

Purpose: get legal advice, understand your rights, plan next steps Mục đích: nhận tư vấn pháp lý, hiểu quyền lợi, lên kế hoạch tiếp theo

Topics: what to ask, how to prepare, what to avoid Chủ đề: nên hỏi gì, chuẩn bị thế nào, tránh điều gì

Skills: clear communication, respectful tone, focused questions Kỹ năng: giao tiếp rõ ràng, giọng điệu lịch sự, câu hỏi có trọng tâm

Documents: timeline, facts, related paperwork Giấy tờ: dòng thời gian, sự kiện chính, giấy tờ liên quan

🗣️ Những động từ thường dùng khi nói chuyện với luật sư

Preparing: gather, summarize, bring, list Chuẩn bị: thu thập, tóm tắt, mang theo, liệt kê

Asking: inquire, clarify, confirm, discuss Hỏi: hỏi, làm rõ, xác nhận, thảo luận

Responding: explain, provide, listen, follow Phản hồi: giải thích, cung cấp, lắng nghe, làm theo

📄 Những danh từ liên quan đến nói chuyện với luật sư

Documents: complaint, contract, ID, timeline Giấy tờ: đơn kiện, hợp đồng, giấy tờ tùy thân, dòng thời gian

People: lawyer, client, paralegal, judge Người: luật sư, khách hàng, trợ lý pháp lý, thẩm phán

Topics: fees, case type, legal options, confidentiality Chủ đề: phí dịch vụ, loại vụ việc, lựa chọn pháp lý, bảo mật

❓ Những câu hỏi phổ biến khi nói chuyện với luật sư

What should I bring to the meeting? Tôi nên mang gì đến buổi gặp? → A summary of your case, relevant documents, and a list of questions.

What questions should I ask? Tôi nên hỏi những gì? → Ask about experience, fees, legal options, and next steps.

How should I act during the meeting? Tôi nên cư xử thế nào trong buổi gặp? → Be respectful, concise, and focused. Treat it like a business consultation.

Can I talk to a lawyer on the phone? Tôi có thể nói chuyện với luật sư qua điện thoại không? → Yes. Have your documents ready and ask clear questions.

What should I avoid saying? Tôi nên tránh nói gì? → Don’t exaggerate, admit guilt, or share irrelevant details.

💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi nói chuyện với luật sư

“I’d like to understand my legal options.” | Tôi muốn hiểu các lựa chọn pháp lý của mình. “Can you explain your fee structure?” | Bạn có thể giải thích cách tính phí không? “Here’s a summary of my situation.” | Đây là tóm tắt tình huống của tôi. “I prefer to keep this confidential.” | Tôi muốn giữ việc này bảo mật. “Have you handled cases like mine before?” | Bạn đã từng xử lý vụ việc giống như của tôi chưa?

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang