TỪ VỰNG NGUYÊN LIỆU LÀM BÁNH TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến nguyên liệu làm bánh

FLASHCARDS TỪ VỰNG NGUYÊN LIỆU LÀM BÁNH
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nguyên liệu làm bánh bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NGUYÊN LIỆU LÀM BÁNH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| baking ingredients | nguyên liệu làm bánh | Items used to make baked goods like cakes and cookies. | Nguyên liệu dùng để làm bánh như bánh ngọt và bánh quy. |
| flour | bột mì | A powder made by grinding grains, used in baking. | Bột được nghiền từ ngũ cốc, dùng để làm bánh. |
| all-purpose flour | bột mì đa dụng | A versatile flour used for many types of baking. | Bột mì đa dụng dùng cho nhiều loại bánh. |
| cake flour | bột mì làm bánh | A fine flour used to make soft cakes. | Bột mịn dùng để làm bánh mềm. |
| bread flour | bột mì làm bánh mì | A strong flour used to make chewy bread. | Bột có độ dai cao dùng để làm bánh mì. |
| whole wheat flour | bột mì nguyên cám | Flour made from the entire wheat grain. | Bột làm từ toàn bộ hạt lúa mì. |
| almond flour | bột hạnh nhân | Flour made from ground almonds. | Bột làm từ hạnh nhân xay. |
| coconut flour | bột dừa | Flour made from dried coconut meat. | Bột làm từ cơm dừa khô. |
| cornstarch | bột bắp | A fine powder used to thicken sauces and batters. | Bột mịn dùng để làm đặc nước sốt và bột bánh. |
| baking powder | bột nở | A leavening agent that helps baked goods rise. | Chất làm nở giúp bánh phồng lên. |
| baking soda | muối nở | A leavening agent that reacts with acid to rise dough. | Chất làm nở phản ứng với axit để làm bột bánh phồng lên. |
| yeast | men nở | A living organism that makes dough rise. | Vi sinh vật giúp bột bánh nở. |
| active dry yeast | men nở khô | Yeast that needs to be dissolved before use. | Men khô cần được hòa tan trước khi dùng. |
| instant yeast | men nở nhanh | Yeast that can be mixed directly into flour. | Men khô có thể trộn trực tiếp vào bột. |
| salt | muối | A seasoning that enhances flavor. | Gia vị làm tăng hương vị. |
| sugar | đường | A sweet substance used in baking. | Chất ngọt dùng trong làm bánh. |
| granulated sugar | đường cát | Regular white sugar with fine crystals. | Đường trắng thông thường có hạt nhỏ. |
| brown sugar | đường nâu | Sugar mixed with molasses for a rich flavor. | Đường trộn với mật đường có vị đậm. |
| powdered sugar | đường bột | Sugar ground into a fine powder. | Đường được nghiền thành bột mịn. |
| confectioners’ sugar | đường xay mịn | Another name for powdered sugar. | Tên khác của đường bột. |
| icing sugar | đường phủ bánh | Powdered sugar used for frosting. | Đường bột dùng để làm kem phủ bánh. |
| honey | mật ong | A sweet liquid made by bees. | Chất lỏng ngọt do ong tạo ra. |
| maple syrup | siro cây phong | A sweet syrup made from maple tree sap. | Siro ngọt làm từ nhựa cây phong. |
| molasses | mật mía | A thick, dark syrup from sugar refining. | Siro đặc, màu đen từ quá trình tinh chế đường. |
| butter | bơ | A dairy product made from churned cream. | Sản phẩm từ sữa làm từ kem đánh. |
| unsalted butter | bơ nhạt | Butter without added salt. | Bơ không có muối. |
| salted butter | bơ mặn | Butter with added salt. | Bơ có thêm muối. |
| margarine | bơ thực vật | A butter substitute made from oil. | Chất thay thế bơ làm từ dầu. |
| shortening | mỡ trắng | A fat used to make baked goods tender. | Chất béo dùng để làm bánh mềm. |
| oil | dầu ăn | A liquid fat used in cooking and baking. | Chất béo dạng lỏng dùng trong nấu ăn và làm bánh. |
| vegetable oil | dầu thực vật | Oil made from plants like soy or corn. | Dầu làm từ thực vật như đậu nành hoặc ngô. |
| canola oil | dầu cải | A light oil made from canola seeds. | Dầu nhẹ làm từ hạt cải dầu. |
| coconut oil | dầu dừa | Oil made from coconut meat. | Dầu làm từ cơm dừa. |
| eggs | trứng | Oval food from birds used in baking. | Thực phẩm hình bầu dục từ chim, dùng trong làm bánh. |
| egg yolk | lòng đỏ trứng | The yellow part of an egg. | Phần lòng đỏ của trứng. |
| egg white | lòng trắng trứng | The clear part of an egg that turns white when cooked. | Phần lòng trắng của trứng, khi nấu sẽ chuyển sang màu trắng. |
| milk | sữa | A white liquid from cows used in baking. | Chất lỏng màu trắng từ bò, dùng trong làm bánh. |
| whole milk | sữa nguyên kem | Milk with all its natural fat. | Sữa nguyên kem có đầy đủ chất béo tự nhiên. |
| skim milk | sữa tách béo | Milk with most of the fat removed. | Sữa tách béo, đã loại bỏ phần lớn chất béo. |
| buttermilk | sữa bơ | A tangy milk used in baking. | Sữa chua nhẹ dùng trong làm bánh. |
| cream | kem | Thick dairy liquid from milk. | Chất lỏng đặc từ sữa. |
| heavy cream | kem đặc | Very thick cream with high fat content. | Kem đặc có hàm lượng chất béo cao. |
| whipping cream | kem đánh bông | Cream that can be whipped into peaks. | Kem có thể đánh bông thành chóp. |
| sour cream | kem chua | Cream that has been fermented to taste sour. | Kem đã lên men có vị chua. |
| yogurt | sữa chua | A creamy food made by fermenting milk. | Thực phẩm mềm làm từ sữa lên men. |
| vanilla extract | tinh chất vani | A liquid flavoring made from vanilla beans. | Hương liệu lỏng làm từ quả vani. |
| almond extract | tinh chất hạnh nhân | A flavoring made from almonds. | Hương liệu làm từ hạnh nhân. |
| lemon zest | vỏ chanh bào | The outer peel of a lemon used for flavor. | Vỏ ngoài của quả chanh dùng để tạo hương vị. |
| orange zest | vỏ cam bào | The outer peel of an orange used for flavor. | Vỏ ngoài của quả cam dùng để tạo hương vị. |
| cocoa powder | bột ca cao | Powder made from roasted cocoa beans. | Bột làm từ hạt ca cao rang. |
| chocolate chips | vụn sô-cô-la | Small pieces of chocolate used in baking. | Miếng sô-cô-la nhỏ dùng trong làm bánh. |
| white chocolate | sô-cô-la trắng | Chocolate made without cocoa solids. | Sô-cô-la làm không có phần rắn của ca cao. |
| dark chocolate | sô-cô-la đen | Chocolate with a high cocoa content. | Sô-cô-la có hàm lượng ca cao cao. |
| nuts | các loại hạt | Hard-shelled seeds used in baking. | Hạt có vỏ cứng dùng trong làm bánh. |
| walnuts | hạt óc chó | A type of nut with a wrinkled shell. | Một loại hạt có vỏ nhăn nheo. |
| almonds | hạnh nhân | A smooth, oval-shaped nut. | Một loại hạt hình bầu dục, vỏ nhẵn. |
| pecans | hồ đào | A sweet, rich nut often used in pies. | Một loại hạt ngọt, béo thường dùng trong bánh nướng. |
| raisins | nho khô | Dried grapes used in baking. | Nho khô dùng trong làm bánh. |
| dried fruit | trái cây sấy | Fruit that has been dehydrated. | Trái cây đã được làm khô. |
| spices | gia vị (dùng làm bánh) | Dried plant parts used to add flavor. | Các phần cây khô dùng để tạo hương vị. |
| cinnamon | quế | A sweet spice made from tree bark. | Gia vị ngọt làm từ vỏ cây quế. |
| nutmeg | nhục đậu khấu | A warm spice made from a seed. | Gia vị ấm làm từ hạt nhục đậu khấu. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nguyên liệu làm bánh bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




