TỪ VỰNG GIA VỊ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến gia vị

FLASHCARDS TỪ VỰNG GIA VỊ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về gia vị bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG GIA VỊ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| spices | gia vị | Dried plant parts used to flavor food. | Các phần cây khô dùng để tạo hương vị món ăn. |
| seasoning | gia vị nêm | Ingredients added to enhance flavor. | Gia vị thêm vào để tăng hương vị. |
| salt | muối | A mineral used to season and preserve food. | Khoáng chất dùng để nêm và bảo quản thực phẩm. |
| pepper | tiêu | A spice made from peppercorns that adds heat. | Gia vị làm từ hạt tiêu tạo vị cay. |
| black pepper | tiêu đen | Ground black peppercorns used for seasoning. | Hạt tiêu đen xay dùng để nêm. |
| white pepper | tiêu trắng | Pepper made from peeled peppercorns. | Hạt tiêu trắng làm từ hạt tiêu đã bóc vỏ. |
| cayenne pepper | ớt cayenne | A hot red spice made from dried chili peppers. | Gia vị đỏ cay làm từ ớt khô. |
| chili powder | bột ớt | A blend of ground chili and other spices. | Hỗn hợp bột ớt và các loại gia vị khác. |
| paprika | ớt bột ngọt | A mild red spice made from sweet peppers. | Gia vị đỏ nhẹ làm từ ớt ngọt. |
| red pepper flakes | ớt khô nghiền | Crushed dried red chili peppers. | Ớt đỏ khô nghiền vụn. |
| garlic powder | bột tỏi | Dried and ground garlic used for flavor. | Tỏi khô xay dùng để tạo hương vị. |
| onion powder | bột hành | Dried and ground onion used for flavor. | Hành khô xay dùng để tạo hương vị. |
| ginger | gừng | A spicy root used fresh or dried. | Rễ cay dùng tươi hoặc khô. |
| turmeric | nghệ | A yellow spice used for color and flavor. | Gia vị màu vàng dùng để tạo màu và hương vị. |
| cumin | thìa là Ai Cập | A warm spice with a nutty flavor. | Gia vị ấm có vị hạt. |
| coriander | hạt mùi | A citrusy spice made from coriander seeds. | Gia vị có vị cam chanh làm từ hạt ngò. |
| fennel | thìa là | A sweet spice with a licorice flavor. | Gia vị ngọt có vị cam thảo. |
| anise | hồi | A spice with a strong licorice taste. | Gia vị có vị cam thảo mạnh. |
| star anise | hoa hồi | A star-shaped spice with licorice flavor. | Gia vị hình ngôi sao có vị cam thảo. |
| cloves | đinh hương | A strong, sweet spice made from flower buds. | Gia vị ngọt mạnh làm từ nụ hoa. |
| nutmeg | nhục đậu khấu | A warm spice made from a seed. | Gia vị ấm làm từ hạt nhục đậu khấu. |
| mace | màng nhục đậu khấu | A spice made from the outer covering of nutmeg. | Gia vị làm từ lớp vỏ ngoài của nhục đậu khấu. |
| cinnamon | quế | A sweet spice made from tree bark. | Gia vị ngọt làm từ vỏ cây quế. |
| cardamom | bạch đậu khấu | A fragrant spice with citrus and mint notes. | Gia vị thơm có vị cam và bạc hà. |
| mustard seeds | hạt mù tạt | Small seeds used to make mustard and spice blends. | Hạt nhỏ dùng để làm mù tạt và hỗn hợp gia vị. |
| fenugreek | cỏ cà ri | A bitter spice often used in curry. | Gia vị đắng thường dùng trong cà ri. |
| bay leaf | lá nguyệt quế | A dried leaf used to flavor soups and stews. | Lá khô dùng để tạo hương vị cho súp và món hầm. |
| lemongrass | sả | A citrusy stalk used in Asian cooking. | Thân cây có vị cam chanh dùng trong món ăn châu Á. |
| galangal | riềng | A spicy root similar to ginger. | Rễ cay giống gừng. |
| wasabi | mù tạt xanh | A green paste with sharp heat, used in sushi. | Hỗn hợp xanh cay nồng, dùng trong sushi. |
| horseradish | cải ngựa | A pungent root used in sauces. | Rễ cay nồng dùng trong nước sốt. |
| saffron | nhụy hoa nghệ tây | A yellow spice made from flower stigmas. | Gia vị màu vàng làm từ nhụy hoa. |
| sumac | cây muối | A tangy red spice used in Middle Eastern food. | Gia vị đỏ chua dùng trong món ăn Trung Đông. |
| allspice | hạt tiêu Jamaica | A spice that tastes like cinnamon, cloves, and nutmeg. | Gia vị có vị giống quế, đinh hương và nhục đậu khấu. |
| five-spice powder | ngũ vị hương | A Chinese blend of five spices. | Hỗn hợp năm loại gia vị của Trung Quốc. |
| curry powder | bột cà ri | A blend of spices used in Indian cooking. | Hỗn hợp gia vị dùng trong món ăn Ấn Độ. |
| herbs | thảo mộc | Green leaves used fresh or dried for flavor. | Lá xanh dùng tươi hoặc khô để tạo hương vị. |
| basil | húng quế | A sweet herb often used in Italian dishes. | Loại rau thơm ngọt thường dùng trong món Ý. |
| oregano | kinh giới cay | A strong herb used in pizza and pasta. | Rau thơm mạnh dùng trong pizza và mì Ý. |
| thyme | húng tây | A small-leaved herb with earthy flavor. | Rau thơm lá nhỏ có vị đất. |
| rosemary | hương thảo | A pine-scented herb used in roasts. | Rau thơm có mùi thông dùng trong món nướng. |
| sage | xô thơm | A soft-leaved herb with a strong flavor. | Rau thơm lá mềm có hương vị mạnh. |
| parsley | mùi tây | A fresh herb used for garnish and flavor. | Rau thơm tươi dùng để trang trí và tạo hương vị. |
| dill | thì là | A feathery herb with a tangy taste. | Rau thơm có lá mảnh và vị chua nhẹ. |
| mint | bạc hà | A cool-tasting herb used in sweet and savory dishes. | Rau thơm có vị mát dùng trong món ngọt và mặn. |
| chives | hẹ | A mild onion-flavored herb. | Rau thơm có vị hành nhẹ. |
| tarragon | ngải giấm | A licorice-flavored herb used in French cooking. | Rau thơm có vị cam thảo dùng trong món Pháp. |
| marjoram | kinh giới ô | A sweet herb similar to oregano. | Rau thơm ngọt giống oregano. |
| lavender | oải hương | A floral herb used in baking and teas. | Rau thơm có mùi hoa dùng trong làm bánh và trà. |
| lemon zest | vỏ chanh bào | The outer peel of a lemon used for flavor. | Vỏ ngoài của quả chanh dùng để tạo hương vị. |
| orange zest | vỏ cam bào | The outer peel of an orange used for flavor. | Vỏ ngoài của quả cam dùng để tạo hương vị. |
| spice blend | hỗn hợp gia vị | A mix of different spices. | Hỗn hợp nhiều loại gia vị. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về gia vị bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




