TỪ VỰNG DỤNG CỤ NẤU ĂN TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến dụng cụ nấu ăn

FLASHCARDS TỪ VỰNG DỤNG CỤ NẤU ĂN
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về dụng cụ nấu ăn bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG DỤNG CỤ NẤU ĂN
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| cooking tools | dụng cụ nấu ăn | Items used to prepare and cook food. | Dụng cụ dùng để chuẩn bị và nấu ăn. |
| kitchenware | đồ nhà bếp | General tools and equipment used in the kitchen. | Dụng cụ và thiết bị dùng trong nhà bếp. |
| cookware | bộ nồi chảo | Pots and pans used for cooking. | Nồi và chảo dùng để nấu ăn. |
| utensils | đồ dùng nhà bếp | Hand tools used for cooking or eating. | Dụng cụ cầm tay dùng để nấu hoặc ăn. |
| cutlery | dao kéo | Knives, forks, and spoons used for eating. | Dao, nĩa và thìa dùng để ăn. |
| knife | dao | A tool with a sharp blade used for cutting. | Dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt. |
| paring knife | dao gọt | A small knife used for peeling and trimming. | Dao nhỏ dùng để gọt và cắt tỉa. |
| chef’s knife | dao đầu bếp | A large knife used for chopping and slicing. | Dao lớn dùng để thái và cắt lát. |
| cleaver | dao chặt | A heavy knife used for chopping meat and bones. | Dao lớn nặng dùng để chặt thịt và xương. |
| cutting board | thớt | A flat surface used for cutting food. | Bề mặt phẳng dùng để cắt thực phẩm. |
| peeler | đồ bào vỏ | A tool used to remove the skin from fruits and vegetables. | Dụng cụ dùng để gọt vỏ trái cây và rau củ. |
| grater | đồ bào | A tool used to shred food into small pieces. | Dụng cụ dùng để bào thực phẩm thành miếng nhỏ. |
| scissors | kéo | A tool with two blades used for cutting. | Dụng cụ có hai lưỡi dùng để cắt. |
| can opener | đồ mở hộp | A tool used to open metal cans. | Dụng cụ dùng để mở hộp kim loại. |
| bottle opener | đồ mở chai | A tool used to remove bottle caps. | Dụng cụ dùng để mở nắp chai. |
| corkscrew | đồ mở nút chai | A tool used to pull corks from bottles. | Dụng cụ dùng để rút nút chai. |
| ladle | muôi múc canh | A deep spoon used for serving soup. | Muôi sâu dùng để múc súp. |
| spatula | xẻng lật | A flat tool used for flipping or spreading. | Dụng cụ phẳng dùng để lật hoặc phết. |
| slotted spoon | muôi rãnh | A spoon with holes used to drain liquid. | Thìa có lỗ dùng để lọc nước. |
| wooden spoon | thìa gỗ | A spoon made of wood used for stirring. | Thìa gỗ dùng để khuấy. |
| tongs | kẹp gắp | A tool used to grip and lift food. | Dụng cụ dùng để gắp và nâng thực phẩm. |
| whisk | cây đánh trứng | A tool used to beat or mix ingredients. | Dụng cụ dùng để đánh hoặc trộn nguyên liệu. |
| measuring cup | cốc đo lường | A cup used to measure liquids or dry ingredients. | Cốc dùng để đo chất lỏng hoặc nguyên liệu khô. |
| measuring spoon | thìa đo | A spoon used to measure small amounts of ingredients. | Thìa dùng để đo lượng nhỏ nguyên liệu. |
| mixing bowl | tô trộn | A large bowl used to mix ingredients. | Bát lớn dùng để trộn nguyên liệu. |
| colander | rổ ráo nước | A bowl with holes used to drain water from food. | Rổ có lỗ dùng để lọc nước khỏi thực phẩm. |
| strainer | rây lọc | A mesh tool used to separate solids from liquids. | Dụng cụ lưới dùng để tách chất rắn khỏi chất lỏng. |
| sieve | lưới rây | A fine mesh tool used to sift flour or strain liquids. | Dụng cụ lưới mịn dùng để rây bột hoặc lọc chất lỏng. |
| frying pan | chảo | A shallow pan used for frying food. | Chảo nông dùng để chiên thực phẩm. |
| saucepan | nồi nhỏ | A deep pan used for cooking sauces or boiling. | Nồi sâu dùng để nấu sốt hoặc luộc. |
| stockpot | nồi to | A large pot used for making soup or broth. | Nồi lớn dùng để nấu súp hoặc nước dùng. |
| pressure cooker | nồi áp suất | A sealed pot that cooks food quickly with steam. | Nồi kín dùng để nấu nhanh bằng hơi nước. |
| rice cooker | nồi cơm điện | An electric pot used to cook rice. | Nồi điện dùng để nấu cơm. |
| steamer | nồi hấp | A tool used to cook food with steam. | Dụng cụ dùng để hấp thực phẩm bằng hơi nước. |
| wok | chảo sâu lòng | A round-bottomed pan used in Asian cooking. | Chảo đáy tròn dùng trong món ăn châu Á. |
| oven | lò nướng | A machine used to bake or roast food. | Thiết bị dùng để nướng hoặc quay thực phẩm. |
| microwave | lò vi sóng | A machine that heats food quickly using radiation. | Thiết bị làm nóng thực phẩm nhanh bằng sóng vi ba. |
| toaster | máy nướng bánh mì | A machine used to toast bread. | Thiết bị dùng để nướng bánh mì. |
| blender | máy xay sinh tố | A machine that mixes or purees food. | Máy trộn hoặc xay nhuyễn thực phẩm. |
| food processor | máy chế biến thực phẩm | A machine that chops, slices, or mixes food. | Máy cắt, thái hoặc trộn thực phẩm. |
| mixer | máy trộn | A machine used to mix ingredients. | Máy dùng để trộn nguyên liệu. |
| electric whisk | máy đánh trứng | A powered tool used to beat eggs or cream. | Dụng cụ điện dùng để đánh trứng hoặc kem. |
| rolling pin | cây cán bột | A tool used to flatten dough. | Dụng cụ dùng để cán bột. |
| pastry brush | chổi phết bơ | A brush used to spread butter or glaze. | Chổi dùng để phết bơ hoặc lớp phủ. |
| baking tray | khay nướng | A flat pan used to bake items in the oven. | Khay phẳng dùng để nướng trong lò. |
| cake tin | khuôn bánh | A pan used to bake cakes. | Khuôn dùng để nướng bánh ngọt. |
| muffin tin | khuôn bánh muffin | A pan with cups used to bake muffins or cupcakes. | Khuôn có lỗ dùng để nướng bánh muffin hoặc cupcake. |
| meat thermometer | nhiệt kế thịt | A tool used to check the temperature of meat. | Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ của thịt. |
| timer | đồng hồ hẹn giờ | A device used to track cooking time. | Thiết bị dùng để theo dõi thời gian nấu. |
| scale | cân | A tool used to weigh ingredients. | Dụng cụ dùng để cân nguyên liệu. |
| oven mitts | găng tay lò nướng | Gloves used to protect hands from heat. | Găng tay dùng để bảo vệ tay khỏi nhiệt. |
| apron | tạp dề | A cloth worn to protect clothes while cooking. | Vải đeo để bảo vệ quần áo khi nấu ăn. |
| cling film | màng bọc thực phẩm | A thin plastic wrap used to cover food. | Màng nhựa mỏng dùng để bọc thực phẩm. |
| aluminum foil | giấy nhôm | A shiny metal sheet used to wrap or cook food. | Lá kim loại sáng dùng để bọc hoặc nấu thực phẩm. |
| baking paper | giấy nướng | Non-stick paper used for baking. | Giấy chống dính dùng để nướng. |
| dish rack | giá để bát đĩa | A rack used to hold dishes after washing. | Giá dùng để đặt bát đĩa sau khi rửa. |
| sink | bồn rửa | A basin used for washing dishes and food. | Bồn dùng để rửa bát đĩa và thực phẩm. |
| dishwasher | máy rửa bát | A machine that washes dishes. | Máy rửa bát đĩa. |
| kitchen towel | khăn bếp | A cloth used to dry hands or clean surfaces. | Khăn dùng để lau tay hoặc vệ sinh bề mặt. |
| trash bin | thùng rác nhà bếp | A container for kitchen waste. | Thùng chứa rác trong nhà bếp. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về dụng cụ nấu ăn bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




