TỪ VỰNG SỞ THÚ TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến sở thú

Học từ vựng tiếng anh sở thú miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về sở thú bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
zoosở thúA place where animals are kept for people to see.Nơi nuôi và trưng bày động vật cho khách tham quan.
animalđộng vậtA living creature that is not a human or plant.Sinh vật sống không phải người hay thực vật.
wildlifeđộng vật hoang dãAnimals living in nature without human control.Động vật sống trong tự nhiên không có sự kiểm soát của con người.
zookeeperngười chăm sóc thúA person who takes care of animals at the zoo.Người chăm sóc động vật trong sở thú.
visitorkhách tham quanA person who comes to see the zoo.Người đến tham quan sở thú.
ticketA paper or digital pass to enter the zoo.Vé vào cửa sở thú.
entrancelối vàoThe place where people enter the zoo.Cổng vào sở thú.
exitlối raThe place where people leave the zoo.Cổng ra khỏi sở thú.
cagechuồngA structure with bars that holds animals.Chuồng có song sắt để nhốt động vật.
enclosurekhu nuôi nhốtA space where animals are kept safely.Khu vực nuôi giữ động vật an toàn.
habitatmôi trường sốngThe natural home of an animal.Môi trường sống tự nhiên của động vật.
zoo mapbản đồ sở thúA guide showing locations in the zoo.Bản đồ hướng dẫn các khu vực trong sở thú.
signbiển chỉ dẫnA board that gives information or directions.Biển báo cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn.
animal feedthức ăn cho động vậtFood given to animals.Thức ăn cho động vật.
feeding timegiờ cho ănThe scheduled time to feed animals.Thời gian cho động vật ăn.
information boardbảng thông tinA board with facts about animals or the zoo.Bảng thông tin về động vật hoặc sở thú.
observationquan sátWatching animals closely.Quan sát động vật kỹ lưỡng.
tourtham quanA visit around the zoo.Chuyến tham quan quanh sở thú.
guided tourtham quan có hướng dẫnA tour led by a zoo staff member.Chuyến tham quan có người hướng dẫn.
souvenir shopcửa hàng lưu niệmA store selling zoo-themed gifts.Cửa hàng bán quà lưu niệm về sở thú.
food courtkhu ẩm thựcA place with different food stalls.Khu ăn uống với nhiều quầy thực phẩm.
restroomnhà vệ sinhA place to use the toilet.Nhà vệ sinh.
benchghế dàiA seat for visitors to rest.Ghế dài cho khách ngồi nghỉ.
binocularsống nhòmA tool to see animals from far away.Ống nhòm để nhìn động vật từ xa.
cameramáy ảnhA device to take pictures.Máy ảnh để chụp hình.
educational centertrung tâm giáo dụcA place to learn about animals and nature.Trung tâm giáo dục về động vật và thiên nhiên.
animal showbuổi biểu diễn động vậtA performance featuring trained animals.Buổi biểu diễn có động vật được huấn luyện.
children’s zookhu thú nuôi cho trẻA zoo area designed for young kids.Khu sở thú dành cho trẻ em.
petting zookhu cho trẻ em sờ thúA place where people can touch and feed animals.Khu sở thú cho khách tiếp xúc và cho ăn động vật.
aquariumthủy cungA place where water animals are kept.Nơi nuôi và trưng bày động vật dưới nước.
reptile housenhà bò sátA building for reptiles like snakes and lizards.Khu nhà dành cho bò sát như rắn và thằn lằn.
aviarychuồng chim lớnA large cage for birds.Chuồng lớn dành cho chim.
nocturnal housekhu động vật ban đêmA place for animals active at night.Khu dành cho động vật sống về đêm.
insect housekhu côn trùngA place where insects are displayed.Khu trưng bày côn trùng.
monkey housenhà khỉA building where monkeys live.Khu nhà dành cho khỉ.
lionsư tửA large wild cat with a mane.Loài mèo lớn có bờm gọi là sư tử.
tigerhổA large striped wild cat.Loài mèo lớn có sọc gọi là hổ.
elephantvoiA huge animal with a trunk.Động vật to lớn có vòi gọi là voi.
giraffehươu cao cổAn animal with a very long neck.Động vật có cổ rất dài gọi là hươu cao cổ.
zebrangựa vằnAn animal with black and white stripes.Động vật có sọc đen trắng gọi là ngựa vằn.
rhinotê giácA large animal with a horn on its nose.Động vật to lớn có sừng trên mũi gọi là tê giác.
hippohà mãA big animal that lives in water.Động vật to sống dưới nước gọi là hà mã.
beargấuA large furry animal.Động vật to có lông dày gọi là gấu.
pandagấu trúcA black and white bear that eats bamboo.Gấu trắng đen ăn tre gọi là gấu trúc.
penguinchim cánh cụtA bird that swims and lives in cold places.Chim biết bơi sống ở nơi lạnh gọi là chim cánh cụt.
flamingohồng hạcA pink bird with long legs.Chim màu hồng có chân dài gọi là hồng hạc.
parrotvẹtA colorful bird that can mimic sounds.Chim nhiều màu có thể bắt chước âm thanh gọi là vẹt.
meerkatcầy meerkatA small animal that stands on two legs.Động vật nhỏ đứng bằng hai chân gọi là chồn đất.
kangaroochuột túiAn animal that hops and carries babies in a pouch.Động vật nhảy và mang con trong túi gọi là chuột túi.
lemurvượn cáoA small animal with big eyes and a long tail.Động vật nhỏ có mắt to và đuôi dài gọi là vượn cáo.
gorillakhỉ độtA large ape that lives in groups.Loài vượn lớn sống theo bầy gọi là khỉ đột.
chimpanzeetinh tinhA smart ape that uses tools.Loài vượn thông minh biết dùng công cụ gọi là tinh tinh.
snakerắnA long reptile with no legs.Bò sát dài không có chân gọi là rắn.
lizardthằn lằnA small reptile with legs and a tail.Bò sát nhỏ có chân và đuôi gọi là thằn lằn.
frogếchAn animal that jumps and lives in water.Động vật nhảy và sống dưới nước gọi là ếch.
fishAn animal that swims in water.Động vật bơi dưới nước gọi là cá.
turtlerùaAn animal with a hard shell that lives in water.Động vật có mai cứng sống dưới nước gọi là rùa.
conservationbảo tồnProtecting nature and animals.Bảo vệ thiên nhiên và động vật.
endangered speciesloài có nguy cơ tuyệt chủngAnimals that may disappear forever.Loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
animal welfarephúc lợi động vậtCaring for animals’ health and safety.Chăm sóc sức khỏe và an toàn cho động vật.
breeding programchương trình nhân giốngA plan to help animals have babies.Chương trình giúp động vật sinh sản.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sở thú bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang