TỪ VỰNG CÔNG VIÊN TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến công viên

từ vựng tiếng anh công viên rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về công viên bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
parkcông viênA place with trees and grass for people to enjoy.Nơi có cây và cỏ để mọi người thư giãn.
public parkcông viên công cộngA park open to everyone.Công viên mở cửa cho mọi người.
national parkcông viên quốc giaA protected natural area managed by the government.Khu vực thiên nhiên được chính phủ bảo vệ.
city parkcông viên thành phốA park located in a city.Công viên nằm trong thành phố.
amusement parkcông viên giải tríA park with rides and games for fun.Công viên có trò chơi và giải trí.
playgroundsân chơiA place where children play.Khu vui chơi cho trẻ em.
slidecầu trượtA smooth surface children slide down.Mặt nghiêng để trẻ em trượt xuống.
swingxích đuA seat that moves back and forth.Ghế đu qua lại.
see-sawbập bênhA board that goes up and down when two people sit.Ván bập bênh cho hai người chơi.
climbing framekhung leo trèoA structure for children to climb on.Khung leo cho trẻ em trèo lên.
sandboxhố cátA box filled with sand for children to play.Hộp cát để trẻ em chơi.
jungle gymtrò leo trèoA metal structure for climbing and playing.Khung sắt để trèo và chơi.
benchghế dàiA long seat for sitting.Ghế dài để ngồi.
picnic tablebàn dã ngoạiA table used for eating outdoors.Bàn dùng để ăn uống ngoài trời.
picnicbuổi dã ngoạiA meal eaten outside in a park.Bữa ăn ngoài trời trong công viên.
grasscỏGreen plants covering the ground.Cây cỏ xanh phủ mặt đất.
lawnbãi cỏAn area of cut grass.Bãi cỏ được cắt gọn.
flower bedluống hoaA section of ground where flowers grow.Luống hoa trồng trên đất.
gardenkhu vườnA place where plants and flowers are grown.Khu vực trồng cây và hoa.
treecâyA tall plant with a trunk and branches.Cây cao có thân và cành.
bushbụi câyA small leafy plant.Cây bụi nhỏ có nhiều lá.
pathlối điA walkway through the park.Lối đi trong công viên.
trailđường mònA marked route for walking or hiking.Đường mòn để đi bộ hoặc leo núi.
walking pathđường đi bộA path made for walking.Lối đi dành cho người đi bộ.
bike pathđường xe đạpA path made for bicycles.Lối đi dành cho xe đạp.
fountainđài phun nướcA structure that sprays water.Đài phun nước.
pondaoA small body of still water.Ao nhỏ có nước tĩnh.
lakehồA large body of water.Hồ nước lớn.
bridgecầuA structure that crosses over water or paths.Cầu bắc qua nước hoặc lối đi.
gazebolều vọng cảnhA small open building for shade and rest.Chòi nghỉ nhỏ có mái che.
statuetượngA figure made of stone or metal.Tượng làm bằng đá hoặc kim loại.
monumenttượng đàiA structure built to honor someone or something.Công trình tưởng niệm ai đó hoặc điều gì đó.
sculpturetác phẩm điêu khắcA piece of art made by shaping materials.Tác phẩm nghệ thuật được tạo hình.
shadebóng râmA cool area out of the sun.Khu vực mát không có nắng.
sunlightánh nắngLight from the sun.Ánh sáng mặt trời.
play areakhu vui chơiA space with equipment for children.Khu vui chơi có thiết bị cho trẻ em.
dog parkkhu cho chóA park area for dogs to play.Khu công viên dành cho chó chơi.
bird watchingquan sát chimLooking at and identifying birds.Quan sát và nhận biết các loài chim.
squirrelsócA small animal with a bushy tail.Con sóc có đuôi rậm.
butterflybướmA colorful insect with wings.Con bướm có cánh nhiều màu.
insectcôn trùngA small creature with six legs.Côn trùng có sáu chân.
fishingcâu cáCatching fish with a rod or net.Câu cá bằng cần hoặc lưới.
rowboatthuyền chèo tayA small boat moved by oars.Thuyền nhỏ chèo bằng mái chèo.
paddle boatthuyền đạp nướcA boat moved by pedals.Thuyền đạp bằng chân.
restroomnhà vệ sinhA place to use the toilet.Nhà vệ sinh.
trash canthùng rácA container for garbage.Thùng rác.
recycling binthùng tái chếA container for recyclable items.Thùng đựng đồ tái chế.
signbiển hiệuA board with information or directions.Biển báo có thông tin hoặc chỉ dẫn.
mapbản đồA drawing that shows locations.Bản đồ hiển thị các vị trí.
parking lotbãi đỗ xeA place to park cars.Bãi đậu xe.
exitlối raThe way out of the park.Lối ra khỏi công viên.
security guardnhân viên bảo vệA person who keeps the park safe.Nhân viên bảo vệ công viên.
rangernhân viên kiểm lâmA person who manages and protects the park.Nhân viên quản lý và bảo vệ công viên.
eventsự kiệnA planned activity in the park.Hoạt động được tổ chức trong công viên.
concertbuổi hòa nhạcA live music performance.Buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.
festivallễ hộiA celebration with music, food, or games.Lễ hội có âm nhạc, đồ ăn hoặc trò chơi.
outdoor activityhoạt động ngoài trờiSomething fun done outside.Hoạt động vui chơi ngoài trời.
relaxationsự thư giãnResting and enjoying peace.Thư giãn và tận hưởng sự yên bình.
fresh airkhông khí trong lànhClean air from nature.Không khí trong lành từ thiên nhiên.
family outingbuổi đi chơi gia đìnhA trip with family for fun.Chuyến đi chơi cùng gia đình.
entrancelối vàoThe way into the park.Lối vào công viên.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về công viên bằng tiếng Anh.

🌳 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ thông dụng sau đây về công viên

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the park.Tôi đi đến công viên.
She walks her dog.Cô ấy dắt chó đi dạo.
We play on the swings.Chúng tôi chơi xích đu.
He rides a bike.Anh ấy đạp xe.
I like the trees.Tôi thích cây cối.

Học thêm các cụm từ

🛝 KIỂM TRA

Đoán hoạt động hoặc vật trong công viên bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I walk …..Tôi đi dạo với chó
I ride …..Tôi đạp xe
I play …..Tôi chơi xích đu
I sit under …..Tôi ngồi dưới cây

Đoán hoạt động hoặc vật trong công viên bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the park to play on the swingsTôi đến công viên để chơi …..
I see flowers and treesTôi thấy …..
I jog with my dogTôi chạy bộ với …..
I read a book on the benchTôi đọc sách trên …..

🚲 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG CÔNG VIÊN

It’s a sunny day at the park!

Linh walks with her … (chó). They follow the path. Nam rides his … (xe đạp). He goes very fast. Mai plays on the … (xích đu). She laughs with her friends. Thảo sits under a big … (cây). She reads a book. Khoa throws a … (bóng). The dog runs to catch it. The park is full of green grass, fresh air, and happy people. Everyone enjoys the day!

Kiểm tra thêm

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về công viên

ENGLISHVIETNAMESE
Ben loves the park. Every morning, he goes there with his dog. They walk around the lake. The dog runs and plays. Ben rides his bike on the trail. He sees flowers, trees, and birds. Sometimes, he sits on a bench and reads. Other times, he plays ball with friends. The park is quiet, clean, and full of life. Ben feels happy and relaxed there.Ben thích công viên. Mỗi sáng, anh ấy đến đó với chó của mình. Họ đi bộ quanh hồ. Con chó chạy và chơi. Ben đạp xe trên đường mòn. Anh ấy thấy hoa, cây và chim. Đôi khi, anh ấy ngồi trên ghế và đọc sách. Những lúc khác, anh ấy chơi bóng với bạn bè. Công viên thì yên tĩnh, sạch sẽ và đầy sức sống. Ben cảm thấy vui vẻ và thư giãn ở đó.

Đọc thêm

FAQ

Frequently Asked Questions

🌳 Câu hỏi thường gặp về công viên

Purpose: relax, exercise, play, picnic, explore nature Mục đích: thư giãn, tập thể dục, vui chơi, dã ngoại, khám phá thiên nhiên

Topics: trees, benches, trails, playgrounds, wildlife Chủ đề: cây cối, ghế dài, đường mòn, sân chơi, động vật hoang dã

Skills: walking, observing, resting, biking, protecting Kỹ năng: đi bộ, quan sát, nghỉ ngơi, đạp xe, bảo vệ

Materials: map, water bottle, snack, sunscreen, camera Vật dụng: bản đồ, chai nước, đồ ăn nhẹ, kem chống nắng, máy ảnh

🚶 Những động từ thường dùng ở công viên

Activities: walk, jog, bike, sit, play Hoạt động: đi bộ, chạy bộ, đạp xe, ngồi, chơi

Exploration: observe, hike, photograph, discover, relax Khám phá: quan sát, đi bộ đường dài, chụp ảnh, khám phá, thư giãn

Protection: respect, clean, recycle, report, avoid Bảo vệ: tôn trọng, dọn dẹp, tái chế, báo cáo, tránh

🏞️ Những danh từ liên quan đến công viên

Spaces: trail, meadow, pond, playground, picnic area Không gian: đường mòn, đồng cỏ, ao, sân chơi, khu dã ngoại

People: visitor, ranger, jogger, cyclist, child Người: khách tham quan, nhân viên bảo vệ rừng, người chạy bộ, người đạp xe, trẻ em

Objects: bench, trash bin, sign, fountain, swing Vật thể: ghế dài, thùng rác, biển báo, vòi nước, xích đu

Wildlife: bird, squirrel, duck, butterfly, deer Động vật: chim, sóc, vịt, bướm, nai

📣 Những câu hỏi phổ biến ở công viên

Is this park open to the public? Công viên này có mở cửa cho công chúng không?

Are pets allowed here? Có được mang thú cưng vào không?

Can I ride a bike on the trail? Tôi có thể đạp xe trên đường mòn không?

Is there a playground for kids? Có sân chơi cho trẻ em không?

Are there picnic tables available? Có bàn dã ngoại không?

🧺 Những tình huống phổ biến ở công viên

Going for a walk: following trails and enjoying nature Đi dạo: đi theo đường mòn và tận hưởng thiên nhiên

Having a picnic: bringing food and sitting in shaded areas Dã ngoại: mang theo đồ ăn và ngồi ở chỗ có bóng mát

Playing with children: using swings and slides Chơi với trẻ em: dùng xích đu và cầu trượt

Watching wildlife: observing birds and small animals Quan sát động vật: theo dõi chim và động vật nhỏ

Joining events: attending outdoor concerts or yoga classes Tham gia sự kiện: dự hòa nhạc ngoài trời hoặc lớp yoga

💬 Những cách diễn đạt phổ biến ở công viên

“Park hours” – opening and closing times | giờ mở cửa công viên “Stay on the trail” – follow the path | đi đúng đường mòn “Leave no trace” – clean up after yourself | không để lại rác “Pet-friendly” – animals allowed | cho phép thú cưng “Picnic area” – place to eat outdoors | khu ăn uống ngoài trời

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang