TỪ VỰNG TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến trung tâm thương mại

FLASHCARDS TỪ VỰNG TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về trung tâm thương mại bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| mall | trung tâm thương mại | A large building with many stores. | Tòa nhà lớn có nhiều cửa hàng. |
| shopping mall | khu mua sắm | A place where people go to shop and relax. | Nơi mọi người đến mua sắm và thư giãn. |
| department store | cửa hàng bách hóa | A large store with many sections. | Cửa hàng lớn có nhiều khu vực. |
| boutique | cửa hàng thời trang | A small store selling stylish clothes or items. | Cửa hàng nhỏ bán đồ thời trang. |
| retail store | cửa hàng bán lẻ | A store that sells products to customers. | Cửa hàng bán sản phẩm cho khách hàng. |
| supermarket | siêu thị | A large store selling food and household items. | Siêu thị bán thực phẩm và đồ gia dụng. |
| food court | khu ẩm thực | An area with many places to buy food. | Khu vực có nhiều quầy bán đồ ăn. |
| cinema / movie theater | rạp chiếu phim | A place to watch movies. | Nơi xem phim. |
| arcade | khu trò chơi điện tử | A place with games and machines for fun. | Khu vui chơi có máy trò chơi. |
| elevator | thang máy | A machine that moves people between floors. | Thang máy đưa người lên xuống giữa các tầng. |
| escalator | thang cuốn | Moving stairs that carry people up or down. | Cầu thang cuốn đưa người lên hoặc xuống. |
| stairs | cầu thang | Steps used to go up or down. | Cầu thang dùng để đi lên hoặc xuống. |
| floor | tầng | A level in a building. | Tầng trong tòa nhà. |
| ground floor | tầng trệt | The first level of a building. | Tầng trệt của tòa nhà. |
| upper level | tầng trên | A higher floor in the building. | Tầng trên của tòa nhà. |
| parking lot | bãi đậu xe | An outdoor area to park cars. | Bãi đậu xe ngoài trời. |
| parking garage | nhà để xe | A building where cars are parked. | Nhà để xe nhiều tầng. |
| entrance | lối vào | The way into the mall. | Lối vào trung tâm thương mại. |
| exit | lối ra | The way out of the mall. | Lối ra khỏi trung tâm thương mại. |
| map | bản đồ | A drawing that shows locations. | Bản đồ hiển thị các vị trí. |
| directory | bảng chỉ dẫn | A list of stores and places in the mall. | Danh sách các cửa hàng và khu vực trong trung tâm. |
| store directory | danh sách cửa hàng | A guide showing where each store is. | Bảng hướng dẫn vị trí các cửa hàng. |
| window shopping | ngắm hàng | Looking at items without buying. | Ngắm đồ mà không mua. |
| shopping spree | mua sắm thả ga | Buying many things at once. | Mua sắm nhiều thứ cùng lúc. |
| checkout | quầy thanh toán | The place where you pay for items. | Quầy thanh toán. |
| cashier | nhân viên thu ngân | The person who takes your payment. | Nhân viên thu ngân. |
| fitting room | phòng thử đồ | A room where you try on clothes. | Phòng thử đồ. |
| price tag | nhãn giá | A label showing the cost of an item. | Nhãn giá của sản phẩm. |
| discount | giảm giá | A reduced price. | Giảm giá. |
| sale | khuyến mãi | A time when items are sold at lower prices. | Đợt bán hàng giảm giá. |
| promotion | chương trình khuyến mãi | A special offer to attract buyers. | Chương trình khuyến mãi. |
| clearance | xả hàng | Final sale to remove old items. | Bán xả hàng tồn kho. |
| receipt | hóa đơn | A paper showing what you bought. | Hóa đơn mua hàng. |
| refund | hoàn tiền | Money returned for a returned item. | Hoàn tiền cho hàng trả lại. |
| exchange | đổi hàng | Trading one item for another. | Đổi hàng lấy món khác. |
| gift card | thẻ quà tặng | A card used to buy items at a store. | Thẻ quà tặng dùng để mua hàng. |
| shopping bag | túi mua hàng | A bag used to carry purchased items. | Túi đựng đồ đã mua. |
| customer | khách hàng | A person who buys something. | Khách hàng. |
| shopper | người mua sắm | A person who is shopping. | Người đi mua sắm. |
| store clerk | nhân viên bán hàng | A person who helps customers in a store. | Nhân viên bán hàng. |
| security guard | bảo vệ | A person who keeps the mall safe. | Nhân viên bảo vệ trung tâm thương mại. |
| ATM | máy rút tiền | A machine that gives out cash. | Máy rút tiền tự động. |
| restroom | nhà vệ sinh | A place to use the toilet. | Nhà vệ sinh. |
| lounge | khu nghỉ | A place to sit and relax. | Khu vực ngồi thư giãn. |
| seating area | khu ghế ngồi | A space with chairs for sitting. | Khu vực có ghế để ngồi. |
| baby changing station | khu thay tã cho bé | A place to change a baby’s diaper. | Nơi thay tã cho em bé. |
| information desk | quầy thông tin | A place to ask questions and get help. | Quầy thông tin để hỏi và nhận hỗ trợ. |
| lost and found | quầy đồ thất lạc | A place to find lost items. | Nơi nhận lại đồ bị mất. |
| events | sự kiện | Special activities held at the mall. | Các sự kiện đặc biệt tổ chức tại trung tâm. |
| holiday decorations | trang trí ngày lễ | Items used to decorate during holidays. | Đồ trang trí trong dịp lễ. |
| mall hours | giờ mở cửa | The time the mall is open. | Giờ mở cửa của trung tâm thương mại. |
| closing time | giờ đóng cửa | The time the mall closes. | Giờ đóng cửa của trung tâm thương mại. |
| brand name | thương hiệu | A well-known company or product name. | Tên thương hiệu nổi tiếng. |
| fashion | thời trang | Clothing and style trends. | Thời trang và xu hướng ăn mặc. |
| electronics | thiết bị điện tử | Devices like phones and computers. | Thiết bị điện tử như điện thoại và máy tính. |
| bookstore | hiệu sách | A store that sells books. | Cửa hàng bán sách. |
| cosmetics | mỹ phẩm | Products for beauty and skincare. | Sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. |
| accessories | phụ kiện | Extra items like bags or jewelry. | Phụ kiện như túi xách hoặc trang sức. |
| jewelry store | cửa hàng trang sức | A store that sells rings, necklaces, and more. | Cửa hàng bán nhẫn, dây chuyền và trang sức. |
| shoe store | cửa hàng giày | A store that sells shoes. | Cửa hàng bán giày dép. |
| toy store | cửa hàng đồ chơi | A store that sells toys for children. | Cửa hàng bán đồ chơi cho trẻ em. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về trung tâm thương mại bằng tiếng Anh.
🛍️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ thông dụng sau đây về trung tâm thương mại
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the mall. | Tôi đi đến trung tâm thương mại. |
| She shops for clothes. | Cô ấy mua sắm quần áo. |
| We eat at the food court. | Chúng tôi ăn ở khu ẩm thực. |
| He buys a gift. | Anh ấy mua một món quà. |
| The mall is crowded. | Trung tâm thương mại đông đúc. |
Học thêm các cụm từ
🛒 KIỂM TRA
Đoán hoạt động hoặc vật trong trung tâm thương mại bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I walk around the ….. | Tôi đi dạo quanh trung tâm thương mại |
| I buy ….. | Tôi mua quần áo |
| I eat ….. | Tôi ăn ở khu ẩm thực |
| I look at ….. | Tôi xem cửa hàng |
Đoán hoạt động hoặc vật trong trung tâm thương mại bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the mall to buy clothes | Tôi đến trung tâm thương mại để mua ….. |
| I eat noodles and ice cream | Tôi ăn ….. và ….. |
| I see many shops | Tôi thấy nhiều ….. |
| I buy a gift for my friend | Tôi mua một ….. cho bạn |
🍦 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI It’s a busy day at the mall!
Mai and her sister go shopping. They walk past many … (cửa hàng). Mai buys a new … (áo). Her sister gets a … (giày). They stop at the … (khu ẩm thực) to eat noodles and ice cream. Then they go to the toy … (cửa hàng) to buy a gift. The mall is full of lights, music, and people. It’s fun and exciting!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về trung tâm thương mại
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Anna loves going to the mall. She goes with her mom every weekend. First, they look at clothes and shoes. Anna picks a red dress. Her mom buys a pair of sandals. Then they eat lunch at the food court. Anna likes noodles and ice cream. After lunch, they visit the bookstore. Anna reads a comic book. The mall is big, bright, and fun. Anna always enjoys her day there. | Anna thích đi đến trung tâm thương mại. Cô ấy đi với mẹ mỗi cuối tuần. Đầu tiên, họ xem quần áo và giày dép. Anna chọn một chiếc váy đỏ. Mẹ cô ấy mua một đôi dép. Sau đó, họ ăn trưa ở khu ẩm thực. Anna thích mì và kem. Sau bữa trưa, họ ghé thăm hiệu sách. Anna đọc truyện tranh. Trung tâm thương mại thì rộng, sáng và vui. Anna luôn thích ngày của mình ở đó. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🛍️ Câu hỏi thường gặp về trung tâm thương mại
Purpose: shop, eat, relax, watch movies, meet friends Mục đích: mua sắm, ăn uống, thư giãn, xem phim, gặp gỡ bạn bè
Topics: stores, food court, parking, entertainment, hours Chủ đề: cửa hàng, khu ẩm thực, bãi đậu xe, giải trí, giờ mở cửa
Skills: buying, browsing, asking, comparing, paying Kỹ năng: mua hàng, xem hàng, hỏi, so sánh, thanh toán
Materials: shopping bag, receipt, credit card, phone, map Vật dụng: túi mua sắm, hóa đơn, thẻ tín dụng, điện thoại, bản đồ
🛒 Những động từ thường dùng ở trung tâm thương mại
Shopping: buy, try on, return, exchange, browse Mua sắm: mua, thử đồ, trả lại, đổi hàng, xem hàng
Dining: order, eat, sit, clean, enjoy Ăn uống: gọi món, ăn, ngồi, dọn dẹp, thưởng thức
Exploring: walk, look, ask, find, compare Khám phá: đi bộ, nhìn, hỏi, tìm, so sánh
🏬 Những danh từ liên quan đến trung tâm thương mại
Places: store, kiosk, food court, restroom, parking lot Địa điểm: cửa hàng, quầy nhỏ, khu ẩm thực, nhà vệ sinh, bãi đậu xe
People: shopper, cashier, security guard, employee, child Người: người mua sắm, thu ngân, bảo vệ, nhân viên, trẻ em
Items: bag, receipt, coupon, escalator, directory Vật thể: túi, hóa đơn, phiếu giảm giá, thang cuốn, bảng chỉ dẫn
Entertainment: movie theater, arcade, play area, events Giải trí: rạp chiếu phim, khu trò chơi, khu vui chơi, sự kiện
📣 Những câu hỏi phổ biến ở trung tâm thương mại
What time does the mall open? Trung tâm thương mại mở cửa lúc mấy giờ?
Is there free parking? Có chỗ đậu xe miễn phí không?
Where is the food court? Khu ẩm thực ở đâu?
Do stores accept credit cards? Các cửa hàng có chấp nhận thẻ tín dụng không?
Are there any events today? Hôm nay có sự kiện gì không?
🧍 Những tình huống phổ biến ở trung tâm thương mại
Entering the mall: checking hours and finding a map Vào trung tâm: kiểm tra giờ mở cửa và tìm bản đồ
Shopping for clothes: browsing, trying on, and paying Mua quần áo: xem hàng, thử đồ và thanh toán
Eating lunch: choosing food and sitting with friends Ăn trưa: chọn món và ngồi cùng bạn bè
Watching a movie: buying tickets and finding seats Xem phim: mua vé và tìm chỗ ngồi
Leaving the mall: finding your car and checking purchases Rời khỏi trung tâm: tìm xe và kiểm tra đồ đã mua
💬 Những cách diễn đạt phổ biến ở trung tâm thương mại
“Mall directory” – store map | sơ đồ cửa hàng “Food court” – dining area | khu ẩm thực “Sale” – discount event | chương trình giảm giá “Window shopping” – browsing without buying | xem hàng mà không mua “Lost and found” – place for lost items | nơi nhận đồ thất lạc
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




