TỪ VỰNG BÃI BIỂN TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến bãi biển

FLASHCARDS TỪ VỰNG BÃI BIỂN
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bãi biển bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BÃI BIỂN
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| beach | bãi biển | A sandy area next to the ocean or sea. | Bãi cát bên cạnh đại dương hoặc biển. |
| sand | cát | Tiny grains that cover the beach. | Hạt nhỏ phủ trên bãi biển. |
| ocean | đại dương | A large body of salt water. | Vùng nước mặn rộng lớn. |
| sea | biển | A smaller part of the ocean. | Phần nhỏ hơn của đại dương. |
| waves | sóng | Moving water that rises and falls. | Sóng nước chuyển động lên xuống. |
| tide | thủy triều | The regular rise and fall of sea levels. | Sự lên xuống đều đặn của mực nước biển. |
| shore | bờ biển | The land at the edge of the sea or ocean. | Bờ đất giáp với biển hoặc đại dương. |
| coastline | đường bờ biển | The outline of land along the sea. | Đường bờ biển. |
| water | nước | A clear liquid found in oceans and seas. | Chất lỏng trong suốt có ở biển và đại dương. |
| shells | vỏ sò | Hard outer coverings of sea animals. | Vỏ cứng của các sinh vật biển. |
| starfish | sao biển | A sea animal shaped like a star. | Con sao biển có hình ngôi sao. |
| fish | cá | Animals that live and swim in water. | Loài sống và bơi trong nước. |
| crab | cua | A sea animal with claws and a hard shell. | Con cua có càng và vỏ cứng. |
| seagull | mòng biển | A bird often found near the sea. | Chim hải âu thường thấy gần biển. |
| jellyfish | sứa | A soft sea animal with tentacles. | Con sứa mềm có tua. |
| lifeguard | nhân viên cứu hộ | A person who watches swimmers for safety. | Người giám sát người bơi để đảm bảo an toàn. |
| sunscreen | kem chống nắng | A cream that protects skin from the sun. | Kem bảo vệ da khỏi ánh nắng. |
| sunblock | kem chống nắng (dạng đặc) | A lotion that blocks harmful sun rays. | Kem chống tia nắng có hại. |
| sunhat | mũ rộng vành | A hat worn to protect from the sun. | Mũ đội để che nắng. |
| swimsuit | đồ bơi | Clothing worn for swimming. | Đồ mặc khi đi bơi. |
| bikini | bikini | A two-piece swimsuit for women. | Đồ bơi hai mảnh cho nữ. |
| trunks | quần bơi nam | Swim shorts for men. | Quần bơi cho nam. |
| towel | khăn tắm | A cloth used to dry the body. | Khăn dùng để lau khô người. |
| beach chair | ghế bãi biển | A foldable chair used on the beach. | Ghế gấp dùng trên bãi biển. |
| umbrella | ô/dù | A large shade used to block the sun. | Dù lớn dùng để che nắng. |
| sunglasses | kính râm | Glasses that protect eyes from sunlight. | Kính râm bảo vệ mắt khỏi ánh nắng. |
| flip-flops | dép tông | Open sandals worn at the beach. | Dép xỏ ngón dùng ở bãi biển. |
| beach ball | bóng bãi biển | A large, light ball used for beach games. | Quả bóng lớn nhẹ dùng chơi ở bãi biển. |
| volleyball | bóng chuyền | A ball used in a beach sport. | Bóng dùng trong môn thể thao bãi biển. |
| bucket | xô | A container used to carry sand or water. | Xô dùng để đựng cát hoặc nước. |
| spade | xẻng | A small shovel used to dig sand. | Cái xẻng nhỏ dùng để đào cát. |
| kite | diều | A toy that flies in the wind. | Đồ chơi bay trong gió. |
| snorkel | ống thở | A tube used to breathe while swimming. | Ống thở dùng khi bơi. |
| fins | chân vịt | Footwear that helps you swim faster. | Vây chân giúp bơi nhanh hơn. |
| diving mask | mặt nạ lặn | A mask that helps you see underwater. | Mặt nạ giúp nhìn dưới nước. |
| surfboard | ván lướt sóng | A board used to ride waves. | Ván dùng để lướt sóng. |
| paddleboard | ván chèo | A board you stand on and paddle. | Ván đứng chèo bằng tay. |
| kayak | thuyền kayak | A small boat paddled by hand. | Thuyền nhỏ chèo bằng tay. |
| boat | thuyền | A watercraft used for travel or fun. | Phương tiện đi lại hoặc giải trí trên nước. |
| jet ski | mô tô nước | A motorized water vehicle. | Xe máy nước có động cơ. |
| pier | bến tàu | A platform that extends into the water. | Cầu tàu kéo dài ra biển. |
| harbor | hải cảng | A place where boats are docked. | Bến cảng nơi tàu thuyền neo đậu. |
| lighthouse | hải đăng | A tall tower that guides ships. | Ngọn hải đăng dẫn đường cho tàu. |
| driftwood | gỗ lũa | Wood washed ashore by the sea. | Gỗ dạt vào bờ từ biển. |
| beach towel | khăn bãi biển | A large towel used at the beach. | Khăn lớn dùng ở bãi biển. |
| beach bag | túi bãi biển | A bag used to carry beach items. | Túi đựng đồ dùng đi biển. |
| cooler | thùng giữ lạnh | A container that keeps food and drinks cold. | Thùng giữ lạnh thực phẩm và đồ uống. |
| picnic | dã ngoại | A meal eaten outdoors. | Bữa ăn ngoài trời. |
| sandcastle | lâu đài cát | A sculpture made from wet sand. | Lâu đài làm từ cát ướt. |
| sunburn | cháy nắng | Skin damage caused by too much sun. | Cháy nắng do tiếp xúc quá nhiều với ánh mặt trời. |
| sunscreen lotion | kem dưỡng chống nắng | Cream applied to prevent sunburn. | Kem dùng để chống cháy nắng. |
| rash guard | áo chống nắng | A shirt that protects skin while swimming. | Áo bảo vệ da khi bơi. |
| tropical | nhiệt đới | Related to warm, sunny climates. | Thuộc vùng khí hậu nóng và nắng. |
| breeze | gió nhẹ | A light, gentle wind. | Cơn gió nhẹ. |
| shade | bóng râm | A cool area out of the sun. | Khu vực mát không có nắng. |
| horizon | chân trời | The line where the sky meets the sea. | Đường chân trời nơi trời và biển gặp nhau. |
| coral | san hô | A colorful sea creature that forms reefs. | San hô tạo thành rạn dưới biển. |
| lagoon | đầm phá | A shallow body of water near the sea. | Đầm nước nông gần biển. |
| island | hòn đảo | A piece of land surrounded by water. | Hòn đảo bao quanh bởi nước. |
| relaxation | thư giãn | A state of rest and calm. | Sự thư giãn và nghỉ ngơi. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bãi biển bằng tiếng Anh.
🏖️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng sau đây về bãi biển
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the beach. | Tôi đi đến bãi biển. |
| She swims in the sea. | Cô ấy bơi ở biển. |
| We build sandcastles. | Chúng tôi xây lâu đài cát. |
| He lies on the sand. | Anh ấy nằm trên cát. |
| I like the waves. | Tôi thích sóng biển. |
Học thêm các cụm từ
🌊 KIỂM TRA Đoán hoạt động hoặc vật ở bãi biển bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I swim in the ….. | Tôi bơi ở biển |
| I sit on the ….. | Tôi ngồi trên cát |
| I play with ….. | Tôi chơi với cát |
| I watch the ….. | Tôi ngắm sóng biển |
Đoán hoạt động hoặc vật ở bãi biển bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the beach to swim | Tôi đến bãi biển để ….. |
| I build a sandcastle | Tôi xây ….. |
| I wear sunglasses | Tôi đeo ….. |
| I relax under an umbrella | Tôi thư giãn dưới ….. |
🩴 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG BÃI BIỂN It’s a sunny day at the beach!
Mai and her family arrive early. They put down their … (ô). Mai runs to the … (biển) and swims. Her brother builds a … (lâu đài cát). Dad lies on the … (cát) and reads a book. Mom wears … (kính mát) and drinks coconut water. The waves crash gently. The beach is warm, bright, and fun!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về bãi biển
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Ben loves the beach. Every summer, he goes with his family. They bring towels, sunscreen, and snacks. Ben swims in the sea and plays with the waves. His sister builds sandcastles. His parents relax under an umbrella. They eat fruit and drink juice. The beach is full of sunshine and laughter. Ben feels happy and free. | Ben thích bãi biển. Mỗi mùa hè, anh ấy đi với gia đình. Họ mang khăn, kem chống nắng và đồ ăn nhẹ. Ben bơi ở biển và chơi với sóng. Em gái anh ấy xây lâu đài cát. Bố mẹ anh ấy thư giãn dưới ô. Họ ăn trái cây và uống nước trái cây. Bãi biển đầy ánh nắng và tiếng cười. Ben cảm thấy vui vẻ và tự do. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🏖️ Câu hỏi thường gặp về bãi biển
Purpose: relax, swim, sunbathe, play, explore nature Mục đích: thư giãn, bơi lội, tắm nắng, vui chơi, khám phá thiên nhiên
Topics: sand, waves, sunscreen, shells, lifeguard Chủ đề: cát, sóng biển, kem chống nắng, vỏ sò, nhân viên cứu hộ
Skills: swimming, building, collecting, protecting, observing Kỹ năng: bơi lội, xây dựng, sưu tầm, bảo vệ, quan sát
Materials: towel, swimsuit, umbrella, cooler, beach ball Vật dụng: khăn tắm, đồ bơi, ô che, thùng giữ lạnh, bóng bãi biển
🏄 Những động từ thường dùng ở bãi biển
Activities: swim, sunbathe, surf, walk, relax Hoạt động: bơi, tắm nắng, lướt sóng, đi bộ, thư giãn
Exploration: collect, observe, explore, photograph, snorkel Khám phá: sưu tầm, quan sát, khám phá, chụp ảnh, lặn ngắm
Safety: protect, apply (sunscreen), warn, rescue, supervise An toàn: bảo vệ, thoa (kem chống nắng), cảnh báo, cứu hộ, giám sát
🐚 Những danh từ liên quan đến bãi biển
Natural elements: sand, wave, shell, rock, tide Yếu tố tự nhiên: cát, sóng, vỏ sò, đá, thủy triều
Beach gear: towel, umbrella, sunscreen, cooler, float Dụng cụ đi biển: khăn tắm, ô che, kem chống nắng, thùng giữ lạnh, phao
Wildlife: crab, seagull, jellyfish, turtle, starfish Động vật: cua, mòng biển, sứa, rùa, sao biển
People: lifeguard, swimmer, tourist, vendor, child Người: nhân viên cứu hộ, người bơi, khách du lịch, người bán hàng, trẻ em
📣 Những câu hỏi phổ biến ở bãi biển
Is swimming allowed here? Có được phép bơi ở đây không?
Are there lifeguards on duty? Có nhân viên cứu hộ làm việc không?
Can I collect shells? Tôi có thể nhặt vỏ sò không?
Is this beach safe for children? Bãi biển này có an toàn cho trẻ em không?
What time does the beach close? Bãi biển đóng cửa lúc mấy giờ?
🌞 Những tình huống phổ biến ở bãi biển
Arriving at the beach: finding shade and setting up Đến bãi biển: tìm chỗ mát và chuẩn bị đồ đạc
Swimming safely: staying near lifeguards and watching flags Bơi an toàn: ở gần nhân viên cứu hộ và chú ý cờ hiệu
Playing games: tossing beach balls or building sandcastles Chơi trò chơi: ném bóng hoặc xây lâu đài cát
Protecting skin: applying sunscreen and wearing hats Bảo vệ da: thoa kem chống nắng và đội mũ
Leaving the beach: cleaning up and packing belongings Rời khỏi bãi biển: dọn dẹp và thu dọn đồ
💬 Những cách diễn đạt phổ biến ở bãi biển
“High tide” – water level rises | thủy triều lên “Low tide” – water level drops | thủy triều xuống “Rip current” – dangerous water flow | dòng chảy xiết nguy hiểm “Beach closed” – no entry allowed | bãi biển đóng cửa “Apply sunscreen” – protect your skin | thoa kem chống nắng
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




