TỪ VỰNG AIRBNB TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến airbnb

FLASHCARDS TỪ VỰNG AIRBNB
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về airbnb bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG AIRBNB
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| booking | đặt phòng | The act of reserving a place to stay. | Đặt chỗ là hành động giữ nơi ở trước. |
| reservation | đặt chỗ | A confirmed booking for accommodation. | Đặt phòng là việc giữ chỗ đã được xác nhận. |
| check-in | nhận phòng | The process of arriving and starting your stay. | Nhận phòng là quá trình bắt đầu kỳ nghỉ. |
| check-out | trả phòng | The process of leaving the accommodation. | Trả phòng là quá trình kết thúc kỳ nghỉ. |
| host | chủ nhà | The person who rents out the property. | Chủ nhà là người cho thuê chỗ ở. |
| guest | khách | The person who stays at the property. | Khách là người ở tại chỗ thuê. |
| listing | danh sách chỗ ở | The online description of a rental property. | Danh sách cho thuê là thông tin về chỗ ở trên mạng. |
| accommodation | chỗ ở | A place to stay during travel. | Chỗ ở là nơi nghỉ lại khi đi du lịch. |
| rental property | bất động sản cho thuê | A home or room available for rent. | Nhà cho thuê là nơi có thể thuê để ở. |
| nightly rate | giá theo đêm | The cost to stay for one night. | Giá mỗi đêm là chi phí ở một đêm. |
| service fee | phí dịch vụ | An extra charge for using the platform. | Phí dịch vụ là khoản phí thêm khi sử dụng nền tảng. |
| cleaning fee | phí vệ sinh | A charge for cleaning the property. | Phí dọn dẹp là tiền trả để làm sạch chỗ ở. |
| security deposit | tiền đặt cọc bảo đảm | Money held for possible damages. | Tiền đặt cọc là khoản giữ lại nếu có hư hại. |
| cancellation policy | chính sách hủy | Rules about canceling a booking. | Chính sách hủy là quy định về việc hủy đặt chỗ. |
| refund policy | chính sách hoàn tiền | Rules about getting your money back. | Chính sách hoàn tiền là quy định về việc nhận lại tiền. |
| payment method | phương thức thanh toán | The way you pay for your booking. | Phương thức thanh toán là cách bạn trả tiền đặt chỗ. |
| instant booking | đặt ngay | A booking confirmed without waiting. | Đặt chỗ ngay là việc xác nhận mà không cần chờ. |
| availability | tình trạng phòng trống | Whether the property is open for booking. | Tình trạng còn trống là chỗ ở có thể đặt được. |
| minimum stay | thời gian lưu trú tối thiểu | The shortest number of nights allowed. | Thời gian lưu trú tối thiểu là số đêm ít nhất được ở. |
| long-term rental | thuê dài hạn | A property rented for many weeks or months. | Thuê dài hạn là thuê nhà trong nhiều tuần hoặc tháng. |
| short-term rental | thuê ngắn hạn | A property rented for a few days. | Thuê ngắn hạn là thuê nhà trong vài ngày. |
| amenities | tiện nghi | Extra features like Wi-Fi or kitchen. | Tiện nghi là các đặc điểm thêm như Wi-Fi hoặc bếp. |
| wifi | wifi | Wireless internet access. | Wi-Fi là kết nối internet không dây. |
| air conditioning | điều hòa không khí | A system that cools the room. | Máy lạnh là thiết bị làm mát phòng. |
| heating | hệ thống sưởi | A system that warms the room. | Hệ thống sưởi là thiết bị làm ấm phòng. |
| fully furnished | nội thất đầy đủ | Includes furniture and appliances. | Đầy đủ nội thất là có sẵn đồ dùng và thiết bị. |
| kitchen access | quyền sử dụng bếp | Permission to use the kitchen. | Quyền sử dụng bếp là được phép dùng bếp. |
| private bathroom | phòng tắm riêng | A bathroom used only by the guest. | Phòng tắm riêng là phòng tắm chỉ dành cho khách. |
| shared bathroom | phòng tắm chung | A bathroom used by multiple people. | Phòng tắm chung là phòng tắm dùng chung. |
| pet-friendly | cho phép thú cưng | Allows guests to bring pets. | Cho phép thú cưng là chỗ ở chấp nhận vật nuôi. |
| smoking policy | chính sách hút thuốc | Rules about smoking in the property. | Chính sách hút thuốc là quy định về việc hút thuốc. |
| parking | chỗ đậu xe | A place to leave your car. | Bãi đỗ xe là nơi để xe. |
| self check-in | tự nhận phòng | Guests enter without meeting the host. | Tự nhận phòng là khách vào mà không gặp chủ nhà. |
| key pickup | nhận chìa khóa | The way guests get the key. | Nhận chìa khóa là cách khách lấy chìa khóa. |
| house rules | quy tắc nhà | Guidelines for staying at the property. | Nội quy nhà là quy định khi ở tại chỗ thuê. |
| guest review | đánh giá của khách | A rating or comment from a guest. | Đánh giá của khách là nhận xét từ người đã ở. |
| host rating | xếp hạng chủ nhà | A score showing how good the host is. | Đánh giá chủ nhà là điểm thể hiện chất lượng chủ nhà. |
| communication with host | liên lạc với chủ nhà | Talking or messaging the host. | Giao tiếp với chủ nhà là trò chuyện hoặc nhắn tin. |
| message thread | chuỗi tin nhắn | A series of messages between host and guest. | Chuỗi tin nhắn là các tin giữa chủ nhà và khách. |
| early check-in request | yêu cầu nhận phòng sớm | Asking to arrive before the usual time. | Yêu cầu nhận phòng sớm là xin đến trước giờ quy định. |
| late check-out request | yêu cầu trả phòng trễ | Asking to leave after the usual time. | Yêu cầu trả phòng trễ là xin rời đi sau giờ quy định. |
| additional charges | phí bổ sung | Extra fees not included in the base price. | Phí thêm là khoản tiền ngoài giá cơ bản. |
| booking confirmation | xác nhận đặt chỗ | Proof that your booking is accepted. | Xác nhận đặt chỗ là bằng chứng bạn đã đặt thành công. |
| travel itinerary | lịch trình du lịch | A plan of travel dates and locations. | Lịch trình du lịch là kế hoạch ngày và nơi đi. |
| location details | thông tin địa điểm | Information about where the property is. | Chi tiết vị trí là thông tin về nơi ở. |
| neighborhood guide | hướng dẫn khu vực | Tips about the local area. | Hướng dẫn khu vực là mẹo về vùng lân cận. |
| emergency contact | liên hệ khẩn cấp | A person to call in case of trouble. | Liên hệ khẩn cấp là người gọi khi có sự cố. |
| special request | yêu cầu đặc biệt | A guest’s personal request. | Yêu cầu đặc biệt là mong muốn riêng của khách. |
| extra bed | giường phụ | An additional bed for guests. | Giường phụ là giường thêm cho khách. |
| guest capacity | số lượng khách tối đa | The number of guests allowed. | Sức chứa khách là số người được phép ở. |
| accessibility features | tính năng hỗ trợ người khuyết tật | Features for disabled guests. | Tiện ích tiếp cận là đặc điểm dành cho người khuyết tật. |
| host cancellation | hủy bởi chủ nhà | When the host cancels the booking. | Chủ nhà hủy là khi chủ nhà hủy đặt chỗ. |
| guest cancellation | hủy bởi khách | When the guest cancels the booking. | Khách hủy là khi khách hủy đặt chỗ. |
| refund processing time | thời gian xử lý hoàn tiền | How long it takes to get a refund. | Thời gian xử lý hoàn tiền là thời gian nhận lại tiền. |
| booking platform | nền tảng đặt chỗ | The website or app used to book. | Nền tảng đặt chỗ là trang web hoặc ứng dụng để đặt. |
| trip duration | thời gian chuyến đi | The length of the stay. | Thời gian chuyến đi là độ dài kỳ nghỉ. |
| booking confirmation email | email xác nhận đặt phòng | An email showing your booking details. | Email xác nhận đặt chỗ là thư có thông tin đặt phòng. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về airbnb bằng tiếng Anh.
🏡 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về thuê nhà Airbnb
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I book an Airbnb. | Tôi đặt Airbnb. |
| She checks the reviews. | Cô ấy kiểm tra đánh giá. |
| We meet the host. | Chúng tôi gặp chủ nhà. |
| He gets the door code. | Anh ấy nhận mã cửa. |
| They stay in a private room. | Họ ở trong phòng riêng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về Airbnb
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. an Airbnb for the weekend. | Tôi đặt Airbnb cho cuối tuần. |
| She ….. the reviews before booking. | Cô ấy kiểm tra đánh giá trước khi đặt. |
| We ….. the host at check-in. | Chúng tôi gặp chủ nhà khi nhận phòng. |
| He ….. the door code by message. | Anh ấy nhận mã cửa qua tin nhắn. |
| They ….. in a private room near the beach. | Họ ở trong phòng riêng gần bãi biển. |
Answer Key: book, checks, meet, gets, stay
🔑 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I book an Airbnb | Tôi đặt ….. |
| I check the reviews | Tôi kiểm tra ….. |
| I meet the host | Tôi gặp ….. |
| I get the door code | Tôi nhận ….. |
| I stay in a private room | Tôi ở trong ….. |
Answer Key: Airbnb, đánh giá, chủ nhà, mã cửa, phòng riêng
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ AIRBNB Home away from home!
Linh wants to travel. She … (đặt Airbnb) online and … (kiểm tra đánh giá) to choose a good place. When she arrives, she … (gặp chủ nhà) and … (nhận mã cửa). She … (ở trong phòng riêng) with a nice view. Airbnb is cozy and convenient.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| My family likes staying in Airbnbs. We book online and check the reviews before choosing a place. Sometimes we stay in a private room, sometimes in a whole apartment. When we arrive, we meet the host or get the door code by message. The Airbnb usually has a kitchen, a bathroom, and a living room. We cook meals, relax, and enjoy the space. It feels like home. Airbnb is a great way to travel and live like a local. | Gia đình tôi thích ở Airbnb. Chúng tôi đặt trực tuyến và kiểm tra đánh giá trước khi chọn chỗ ở. Đôi khi chúng tôi ở trong phòng riêng, đôi khi ở cả căn hộ. Khi đến nơi, chúng tôi gặp chủ nhà hoặc nhận mã cửa qua tin nhắn. Airbnb thường có bếp, phòng tắm và phòng khách. Chúng tôi nấu ăn, thư giãn và tận hưởng không gian. Cảm giác như ở nhà. Airbnb là cách tuyệt vời để đi du lịch và sống như người địa phương. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🏡 Câu hỏi thường gặp về Airbnb
Purpose: book or host short-term stays in private homes Mục đích: đặt hoặc cho thuê chỗ ở ngắn hạn tại nhà riêng
Topics: booking, check-in, safety, payments, cancellations Chủ đề: đặt phòng, nhận phòng, an toàn, thanh toán, hủy phòng
Skills: searching listings, messaging hosts, reading reviews Kỹ năng: tìm chỗ ở, nhắn tin với chủ nhà, đọc đánh giá
Documents: Airbnb account, ID verification, payment method Giấy tờ: tài khoản Airbnb, xác minh danh tính, phương thức thanh toán
🗣️ Những động từ thường dùng về Airbnb
Booking: search, filter, reserve, confirm Đặt phòng: tìm kiếm, lọc, đặt trước, xác nhận
Communicating: message, ask, reply, report Giao tiếp: nhắn tin, hỏi, trả lời, báo cáo
Managing: cancel, change, pay, review Quản lý: hủy, thay đổi, thanh toán, đánh giá
📄 Những danh từ liên quan đến Airbnb
Types of stays: entire home, private room, shared room Loại chỗ ở: toàn bộ nhà, phòng riêng, phòng chung
Features: amenities, house rules, cancellation policy Đặc điểm: tiện nghi, nội quy nhà, chính sách hủy
People: guest, host, support agent, co-host Người: khách, chủ nhà, nhân viên hỗ trợ, đồng chủ nhà
❓ Những câu hỏi phổ biến về Airbnb
How do I book an Airbnb? Làm sao để đặt phòng Airbnb? → Create an account, search listings, choose dates, and confirm payment.
What if something goes wrong at check-in? Nếu có vấn đề khi nhận phòng thì sao? → Contact the host first. If unresolved, use Airbnb’s Resolution Center.
Is Airbnb safe? Airbnb có an toàn không? → Yes. Airbnb verifies users, offers reviews, and provides AirCover for guests.
Can I cancel my reservation? Tôi có thể hủy đặt phòng không? → Yes, depending on the host’s cancellation policy. Check before booking.
Do I need to talk to the host? Tôi có cần nói chuyện với chủ nhà không? → Yes. Messaging helps clarify rules, arrival time, and expectations.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về Airbnb
“I’m interested in booking your place for three nights.” | Tôi muốn đặt chỗ của bạn trong ba đêm. “Can you explain the check-in process?” | Bạn có thể giải thích quy trình nhận phòng không? “Is Wi-Fi and parking included?” | Wi-Fi và chỗ đậu xe có bao gồm không? “I need to cancel my reservation.” | Tôi cần hủy đặt phòng. “Thank you for hosting me—it was a great stay.” | Cảm ơn bạn đã cho tôi ở—chuyến đi rất tuyệt.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




