TỪ VỰNG CHUYẾN THAM QUAN TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến chuyến tham quan

FLASHCARDS TỪ VỰNG CHUYẾN THAM QUAN
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về chuyến tham quan bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG CHUYẾN THAM QUAN
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| excursion | chuyến tham quan | A short trip for fun or learning. | Chuyến đi chơi là chuyến đi ngắn để vui hoặc học hỏi. |
| activity booking | đặt hoạt động | Reserving a spot for an activity. | Đặt hoạt động là giữ chỗ cho một hoạt động. |
| tour package | gói du lịch | A set of travel services sold together. | Gói du lịch là bộ dịch vụ du lịch bán kèm nhau. |
| sightseeing | tham quan | Visiting famous or interesting places. | Tham quan là đi thăm các nơi nổi tiếng hoặc thú vị. |
| adventure tour | tour mạo hiểm | A trip with exciting outdoor activities. | Tour phiêu lưu là chuyến đi có hoạt động ngoài trời thú vị. |
| nature excursion | chuyến đi khám phá thiên nhiên | A trip to explore natural areas. | Chuyến đi thiên nhiên là chuyến khám phá vùng tự nhiên. |
| cultural experience | trải nghiệm văn hóa | Learning about local traditions and customs. | Trải nghiệm văn hóa là tìm hiểu phong tục và truyền thống địa phương. |
| city tour | tour thành phố | A guided visit around a city. | Tour thành phố là chuyến tham quan có hướng dẫn quanh thành phố. |
| museum visit | tham quan bảo tàng | A trip to see exhibits in a museum. | Tham quan bảo tàng là chuyến đi xem triển lãm trong bảo tàng. |
| guided tour | tour có hướng dẫn viên | A tour led by a guide. | Tour có hướng dẫn là chuyến đi có người dẫn. |
| self-guided tour | tour tự khám phá | A tour you do on your own. | Tour tự khám phá là chuyến đi tự thực hiện. |
| historical site | địa điểm lịch sử | A place with historical importance. | Di tích lịch sử là nơi có giá trị lịch sử. |
| boat tour | du thuyền tham quan | A sightseeing trip by boat. | Tour bằng thuyền là chuyến tham quan bằng thuyền. |
| hiking trip | chuyến đi bộ đường dài | A walking trip in nature. | Chuyến đi bộ đường dài là chuyến đi bộ trong thiên nhiên. |
| wildlife safari | chuyến đi khám phá động vật hoang dã | A trip to see wild animals. | Chuyến đi xem động vật hoang dã là hành trình ngắm thú hoang. |
| snorkeling trip | chuyến đi lặn biển | A trip to swim with a mask and snorkel. | Chuyến đi lặn với ống thở là chuyến bơi với mặt nạ và ống thở. |
| scuba diving | lặn bình khí | Diving underwater with air tanks. | Lặn biển là lặn dưới nước với bình khí. |
| zip-lining | trò chơi dây cáp trượt | Sliding on a cable between trees or hills. | Trượt dây là trượt trên dây giữa cây hoặc đồi. |
| hot air balloon ride | chuyến đi khinh khí cầu | Flying in a balloon using heated air. | Đi khinh khí cầu là bay bằng bóng khí nóng. |
| helicopter tour | tour bằng trực thăng | A sightseeing trip by helicopter. | Tour trực thăng là chuyến tham quan bằng trực thăng. |
| amusement park ticket | vé công viên giải trí | A ticket to enter a fun park. | Vé công viên giải trí là vé vào công viên vui chơi. |
| theme park pass | thẻ vào công viên chủ đề | A pass to enter a themed park. | Vé công viên chủ đề là vé vào công viên theo chủ đề. |
| water park entry | vé vào công viên nước | Admission to a park with water rides. | Vé vào công viên nước là vé vào nơi có trò chơi nước. |
| festival ticket | vé lễ hội | A ticket to attend a festival. | Vé lễ hội là vé tham dự lễ hội. |
| concert ticket | vé hòa nhạc | A ticket to attend a music show. | Vé hòa nhạc là vé xem chương trình âm nhạc. |
| sports event ticket | vé sự kiện thể thao | A ticket to watch a sports game. | Vé sự kiện thể thao là vé xem trận đấu thể thao. |
| food tour | tour khám phá ẩm thực | A trip to taste local foods. | Tour ẩm thực là chuyến đi thưởng thức món ăn địa phương. |
| cooking class | lớp học nấu ăn | A lesson on how to cook. | Lớp học nấu ăn là buổi học cách nấu ăn. |
| wine tasting | thử rượu | Sampling different kinds of wine. | Thử rượu vang là nếm các loại rượu khác nhau. |
| brewery tour | tour nhà máy bia | A visit to a beer-making place. | Tour nhà máy bia là chuyến tham quan nơi sản xuất bia. |
| spa day | ngày thư giãn tại spa | A day of relaxation and treatments. | Ngày spa là ngày thư giãn và chăm sóc cơ thể. |
| wellness retreat | khóa nghỉ dưỡng sức khỏe | A trip focused on health and relaxation. | Kỳ nghỉ dưỡng sức là chuyến đi tập trung vào sức khỏe. |
| yoga session | buổi tập yoga | A class for yoga exercises. | Buổi tập yoga là lớp học các bài tập yoga. |
| dance workshop | lớp học nhảy | A class to learn dance moves. | Hội thảo nhảy là lớp học các động tác nhảy. |
| pottery class | lớp học làm gốm | A class to make ceramic items. | Lớp học làm gốm là lớp học làm đồ gốm. |
| craft workshop | hội thảo thủ công | A class to make handmade items. | Hội thảo thủ công là lớp học làm đồ thủ công. |
| photography tour | tour chụp ảnh | A trip to take scenic photos. | Tour nhiếp ảnh là chuyến đi chụp ảnh phong cảnh. |
| sunset cruise | du thuyền ngắm hoàng hôn | A boat ride during sunset. | Du thuyền ngắm hoàng hôn là chuyến đi thuyền lúc hoàng hôn. |
| beach picnic | dã ngoại bãi biển | A meal outdoors at the beach. | Dã ngoại bãi biển là bữa ăn ngoài trời tại bãi biển. |
| camping trip | chuyến đi cắm trại | A trip to sleep outdoors in a tent. | Chuyến cắm trại là chuyến đi ngủ ngoài trời trong lều. |
| river rafting | chèo thuyền vượt thác | Riding a boat through river rapids. | Chèo thuyền vượt thác là đi thuyền qua dòng nước xiết. |
| horseback riding | cưỡi ngựa | Riding a horse for fun or sport. | Cưỡi ngựa là hoạt động cưỡi ngựa để vui chơi hoặc thể thao. |
| rock climbing | leo núi đá | Climbing up rocks or walls. | Leo núi đá là hoạt động leo lên đá hoặc tường. |
| skiing package | gói trượt tuyết | A set of services for skiing. | Gói trượt tuyết là bộ dịch vụ cho hoạt động trượt tuyết. |
| snowboarding session | buổi trượt ván tuyết | A time to ride a snowboard. | Buổi trượt ván tuyết là thời gian trượt ván trên tuyết. |
| escape room | phòng giải đố | A game where you solve puzzles to escape. | Phòng thoát hiểm là trò chơi giải đố để thoát ra. |
| guided hiking | hướng dẫn đi bộ đường dài | A nature walk led by a guide. | Đi bộ có hướng dẫn là chuyến đi bộ trong thiên nhiên có người dẫn. |
| kayak rental | thuê thuyền kayak | Renting a small boat for paddling. | Thuê thuyền kayak là thuê thuyền nhỏ để chèo. |
| bike tour | tour bằng xe đạp | A sightseeing trip by bicycle. | Tour xe đạp là chuyến tham quan bằng xe đạp. |
| private tour | tour riêng | A tour for one person or group only. | Tour riêng là chuyến tham quan dành riêng cho một người hoặc nhóm. |
| transportation service | dịch vụ vận chuyển | A ride provided for the activity. | Dịch vụ vận chuyển là chuyến xe phục vụ hoạt động. |
| pickup location | điểm đón | The place where the ride begins. | Điểm đón là nơi bắt đầu chuyến xe. |
| drop-off location | điểm trả khách | The place where the ride ends. | Điểm trả khách là nơi kết thúc chuyến xe. |
| tour operator | nhà tổ chức tour | A company that organizes tours. | Công ty du lịch là đơn vị tổ chức các tour. |
| itinerary details | chi tiết lịch trình | Information about the tour schedule. | Chi tiết lịch trình là thông tin về kế hoạch tour. |
| group booking | đặt nhóm | A reservation for multiple people. | Đặt chỗ nhóm là giữ chỗ cho nhiều người. |
| last-minute booking | đặt chỗ phút chót | A reservation made close to the activity time. | Đặt chỗ phút chót là đặt gần thời gian diễn ra hoạt động. |
| refund policy | chính sách hoàn tiền | Rules about getting your money back. | Chính sách hoàn tiền là quy định về việc nhận lại tiền. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về chuyến tham quan quả bằng tiếng Anh.
🧺 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về chuyến đi chơi, tham quan
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go on an excursion. | Tôi đi tham quan. |
| She joins a tour group. | Cô ấy tham gia nhóm du lịch. |
| We visit a museum. | Chúng tôi thăm bảo tàng. |
| He takes a day trip. | Anh ấy đi chơi trong ngày. |
| They explore the countryside. | Họ khám phá vùng quê. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về chuyến đi chơi
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. on an excursion with my class. | Tôi đi tham quan với lớp học. |
| She ….. a tour group at the hotel. | Cô ấy tham gia nhóm du lịch tại khách sạn. |
| We ….. a museum in the morning. | Chúng tôi thăm bảo tàng vào buổi sáng. |
| He ….. a day trip to the mountains. | Anh ấy đi chơi trong ngày đến núi. |
| They ….. the countryside by bike. | Họ khám phá vùng quê bằng xe đạp. |
Answer Key: go, joins, visit, takes, explore
🗺️ KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go on an excursion | Tôi đi ….. |
| I join a tour group | Tôi tham gia ….. |
| I visit a museum | Tôi thăm ….. |
| I take a day trip | Tôi đi ….. |
| I explore the countryside | Tôi khám phá ….. |
Answer Key: tham quan, nhóm du lịch, bảo tàng, chơi trong ngày, vùng quê
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ CHUYẾN ĐI CHƠI Let’s go explore!
Mai … (đi tham quan) with her school. She … (tham gia nhóm du lịch) and … (thăm bảo tàng) in the city. In the afternoon, she … (đi chơi trong ngày) to the river and … (khám phá vùng quê) with her friends. It’s a fun and educational trip!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Our class went on an excursion last weekend. We joined a tour group and visited a history museum in the morning. After lunch, we took a day trip to the countryside. We saw rice fields, small villages, and beautiful rivers. Some students rode bikes, others walked and took photos. The guide explained many interesting things about local life. It was a fun and educational experience. Excursions help us learn outside the classroom and enjoy nature. | Lớp chúng tôi đã đi tham quan cuối tuần trước. Chúng tôi tham gia nhóm du lịch và thăm bảo tàng lịch sử vào buổi sáng. Sau bữa trưa, chúng tôi đi chơi trong ngày đến vùng quê. Chúng tôi thấy những cánh đồng lúa, làng nhỏ và dòng sông đẹp. Một số học sinh đi xe đạp, những người khác đi bộ và chụp ảnh. Hướng dẫn viên đã giải thích nhiều điều thú vị về cuộc sống địa phương. Đó là một trải nghiệm vui và bổ ích. Các chuyến tham quan giúp chúng tôi học tập ngoài lớp học và tận hưởng thiên nhiên. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🗺️ Câu hỏi thường gặp về chuyến tham quan (excursions)
Purpose: explore local attractions, culture, or nature during travel Mục đích: khám phá điểm tham quan, văn hóa, hoặc thiên nhiên khi đi du lịch
Topics: booking, timing, safety, customization, refunds Chủ đề: đặt tour, thời gian, an toàn, tùy chỉnh, hoàn tiền
Skills: asking questions, comparing options, preparing essentials Kỹ năng: đặt câu hỏi, so sánh lựa chọn, chuẩn bị vật dụng cần thiết
Documents: booking confirmation, ID, cruise card (if applicable) Giấy tờ: xác nhận đặt tour, giấy tờ tùy thân, thẻ du thuyền (nếu có)
🗣️ Những động từ thường dùng về chuyến tham quan
Booking: choose, reserve, confirm, cancel Đặt tour: chọn, đặt trước, xác nhận, hủy
Participating: meet, follow, explore, return Tham gia: gặp mặt, đi theo, khám phá, quay về
Customizing: request, adjust, group, personalize Tùy chỉnh: yêu cầu, điều chỉnh, nhóm, cá nhân hóa
📄 Những danh từ liên quan đến chuyến tham quan
Types: walking tour, boat ride, museum visit, nature hike Loại hình: tour đi bộ, đi thuyền, tham quan bảo tàng, leo núi
Items: ticket, voucher, water bottle, sunscreen Vật dụng: vé, phiếu, chai nước, kem chống nắng
People: guide, guest, group leader, vendor Người: hướng dẫn viên, khách, trưởng nhóm, người bán hàng
❓ Những câu hỏi phổ biến về chuyến tham quan
What is an excursion? Chuyến tham quan là gì? → A short trip or activity during travel, often guided and planned in advance.
Should I book excursions before or during my trip? Tôi nên đặt tour trước hay trong chuyến đi? → Book early to avoid sold-out tours. Some can be booked onboard or online.
Can I customize an excursion for my group? Tôi có thể tùy chỉnh tour cho nhóm của mình không? → Yes, many providers offer custom tours for groups of 10+.
What should I bring on an excursion? Tôi nên mang gì khi đi tham quan? → ID, water, sunscreen, comfortable shoes, and cash for souvenirs.
Will the cruise ship wait if I’m late? Du thuyền có chờ nếu tôi về trễ không? → Only if booked through the cruise line. Third-party tours may not be guaranteed.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về chuyến tham quan
“I’d like to book a nature hike for tomorrow.” | Tôi muốn đặt tour leo núi thiên nhiên cho ngày mai. “Is this excursion suitable for children?” | Tour này có phù hợp với trẻ em không? “What time do we meet for the tour?” | Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ để đi tour? “Can I get a refund if I cancel?” | Tôi có được hoàn tiền nếu hủy không? “Do I need to bring my passport?” | Tôi có cần mang hộ chiếu không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




