TỪ VỰNG RẠP CHIẾU PHIM TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến rạp chiếu phim

FLASHCARDS TỪ VỰNG RẠP CHIẾU PHIM
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về rạp chiếu phim bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG RẠP CHIẾU PHIM
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| movie theater | rạp chiếu phim | A place to watch movies. | Rạp chiếu phim là nơi để xem phim. |
| cinema | rạp phim | Another word for movie theater. | Rạp phim là từ khác để chỉ rạp chiếu phim. |
| blockbuster | phim bom tấn | A very popular and successful movie. | Phim bom tấn là phim rất nổi tiếng và thành công. |
| film screening | buổi chiếu phim | Showing a movie to an audience. | Buổi chiếu phim là việc chiếu phim cho khán giả. |
| showtime | giờ chiếu | The time a movie starts. | Giờ chiếu là thời gian phim bắt đầu. |
| ticket booth | quầy vé | A place to buy movie tickets. | Quầy vé là nơi mua vé xem phim. |
| movie ticket | vé xem phim | A pass to enter the movie theater. | Vé xem phim là giấy vào rạp chiếu phim. |
| online booking | đặt vé trực tuyến | Reserving tickets through the internet. | Đặt vé trực tuyến là mua vé qua mạng. |
| seat reservation | đặt chỗ ngồi | Choosing your seat before the movie. | Đặt chỗ là chọn ghế trước khi xem phim. |
| concession stand | quầy bán đồ ăn | A place selling snacks and drinks. | Quầy bán đồ ăn là nơi bán đồ ăn và nước uống. |
| popcorn | bắp rang | A popular snack made from corn. | Bắp rang là món ăn vặt làm từ ngô. |
| soda | nước ngọt | A sweet fizzy drink. | Nước ngọt là đồ uống có ga và vị ngọt. |
| nachos | bánh nachos | Chips with cheese or toppings. | Bánh nachos là bánh giòn với phô mai hoặc đồ ăn kèm. |
| candy | kẹo | Sweet treats like chocolate or gummies. | Kẹo là món ngọt như sô-cô-la hoặc kẹo dẻo. |
| 3d glasses | kính 3d | Glasses used to watch 3D movies. | Kính 3D là kính dùng để xem phim 3D. |
| surround sound | âm thanh vòm | Sound system that surrounds the audience. | Âm thanh vòm là hệ thống âm thanh bao quanh khán giả. |
| opening credits | phần giới thiệu đầu phim | Names shown at the start of a movie. | Phần giới thiệu đầu phim là tên hiển thị lúc bắt đầu phim. |
| end credits | phần cuối phim | Names shown at the end of a movie. | Phần giới thiệu cuối phim là tên hiển thị lúc kết thúc phim. |
| trailer | đoạn giới thiệu phim | A short preview of a movie. | Đoạn giới thiệu là đoạn ngắn quảng bá phim. |
| preview | đoạn phim xem trước | A short look at a movie before release. | Xem trước là đoạn xem phim trước khi ra mắt. |
| coming soon | sắp ra mắt | A movie that will be released soon. | Sắp chiếu là phim sẽ ra mắt sớm. |
| movie genre | thể loại phim | A type or category of movie. | Thể loại phim là kiểu hoặc nhóm phim. |
| action movie | phim hành động | A movie with fights and excitement. | Phim hành động là phim có đánh nhau và kịch tính. |
| comedy | phim hài | A funny movie. | Phim hài là phim gây cười. |
| drama | phim tâm lý | A serious and emotional movie. | Phim tâm lý là phim nghiêm túc và cảm xúc. |
| horror movie | phim kinh dị | A scary movie. | Phim kinh dị là phim gây sợ hãi. |
| thriller | phim giật gân | A suspenseful and exciting movie. | Phim ly kỳ là phim hồi hộp và hấp dẫn. |
| romantic movie | phim tình cảm | A movie about love. | Phim tình cảm là phim về tình yêu. |
| science fiction | phim khoa học viễn tưởng | A movie about future or space. | Phim khoa học viễn tưởng là phim về tương lai hoặc không gian. |
| animated movie | phim hoạt hình | A cartoon-style movie. | Phim hoạt hình là phim kiểu hoạt họa. |
| documentary | phim tài liệu | A movie about real events or facts. | Phim tài liệu là phim về sự kiện hoặc thông tin thật. |
| foreign film | phim nước ngoài | A movie made in another country. | Phim nước ngoài là phim sản xuất ở quốc gia khác. |
| movie review | bài đánh giá phim | An opinion about a movie. | Bài đánh giá phim là nhận xét về phim. |
| film critic | nhà phê bình phim | A person who reviews movies. | Nhà phê bình phim là người viết nhận xét về phim. |
| special effects | hiệu ứng đặc biệt | Visual tricks used in movies. | Hiệu ứng đặc biệt là kỹ xảo hình ảnh trong phim. |
| director | đạo diễn | The person who makes the movie. | Đạo diễn là người làm phim. |
| cast | dàn diễn viên | All the actors in a movie. | Dàn diễn viên là tất cả diễn viên trong phim. |
| lead actor | diễn viên chính | The main actor in a movie. | Diễn viên chính là người đóng vai chính. |
| supporting role | vai phụ | A smaller role in the movie. | Vai phụ là vai nhỏ trong phim. |
| screenplay | kịch bản phim | The written script of a movie. | Kịch bản là văn bản viết nội dung phim. |
| cinematography | kỹ thuật quay phim | The art of filming a movie. | Quay phim là nghệ thuật ghi hình phim. |
| film editing | chỉnh sửa phim | Cutting and arranging movie scenes. | Dựng phim là cắt và sắp xếp cảnh phim. |
| red carpet | thảm đỏ | A special walkway for stars at events. | Thảm đỏ là lối đi đặc biệt cho người nổi tiếng. |
| premiere | buổi ra mắt phim | The first showing of a movie. | Buổi ra mắt là lần chiếu đầu tiên của phim. |
| box office | phòng vé | The place where tickets are sold. | Phòng vé là nơi bán vé xem phim. |
| sold out | hết vé | No tickets left to buy. | Hết vé là không còn vé để mua. |
| matinee | suất chiếu sớm | A movie shown in the afternoon. | Suất chiếu ban ngày là phim chiếu vào buổi chiều. |
| late-night showing | suất chiếu khuya | A movie shown late at night. | Suất chiếu khuya là phim chiếu vào ban đêm. |
| audience reaction | phản ứng khán giả | How viewers respond to a movie. | Phản ứng khán giả là cách người xem phản hồi phim. |
| post-credit scene | cảnh hậu danh đề | A short scene after the credits. | Cảnh sau phần giới thiệu là đoạn ngắn sau phần cuối phim. |
| movie marathon | chuỗi phim dài | Watching many movies in a row. | Xem phim liên tục là xem nhiều phim liên tiếp. |
| drive-in theater | rạp chiếu phim ngoài trời | Watching movies from your car. | Rạp chiếu phim ngoài trời là xem phim từ trong xe. |
| film festival | liên hoan phim | An event showing many movies. | Liên hoan phim là sự kiện chiếu nhiều phim. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về rạp chiếu phim bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




