TỪ VỰNG NGHE NHẠC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến nghe nhạc

FLASHCARDS TỪ VỰNG NGHE NHẠC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nghe nhạc bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NGHE NHẠC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| music | âm nhạc | Sounds arranged to be pleasant or expressive. | Âm nhạc là âm thanh được sắp xếp để dễ chịu hoặc biểu cảm. |
| song | bài hát | A piece of music with lyrics. | Bài hát là một đoạn nhạc có lời. |
| melody | giai điệu | The main tune of a song. | Giai điệu là âm chính của bài hát. |
| lyrics | lời bài hát | The words of a song. | Lời bài hát là từ ngữ trong bài hát. |
| rhythm | nhịp điệu | The pattern of beats in music. | Nhịp điệu là mẫu nhịp trong âm nhạc. |
| beat | nhịp | The basic pulse of music. | Nhịp là nhịp cơ bản của âm nhạc. |
| tempo | tốc độ (âm nhạc) | The speed of the music. | Tốc độ là độ nhanh của bài nhạc. |
| harmony | hòa âm | Notes that sound good together. | Hòa âm là các nốt nghe hài hòa với nhau. |
| chorus | điệp khúc | The repeated part of a song. | Điệp khúc là phần lặp lại trong bài hát. |
| verse | khổ nhạc | A section of a song with different lyrics. | Đoạn là phần có lời khác nhau trong bài hát. |
| bridge | đoạn chuyển | A connecting part between song sections. | Phần chuyển là đoạn nối giữa các phần bài hát. |
| hook | đoạn bắt tai | A catchy part that grabs attention. | Điểm nhấn là phần hấp dẫn thu hút người nghe. |
| instrument | nhạc cụ | A tool used to make music. | Nhạc cụ là dụng cụ dùng để tạo âm nhạc. |
| vocals | giọng hát | The singing part of a song. | Giọng hát là phần hát trong bài hát. |
| singer | ca sĩ | A person who sings. | Ca sĩ là người hát. |
| band | ban nhạc | A group of musicians playing together. | Ban nhạc là nhóm người chơi nhạc cùng nhau. |
| musician | nhạc sĩ | A person who plays or creates music. | Nhạc sĩ là người chơi hoặc sáng tác nhạc. |
| composer | nhà soạn nhạc | A person who writes music. | Nhà soạn nhạc là người viết nhạc. |
| genre | thể loại | A type or style of music. | Thể loại là kiểu hoặc phong cách âm nhạc. |
| pop | nhạc pop | Popular and catchy music. | Nhạc pop là âm nhạc phổ biến và dễ nghe. |
| rock | nhạc rock | Loud music with guitars and drums. | Nhạc rock là âm nhạc mạnh với guitar và trống. |
| jazz | nhạc jazz | Music with swing and improvisation. | Nhạc jazz là âm nhạc có nhịp lắc và ngẫu hứng. |
| hip hop | nhạc hip hop | Music with rap and beats. | Nhạc hip hop là âm nhạc có rap và nhịp mạnh. |
| classical | nhạc cổ điển | Traditional music with orchestras. | Nhạc cổ điển là âm nhạc truyền thống với dàn nhạc. |
| electronic | nhạc điện tử | Music made with digital sounds. | Nhạc điện tử là âm nhạc tạo bằng âm thanh kỹ thuật số. |
| folk | nhạc dân gian | Traditional music from cultures. | Nhạc dân gian là âm nhạc truyền thống từ các nền văn hóa. |
| country | nhạc đồng quê | Music with guitars and storytelling. | Nhạc đồng quê là âm nhạc với guitar và kể chuyện. |
| blues | nhạc blues | Emotional music with slow rhythms. | Nhạc blues là âm nhạc cảm xúc với nhịp chậm. |
| R&B | nhạc R&B | Rhythm and blues music. | Nhạc R&B là nhạc nhịp điệu và blues. |
| rap | nhạc rap | Speaking lyrics with rhythm. | Nhạc rap là nói lời bài hát theo nhịp. |
| reggae | nhạc reggae | Music with a relaxed beat from Jamaica. | Nhạc reggae là âm nhạc nhẹ nhàng từ Jamaica. |
| metal | nhạc metal | Loud and intense rock music. | Nhạc metal là nhạc rock mạnh và dữ dội. |
| EDM | nhạc EDM | Electronic dance music. | Nhạc EDM là nhạc điện tử để nhảy. |
| symphony | bản giao hưởng | A long piece of classical music. | Bản giao hưởng là tác phẩm nhạc cổ điển dài. |
| playlist | danh sách phát | A list of songs to listen to. | Danh sách phát là danh sách bài hát để nghe. |
| album | album | A collection of songs. | Album là bộ sưu tập bài hát. |
| track | bản nhạc | A single song on an album. | Bài hát là một bài trong album. |
| single | đĩa đơn | One song released separately. | Đĩa đơn là bài hát phát hành riêng lẻ. |
| live performance | biểu diễn trực tiếp | Music played in front of an audience. | Biểu diễn trực tiếp là chơi nhạc trước khán giả. |
| concert | buổi hòa nhạc | A live music event. | Buổi hòa nhạc là sự kiện âm nhạc trực tiếp. |
| headphones | tai nghe | Devices worn on ears to hear music. | Tai nghe là thiết bị đeo tai để nghe nhạc. |
| speakers | loa | Devices that play sound out loud. | Loa là thiết bị phát âm thanh lớn. |
| volume | âm lượng | How loud the music is. | Âm lượng là độ to của âm nhạc. |
| sound quality | chất lượng âm thanh | How clear and pleasant the music sounds. | Chất lượng âm thanh là độ rõ và dễ chịu của âm nhạc. |
| background music | nhạc nền | Music played quietly while doing something else. | Nhạc nền là nhạc phát nhẹ khi làm việc khác. |
| streaming | phát trực tuyến | Listening to music online. | Phát trực tuyến là nghe nhạc qua mạng. |
| download | tải xuống | Saving music to your device. | Tải xuống là lưu nhạc vào thiết bị. |
| music app | ứng dụng nghe nhạc | A program used to play music. | Ứng dụng âm nhạc là phần mềm để nghe nhạc. |
| radio | đài phát thanh | A broadcast of music and talk. | Đài phát thanh là nơi phát nhạc và trò chuyện. |
| music video | video ca nhạc | A video that shows a song. | Video âm nhạc là video trình bày bài hát. |
| cover | bản cover | A new version of a song by another artist. | Bản cover là phiên bản mới của bài hát do nghệ sĩ khác trình bày. |
| remix | bản phối lại | A changed version of a song. | Bản phối lại là phiên bản thay đổi của bài hát. |
| karaoke | hát karaoke | Singing along with music and lyrics. | Karaoke là hát theo nhạc và lời bài hát. |
| sing along | hát theo | Singing with the music. | Hát theo là hát cùng với nhạc. |
| favorite song | bài hát yêu thích | The song you like most. | Bài hát yêu thích là bài bạn thích nhất. |
| music lover | người yêu nhạc | A person who enjoys music a lot. | Người yêu nhạc là người rất thích âm nhạc. |
| mood | tâm trạng | The feeling music gives you. | Tâm trạng là cảm giác âm nhạc mang lại. |
| relaxing music | nhạc thư giãn | Music that helps you feel calm. | Nhạc thư giãn là nhạc giúp bạn thấy bình tĩnh. |
| upbeat music | nhạc sôi động | Music that is happy and energetic. | Nhạc sôi động là nhạc vui vẻ và đầy năng lượng. |
| sad song | bài hát buồn | A song that expresses sadness. | Bài hát buồn là bài thể hiện nỗi buồn. |
| inspirational music | nhạc truyền cảm hứng | Music that gives hope or motivation. | Nhạc truyền cảm hứng là nhạc mang lại hy vọng hoặc động lực. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nghe nhạc bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




