TỪ VỰNG BÓNG BOWLING TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến bóng bowling

FLASHCARDS TỪ VỰNG BÓNG BOWLING
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bóng bowling bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BÓNG BOWLING
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| bowling | bóng bowling | A game where players roll a ball to knock down pins. | Bowling là trò chơi lăn bóng để làm đổ các pin. |
| bowling alley | sân chơi bowling | A place where people go to bowl. | Sân bowling là nơi mọi người đến chơi bowling. |
| bowling lane | làn đường bowling | The long path where the ball rolls. | Đường bóng là lối dài để bóng lăn. |
| lane arrows | mũi tên hướng bóng | Arrows on the lane to help aim. | Mũi tên trên đường là dấu để giúp nhắm bóng. |
| approach area | khu vực lấy đà | The space where players step before rolling. | Khu vực tiếp cận là nơi bước trước khi lăn bóng. |
| foul line | vạch phạm lỗi | The line players must not cross. | Vạch phạm lỗi là vạch người chơi không được vượt qua. |
| gutter | rãnh bóng | The side area where the ball falls off. | Rãnh là phần bên cạnh nơi bóng rơi ra ngoài. |
| pin | ky (cây bowling) | A white object the ball tries to knock down. | Pin là vật trắng mà bóng cố gắng làm đổ. |
| set of pins | bộ ky | All ten pins arranged in a triangle. | Bộ pin là mười pin xếp thành hình tam giác. |
| ten-pin bowling | bowling 10 ky | Bowling with ten pins. | Bowling mười pin là chơi bowling với mười pin. |
| bowling ball | quả bóng bowling | The heavy ball used to knock down pins. | Quả bóng bowling là bóng nặng dùng để làm đổ pin. |
| finger holes | lỗ xỏ tay | Holes in the ball for fingers. | Lỗ ngón tay là lỗ trên bóng để đặt ngón tay. |
| grip | cách cầm bóng | How you hold the ball. | Cách cầm bóng là cách bạn giữ bóng. |
| release | thả bóng | Letting go of the ball. | Thả bóng là hành động buông bóng ra. |
| delivery | động tác ném | The motion of rolling the ball. | Cách lăn bóng là động tác lăn bóng. |
| roll | lăn bóng | To move the ball down the lane. | Lăn bóng là làm bóng di chuyển trên đường. |
| curve | đường cong | A ball that bends while rolling. | Bóng cong là bóng uốn khi lăn. |
| hook | cú ném cong | A strong curve in the ball’s path. | Bóng xoáy là bóng cong mạnh khi lăn. |
| straight ball | bóng ném thẳng | A ball that rolls in a straight line. | Bóng thẳng là bóng lăn theo đường thẳng. |
| strike | đổ hết 10 ky trong 1 lần ném | Knocking down all pins in one roll. | Strike là làm đổ hết pin trong một lần lăn. |
| spare | đổ hết ky trong 2 lần | Knocking down all pins in two rolls. | Spare là làm đổ hết pin trong hai lần lăn. |
| split | ky bị chia khó | Pins left far apart after the first roll. | Split là pin còn lại cách xa nhau sau lần lăn đầu. |
| open frame | lượt không ghi điểm | A frame with no strike or spare. | Khung trống là lượt không có strike hoặc spare. |
| frame | lượt chơi | One turn in a bowling game. | Khung là một lượt chơi trong trò bowling. |
| game | ván chơi | A full set of ten frames. | Trận đấu là bộ mười lượt chơi đầy đủ. |
| score | điểm số | The points earned in the game. | Điểm số là số điểm đạt được trong trận. |
| scorecard | bảng điểm | A sheet showing the scores. | Phiếu điểm là giấy ghi điểm số. |
| scoreboard | bảng hiển thị điểm | A screen showing scores. | Bảng điểm là màn hình hiển thị điểm. |
| bowling shoes | giày chơi bowling | Special shoes worn for bowling. | Giày bowling là giày đặc biệt dùng khi chơi bowling. |
| shoe rental | thuê giày | Paying to borrow bowling shoes. | Thuê giày là trả tiền để mượn giày bowling. |
| house ball | bóng có sẵn | A ball provided by the bowling alley. | Bóng dùng chung là bóng do sân bowling cung cấp. |
| custom ball | bóng cá nhân | A ball made for one person. | Bóng cá nhân là bóng làm riêng cho một người. |
| pro shop | cửa hàng chuyên dụng | A store selling bowling gear. | Cửa hàng chuyên dụng là nơi bán đồ chơi bowling. |
| ball return | thiết bị trả bóng | The machine that brings the ball back. | Máy trả bóng là máy đưa bóng trở lại. |
| pinsetter | máy dựng ky | A machine that sets up the pins. | Máy đặt pin là máy sắp xếp lại các pin. |
| gutter ball | bóng vào rãnh | A ball that falls into the gutter. | Bóng rơi rãnh là bóng rơi vào rãnh. |
| bumpers | thanh chắn rãnh (cho trẻ em) | Rails that keep the ball on the lane. | Thanh chắn là thanh giữ bóng không rơi vào rãnh. |
| league | giải đấu | A group of teams that compete regularly. | Giải đấu là nhóm đội thi đấu thường xuyên. |
| tournament | giải thi đấu | A competition with many players or teams. | Giải thi đấu là cuộc thi với nhiều người chơi hoặc đội. |
| bowler | người chơi bowling | A person who plays bowling. | Người chơi bowling là người tham gia trò chơi bowling. |
| amateur | người chơi nghiệp dư | A beginner or non-professional player. | Người chơi nghiệp dư là người mới hoặc không chuyên. |
| professional | người chơi chuyên nghiệp | A skilled and trained player. | Người chơi chuyên nghiệp là người có kỹ năng và đào tạo. |
| coach | huấn luyện viên | A person who teaches bowling. | Huấn luyện viên là người dạy chơi bowling. |
| bowling team | đội bowling | A group of bowlers playing together. | Đội bowling là nhóm người chơi bowling cùng nhau. |
| team play | chơi theo đội | Playing as part of a team. | Chơi theo đội là chơi cùng nhóm. |
| solo play | chơi cá nhân | Playing alone. | Chơi một mình là chơi không theo nhóm. |
| lane oil | dầu bôi trơn đường ném | Oil applied to the lane surface. | Dầu đường bóng là dầu bôi lên mặt đường bóng. |
| oil pattern | mẫu bôi dầu | The way oil is spread on the lane. | Mẫu dầu là cách dầu được phân bố trên đường bóng. |
| perfect game | ván hoàn hảo (300 điểm) | A game with 12 strikes and 300 points. | Trận hoàn hảo là trận có 12 strike và 300 điểm. |
| spare ball | bóng phụ dùng cho spare | A ball used for second rolls. | Bóng spare là bóng dùng cho lần lăn thứ hai. |
| ball spinner | máy quay bóng | A machine that spins the ball for cleaning. | Máy quay bóng là máy quay bóng để làm sạch. |
| ball polish | chất đánh bóng | A product used to clean and shine the ball. | Dung dịch đánh bóng là chất dùng để làm bóng bóng. |
| bowling bag | túi đựng bóng | A bag to carry bowling gear. | Túi bowling là túi để mang đồ chơi bowling. |
| warm-up | khởi động | Easy movements before playing. | Khởi động là động tác nhẹ trước khi chơi. |
| practice | luyện tập | Repeating actions to improve skill. | Luyện tập là lặp lại động tác để nâng cao kỹ năng. |
| lane etiquette | quy tắc hành xử trên sân | Proper behavior on the lane. | Quy tắc đường bóng là cách cư xử đúng khi chơi. |
| wait your turn | chờ lượt | Let others play before you. | Chờ đến lượt là để người khác chơi trước bạn. |
| concentration | sự tập trung | Focusing your mind while playing. | Tập trung là giữ tâm trí khi chơi. |
| timing | sự phối hợp thời gian | Rolling the ball at the right moment. | Thời điểm là lăn bóng đúng lúc. |
| follow-through | chuyển động kết thúc | Completing your motion after release. | Động tác hoàn tất là kết thúc chuyển động sau khi thả bóng. |
| fun night | đêm vui chơi | An enjoyable evening activity. | Buổi tối vui vẻ là hoạt động tối thú vị. |
| family activity | hoạt động gia đình | Something fun for all family members. | Hoạt động gia đình là điều vui cho cả gia đình. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bóng bowling bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




